Cup C1 ·

Manchester City vs Paris Saint Germain (PSG)

Manchester City Manchester City
02:00
15/10/2026
Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Manchester City

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Gianluigi Donnarumma
  • 24Josko Gvardiol
  • 3Ruben Dias
  • 45Abdukodir Khusanov
  • 82Rico Lewis
  • 6Marc Guehi
  • 5Elliot Anderson
  • 42Antoine Semenyo
  • 33Nico OReilly
  • 47Phil Foden
  • 9Erling Haaland

Dự bị trận trước

  • 27Matheus Luiz Nunes
  • 8Mateo Kovacic
  • 10Mathis Ryan Cherki
  • 18Jack Grealish
  • 28Geronimo Rulli
  • 21Rayan Ait Nouri
  • 22Vitor Reis
  • 14Nicolas Gonzalez Iglesias
  • 7Omar Marmoush

Paris Saint Germain (PSG)

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 39Matvei Safonov
  • 2Achraf Hakimi
  • 5Marcos Aoas Correa Marquinhos
  • 51Willian Joel Pacho Tenorio
  • 21Lucas Hernandez
  • 33Warren Zaire-Emery
  • 17Vitor Machado Ferreira
  • 87Joao Neves
  • 14Desire Doue
  • 10Ousmane Dembele
  • 7Khvicha Kvaratskhelia

Dự bị trận trước

  • 9Ferran Torres
  • 22Mika Godts
  • 8Fabian Ruiz Pena
  • 11Maghnes Akliouche
  • 4Lucas Beraldo
  • 30Lucas Chevalier
  • 12Lucas Digne
  • 6Ilya Zabarnyi
  • 27Pedro Fernández Sarmiento

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 8 lần gặp nhau

4Manchester City thắng
2Hòa
2Paris Saint Germain (PSG) thắng
Số trận thắngManchester CityParis Saint Germain (PSG)
Sân nhà của Manchester City30
Sân nhà của Paris Saint Germain (PSG)12

Lịch sử đối đầu

Kết quả4T 2H 2B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận8

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Manchester City. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Manchester City

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng3100%
Hòa00%
Thua00%
Bàn thắng (TB/trận)72.33
Bàn thua (TB/trận)20.67

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 40%
Thắng cách biệt 1 bàn3 60%
Hòa0 0%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Paris Saint Germain (PSG)

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng00%
Hòa266.7%
Thua133.3%
Bàn thắng (TB/trận)51.67
Bàn thua (TB/trận)62

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn2 40%
Hòa2 40%
Thua cách biệt 1 bàn1 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Manchester City
BT-BB
% thắngParis Saint Germain (PSG)
BT-BB
% thắng
Vòng 2037-2160%39-2155%
Vòng 1937-1863%36-2153%
Vòng 1836-1767%32-2150%
Vòng 1735-1571%29-2047%
Vòng 1633-1569%27-2044%
Vòng 1529-1567%25-2040%
Vòng 1426-1564%24-1843%
Vòng 1324-1462%21-1838%
Vòng 1223-1458%18-1833%
Vòng 1121-1355%13-1427%
Vòng 1018-1060%11-1230%
Vòng 915-1056%10-1133%
Vòng 812-1050%9-1125%
Vòng 711-1043%7-1114%
Vòng 610-950%6-917%
Vòng 59-760%5-820%
Vòng 48-675%5-525%
Vòng 35-567%4-433%
Vòng 22-450%2-30%
Vòng 12-1100%2-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Manchester City

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng42-0-250%2-340%
Sân nhà31-0-233.3%1-233.3%
Sân khách11-0-0100%1-150%
5 trận gần nhất · kèoBTBTT40%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng53-0-260%1-420%
Sân nhà32-0-166.7%1-233.3%
Sân khách21-0-150%0-20%
5 trận gần nhất · kèoBTTBT60%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Manchester City trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Paris Saint Germain (PSG)

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng51-0-420%2-340%
Sân nhà10-0-10%0-10%
Sân khách41-0-325%2-250%
5 trận gần nhất · kèoBBBBT20%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng52-0-340%1-420%
Sân nhà11-0-0100%0-10%
Sân khách41-0-325%1-325%
5 trận gần nhất · kèoBBTTB40%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Paris Saint Germain (PSG) trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Manchester City

Kết quả9T 0H 1B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Manchester City. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Paris Saint Germain (PSG)

Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 7
Tài / Xỉu3 Tài · 6 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Paris Saint Germain (PSG). Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Manchester City thắng50%
Hòa25%
Paris Saint Germain (PSG) thắng25%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Manchester City

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0010002
Sân nhà0000000
Sân khách0010002

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000100000
Sân nhà000000000
Sân khách000100000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000010001
Sân nhà0000000000
Sân khách0000010001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000010000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000010000

Paris Saint Germain (PSG)

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0000133
Sân nhà0000133
Sân khách0000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng100000000
Sân nhà100000000
Sân khách000000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0111011001
Sân nhà0111011001
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0100000000
Sân nhà0100000000
Sân khách0000000000

