Giải Ngoại hạng Scotland ·
Motherwell vs Hibernian
Motherwell
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Hibernian
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
02/01/24Scottish Premiership
Hibernian
2 - 2
Motherwell
H
13/08/23Scottish Premiership
Motherwell
2 - 1
Hibernian
T
01/04/23Scottish Premiership
Hibernian
1 - 3
Motherwell
T
08/01/23Scottish Premiership
Motherwell
2 - 3
Hibernian
B
08/10/22Scottish Premiership
Hibernian
1 - 0
Motherwell
B
13/03/22Scotland FA Cup
Motherwell
1 - 2
Hibernian
B
27/01/22Scottish Premiership
Motherwell
0 - 0
Hibernian
H
04/12/21Scottish Premiership
Hibernian
1 - 1
Motherwell
H
01/08/21Scottish Premiership
Motherwell
2 - 3
Hibernian
B
27/02/21Scottish Premiership
Hibernian
0 - 2
Motherwell
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
5Motherwell thắng
6Hòa
9Hibernian thắng
| Số trận thắng | Motherwell | Hibernian |
|---|---|---|
| Sân nhà của Motherwell | 3 | 4 |
| Sân nhà của Hibernian | 2 | 5 |
Diễn biến
- 15’ J. Newell Thẻ vàng
- 45’ J. Vale Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 48’ N. Moriah-Welsh Thẻ vàng
- 56’ R. Bushiri misses next match
- 56’ B. Spittal Thẻ vàng
- 56’ M. Boyle misses next match
- 64’ 0 - 1 M. Maolida (pen.) Penalty
- 90+4’ 1 - 1 S. Blaney
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
50%Kiểm soát bóng50%
8Tổng số cú sút10
2Sút trúng đích4
6Sút ra ngoài6
4Phạt góc6
1Việt vị2
7Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
3Cứu thua0
395Số đường chuyền381
248Chuyền chính xác240
63%Tỷ lệ chuyền chính xác63%
Đội hình
Motherwell
3-4-1-2
Thủ môn
- 1 Liam Kelly
Hậu vệ
- 15 Dan Casey
- 16 Paul McGinn
- 20 Shane Blaney
Tiền vệ
- 2 Stephen Odonnell ↓
- 17 Davor Zdravkovski ↓
- 38 Lennon Miller ↓
- 3 Georgie Gent
Tiền vệ
- 7 Blair Spittal ↓
Tiền đạo
- 28 Jackson Valencia Mosquera ↓
- 14 Thelonius Bair
Dự bị
- 20 Moses Ebiye ↑
- Andy Halliday ↑
- 10 Sam Nicholson ↑
- 10 Oliver Shaw ↑
- 29 Mark Ferrie ↑
- 5 Bevis Mugabi
- Calum Butcher
- 1 Aston Oxborough
- 24 Luca Ross
HLV: Alfred Johansson
Hibernian
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 David Marshall
Hậu vệ
- 21 Jordan Obita
- 33 Rocky Bushiri Kiranga
- 5 William Fish
- 12 Christopher Cadden
Tiền vệ
- 7 Thody Elie Youan
- 20 Emiliano Marcondes Camargo Hansen
- 10 Martin Boyle ↓
Tiền vệ
- 11 Joseph Peter Newell
- 30 Nathan Moriah Welsh ↓
Tiền đạo
- 17 Myziane Maolida
Dự bị
- 32 Josh Campbell ↑
- 63 Dylan Levitt ↑
- 13 Joseph Wollacott
- 9 Dylan Vente
- 80 Jair Veiga Vieira Tavares
- Adam Le Fondre
- 26 Lewis Stevenson
- 4 Paul Hanlon
- 30 Jacob MacIntyre
HLV: Marink Reedijk
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
