Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Aalesund FK
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 66 | Janus Seehusen | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương |
|---|
| 9 | Ngongo P | Tiền đạo cắm | Surgery |
|---|
| 2 | Marius Andresen | Hậu vệ phải | Treo giò |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Luca Podlech
- 7Kristoffer Nesso
- 2Marius Andresen
- 28Diop Mbacke
- 5Aleksander Hammer Kjelsen
- 14Uba Charles
- 21Mathias Christensen
- 18Elias Kristoffersen Hagen
- 15Endre Osenbroch
- 8Isak Gabriel Skotheim
- 27Reed
Dự bị trận trước
- 22Emil Engqvist
- 4Simen Vatne Haram
- 19Sander Erik Kartum
- 30Storm Karlsson Knutsen
- 26Tor Erik Larsen
- 38Tobias Leikanger
- 17Elias Myrlid
- 16Jakob Nyland Orsal
- 25Ulrik Syversen
Sarpsborg 08
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 16 | Frederik Carstensen | Tiền đạo cánh phải | Kidney stone surgery |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 87Leander Oy
- 21Anders Hiim
- 2Marius Lode
- 4Bjorn Inge Utvik
- 12Claus Niyukuri
- 6Aimar Sher
- 22Victor Emanuel Halvorsen
- 77Olaus Skarsem
- 8Sander Christiansen
- 10Sondre Sorli
- 11Daniel Seland Karlsbakk
Dự bị trận trước
- 50Magnus Mevik Eidal
- 18Bop Gueye
- 5Luca Hoyland
- 1Jacob Larsen
- 33Andreas Nibe Hansen
- 20Peter Reinhardsen
- 24Sigurd Rosted
- 32Eirik Wichne
- 17Noa Williams
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 21 lần gặp nhau
7Aalesund FK thắng
4Hòa
10Sarpsborg 08 thắng
| Số trận thắng | Aalesund FK | Sarpsborg 08 |
|---|
| Sân nhà của Aalesund FK | 5 | 3 |
|---|
| Sân nhà của Sarpsborg 08 | 2 | 7 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả2T 1H 7B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu7 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aalesund FK. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Aalesund FK
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 21 | 12-0-9 | 57.1% | 9-11 | 42.9% |
|---|
| Sân nhà | 11 | 6-0-5 | 54.5% | 7-4 | 63.6% |
|---|
| Sân khách | 10 | 6-0-4 | 60% | 2-7 | 20% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTTBT83.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuHXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 21 | 11-3-7 | 52.4% | 12-8 | 57.1% |
|---|
| Sân nhà | 11 | 5-2-4 | 45.5% | 8-3 | 72.7% |
|---|
| Sân khách | 10 | 6-1-3 | 60% | 4-5 | 40% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTTTTBT83.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Aalesund FK trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Sarpsborg 08
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 21 | 10-1-10 | 47.6% | 5-14 | 23.8% |
|---|
| Sân nhà | 10 | 5-0-5 | 50% | 2-7 | 20% |
|---|
| Sân khách | 11 | 5-1-5 | 45.5% | 3-7 | 27.3% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTBTBHB33.3%
Tài/XỉuXỉuHXỉuTàiXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 21 | 11-3-7 | 52.4% | 12-9 | 57.1% |
|---|
| Sân nhà | 10 | 5-1-4 | 50% | 5-5 | 50% |
|---|
| Sân khách | 11 | 6-2-3 | 54.5% | 7-4 | 63.6% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBBTTHB33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sarpsborg 08 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Aalesund FK
Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 3 · Thua 2
Tài / Xỉu2 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aalesund FK. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Sarpsborg 08
Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sarpsborg 08. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Aalesund FK thắng33.33%
Hòa19.05%
Sarpsborg 08 thắng47.62%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Aalesund FK
