Giải Ngoại hạng Scotland ·
Motherwell vs Hibernian
Motherwell
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Hibernian
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
01/04/23Scottish Premiership
Hibernian
1 - 3
Motherwell
T
08/01/23Scottish Premiership
Motherwell
2 - 3
Hibernian
B
08/10/22Scottish Premiership
Hibernian
1 - 0
Motherwell
B
13/03/22Scotland FA Cup
Motherwell
1 - 2
Hibernian
B
27/01/22Scottish Premiership
Motherwell
0 - 0
Hibernian
H
04/12/21Scottish Premiership
Hibernian
1 - 1
Motherwell
H
01/08/21Scottish Premiership
Motherwell
2 - 3
Hibernian
B
27/02/21Scottish Premiership
Hibernian
0 - 2
Motherwell
T
05/12/20Scottish Premiership
Motherwell
0 - 3
Hibernian
B
15/08/20Scottish Premiership
Hibernian
0 - 0
Motherwell
H
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
4Motherwell thắng
6Hòa
10Hibernian thắng
| Số trận thắng | Motherwell | Hibernian |
|---|---|---|
| Sân nhà của Motherwell | 2 | 5 |
| Sân nhà của Hibernian | 2 | 5 |
Diễn biến
- 37’ L. Miller Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 60’ J. Jeggo Thẻ vàng
- 66’ 1 - 0 C. Wilkinson Kiến tạo: M. Biereth
- 68’ J. Newell Thẻ vàng
- 85’ 2 - 0 M. Biereth
- 88’ M. Boyle Thẻ vàng
- 90+3’ 2 - 1 A. Le Fondre (pen.) Penalty
- 90+6’ B. Spittal Thẻ vàng
- Hết giờ · 2 - 1
Thống kê
48%Kiểm soát bóng52%
10Tổng số cú sút4
3Sút trúng đích1
4Sút ra ngoài2
3Sút bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị1
14Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
347Số đường chuyền370
239Chuyền chính xác240
69%Tỷ lệ chuyền chính xác65%
Đội hình
Motherwell
3-5-2
Thủ môn
- 1 Liam Kelly
Hậu vệ
- 16 Paul McGinn
- 5 Bevis Mugabi
- 15 Dan Casey
Tiền vệ
- 2 Stephen Odonnell
- 8 Callum Slattery ↓
- 38 Lennon Miller
- 7 Blair Spittal
- 77 Pape NDiaye Souare
Tiền đạo
- 14 Thelonius Bair ↓
- 99 Conor Wilkinson ↓
Dự bị
- 6 Davor Zdravkovski ↑
- Jonathan Obika ↑
- 14 Mika Bierith ↑
- 27 Shane Blaney
- Joseph Efford
- Nathan McGinley
- 1 Aston Oxborough
- 5 Ricki Lamie
- 29 Mark Ferrie
HLV: Alfred Johansson
Hibernian
3-5-2
Thủ môn
- 1 David Marshall
Hậu vệ
- 16 Lewis Stevenson ↓
- 4 Paul Hanlon
- 5 William Fish
Tiền vệ
- 21 Jordan Obita
- 11 Joseph Peter Newell
- 6 Dylan Levitt ↓
- 14 James Jeggo ↓
- 2 Lewis Miller ↓
Tiền đạo
- 23 Christian Doidge
- 9 Dylan Vente ↓
Dự bị
- 10 Martin Boyle ↑
- 9 Elias Hoff Melkersen ↑
- Adam Le Fondre ↑
- 20 Ewan Henderson ↑
- 27 Kanayo Megwa ↑
- 42 Allan Delferriere
- 15 Maksymilian Boruc
- 26 Riley Harbottle
- 11 Reuben McAllister
HLV: Marink Reedijk
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
