Norway Eliteserien ·
Kristiansund BK vs Aalesund FK
Kristiansund BK
21:00
17/10/2026
Aalesund FK
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Kristiansund BK
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Michael Lansing
- 59Marius Elvius
- 4Julius Mar Juliusson
- 17Max Normann Williamsen
- 25John Kitolano
- 7Sander Svendsen
- 10Heine Gikling Bruseth
- 6Jesper Isaksen
- 24Gustav Christensen
- 19Leander Naess Alvheim
- 11Zymer Bytyqi
Dự bị trận trước
- 3Frederik Flex
- 22Haakon Haugen
- 20Wilfred George Igor
- 27Adrian Ronning
- 12Adrian Saether
- 14Syver Skundberg Skeide
- 23Tobias Hammer Svendsen
- 16David Tufekcic
- 5Dan Peter Ulvestad
Aalesund FK
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Luca Podlech
- 7Kristoffer Nesso
- 2Marius Andresen
- 28Diop Mbacke
- 3Olafur Gudmundsson
- 14Uba Charles
- 21Mathias Christensen
- 18Elias Kristoffersen Hagen
- 19Sander Erik Kartum
- 8Isak Gabriel Skotheim
- 27Reed
Dự bị trận trước
- 22Emil Engqvist
- 4Simen Vatne Haram
- 26Tor Erik Larsen
- 38Tobias Leikanger
- 17Elias Myrlid
- 16Jakob Nyland Orsal
- 15Endre Osenbroch
- 23Stefano Vecchia Holmquist
Phong độ
Kristiansund BK
5 trận gần nhất
10/10/26Norway Eliteserien
Bodo Glimt
3 - 1
Kristiansund BK
B
04/10/26International Club Friendly
Molde
3 - 0
Kristiansund BK
B
19/09/26Norway Eliteserien
Kristiansund BK
1 - 3
Rosenborg BK
B
17/09/26Norway NM Cupen
Brattvag
1 - 2
Kristiansund BK
T
13/09/26Norway Eliteserien
Viking
8 - 1
Kristiansund BK
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 9.09% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 13.64% |
| Hòa | 4 | 18.18% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 22.73% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 36.36% |
Aalesund FK
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 21 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.76% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 14.29% |
| Hòa | 9 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 19.05% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 19.05% |
So sánh theo vòng
| Kristiansund BK BT-BB | % thắng | Aalesund FK BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-35 | 30% | 44-40 | 25% |
| Vòng 19 | 23-34 | 32% | 44-37 | 26% |
| Vòng 18 | 22-33 | 33% | 43-35 | 28% |
| Vòng 17 | 22-31 | 35% | 42-34 | 29% |
| Vòng 16 | 22-30 | 38% | 42-33 | 31% |
| Vòng 15 | 20-29 | 33% | 39-31 | 27% |
| Vòng 14 | 19-27 | 36% | 37-30 | 21% |
| Vòng 13 | 18-24 | 38% | 36-29 | 23% |
| Vòng 12 | 18-21 | 42% | 34-27 | 25% |
| Vòng 11 | 16-20 | 36% | 31-27 | 18% |
| Vòng 10 | 16-17 | 40% | 29-25 | 20% |
| Vòng 9 | 16-17 | 44% | 28-19 | 22% |
| Vòng 8 | 15-15 | 50% | 27-18 | 25% |
| Vòng 7 | 14-13 | 57% | 25-12 | 29% |
| Vòng 6 | 12-12 | 50% | 24-11 | 33% |
| Vòng 5 | 12-11 | 60% | 19-6 | 40% |
| Vòng 4 | 7-11 | 50% | 6-6 | 25% |
| Vòng 3 | 5-9 | 67% | 5-4 | 33% |
| Vòng 2 | 3-9 | 50% | 3-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Kristiansund BK ghi bàn | thủng lưới | Aalesund FK ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.3% | 8.6% | 14.3% | 25% |
| 16-30' | 12.5% | 14.3% | 23.8% | 0% |
| 31-45' | 18.8% | 14.3% | 9.5% | 25% |
| 46-60' | 12.5% | 11.4% | 9.5% | 25% |
| 61-75' | 12.5% | 25.7% | 4.8% | 25% |
| 76-90+' | 25% | 22.9% | 38.1% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Kristiansund BK
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Michael Lansing | Thủ môn | |
| 23 | Tobias Hammer Svendsen | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Dan Peter Ulvestad | Trung vệ | |
| 19 | Leander Naess Alvheim | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Wilfred George Igor | Tiền vệ phòng ngự | |
| 6 | Jesper Isaksen | Tiền vệ trung tâm | |
| 4 | Julius Mar Juliusson | Trung vệ | |
| 3 | Frederik Flex | Hậu vệ trái | |
| 59 | Marius Elvius | Tiền vệ phải | |
| 14 | Syver Skundberg Skeide | Tiền vệ phòng ngự | |
| 24 | Gustav Christensen | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Heine Gikling Bruseth | Tiền vệ trung tâm | |
| 16 | David Tufekcic | Tiền đạo cánh phải |
Aalesund FK
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Isak Gabriel Skotheim | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Uba Charles | Hậu vệ phải | |
| 2 | Marius Andresen | Hậu vệ phải | |
| 28 | Diop Mbacke | Trung vệ | |
| 5 | Aleksander Hammer Kjelsen | Trung vệ | |
| 1 | Luca Podlech | Thủ môn | |
| 7 | Kristoffer Nesso | Tiền vệ trái | |
| 4 | Simen Vatne Haram | Trung vệ | |
| 21 | Mathias Christensen | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Sander Erik Kartum | ||
| 27 | Reed | Tiền đạo | |
| 15 | Endre Osenbroch | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Elias Kristoffersen Hagen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Elias Myrlid | Tiền đạo cắm |