Russia Premier League ·

Fakel vs Baltika Kaliningrad

Fakel Fakel
0 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad

Diễn biến

  1. 36’ N. Gassama Thẻ vàng
  2. 38’ I. Alshin Thẻ vàng
  3. Hết hiệp 1 · 0 - 0
  4. 69’ G. Soto Thẻ vàng
  5. 82’ G. Guzina Thẻ vàng
  6. Hết giờ · 0 - 0

Thống kê

57%Kiểm soát bóng43%
7Tổng số cú sút5
3Sút trúng đích0
0Sút ra ngoài3
4Sút bị chặn2
6Phạt góc3
5Việt vị1
17Phạm lỗi21
1Thẻ vàng3
0Cứu thua2
351Số đường chuyền265
203Chuyền chính xác119
58%Tỷ lệ chuyền chính xác45%

Đội hình

Fakel 4-4-2
Thủ môn
  • 31 Aleksandr Belenov
Hậu vệ
  • 2 Vasili Cherov
  • 92 Sergei Bryzgalov
  • 47 Sergey Bozhin
  • 88 Vladislav Masternoy
Tiền vệ
  • 10 Ilnur Alshin
  • 18 Andrey Mendel
  • 33 Irakli Kvekveskiri
  • 28 Ruslan Magal
Tiền đạo
  • 20 Evgeni Markov
  • 14 Khyzyr Appaev
Dự bị
  • Antonio Jakolis
  • 11 Nichita Motpan
  • 15 Kirill Suslov
  • 9 Maksim Maksimov
  • 88 Vitaly Gudiev
  • Fedor Kudryashov
  • 35 Vyacheslav Dorovskikh
  • Matvey Ivakhnov
  • 19 Thabo Cele
  • 77 Andrey Ivlev
  • 8 Abdulla Bagamaev

HLV: Oleg Vasilenko

Baltika Kaliningrad 5-3-2
Thủ môn
  • 35 Soslan Dzhanaev
Hậu vệ
  • 7 Roberto Fernandez
  • 4 Nathan Gassama
  • 21 Ivan Ostojic
  • 26 Nikola Radmanovac
  • 13 Guillermo Soto ↓
Tiền vệ
  • 6 Maksim Aleksandrovich Kuzmin ↓
  • 5 Aleksandr Osipov
  • 17 Kristijan Bistrovic
Tiền đạo
  • 9 Gedeon Guzina
  • 22 Tamerlan Musaev
Dự bị
  • 19 Sergey Pryakhin ↑
  • 3 Kirill Malyarov ↑
  • 8 Artur Galoyan
  • 9 Angelo Jose Henriquez Iturra
  • 16 Joao Pedro Santos Lameira
  • 19 Tigran Avanesian
  • Aslan Dudiev
  • 16 Aleksandr Koryakin
  • Aleksandr Putsko
  • Maksim Borisko

HLV: Andrey Talalaev

Lực lượng

Fakel

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Daniil Frolkin
  • 5Albert Gabaraev
  • 20Igor Yurganov
  • 53Matvey Bardachev
  • 55Darko Todorovic
  • 23Vyacheslav Yakimov
  • 52Ravil Netfullin
  • 10Ilnur Alshin
  • 99Nikolay Giorgobiani
  • 9Axel Gnapi Dable
  • 11Aleksey Sutormin

Dự bị trận trước

  • 97Butta Magomedov
  • 8Abdulla Bagamaev
  • 17Anton Kovalev
  • 19Belajdi Pusi
  • 93Merabi Uridia
  • 96Igor Obukhov
  • 35Vyacheslav Dorovskikh
  • 22Hodifa El Mahssani
  • 44Yuri Zhuravlev
  • 18Kirill Simonov
  • 25Aleksandr Belyaev

Baltika Kaliningrad

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
1Evgeni LatyshonokThủ mônChấn thương

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Evgeni Latyshonok
  • 77Eldar Civic
  • 4Nathan Gassama
  • 21Eduardo Anderson
  • 2Sergei Varatynov
  • 22Mingiyan Beveev
  • 11Nikolai Titkov
  • 5Aymane Mourid
  • 8Andrey Mendel
  • 73Maksim Petrov
  • 9Chinonso Offor

