Russia Premier League ·
Fakel vs Baltika Kaliningrad
Fakel
Baltika Kaliningrad
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Daniil Frolkin
- 20 Igor Yurganov
- 40 Clayton Sampaio Pereira
- 53 Matvey Bardachev
- 5 Albert Gabaraev
- 52 Ravil Netfullin
- 23 Vyacheslav Yakimov
- 17 Anton Kovalev
- 7 Maksim Turishchev
- 90 Aleksandr Koksharov
- 11 Aleksey Sutormin
- 8 Abdulla Bagamaev
- 25 Aleksandr Belyaev
- 35 Vyacheslav Dorovskikh
- 22 Hodifa El Mahssani
- 99 Nikolay Giorgobiani
- 9 Axel Gnapi Dable
- 97 Butta Magomedov
- 19 Belajdi Pusi
- 55 Darko Todorovic
- 44 Yuri Zhuravlev
HLV: Oleg Vasilenko
- 1 Evgeni Latyshonok
- 4 Nathan Gassama
- 21 Eduardo Anderson
- 24 Loris Mouyokolo
- 2 Sergei Varatynov
- 22 Mingiyan Beveev
- 73 Maksim Petrov
- 5 Aymane Mourid
- 8 Andrey Mendel
- 42 Vladislav Pospelov
- 91 Brayan Gil Hurtado
- 26 Ivan Belikov
- 2 Eldar Civic
- 17 Egor Golenkov
- 3 Ilya Kirsch
- 81 Ivan Kukushkin
- 44 Egor Lyubakov
- 9 Chinonso Offor
- 10 Ilya Petrov
- 68 Mikhail Ryadno
- 7 Konstantin Shiltsov
- 19 Maksim Shnaptsev
HLV: Andrey Talalaev
Lực lượng
Fakel
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Ilnur Alshin | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương cơ |
| 27 | Stanislav Magkeev | Trung vệ | Chấn thương cơ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Daniil Frolkin
- 53Matvey Bardachev
- 40Clayton Sampaio Pereira
- 20Igor Yurganov
- 17Anton Kovalev
- 23Vyacheslav Yakimov
- 52Ravil Netfullin
- 5Albert Gabaraev
- 11Aleksey Sutormin
- 90Aleksandr Koksharov
- 7Maksim Turishchev
Dự bị trận trước
- 8Abdulla Bagamaev
- 25Aleksandr Belyaev
- 35Vyacheslav Dorovskikh
- 22Hodifa El Mahssani
- 99Nikolay Giorgobiani
- 9Axel Gnapi Dable
- 97Butta Magomedov
- 19Belajdi Pusi
- 55Darko Todorovic
- 44Yuri Zhuravlev
Baltika Kaliningrad
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 25 | Aleksandr Filin | Trung vệ | Đứt dây chằng |
| 0 | Mark Mokin | Tiền vệ | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Evgeni Latyshonok
- 22Mingiyan Beveev
- 2Sergei Varatynov
- 24Loris Mouyokolo
- 21Eduardo Anderson
- 4Nathan Gassama
- 42Vladislav Pospelov
- 8Andrey Mendel
- 5Aymane Mourid
- 73Maksim Petrov
- 91Brayan Gil Hurtado
Dự bị trận trước
- 26Ivan Belikov
- 77Eldar Civic
- 69Egor Golenkov
- 3Ilya Kirsch
- 81Ivan Kukushkin
- 44Egor Lyubakov
- 9Chinonso Offor
- 10Ilya Petrov
- 68Mikhail Ryadno
- 7Konstantin Shiltsov
- 19Maksim Shnaptsev
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 23 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Fakel | Baltika Kaliningrad |
|---|---|---|
| Sân nhà của Fakel | 2 | 5 |
| Sân nhà của Baltika Kaliningrad | 3 | 4 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fakel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Fakel
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 3 | 30% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 50% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 20% |
Baltika Kaliningrad
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 9 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 22.22% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 11.11% |
| Hòa | 2 | 22.22% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 44.44% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Fakel BT-BB | % thắng | Baltika Kaliningrad BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-27 | 15% | 29-16 | 35% |
| Vòng 19 | 20-24 | 16% | 28-15 | 37% |
| Vòng 18 | 20-22 | 17% | 28-14 | 39% |
| Vòng 17 | 18-20 | 18% | 28-13 | 41% |
| Vòng 16 | 16-18 | 19% | 28-12 | 44% |
| Vòng 15 | 14-18 | 13% | 27-10 | 47% |
| Vòng 14 | 14-18 | 14% | 24-10 | 43% |
| Vòng 13 | 11-18 | 8% | 23-10 | 38% |
| Vòng 12 | 8-17 | 0% | 18-10 | 33% |
| Vòng 11 | 7-16 | 0% | 12-10 | 27% |
| Vòng 10 | 6-14 | 0% | 11-9 | 30% |
| Vòng 9 | 5-12 | 0% | 10-7 | 33% |
| Vòng 8 | 3-9 | 0% | 8-6 | 25% |
| Vòng 7 | 3-8 | 0% | 8-5 | 29% |
| Vòng 6 | 3-8 | 0% | 6-5 | 17% |
| Vòng 5 | 3-7 | 0% | 5-3 | 20% |
| Vòng 4 | 2-5 | 0% | 4-2 | 25% |
| Vòng 3 | 2-5 | 0% | 3-1 | 33% |
| Vòng 2 | 2-4 | 0% | 0-1 | 0% |
| Vòng 1 | 1-3 | 0% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Fakel
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-2-2 | 42.9% | 3-4 | 42.9% |
| Sân nhà | 4 | 1-2-1 | 25% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-3-1 | 42.9% | 2-5 | 28.6% |
