Russia Cup ·

Terek Grozny vs Fakel

Terek Grozny Terek Grozny
2 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
Fakel Fakel

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.

Lực lượng

Terek Grozny

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Vadim Ulyanov
  • 95Arsen Adamov
  • 4Turpal-Ali Ibishev
  • 90Ousmane Ndong
  • 5Klisman Cake
  • 8Miroslav Bogosavac
  • 20Maksim Samorodov
  • 18Julio Romao
  • 11Ismael Silva Lima
  • 7Lechii Sadulaev
  • 76Erald Maksuti

Dự bị trận trước

  • 81Maksim Sidorov
  • 77Georgi Melkadze
  • 10Kirill Shchetinin
  • 23Galymzhan Kenzhebek
  • 97Aleksey Kasadzhikov
  • 71Rasul Mitsaev
  • 88Giorgi Shelia
  • 42Manuel Keliano
  • 6Kalidou Sidibe
  • 70Abakar Gadzhiev
  • 13Mohamed Konate

Fakel

Vắng mặt (2)

SốCầu thủVị tríLý do
27Stanislav MagkeevTrung vệChấn thương cơ
7Maksim TurishchevTiền đạo cắmChấn thương cơ

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Daniil Frolkin
  • 5Albert Gabaraev
  • 20Igor Yurganov
  • 53Matvey Bardachev
  • 55Darko Todorovic
  • 23Vyacheslav Yakimov
  • 52Ravil Netfullin
  • 10Ilnur Alshin
  • 99Nikolay Giorgobiani
  • 9Axel Gnapi Dable
  • 11Aleksey Sutormin

Dự bị trận trước

  • 97Butta Magomedov
  • 8Abdulla Bagamaev
  • 17Anton Kovalev
  • 19Belajdi Pusi
  • 93Merabi Uridia
  • 96Igor Obukhov
  • 35Vyacheslav Dorovskikh
  • 22Hodifa El Mahssani
  • 44Yuri Zhuravlev
  • 18Kirill Simonov
  • 25Aleksandr Belyaev

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 11 lần gặp nhau

1Terek Grozny thắng
5Hòa
5Fakel thắng
Số trận thắngTerek GroznyFakel
Sân nhà của Terek Grozny13
Sân nhà của Fakel02

Lịch sử đối đầu

Kết quả1T 5H 4B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 4 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
10/08/26Fakel 0-0 Terek GroznyHT 0-0 · Russia Premier League0HXỉu2.73 / 3.1 / 2.5510-4
05/04/25Fakel 0-0 Terek GroznyHT 0-0 · Russia Premier League0.5BXỉu3.6 / 3.15 / 2.070-4
18/10/24Terek Grozny 2-3 FakelHT 2-1 · Russia Premier League0.5/1BTài1.74 / 3.3 / 4.95-5
25/05/24Fakel 2-0 Terek GroznyHT 1-0 · Russia Premier League1BXỉu1.58 / 3.65 / 5.7---
04/11/23Terek Grozny 1-2 FakelHT 1-0 · Russia Premier League0.5BTài1.97 / 3.5 / 3.57-3
16/04/23Fakel 1-1 Terek GroznyHT 0-1 · Russia Premier League0/0.5TXỉu2.38 / 3.25 / 2.857-3
24/07/22Terek Grozny 2-1 FakelHT 1-1 · Russia Premier League0.5/1TTài1.81 / 3.55 / 4.052-4
06/02/22Fakel 3-3 Terek GroznyHT 0-1 · International Club Friendly---- / - / ----
21/09/16Fakel 1-1 Terek GroznyHT 1-0 · Russia Cup---- / - / -5-8
26/09/06Fakel 2-1 Terek GroznyHT 1-0 · Russian National Football League---- / - / ----

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Terek Grozny. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Terek Grozny

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 11.11%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa4 44.44%
Thua cách biệt 1 bàn2 22.22%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 11.11%

Fakel

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa3 30%
Thua cách biệt 1 bàn5 50%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 20%

