Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Elche
5-4-1
Hậu vệ
-
2
Buba Sangare
-
22
David Affengruber
-
5
Federico Redondo
-
23
Victor Chust
-
11
German Valera
Tiền vệ
-
20
Tete Morente
-
12
Gonzalo Villar
-
8
Marc Aguado Pallares
-
29
Ali Houary
Dự bị
-
21
Lucas Cepeda
-
16
Martim Neto
-
10
Facundo Buonanotte
-
19
Ezequiel Ponce
-
6
Pedro Bigas Rigo
-
1
Alejandro Iturbe
-
26
Matia Barzic
-
17
Jose Antonio Fernandez Pomares
-
19
Grady Diangana
-
47
Javi Morcillo
-
Alvaro Padilla
-
27
Umaru Konare
HLV: Martin Anselmi
FC Barcelona
4-2-3-1
Hậu vệ
-
36
Xavi Espart
-
18
Gerard Martin
-
15
Andreas Christensen
-
24
Eric Garcia
Tiền vệ
-
14
Karim Adeyemi
-
7
Fermin Lopez
-
10
Lamine Yamal
Tiền vệ
-
6
Pablo Martin Paez Gaviria
-
22
Marc Bernal
Dự bị
-
8
Pedro Gonzalez Lopez
-
7
Dani Olmo
-
17
Anthony Gordon
-
23
Jules Kounde
-
7
Joao Cancelo
-
Eder Aller
-
13
Wojciech Szczesny
-
33
Jordi Pesquer
-
3
Alvaro Cortes
-
5
Pau Cubarsi
-
4
Brian Farinas
-
9
Hamza Abdelkarim
HLV: Hansi Flick
Lực lượng
Elche
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 19 | Grady Diangana | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương lưng |
|---|
| 7 | Yago Santiago | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
|---|
| 0 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | Chấn thương gân kheo |
|---|
| 32 | Adam Boayar | Hộ công | Chấn thương |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Matias Ezequiel Dituro
- 11German Valera
- 23Victor Chust
- 5Federico Redondo
- 22David Affengruber
- 2Buba Sangare
- 29Ali Houary
- 8Marc Aguado Pallares
- 12Gonzalo Villar
- 20Tete Morente
- 14Fernando Nino
Dự bị trận trước
- 21Lucas Cepeda
- 16Martim Neto
- 10Facundo Buonanotte
- 9Ezequiel Ponce
- 6Pedro Bigas Rigo
- 43Alejandro Iturbe
- 26Matia Barzic
- 17Jose Antonio Fernandez Pomares
- 19Grady Diangana
- 47Javi Morcillo
- 30Alvaro Padilla
- 36Umaru Konare
FC Barcelona
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 0 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trung tâm | |
|---|
| 0 | Roony Bardghji | Tiền đạo cánh phải | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Joan Garcia Pons
- 24Eric Garcia
- 15Andreas Christensen
- 18Gerard Martin
- 36Xavi Espart
- 22Marc Bernal
- 6Pablo Martin Paez Gaviria
- 10Lamine Yamal
- 7Fermin Lopez
- 14Karim Adeyemi
- 11Raphael Dias Belloli
Dự bị trận trước
- 8Pedro Gonzalez Lopez
- 20Dani Olmo
- 17Anthony Gordon
- 23Jules Kounde
- 2Joao Cancelo
- 31Eder Aller
- 13Wojciech Szczesny
- 33Jordi Pesquer
- 26Alvaro Cortes
- 5Pau Cubarsi
- 28Brian Farinas
- 29Hamza Abdelkarim
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 15 lần gặp nhau
0Elche thắng
1Hòa
14FC Barcelona thắng
| Số trận thắng | Elche | FC Barcelona |
|---|
| Sân nhà của Elche | 0 | 6 |
|---|
| Sân nhà của FC Barcelona | 0 | 8 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả0T 0H 10B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Elche. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Elche
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoT100%
Tài/XỉuXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
1 trận gần nhất · kèoB0%
Tài/XỉuTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Elche trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Elche
Kết quả3T 6H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Elche. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FC Barcelona
Kết quả6T 1H 3B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 3 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Barcelona. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Elche thắng0%
Hòa6.67%
FC Barcelona thắng93.33%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Elche
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
FC Barcelona
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Elche ghi bàn | thủng lưới | FC Barcelona ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 6.3% | 26.7% | 36.4% | 25% |
|---|
| 16-30' | 18.8% | 13.3% | 0% | 25% |
|---|
| 31-45' | 18.8% | 0% | 27.3% | 37.5% |
|---|
| 46-75' | 12.5% | 6.7% | 27.3% | 12.5% |
|---|
| 76-90+' | 6.3% | 40% | 9.1% | 0% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Elche
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.7điểm trung bình
6.76.556.696.376.626.286.786.686.866.49
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 7.8 |
|---|
| 11 | German Valera | Tiền đạo cánh trái | 7 |
|---|
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 7 |
|---|
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 7 |
|---|
| 47 | Javi Morcillo | Tiền vệ trung tâm | 6.8 |
|---|
| 12 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trung tâm | 6.7 |
|---|
| 5 | Federico Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 6.7 |
|---|
| 30 | Alvaro Padilla | Tiền đạo | 6.6 |
|---|
| 20 | Tete Morente | Tiền đạo cánh trái | 6.6 |
|---|
| 29 | Ali Houary | Hộ công | 6.6 |
|---|
| 21 | Lucas Cepeda | Tiền đạo cánh trái | 6.4 |
|---|
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 14 | Fernando Nino | Tiền đạo cắm | 6.4 |
|---|
| 36 | Umaru Konare | Tiền đạo | 6.3 |
|---|
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 6.3 |
|---|
| 2 | Buba Sangare | Hậu vệ phải | 6.2 |
|---|
FC Barcelona
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.35điểm trung bình
6.96.356.836.466.796.87.16.876.827.17
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 7.8 |
|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 7.4 |
|---|
| 18 | Gerard Martin | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 7 |
|---|
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 6.8 |
|---|
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ tấn công | 6.6 |
|---|
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ phải | 6.4 |
|---|
| 14 | Marcus Rashford | Tiền đạo cánh trái | 6.4 |
|---|
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 6.1 |
|---|
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trung tâm | 6.1 |
|---|
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 5.9 |
|---|
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ trái | 5.9 |
|---|
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 5.8 |
|---|
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trung tâm | 5.8 |
|---|
| 42 | Xavi Espart | Hậu vệ | 5.2 |
|---|
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 5.2 |
|---|