Dự bị trận trước

  • 18Fahd Moufi
  • 91Brayan Gil Hurtado
  • 68Mikhail Ryadno
  • 26Ivan Belikov
  • 42Vladislav Pospelov
  • 44Egor Lyubakov
  • 81Ivan Kukushkin
  • 24Loris Mouyokolo
  • 7Konstantin Shiltsov
  • 10Ilya Petrov
  • 14Stefan Kovac
  • 15Tenton Yenne

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

4Fakel thắng
8Hòa
8Baltika Kaliningrad thắng
Số trận thắngFakelBaltika Kaliningrad
Sân nhà của Fakel15
Sân nhà của Baltika Kaliningrad33

Lịch sử đối đầu

Kết quả2T 3H 5B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 1 · Thua 7
Tài / Xỉu5 Tài · 5 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fakel. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Fakel

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 30 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn5 16.67%
Thắng cách biệt 1 bàn2 6.67%
Hòa11 36.67%
Thua cách biệt 1 bàn6 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 20%

Baltika Kaliningrad

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 30 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 10%
Thắng cách biệt 1 bàn4 13.33%
Hòa5 16.67%
Thua cách biệt 1 bàn13 43.33%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 16.67%

So sánh theo vòng

Fakel
BT-BB
% thắngBaltika Kaliningrad
BT-BB
% thắng
Vòng 2016-2030%22-2630%
Vòng 1915-1632%20-2526%
Vòng 1814-1433%18-2522%
Vòng 1712-1429%18-2324%
Vòng 1612-1231%18-2225%
Vòng 1510-1227%17-2027%
Vòng 1410-1229%16-2021%
Vòng 1310-1131%14-1723%
Vòng 1210-833%12-1525%
Vòng 1110-836%11-1327%
Vòng 1010-840%10-1320%
Vòng 910-744%10-1222%
Vòng 88-738%9-1025%
Vòng 77-643%8-1014%
Vòng 67-650%6-817%
Vòng 55-540%6-720%
Vòng 43-525%2-60%
Vòng 33-333%2-40%
Vòng 21-20%2-40%
Vòng 10-10%2-20%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet- - -0.99 0/0.5 0.92
1.28 0.5 0.691.28 0.5 0.69
0.59 0 1.470.57 0 1.51
1.66 0.5/1 0.511.78 0.5/1 0.47
0.4 -0/0.5 2.040.45 -0/0.5 1.85
2.63 1 0.292.85 1 0.26
Macauslot1.02 0/0.5 0.781.15 0.5 0.65
0.66 0 1.140.86 0/0.5 0.94
Crown1.01 0/0.5 0.870.94 0/0.5 0.95
0.71 0 1.21.26 0.5 0.69
0.59 0 1.440.57 0 1.49
YSB1.09 0/0.5 0.830.96 0/0.5 0.98
Mansion880.98 0/0.5 0.90.92 0/0.5 1
0.71 0 1.21.31 0.5 0.68
1.26 0.5 0.680.59 0 1.49
188BET1.02 0/0.5 0.880.91 0/0.5 1.01
0.72 0 1.211.29 0.5 0.69
0.6 0 1.470.58 0 1.51
12BET0.98 0/0.5 0.90.92 0/0.5 1
0.71 0 1.21.28 0.5 0.7
1.26 0.5 0.680.57 0 1.53
1.66 0.5/1 0.521.69 0.5/1 0.51
Wanbet0.99 0/0.5 0.870.92 0/0.5 0.98
0.66 0 1.311.26 0.5 0.69
0.57 0 1.490.56 0 1.51
18BET0.93 0/0.5 0.850.91 0/0.5 0.93
1.28 0.5 0.621.28 0.5 0.66
0.6 0 1.310.55 0 1.53
Pinnacle1.06 0/0.5 0.770.95 0/0.5 0.93
0.69 0 1.151.33 0.5 0.65
1.4 0.5 0.560.56 0 1.54
0.49 -0/0.5 1.61.89 0.5/1 0.45
Nhà cái #481 0/0.5 0.770.89 0/0.5 0.91

