Cup C1 ·
Manchester City vs AEK Athens
Manchester City
02:00
21/10/2026
AEK Athens
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Manchester City
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Gianluigi Donnarumma
- 24Josko Gvardiol
- 3Ruben Dias
- 45Abdukodir Khusanov
- 82Rico Lewis
- 6Marc Guehi
- 5Elliot Anderson
- 42Antoine Semenyo
- 33Nico OReilly
- 47Phil Foden
- 9Erling Haaland
Dự bị trận trước
- 27Matheus Luiz Nunes
- 8Mateo Kovacic
- 10Mathis Ryan Cherki
- 18Jack Grealish
- 28Geronimo Rulli
- 21Rayan Ait Nouri
- 22Vitor Reis
- 14Nicolas Gonzalez Iglesias
- 7Omar Marmoush
AEK Athens
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Thomas Strakosha
- 3Stavros Pilios
- 44Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira
- 2Harold Moukoudi
- 12Lazaros Rota
- 11Aboubakary Koita
- 6Kaan Kairinen
- 18Razvan Marin
- 14Lovro Majer
- 9Luka Jovic
- 25Barnabas Varga
Dự bị trận trước
- 20Petros Mantalos
- 10Oleksandr Zubkov
- 90Zini
- 8Mijat Gacinovic
- 16Kervin Arriaga
- 41Marios Balamotis
- 91Alberto Brignoli
- 15Martin Georgiev
- 21Domagoj Vida
- 7Dereck Kutesa
- 17Dimitrios Kaloskamis
Phong độ
Manchester City
5 trận gần nhất
05/09/26English Premier League
Manchester City
1 - 0
Coventry City
T
29/08/26English Premier League
Crystal Palace
1 - 4
Manchester City
T
23/08/26English Premier League
Manchester City
2 - 1
AFC Bournemouth
T
16/08/26FA Community Shield
Arsenal
3 - 0
Manchester City
B
09/08/26International Club Friendly
Manchester City
3 - 1
Atletico Madrid
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 3 | 100% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua | 0 | 0% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 7 | 2.33 |
| Bàn thua (TB/trận) | 2 | 0.67 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 40% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 60% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
AEK Athens
5 trận gần nhất
09/09/26UEFA Champions League
AEK Athens
1 - 0
LASK Linz
T
06/09/26Greece Super League A
AEK Athens
5 - 0
Aris Thessaloniki
T
02/09/26Greece Cup
Nestos Chrisoupolis
0 - 2
AEK Athens
T
31/08/26Greece Super League A
AE Kifisias
1 - 1
AEK Athens
H
27/08/26UEFA Champions League
AEK Athens
4 - 0
Levski Sofia
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 6 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 16.67% |
| Hòa | 2 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Manchester City BT-BB | % thắng | AEK Athens BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-21 | 60% | 37-15 | 60% |
| Vòng 19 | 37-18 | 63% | 37-13 | 63% |
| Vòng 18 | 36-17 | 67% | 34-13 | 61% |
| Vòng 17 | 35-15 | 71% | 33-13 | 59% |
| Vòng 16 | 33-15 | 69% | 33-10 | 63% |
| Vòng 15 | 29-15 | 67% | 30-9 | 60% |
| Vòng 14 | 26-15 | 64% | 27-9 | 57% |
| Vòng 13 | 24-14 | 62% | 27-9 | 62% |
| Vòng 12 | 23-14 | 58% | 25-8 | 58% |
| Vòng 11 | 21-13 | 55% | 24-7 | 64% |
| Vòng 10 | 18-10 | 60% | 23-6 | 70% |
| Vòng 9 | 15-10 | 56% | 21-5 | 67% |
| Vòng 8 | 12-10 | 50% | 21-5 | 75% |
| Vòng 7 | 11-10 | 43% | 19-4 | 71% |
| Vòng 6 | 10-9 | 50% | 16-2 | 67% |
| Vòng 5 | 9-7 | 60% | 15-0 | 80% |
| Vòng 4 | 8-6 | 75% | 12-0 | 75% |
| Vòng 3 | 5-5 | 67% | 8-0 | 67% |
| Vòng 2 | 2-4 | 50% | 8-0 | 100% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 4-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Manchester City
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | |
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Elliot Anderson | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | |
| 17 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trung tâm | |
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | |
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ tấn công | |
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | |
| 56 | Ryan McAidoo | Tiền vệ | |
| 42 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cánh phải | |
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cánh phải | |
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ tấn công |
AEK Athens
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Lovro Majer | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Milan Vitalis | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Stavros Pilios | Hậu vệ trái | |
| 44 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | |
| 90 | Zini | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Mijat Gacinovic | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Aboubakary Koita | Tiền đạo cánh trái | |
| 2 | Harold Moukoudi | Trung vệ | |
| 12 | Lazaros Rota | Hậu vệ phải | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm |
BXH
Thứ hạng hai đội
Manchester City
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 3-0-0 | 7-2 | 9 | 100% |
| Sân nhà | 2 | 2 | 2-0-0 | 3-1 | 6 | 100% |
| Sân khách | 3 | 1 | 1-0-0 | 4-1 | 3 | 100% |
| 6 trận gần nhất | - | 3 | 3-0-0 | 7-2 | 9 | 50% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:5 | 8 | 15 | TTTTT | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:4 | 4 | 12 | BTTTT | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16:5 | 11 | 10 | TTHBT | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 10:4 | 6 | 9 | THHHT | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:3 | 4 | 9 | HTHHT | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 3 | 9 | THTHH | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | 3 | 9 | THHHT | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 2 | 8 | BHHTT | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:9 | 0 | 8 | TBHTH | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:12 | -2 | 7 | BHBTT | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:11 | -4 | 6 | BTBBT | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:8 | 0 | 5 | HBHTB | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | -1 | 5 | BTHHB | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:10 | -4 | 4 | BBHTB | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | -5 | 4 | HBTBB | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 4 | TBHBB | |
| 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:8 | -2 | 3 | BHHHB | |
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1:10 | -9 | 3 | TBBBB | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:8 | -3 | 2 | HHBBB | |
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:8 | -6 | 2 | BHHBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Xuống hạng