Cầu thủ

Manchester City

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

7.4điểm trung bình
7.46.27.16.57.176.256.677.02

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
1Gianluigi DonnarummaThủ môn8.8
9Erling HaalandTiền đạo cắm8.6
5Elliot AndersonTiền vệ trung tâm8.5
3Ruben DiasTrung vệ7.9
6Marc GuehiTrung vệ7.5
17Enzo FernandezTiền vệ trung tâm7.3
24Josko GvardiolTrung vệ7.3
10Mathis Ryan CherkiTiền vệ tấn công7.1
45Abdukodir KhusanovTrung vệ7
42Antoine SemenyoTiền đạo cánh phải6.9
56Ryan McAidooTiền vệ6.9
32Ayyoub BouaddiTiền vệ trung tâm6.7
7Iliman NdiayeTiền đạo cánh phải6.5
47Phil FodenTiền vệ tấn công6.3

Paris Saint Germain (PSG)

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.9điểm trung bình
66.76.26.676.56.26.518.386.97

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
5Marcos Aoas Correa MarquinhosTrung vệ7.9
17Vitor Machado FerreiraTiền vệ phòng ngự7.9
7Khvicha KvaratskheliaTiền đạo cánh trái7.8
14Desire DoueTiền đạo cánh phải7.5
8Fabian Ruiz PenaTiền vệ trung tâm7.3
10Ousmane DembeleTiền đạo cắm7.3
33Warren Zaire-EmeryTiền vệ trung tâm6.9
21Lucas HernandezHậu vệ trái6.9
22Mika GodtsTiền đạo cánh trái6.8
87Joao NevesTiền vệ trung tâm6.8
27Pedro Fernández SarmientoTiền vệ tấn công6.7
11Maghnes AklioucheTiền đạo cánh phải6.7
51Willian Joel Pacho TenorioTrung vệ6.5
9Ferran TorresTiền đạo cắm6.5
39Matvei SafonovThủ môn6
2Achraf HakimiHậu vệ phải5.3

BXH

Thứ hạng hai đội

Manchester City

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng133-0-07-29100%
Sân nhà222-0-03-16100%
Sân khách311-0-04-13100%
6 trận gần nhất-33-0-07-2950%

Paris Saint Germain (PSG)

HạngTrậnT-H-BBT-BBĐiểm% thắng
Tổng1330-2-15-620%
Sân nhà1410-0-11-200%
Sân khách1020-2-04-420%
6 trận gần nhất-30-2-15-620%

Bảng xếp hạng

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1Manchester CityManchester City550013:5815TTTTT
2ArsenalArsenal54018:4412BTTTT
3Brighton Hove AlbionBrighton Hove Albion531116:51110TTHBT
4BrentfordBrentford523010:469THHHT
5Leeds UnitedLeeds United52307:349HTHHT
6LiverpoolLiverpool52307:439THTHH
7EvertonEverton52306:339THHHT
8Hull CityHull City52216:428BHHTT
9Newcastle UnitedNewcastle United52219:908TBHTH
10ChelseaChelsea521210:12-27BHBTT
11Ipswich TownIpswich Town52037:11-46BTBBT
12Manchester UnitedManchester United51228:805HBHTB
13Nottingham ForestNottingham Forest51224:5-15BTHHB
14Sunderland A.F.CSunderland A.F.C51136:10-44BBHTB
15Crystal PalaceCrystal Palace51136:11-54HBTBB
16Aston VillaAston Villa51134:9-54TBHBB
17AFC BournemouthAFC Bournemouth50326:8-23BHHHB
18Coventry CityCoventry City51041:10-93TBBBB
19FulhamFulham50235:8-32HHBBB
20Tottenham HotspurTottenham Hotspur50232:8-62BHHBB
  • Dự Champions League
  • Dự Europa League
  • Xuống hạng

BXH France Ligue 1

#ĐộiTrTHBBT:BBHSĐPhong độ
1MonacoMonaco54108:3513THTTT
2LyonLyon632111:4711BTHTH
3Paris FCParis FC53208:3511THTTH
4LilleLille53118:4410BTTHT
5RennesRennes53118:9-110BTTTH
6Paris Saint Germain (PSG)Paris Saint Germain (PSG)52218:718TTBHH
7LensLens621311:1017TBHBB
8AngersAngers52126:517THBTB
9StrasbourgStrasbourg521210:1007BHTTB
10Le MansLe Mans51319:906THHBH
11AJ AuxerreAJ Auxerre52037:12-56TTBBB
12Stade BrestoisStade Brestois51227:8-15BBTHH
13LorientLorient51225:6-15BHTBH
14ToulouseToulouse51227:9-25THBHB
15NiceNice51223:6-35TBHBH
16TroyesTroyes51134:11-74BBBTH
17MarseilleMarseille51047:8-13BBBBT
18Le HavreLe Havre50234:7-32BHBHB
  • Dự Champions League
  • Play-off Champions League
  • Dự Europa League
  • Play-off Conference League
  • Play-off
  • Xuống hạng

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