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet- - -0.86 1.5/2 1.03
1.23 2/2.5 0.71.16 2 0.75
0.66 1.5/2 1.290.64 1.5 1.33
1.78 2.5 0.451.58 2/2.5 0.52
0.6 1.5 1.41.96 2.5 0.4
0.38 1/1.5 2.040.4 1/1.5 1.96
Macauslot0.81 2 0.890.7 1.5/2 1
1.01 2/2.5 0.691 2 0.7
Crown0.85 2 1.010.84 1.5/2 1.03
1.19 2/2.5 0.711.12 2 0.76
0.6 1.5 1.360.62 1.5 1.33
YSB0.91 2 0.990.86 1.5/2 1.05
Mansion880.96 2 0.91.14 2 0.77
1.2 2/2.5 0.690.86 1.5/2 1.04
0.64 1.5/2 1.290.64 1.5 1.35
10BET0.76 2 0.850.88 2 0.82
1.04 2/2.5 0.610.63 1.5/2 1.14
0.55 1.5/2 1.151.21 2/2.5 0.6
1.32 2.5 0.470.49 1.5 1.44
188BET0.86 2 1.020.85 1.5/2 1.04
1.2 2/2.5 0.721.17 2 0.74
0.61 1.5 1.380.63 1.5 1.35
12BET0.96 2 0.90.86 1.5/2 1.04
1.2 2/2.5 0.691.17 2 0.75
0.64 1.5/2 1.290.64 1.5 1.35
0.6 1.5 1.421.58 2/2.5 0.53
Wanbet1.14 2/2.5 0.710.82 1.5/2 1.06
1.19 2/2.5 0.721.16 2 0.74
1.38 2/2.5 0.60.61 1.5 1.36
18BET0.92 2 0.860.81 1.5/2 1.04
0.68 1.5/2 1.171.13 2 0.75
1.3 2/2.5 0.610.61 1.5 1.37
Pinnacle0.79 2 1.020.79 1.5/2 1.1
1.1 2/2.5 0.711.13 2 0.76
0.57 1.5/2 1.360.61 1.5 1.4
1.41 2.5 0.551.53 2/2.5 0.56
Nhà cái #481.5 2.5 0.461.5 2.5 0.46
1.2 2/2.5 0.591.2 2/2.5 0.59
3.4 3.5 0.153.4 3.5 0.15

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
IBCbet- - -2.28 2.91 3.35
Macauslot2.32 2.92 2.972.15 3 3.2
Crown2.29 3.2 3.052.25 2.95 3.35
YSB2.4 3.1 32.26 3 3.4
Mansion882.31 3.1 3.052.28 2.91 3.35
10BET2.22 3 3.12.27 2.95 3.45
188BET2.29 3.2 3.052.26 2.95 3.35
12BET2.31 3.1 3.052.28 2.91 3.35
Wanbet2.19 3.01 2.992.27 3.06 3.51
18BET2.25 3 3.252.3 2.95 3.5
Pinnacle2.41 3.14 3.062.34 2.89 3.84
Nhà cái #482.23 2.8 3.052.12 2.83 3.25

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
IBCbet- - -0.69 0 1.25
1.35 0/0.5 0.611.38 0/0.5 0.61
- - -0.34 -0/0.5 2.22
3.22 0.5/1 0.23.33 0.5/1 0.19
Macauslot0.67 0 1.080.67 0 1.08
Crown0.73 0 1.170.66 0 1.28
1.47 0/0.5 0.561.4 0/0.5 0.59
YSB0.8 0 1.10.68 0 1.3
Mansion880.8 0 1.080.69 0 1.26
1.37 0/0.5 0.571.38 0/0.5 0.6
188BET0.74 0 1.160.67 0 1.29
1.49 0/0.5 0.571.42 0/0.5 0.6
12BET0.8 0 1.080.69 0 1.26
1.36 0/0.5 0.571.38 0/0.5 0.62
0.33 -0/0.5 2.320.35 -0/0.5 2.22
3.22 0.5/1 0.213.33 0.5/1 0.2
Wanbet0.69 0 1.140.63 0 1.33
1.35 0/0.5 0.61.36 0/0.5 0.61
18BET0.65 0 1.220.64 0 1.28
1.38 0/0.5 0.571.38 0/0.5 0.6
2.1 0.5 0.362.16 0.5 0.37
Pinnacle0.72 0 1.10.63 0 1.38
1.47 0/0.5 0.521.41 0/0.5 0.6
0.38 -0/0.5 1.992.2 0.5 0.38
2.2 0.5 0.340.33 -0/0.5 2.48

