Giải Ngoại hạng Scotland ·

Hibernian vs Motherwell

Hibernian Hibernian
2 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Motherwell Motherwell

Đối đầu

Diễn biến

  1. 28’ 1 - 0 T. Youan Kiến tạo: R. Whittaker
  2. 35’ 1 - 1 T. Bair Kiến tạo: M. Biereth
  3. Hết hiệp 1 · 1 - 1
  4. 48’ G. Gent Thẻ vàng
  5. 61’ D. Levitt Thẻ vàng
  6. 64’ 1 - 2 B. Mugabi Kiến tạo: M. Biereth
  7. 88’ J. Newell Thẻ vàng
  8. 88’ H. Paton Thẻ vàng
  9. 90+1’ 2 - 2 T. Youan
  10. Hết giờ · 2 - 2

Thống kê

68%Kiểm soát bóng32%
12Tổng số cú sút9
3Sút trúng đích4
2Sút ra ngoài4
7Sút bị chặn1
7Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
536Số đường chuyền256
455Chuyền chính xác171
85%Tỷ lệ chuyền chính xác67%

Đội hình

Hibernian 4-4-2
Thủ môn
  • 1 David Marshall
Hậu vệ
  • 49 Rory Whittaker ↓
  • 5 William Fish ↓
  • 4 Paul Hanlon
  • 21 Jordan Obita
Tiền vệ
  • 7 Thody Elie Youan
  • 6 Dylan Levitt ↓
  • 11 Joseph Peter Newell
  • 29 Jair Veiga Vieira Tavares
Tiền đạo
  • 23 Christian Doidge
  • 9 Dylan Vente ↓
Dự bị
  • Harry McKirdy ↑
  • 48 Josh Landers ↑
  • 26 Lewis Stevenson ↑
  • 20 Rudi Allan-Molotnikov ↑
  • James Jeggo
  • 26 Riley Harbottle
  • 11 Reuben McAllister
  • 21 Murray Johnson
  • 77 Dean Clelland

HLV: Marink Reedijk

Motherwell 3-4-2-1
Thủ môn
  • 1 Liam Kelly
Hậu vệ
  • 16 Paul McGinn
  • 5 Bevis Mugabi
  • 2 Stephen Odonnell
Tiền vệ
  • 24 Mika Bierith ↓
  • 8 Callum Slattery
Tiền vệ
  • 3 Georgie Gent
  • 12 Harry Paton ↓
  • 17 Davor Zdravkovski
  • 7 Blair Spittal
Tiền đạo
  • 14 Thelonius Bair
Dự bị
  • Calum Butcher ↑
  • Jonathan Obika ↑
  • 1 Aston Oxborough
  • Nathan McGinley
  • 24 Luca Ross
  • Brannan McDermott
  • Max Ross
  • 27 Mikey Booth
  • Olly Whyte

HLV: Alfred Johansson

Lực lượng

Đang tải…

Phong độ

Đang tải…

Tỷ lệ kèo

Đang tải…

Dự đoán

Đang tải…

Bàn thắng

Đang tải…

Cầu thủ

Đang tải…

BXH

Đang tải…

Lịch đấu

Đang tải…