Giải Ngoại hạng Scotland ·

Motherwell vs Hibernian

Motherwell Motherwell
0 - 3
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Hibernian Hibernian

Diễn biến

  1. 26’ 0 - 1 J. Hoilett Kiến tạo: N. Cadden
  2. 38’ 0 - 2 M. Kukharevych
  3. Hết hiệp 1 · 0 - 2
  4. 78’ Thẻ vàng
  5. 81’ 0 - 3 J. Campbell Kiến tạo: D. Gayle
  6. Hết giờ · 0 - 3

Thống kê

55%Kiểm soát bóng45%
7Tổng số cú sút17
3Sút trúng đích8
3Sút ra ngoài4
1Sút bị chặn5
3Phạt góc4
1Việt vị0
10Phạm lỗi14
5Cứu thua3
398Số đường chuyền309
270Chuyền chính xác203
68%Tỷ lệ chuyền chính xác66%

Đội hình

Motherwell 3-4-1-2
Thủ môn
  • 13 Aston Oxborough
Hậu vệ
  • 15 Dan Casey
  • 4 Liam Gordon
  • 5 Kofi Balmer ↓
Tiền vệ
  • 21 Marvin Kaleta
  • 6 Davor Zdravkovski ↓
  • 11 Andy Halliday ↓
  • 23 Ewan Wilson ↓
Tiền vệ
  • 38 Lennon Miller
Tiền đạo
  • 14 Apostolos Stamatelopoulos ↓
  • 55 Tawanda Maswanhise
Dự bị
  • Harry Paton ↑
  • 20 Moses Ebiye ↑
  • 3 Steve Seddon ↑
  • Zach Robinson ↑
  • 32 Tony Watt ↑
  • 22 Johnny Koutroumbis
  • 47 Krisztian Hegyi
  • 27 Shane Blaney
  • 36 Jay Gillies

HLV: Alfred Johansson

Hibernian 3-4-1-2
Thủ môn
  • 13 Jordan Clifford Smith
Hậu vệ
  • 15 Jack Iredale
  • 33 Rocky Bushiri Kiranga
  • 5 Warren O Hora
Tiền vệ
  • 23 Junior Hoilett ↓
Tiền vệ
  • 19 Nicky Cadden
  • 11 Joseph Peter Newell ↓
  • 26 Nectarios Triantis
  • 12 Christopher Cadden ↓
Tiền đạo
  • 7 Thody Elie Youan ↓
  • 99 Mykola Kukharevych ↓
Dự bị
  • 10 Martin Boyle ↑
  • 2 Lewis Miller ↑
  • Dwight Gayle ↑
  • 32 Josh Campbell ↑
  • 5 Hyeok Kyu Kwon ↑
  • 31 Jake Doyle-Hayes
  • 39 Josef Bursik
  • 63 Dylan Levitt
  • 20 Rudi Allan-Molotnikov

HLV: Marink Reedijk

Đối đầu

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