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
IBCbet- - -0.98 0.5/1 0.91
1.33 1 0.620.65 0.5 1.31
- - -1.69 1 0.48
0 0 02.43 1/1.5 0.3
Macauslot0.74 0.5/1 0.960.8 0.5/1 0.9
Crown0.81 0.5/1 1.050.92 0.5/1 0.95
1.36 1 0.60.63 0.5 1.31
YSB0.85 0.5/1 1.050.97 0.5/1 0.94
Mansion880.79 0.5/1 1.070.99 0.5/1 0.91
1.33 1 0.590.65 0.5 1.29
188BET0.82 0.5/1 1.060.96 0.5/1 0.93
1.38 1 0.610.64 0.5 1.33
12BET0.79 0.5/1 1.070.99 0.5/1 0.91
1.33 1 0.590.65 0.5 1.33
2.32 1/1.5 0.331.69 1 0.49
2.38 1/1.5 0.322.5 1/1.5 0.3
Wanbet0.8 0.5/1 1.020.97 0.5/1 0.91
1.4 1 0.570.65 0.5 1.29
18BET0.81 0.5/1 0.970.93 0.5/1 0.89
0.56 0.5 1.40.63 0.5 1.31
1.45 1 0.541.71 1 0.47
Pinnacle0.75 0.5/1 1.060.94 0.5/1 0.93
1.32 1 0.580.64 0.5 1.34
0.51 0.5 1.51.75 1 0.48
1.98 1/1.5 0.382.52 1/1.5 0.32
Nhà cái #482.45 1.5 0.252.45 1.5 0.25
1.88 1/1.5 0.351.88 1/1.5 0.35
3.4 1.5/2 0.153.4 1.5/2 0.15

Xu hướng Fakel

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng169-0-756.2%6-1037.5%
Sân nhà75-0-271.4%1-614.3%
Sân khách94-0-544.4%5-455.6%
6 trận gần nhất · kèoTTTTTB83.3%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuTàiXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng168-3-550%4-625%
Sân nhà73-3-142.9%1-414.3%
Sân khách95-0-455.6%3-233.3%
6 trận gần nhất · kèoTTTBBB50%
Tài/XỉuXỉuHXỉuHHTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Fakel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Baltika Kaliningrad

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng166-2-837.5%6-1037.5%
Sân nhà84-1-350%3-537.5%
Sân khách82-1-525%3-537.5%
6 trận gần nhất · kèoTTBBTB50%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉuXỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng167-2-743.8%4-725%
Sân nhà84-1-350%3-237.5%
Sân khách83-1-437.5%1-512.5%
6 trận gần nhất · kèoTTTTHB66.7%
Tài/XỉuHTàiXỉuXỉuXỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Baltika Kaliningrad trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Fakel

Kết quả4T 3H 3B
Kèo châu ÁThắng 7 · Hòa 0 · Thua 3
Tài / Xỉu2 Tài · 7 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
26/11/23Rubin Kazan 1-0 FakelHT 1-0 · Russia Premier League0/0.5BXỉu2.09 / 3.15 / 3.54-3
11/11/23Fakel 1-1 CSKA MoscowHT 0-1 · Russia Premier League0/0.5TXỉu2.89 / 3.25 / 2.358-3
04/11/23Terek Grozny 1-2 FakelHT 1-0 · Russia Premier League0.5TTài1.97 / 3.5 / 3.57-3
01/11/23FK Sochi 2-0 FakelHT 2-0 · Russia Cup0.5/1BXỉu1.7 / 3.4 / 4.23-6
28/10/23Fakel 2-0 Spartak MoscowHT 0-0 · Russia Premier League0.5TXỉu3.4 / 3.35 / 2.043-4
21/10/23Gazovik Orenburg 1-2 FakelHT 0-1 · Russia Premier League0.5/1TTài1.8 / 3.65 / 3.9514-2
08/10/23Dynamo Moscow 0-0 FakelHT 0-0 · Russia Premier League1TXỉu1.45 / 4.05 / 5.46-3
04/10/23Fakel 1-1 CSKA MoscowHT 0-0 · Russia Cup0/0.5TXỉu3.25 / 3.2 / 2.084-9
01/10/23Fakel 2-0 FK SochiHT 1-0 · Russia Premier League0TH2.57 / 2.9 / 2.8911-4
25/09/23Fakel 0-1 Rubin KazanHT 0-0 · Russia Premier League0BXỉu2.7 / 2.94 / 2.77-4