So sánh theo vòng

Terek Grozny
BT-BB
% thắngFakel
BT-BB
% thắng
Vòng 2027-1835%22-2225%
Vòng 1926-1832%22-2226%
Vòng 1826-1733%22-2128%
Vòng 1724-1535%22-2129%
Vòng 1623-1238%20-2125%
Vòng 1522-1140%18-2020%
Vòng 1422-943%17-1721%
Vòng 1320-938%17-1523%
Vòng 1219-842%15-1325%
Vòng 1118-745%13-1127%
Vòng 1012-740%11-1120%
Vòng 99-633%11-1122%
Vòng 88-538%8-1113%
Vòng 77-529%5-100%
Vòng 64-517%4-90%
Vòng 53-50%3-70%
Vòng 42-40%2-50%
Vòng 31-20%0-20%
Vòng 20-10%0-10%
Vòng 10-10%0-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Terek Grozny

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng31-0-233.3%1-233.3%
Sân nhà10-0-10%1-0100%
Sân khách21-0-150%0-20%
3 trận gần nhất · kèoTBB33.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng31-1-133.3%1-133.3%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
Sân khách20-1-10%0-10%
3 trận gần nhất · kèoBTH33.3%
Tài/XỉuHTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Terek Grozny trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Fakel

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng32-0-166.7%2-166.7%
Sân nhà21-0-150%1-150%
Sân khách11-0-0100%1-0100%
3 trận gần nhất · kèoBTT66.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng30-2-10%2-166.7%
Sân nhà20-2-00%1-150%
Sân khách10-0-10%1-0100%
3 trận gần nhất · kèoHBH0%
Tài/XỉuTàiTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Fakel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Terek Grozny

Kết quả5T 4H 1B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 6 · Thua 1
Tài / Xỉu2 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Terek Grozny. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Fakel

Kết quả3T 3H 4B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 4 · Thua 3
Tài / Xỉu3 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fakel. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Terek Grozny thắng9.09%
Hòa45.45%
Fakel thắng45.45%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Terek Grozny

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0100001
Sân nhà0000000
Sân khách0100001

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000010000
Sân nhà000000000
Sân khách000010000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000001
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000001
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000001

Fakel

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1000000
Sân nhà1000000
Sân khách0000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000001000
Sân nhà000001000
Sân khách000000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútTerek Grozny
ghi bàn
thủng lướiFakel
ghi bàn
thủng lưới
1-15'12%11.5%4%6.7%
16-30'16%7.7%8%20%
31-45'12%23.1%28%6.7%
46-60'24%19.2%28%13.3%
61-75'12%19.2%16%20%
76-90+'12%11.5%8%20%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Terek Grozny

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.6điểm trung bình
7.17.55.96.166.47.165.556.915.88

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
1Vadim UlyanovThủ môn7.1
18Julio RomaoTiền vệ phòng ngự7
11Ismael Silva LimaTiền vệ trung tâm7
5Klisman CakeTrung vệ6.9
23Galymzhan KenzhebekTiền đạo cánh trái6.8
95Arsen AdamovHậu vệ phải6.8
10Kirill ShchetininTiền vệ tấn công6.7
81Maksim SidorovHậu vệ trái6.7
90Ousmane NdongTrung vệ6.7
76Erald MaksutiTiền đạo cánh trái6.6
4Turpal-Ali IbishevTrung vệ6.6
97Aleksey KasadzhikovTiền đạo cắm6.4
7Lechii SadulaevTiền đạo cánh trái6.2
20Maksim SamorodovTiền đạo cánh phải6.2
8Miroslav BogosavacHậu vệ trái6.1
77Georgi MelkadzeTiền đạo cắm6.1

Fakel

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.6điểm trung bình
6.57.15.766.56.366.737.46.076.19

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
23Vyacheslav YakimovTiền vệ phòng ngự7.1
17Anton KovalevTiền vệ phải6.9
53Matvey BardachevTrung vệ6.9
99Nikolay GiorgobianiTiền vệ tấn công6.8
5Albert GabaraevTrung vệ6.8
10Ilnur AlshinTiền đạo cánh trái6.8
9Axel Gnapi DableTiền đạo cắm6.8
55Darko TodorovicHậu vệ phải6.6
20Igor YurganovTrung vệ6.5
1Daniil FrolkinThủ môn6.5
52Ravil NetfullinTiền vệ phòng ngự6.5
93Merabi UridiaTiền đạo cắm6.4
8Abdulla BagamaevTiền vệ tấn công6.3
97Butta MagomedovTiền vệ tấn công6.3
19Belajdi PusiTiền đạo cắm6.3
11Aleksey SutorminTiền đạo cánh phải6.2

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