Cup C1 ·

FC Barcelona vs Manchester City

FC Barcelona FC Barcelona
03:00
09/12/2026
Manchester City Manchester City

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

FC Barcelona

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Joan Garcia Pons
  • 12Xavi Espart
  • 18Gerard Martin
  • 5Pau Cubarsi
  • 24Eric Garcia
  • 8Pedro Gonzalez Lopez
  • 22Marc Bernal
  • 7Fermin Lopez
  • 17Anthony Gordon
  • 11Raphael Dias Belloli
  • 10Lamine Yamal

Dự bị trận trước

  • 16Rodrigo Hernandez
  • 20Dani Olmo
  • 23Jules Kounde
  • 14Karim Adeyemi
  • 2Joao Cancelo
  • 13Wojciech Szczesny
  • 31Eder Aller
  • 15Andreas Christensen
  • 3Alejandro Balde
  • 28Brian Farinas
  • 29Hamza Abdelkarim

Manchester City

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Gianluigi Donnarumma
  • 24Josko Gvardiol
  • 3Ruben Dias
  • 45Abdukodir Khusanov
  • 82Rico Lewis
  • 6Marc Guehi
  • 5Elliot Anderson
  • 42Antoine Semenyo
  • 33Nico OReilly
  • 47Phil Foden
  • 9Erling Haaland

Dự bị trận trước

  • 27Matheus Luiz Nunes
  • 8Mateo Kovacic
  • 10Mathis Ryan Cherki
  • 18Jack Grealish
  • 28Geronimo Rulli
  • 21Rayan Ait Nouri
  • 22Vitor Reis
  • 14Nicolas Gonzalez Iglesias
  • 7Omar Marmoush

Phong độ

FC Barcelona

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng4100%
Hòa00%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)174.25
Bàn thua (TB/trận)20.5

Phân bố kết quả 7 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn7 100%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Manchester City

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng3100%
Hòa00%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)72.33
Bàn thua (TB/trận)20.67

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 40%
Thắng cách biệt 1 bàn3 60%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

FC Barcelona
BT-BB
% thắngManchester City
BT-BB
% thắng
Vòng 2046-1975%37-2160%
Vòng 1939-1774%37-1863%
Vòng 1838-1772%36-1767%
Vòng 1736-1671%35-1571%
Vòng 1636-1475%33-1569%
Vòng 1532-1373%29-1567%
Vòng 1430-1271%26-1564%
Vòng 1329-1269%24-1462%
Vòng 1227-1267%23-1458%
Vòng 1125-1164%21-1355%
Vòng 1023-1160%18-1060%
Vòng 923-1067%15-1056%
Vòng 820-963%12-1050%
Vòng 719-671%11-1043%
Vòng 615-567%10-950%
Vòng 513-380%9-760%
Vòng 412-375%8-675%
Vòng 312-2100%5-567%
Vòng 27-0100%2-450%
Vòng 12-0100%2-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Cầu thủ

FC Barcelona

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.4điểm trung bình
7.47.27.27.46.96.356.836.466.796.8

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Lamine YamalTiền đạo cánh phải8.9
7Fermin LopezTiền vệ tấn công8.9
8Pedro Gonzalez LopezTiền vệ trung tâm8.2
20Dani OlmoTiền vệ tấn công7.9
1Joan Garcia PonsThủ môn7.9
5Pau CubarsiTrung vệ7.7
23Jules KoundeHậu vệ phải7.4
16Rodrigo HernandezTiền vệ phòng ngự7.3
18Gerard MartinTrung vệ7.2
12Xavi EspartHậu vệ phải7.1
15Andreas ChristensenTrung vệ7.1
11Raphael Dias BelloliTiền đạo cánh trái7
14Karim AdeyemiTiền đạo cánh phải6.8
22Marc BernalTiền vệ phòng ngự6.8
9Gabriel JesusTiền đạo cắm6.7
24Eric GarciaTrung vệ6.7
17Anthony GordonTiền đạo cánh trái6.5

Manchester City

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.4điểm trung bình
7.46.27.16.57.176.256.677.02

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
1Gianluigi DonnarummaThủ môn8.8
9Erling HaalandTiền đạo cắm8.6
5Elliot AndersonTiền vệ trung tâm8.5
3Ruben DiasTrung vệ7.9
6Marc GuehiTrung vệ7.5
17Enzo FernandezTiền vệ trung tâm7.3
24Josko GvardiolTrung vệ7.3
10Mathis Ryan CherkiTiền vệ tấn công7.1
45Abdukodir KhusanovTrung vệ7
56Ryan McAidooTiền vệ6.9
42Antoine SemenyoTiền đạo cánh phải6.9
32Ayyoub BouaddiTiền vệ trung tâm6.7
7Iliman NdiayeTiền đạo cánh phải6.5
47Phil FodenTiền vệ tấn công6.3

BXH

Thứ hạng hai đội

FC Barcelona

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng144-0-017-212100%
Sân nhà322-0-07-26100%
Sân khách122-0-010-06100%
6 trận gần nhất-44-0-017-21266.7%

Manchester City

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng133-0-07-29100%
Sân nhà222-0-03-16100%
Sân khách311-0-04-13100%
6 trận gần nhất-33-0-07-2950%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Manchester CityManchester City550013:5815TTTTT
2ArsenalArsenal54018:4412BTTTT
3Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion531116:51110TTHBT
4BrentfordBrentford523010:469THHHT
5Leeds UnitedLeeds United52307:349HTHHT
6LiverpoolLiverpool52307:439THTHH
7EvertonEverton52306:339THHHT
8Hull CityHull City52216:428BHHTT
9Newcastle UnitedNewcastle United52219:908TBHTH
10ChelseaChelsea521210:12-27BHBTT
11Ipswich TownIpswich Town52037:11-46BTBBT
12Manchester UnitedManchester United51228:805HBHTB
13Nottingham ForestNottingham Forest51224:5-15BTHHB
14Sunderland A.F.CSunderland A.F.C51136:10-44BBHTB
15Crystal PalaceCrystal Palace51136:11-54HBTBB
16Aston VillaAston Villa51134:9-54TBHBB
17AFC BournemouthAFC Bournemouth50326:8-23BHHHB
18Coventry CityCoventry City51041:10-93TBBBB
19FulhamFulham50235:8-32HHBBB
20Tottenham HotspurTottenham Hotspur50232:8-62BHHBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Xuống hạng

BXH Spanish La Liga

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1FC BarcelonaFC Barcelona770031:72421TTTTT
2Atletico MadridAtletico Madrid751116:7916TTTBT
3Real BetisReal Betis75119:7216HTTTB
4Real MadridReal Madrid750218:81015BTTBT
5SevillaSevilla741210:9113BTTHB
6AlavesAlaves732211:6511HBBTT
7Deportivo La CorunaDeportivo La Coruna724110:8210HBHTT
8Real SociedadReal Sociedad73139:13-410TBTHT
9VillarrealVillarreal722313:1218TTBBB
10Athletic BilbaoAthletic Bilbao62227:618HHTTB
11RCD EspanyolRCD Espanyol822411:1108HBBTH
12GetafeGetafe72234:7-38TBHHB
13Rayo VallecanoRayo Vallecano722311:16-58HTBTB
14OsasunaOsasuna72236:13-78HBBBT
15Celta VigoCelta Vigo71428:627THHHB
16Racing SantanderRacing Santander721411:21-107BBTBT
17LevanteLevante61238:12-45BBHTH
18ElcheElche712411:17-65TBHBB
19ValenciaValencia71154:13-94BTBBB
20MalagaMalaga80444:13-94HBBHH
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