Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Manchester City
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Gianluigi Donnarumma
- 24Josko Gvardiol
- 3Ruben Dias
- 45Abdukodir Khusanov
- 82Rico Lewis
- 6Marc Guehi
- 5Elliot Anderson
- 42Antoine Semenyo
- 33Nico OReilly
- 47Phil Foden
- 9Erling Haaland
Dự bị trận trước
- 27Matheus Luiz Nunes
- 8Mateo Kovacic
- 10Mathis Ryan Cherki
- 18Jack Grealish
- 28Geronimo Rulli
- 21Rayan Ait Nouri
- 22Vitor Reis
- 14Nicolas Gonzalez Iglesias
- 7Omar Marmoush
Paris Saint Germain (PSG)
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 39Matvei Safonov
- 2Achraf Hakimi
- 5Marcos Aoas Correa Marquinhos
- 51Willian Joel Pacho Tenorio
- 21Lucas Hernandez
- 33Warren Zaire-Emery
- 17Vitor Machado Ferreira
- 87Joao Neves
- 14Desire Doue
- 10Ousmane Dembele
- 7Khvicha Kvaratskhelia
Dự bị trận trước
- 9Ferran Torres
- 22Mika Godts
- 8Fabian Ruiz Pena
- 11Maghnes Akliouche
- 4Lucas Beraldo
- 30Lucas Chevalier
- 12Lucas Digne
- 6Ilya Zabarnyi
- 27Pedro Fernández Sarmiento
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
4Manchester City thắng
2Hòa
2Paris Saint Germain (PSG) thắng
| Số trận thắng | Manchester City | Paris Saint Germain (PSG) |
|---|
| Sân nhà của Manchester City | 3 | 0 |
|---|
| Sân nhà của Paris Saint Germain (PSG) | 1 | 2 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả4T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận8
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Manchester City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Manchester City
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-3 | 40% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoBTBTT40%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 3-0-2 | 60% | 1-4 | 20% |
|---|
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoBTTBT60%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Manchester City trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Paris Saint Germain (PSG)
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 1-0-4 | 20% | 2-3 | 40% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoBBBBT20%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 5 | 2-0-3 | 40% | 1-4 | 20% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-3 | 25% |
|---|
5 trận gần nhất · kèoBBTTB40%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Paris Saint Germain (PSG) trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Manchester City
Kết quả9T 0H 1B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Manchester City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Paris Saint Germain (PSG)
Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 7
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Paris Saint Germain (PSG). Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Manchester City thắng50%
Hòa25%
Paris Saint Germain (PSG) thắng25%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Manchester City
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Paris Saint Germain (PSG)
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Cầu thủ
Manchester City
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
7.4điểm trung bình
7.46.27.16.57.176.256.677.02
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 8.8 |
|---|
| 9 | Erling Haaland | Tiền đạo cắm | 8.6 |
|---|
| 5 | Elliot Anderson | Tiền vệ trung tâm | 8.5 |
|---|
| 3 | Ruben Dias | Trung vệ | 7.9 |
|---|
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 7.5 |
|---|
| 17 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trung tâm | 7.3 |
|---|
| 24 | Josko Gvardiol | Trung vệ | 7.3 |
|---|
| 10 | Mathis Ryan Cherki | Tiền vệ tấn công | 7.1 |
|---|
| 45 | Abdukodir Khusanov | Trung vệ | 7 |
|---|
| 42 | Antoine Semenyo | Tiền đạo cánh phải | 6.9 |
|---|
| 56 | Ryan McAidoo | Tiền vệ | 6.9 |
|---|
| 32 | Ayyoub Bouaddi | Tiền vệ trung tâm | 6.7 |
|---|
| 7 | Iliman Ndiaye | Tiền đạo cánh phải | 6.5 |
|---|
| 47 | Phil Foden | Tiền vệ tấn công | 6.3 |
|---|
Paris Saint Germain (PSG)
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.9điểm trung bình
66.76.26.676.56.26.518.386.97
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 5 | Marcos Aoas Correa Marquinhos | Trung vệ | 7.9 |
|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 7.9 |
|---|
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Tiền đạo cánh trái | 7.8 |
|---|
| 14 | Desire Doue | Tiền đạo cánh phải | 7.5 |
|---|
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trung tâm | 7.3 |
|---|
| 10 | Ousmane Dembele | Tiền đạo cắm | 7.3 |
|---|
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trung tâm | 6.9 |
|---|
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ trái | 6.9 |
|---|
| 22 | Mika Godts | Tiền đạo cánh trái | 6.8 |
|---|
| 87 | Joao Neves | Tiền vệ trung tâm | 6.8 |
|---|
| 27 | Pedro Fernández Sarmiento | Tiền vệ tấn công | 6.7 |
|---|
| 11 | Maghnes Akliouche | Tiền đạo cánh phải | 6.7 |
|---|
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 9 | Ferran Torres | Tiền đạo cắm | 6.5 |
|---|
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 6 |
|---|
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ phải | 5.3 |
|---|
Lịch đấu
Paris Saint Germain (PSG)