| Sân nhà | 4 | 1-3-0 | 25% | 1-3 | 25% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 1-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Fakel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Baltika Kaliningrad
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 4-2 | 57.1% |
| Sân nhà | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-0 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 4-2 | 57.1% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 2-2 | 50% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-0 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Baltika Kaliningrad trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Fakel
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/26 | Rostov FK 3-1 FakelHT 0-0 · Russia Premier League | 0.5/1 | B | Tài | 1.8 / 3.25 / 4.6 | 4-1 |
| 01/09/26 | Fakel 1-1 FC KrasnodarHT 0-0 · Russia Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.25 / 3.45 / 2.08 | 3-6 |
| 29/08/26 | Fakel 0-1 Zenit St. PetersburgHT 0-0 · Russia Premier League | 0.5/1 | B | Xỉu | 4.3 / 3.45 / 1.8 | 2-6 |
| 22/08/26 | Fakel 0-0 Gazovik OrenburgHT 0-0 · Russia Premier League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.35 / 3.15 / 2.95 | 6-4 |
| 18/08/26 | Terek Grozny 2-1 FakelHT 2-0 · Russia Cup | 0.5/1 | B | Tài | 1.72 / 3.6 / 4.55 | 11-7 |
| 15/08/26 | CSKA Moscow 1-0 FakelHT 0-0 · Russia Premier League | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.64 / 3.85 / 4.75 | 7-3 |
| 10/08/26 | Fakel 0-0 Terek GroznyHT 0-0 · Russia Premier League | 0 | H | Xỉu | 2.73 / 3.1 / 2.55 | 10-4 |
| 05/08/26 | Fakel 0-1 Dynamo MoscowHT 0-0 · Russia Cup | 0.5 | B | Xỉu | 3.6 / 3.65 / 1.9 | 4-6 |
| 02/08/26 | FC Krasnodar 3-2 FakelHT 2-0 · Russia Premier League | 1/1.5 | T | Tài | 1.41 / 4.45 / 7 | 2-4 |
| 25/07/26 | Fakel 1-2 FK MakhachkalaHT 1-1 · Russia Premier League | 0 | B | Tài | 2.49 / 2.91 / 2.95 | 8-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fakel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Baltika Kaliningrad
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Baltika Kaliningrad. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Fakel
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Baltika Kaliningrad
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Fakel ghi bàn | thủng lưới | Baltika Kaliningrad ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 8.3% | 23.1% | 20% |
| 16-30' | 5% | 25% | 7.7% | 0% |
| 31-45' | 35% | 8.3% | 15.4% | 40% |
| 46-60' | 30% | 16.7% | 15.4% | 20% |
| 61-90+' | 10% | 8.3% | 7.7% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Fakel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 90 | Aleksandr Koksharov | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ phòng ngự | |
| 40 | Clayton Sampaio Pereira | Trung vệ | |
| 8 | Abdulla Bagamaev | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | Anton Kovalev | Tiền vệ phải | |
| 9 | Axel Gnapi Dable | Tiền đạo cắm | |
| 99 | Nikolay Giorgobiani | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Albert Gabaraev | Trung vệ | |
| 7 | Maksim Turishchev | Tiền đạo cắm | |
| 53 | Matvey Bardachev | Trung vệ | |
| 97 | Butta Magomedov | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Aleksey Sutormin | Tiền đạo cánh phải | |
| 22 | Hodifa El Mahssani | Hậu vệ phải | |
| 19 | Belajdi Pusi | Tiền đạo cắm | |
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ phải | |
| 1 | Daniil Frolkin | Thủ môn |
Baltika Kaliningrad
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 91 | Brayan Gil Hurtado | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Andrey Mendel | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Chinonso Offor | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | |
| 21 | Eduardo Anderson | Trung vệ | |
| 5 | Aymane Mourid | Tiền vệ phòng ngự | |
| 42 | Vladislav Pospelov | Tiền vệ tấn công | |
| 24 | Loris Mouyokolo | Trung vệ | |
| 2 | Sergei Varatynov | Trung vệ | |
| 26 | Ivan Belikov | Tiền vệ phòng ngự | |
| 4 | Nathan Gassama | Trung vệ | |
| 11 | Nikolai Titkov | Tiền vệ trung tâm | |
| 73 | Maksim Petrov | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Mingiyan Beveev | Hậu vệ phải | |
| 18 | Fahd Moufi | Hậu vệ phải |