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 2 | 9 | 8 | 1 | 1 | 20 | 13 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 3 | 7 | 0 | 1 | 13 | 9 |
|---|
| Sân khách | 2 | 6 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 3 | 3 | 1 | 1 | 3 | 4 | 0 | 3 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 2 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 5 | 4 | 5 | 3 | 3 | 3 | 4 | 0 | 2 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 4 | 4 | 2 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 4 |
|---|
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 5 | 3 | 3 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 3 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Sarpsborg 08
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 5 | 9 | 6 | 1 | 0 | 18 | 6 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 6 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 |
|---|
| Sân khách | 4 | 3 | 3 | 1 | 0 | 9 | 3 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 0 | 0 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 3 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 6 | 5 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 1 | 5 | 4 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Aalesund FK ghi bàn | thủng lưới | Sarpsborg 08 ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 13% | 14.3% | 9.5% | 19.2% |
|---|
| 16-30' | 21.7% | 14.3% | 33.3% | 7.7% |
|---|
| 31-45' | 13% | 14.3% | 14.3% | 11.5% |
|---|
| 46-60' | 8.7% | 14.3% | 9.5% | 19.2% |
|---|
| 61-75' | 8.7% | 14.3% | 9.5% | 19.2% |
|---|
| 76-90+' | 34.8% | 28.6% | 9.5% | 11.5% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Aalesund FK
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.9điểm trung bình
7.26.87.775.57.74.27.14.97
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 8 | Isak Gabriel Skotheim | Tiền đạo cánh phải | 8.4 |
|---|
| 14 | Uba Charles | Hậu vệ phải | 7.8 |
|---|
| 2 | Marius Andresen | Hậu vệ phải | 7.7 |
|---|
| 28 | Diop Mbacke | Trung vệ | 7.6 |
|---|
| 5 | Aleksander Hammer Kjelsen | Trung vệ | 7.3 |
|---|
| 1 | Luca Podlech | Thủ môn | 7.2 |
|---|
| 7 | Kristoffer Nesso | Tiền vệ trái | 6.8 |
|---|
| 4 | Simen Vatne Haram | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 21 | Mathias Christensen | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 19 | Sander Erik Kartum | | 6.4 |
|---|
| 27 | Reed | Tiền đạo | 6.3 |
|---|
| 15 | Endre Osenbroch | Tiền vệ trung tâm | 6.2 |
|---|
| 17 | Elias Myrlid | Tiền đạo cắm | 6.1 |
|---|
| 18 | Elias Kristoffersen Hagen | Tiền vệ phòng ngự | 6.1 |
|---|
Sarpsborg 08
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.8điểm trung bình
566.98.36.97.36.17.36.97.4
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 6 | Aimar Sher | Tiền vệ trung tâm | 7.9 |
|---|
| 10 | Sondre Sorli | Tiền đạo cánh phải | 7.4 |
|---|
| 11 | Daniel Seland Karlsbakk | Tiền đạo cắm | 7.4 |
|---|
| 2 | Marius Lode | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 32 | Eirik Wichne | Hậu vệ phải | 7 |
|---|
| 20 | Peter Reinhardsen | Hậu vệ phải | 6.9 |
|---|
| 12 | Claus Niyukuri | Hậu vệ phải | 6.9 |
|---|
| 4 | Bjorn Inge Utvik | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 17 | Noa Williams | Tiền đạo cánh trái | 6.8 |
|---|
| 77 | Olaus Skarsem | Tiền vệ trung tâm | 6.7 |
|---|
| 24 | Sigurd Rosted | Trung vệ | 6.6 |
|---|
| 33 | Andreas Nibe Hansen | Tiền vệ tấn công | 6.6 |
|---|
| 21 | Anders Hiim | Hậu vệ trái | 6.4 |
|---|
| 22 | Victor Emanuel Halvorsen | Tiền vệ trung tâm | 6.3 |
|---|
| 8 | Sander Christiansen | Tiền vệ trung tâm | 6.1 |
|---|
| 87 | Leander Oy | Thủ môn | 5 |
|---|