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fakel. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Baltika Kaliningrad

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 7 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Baltika Kaliningrad. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Fakel thắng40.09%
Hòa30.19%
Baltika Kaliningrad thắng29.73%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Fakel

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng7450059
Sân nhà2230026
Sân khách5220033

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng200234113
Sân nhà100212010
Sân khách100022103

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0202111025
Sân nhà0001110023
Sân khách0201001002

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0202101021
Sân nhà0001100021
Sân khách0201001000

Baltika Kaliningrad

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng8440057
Sân nhà3230053
Sân khách5210004

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng210115015
Sân nhà210102011
Sân khách000013004

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1021120104
Sân nhà1021110002
Sân khách0000010102

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1020110003
Sân nhà1020100001
Sân khách0000010002

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútFakel
ghi bàn
thủng lướiBaltika Kaliningrad
ghi bàn
thủng lưới
1-15'16.7%10.7%5.6%19.5%
16-30'8.3%14.3%11.1%19.5%
31-45'12.5%17.9%16.7%17.1%
46-60'12.5%10.7%22.2%12.2%
61-75'16.7%14.3%22.2%9.8%
76-90+'16.7%25%16.7%14.6%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútFakel
ghi bàn
thủng lướiBaltika Kaliningrad
ghi bàn
thủng lưới
1-15'14%11.5%11.6%15.7%
16-30'7%19.2%10.1%19.6%
31-45'19.3%19.2%14.5%15.7%
46-60'17.5%9.6%15.9%13.7%
61-75'19.3%15.4%17.4%11.8%
76-90+'15.8%19.2%23.2%15.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Fakel

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.41điểm trung bình
6.765.966.786.897.557.176.986.618.765.93

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
10Ilnur AlshinTiền đạo cánh phải7.3
31Aleksandr BelenovThủ môn6.8
88Vladislav MasternoyHậu vệ phải6.7
92Sergei BryzgalovTrung vệ6.6
23Vyacheslav YakimovTiền vệ phòng ngự6.5
47Sergey BozhinTrung vệ6.4
14Khyzyr AppaevTiền đạo cắm6.4
2Vasili CherovHậu vệ phải6.4
33Irakli KvekveskiriTiền vệ phòng ngự6.3
20Evgeni MarkovTiền đạo cắm6.3
18Andrey MendelTiền vệ phòng ngự6.2
28Ruslan MagalHậu vệ phải6.2
11Nichita MotpanTiền vệ tấn công6.1
17Antonio JakolisTiền đạo6.1
56Matvey IvakhnovTiền đạo cắm6

Baltika Kaliningrad

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.44điểm trung bình
6.156.456.116.857.167.066.367.576.326.54

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
4Nathan GassamaHậu vệ7
5Aleksandr OsipovTrung vệ6.9
9Gedeon GuzinaTiền đạo cắm6.8
21Ivan OstojicTrung vệ6.8
17Kristijan BistrovicTiền vệ trung tâm6.5
3Kirill MalyarovHậu vệ phải6.5
35Soslan Dzhanaev6.4
26Nikola RadmanovacTrung vệ6.4
13Guillermo SotoHậu vệ6.4
6Maksim Aleksandrovich KuzminTiền vệ tấn công6.3
67Maksim BoriskoThủ môn6.2
7Roberto FernandezHậu vệ trái6.2
22Tamerlan MusaevTiền đạo cắm6.1
18Angelo Jose Henriquez IturraTiền đạo cắm5.9

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