Russia Premier League ·
Fakel vs Baltika Kaliningrad
Fakel
Baltika Kaliningrad
Diễn biến
- 36’ N. Gassama Thẻ vàng
- 38’ I. Alshin Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 69’ G. Soto Thẻ vàng
- 82’ G. Guzina Thẻ vàng
- Hết giờ · 0 - 0
Thống kê
Đội hình
- 31 Aleksandr Belenov
- 2 Vasili Cherov
- 92 Sergei Bryzgalov
- 47 Sergey Bozhin
- 88 Vladislav Masternoy
- 10 Ilnur Alshin
- 18 Andrey Mendel
- 33 Irakli Kvekveskiri
- 28 Ruslan Magal
- 20 Evgeni Markov
- 14 Khyzyr Appaev
- Antonio Jakolis
- 11 Nichita Motpan
- 15 Kirill Suslov
- 9 Maksim Maksimov
- 88 Vitaly Gudiev
- Fedor Kudryashov
- 35 Vyacheslav Dorovskikh
- Matvey Ivakhnov
- 19 Thabo Cele
- 77 Andrey Ivlev
- 8 Abdulla Bagamaev
HLV: Oleg Vasilenko
- 35 Soslan Dzhanaev
- 7 Roberto Fernandez
- 4 Nathan Gassama
- 21 Ivan Ostojic
- 26 Nikola Radmanovac
- 13 Guillermo Soto ↓
- 6 Maksim Aleksandrovich Kuzmin ↓
- 5 Aleksandr Osipov
- 17 Kristijan Bistrovic
- 9 Gedeon Guzina
- 22 Tamerlan Musaev
- 19 Sergey Pryakhin ↑
- 3 Kirill Malyarov ↑
- 8 Artur Galoyan
- 9 Angelo Jose Henriquez Iturra
- 16 Joao Pedro Santos Lameira
- 19 Tigran Avanesian
- Aslan Dudiev
- 16 Aleksandr Koryakin
- Aleksandr Putsko
- Maksim Borisko
HLV: Andrey Talalaev
Lực lượng
Fakel
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Daniil Frolkin
- 5Albert Gabaraev
- 20Igor Yurganov
- 53Matvey Bardachev
- 55Darko Todorovic
- 23Vyacheslav Yakimov
- 52Ravil Netfullin
- 10Ilnur Alshin
- 99Nikolay Giorgobiani
- 9Axel Gnapi Dable
- 11Aleksey Sutormin
Dự bị trận trước
- 97Butta Magomedov
- 8Abdulla Bagamaev
- 17Anton Kovalev
- 19Belajdi Pusi
- 93Merabi Uridia
- 96Igor Obukhov
- 35Vyacheslav Dorovskikh
- 22Hodifa El Mahssani
- 44Yuri Zhuravlev
- 18Kirill Simonov
- 25Aleksandr Belyaev
Baltika Kaliningrad
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Evgeni Latyshonok | Thủ môn | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Evgeni Latyshonok
- 77Eldar Civic
- 4Nathan Gassama
- 21Eduardo Anderson
- 2Sergei Varatynov
- 22Mingiyan Beveev
- 11Nikolai Titkov
- 5Aymane Mourid
- 8Andrey Mendel
- 73Maksim Petrov
- 9Chinonso Offor
Dự bị trận trước
- 18Fahd Moufi
- 91Brayan Gil Hurtado
- 68Mikhail Ryadno
- 26Ivan Belikov
- 42Vladislav Pospelov
- 44Egor Lyubakov
- 81Ivan Kukushkin
- 24Loris Mouyokolo
- 7Konstantin Shiltsov
- 10Ilya Petrov
- 14Stefan Kovac
- 15Tenton Yenne
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Fakel | Baltika Kaliningrad |
|---|---|---|
| Sân nhà của Fakel | 1 | 5 |
| Sân nhà của Baltika Kaliningrad | 3 | 3 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fakel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Fakel
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 6.67% |
| Hòa | 11 | 36.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20% |
Baltika Kaliningrad
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 13.33% |
| Hòa | 5 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 13 | 43.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 16.67% |
So sánh theo vòng
| Fakel BT-BB | % thắng | Baltika Kaliningrad BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 16-20 | 30% | 22-26 | 30% |
| Vòng 19 | 15-16 | 32% | 20-25 | 26% |
| Vòng 18 | 14-14 | 33% | 18-25 | 22% |
| Vòng 17 | 12-14 | 29% | 18-23 | 24% |
| Vòng 16 | 12-12 | 31% | 18-22 | 25% |
| Vòng 15 | 10-12 | 27% | 17-20 | 27% |
| Vòng 14 | 10-12 | 29% | 16-20 | 21% |
| Vòng 13 | 10-11 | 31% | 14-17 | 23% |
| Vòng 12 | 10-8 | 33% | 12-15 | 25% |
| Vòng 11 | 10-8 | 36% | 11-13 | 27% |
| Vòng 10 | 10-8 | 40% | 10-13 | 20% |
| Vòng 9 | 10-7 | 44% | 10-12 | 22% |
| Vòng 8 | 8-7 | 38% | 9-10 | 25% |
| Vòng 7 | 7-6 | 43% | 8-10 | 14% |
| Vòng 6 | 7-6 | 50% | 6-8 | 17% |
| Vòng 5 | 5-5 | 40% | 6-7 | 20% |
| Vòng 4 | 3-5 | 25% | 2-6 | 0% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 2-4 | 0% |
| Vòng 2 | 1-2 | 0% | 2-4 | 0% |
| Vòng 1 | 0-1 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 0.99 0/0.5 0.92 |
| 1.28 0.5 0.69 | 1.28 0.5 0.69 | |
| 0.59 0 1.47 | 0.57 0 1.51 | |
| 1.66 0.5/1 0.51 | 1.78 0.5/1 0.47 | |
| 0.4 -0/0.5 2.04 | 0.45 -0/0.5 1.85 | |
| 2.63 1 0.29 | 2.85 1 0.26 | |
| Macauslot | 1.02 0/0.5 0.78 | 1.15 0.5 0.65 |
| 0.66 0 1.14 | 0.86 0/0.5 0.94 | |
| Crown | 1.01 0/0.5 0.87 | 0.94 0/0.5 0.95 |
| 0.71 0 1.2 | 1.26 0.5 0.69 | |
| 0.59 0 1.44 | 0.57 0 1.49 | |
| YSB | 1.09 0/0.5 0.83 | 0.96 0/0.5 0.98 |
| Mansion88 | 0.98 0/0.5 0.9 | 0.92 0/0.5 1 |
| 0.71 0 1.2 | 1.31 0.5 0.68 | |
| 1.26 0.5 0.68 | 0.59 0 1.49 | |
| 188BET | 1.02 0/0.5 0.88 | 0.91 0/0.5 1.01 |
| 0.72 0 1.21 | 1.29 0.5 0.69 | |
| 0.6 0 1.47 | 0.58 0 1.51 | |
| 12BET | 0.98 0/0.5 0.9 | 0.92 0/0.5 1 |
| 0.71 0 1.2 | 1.28 0.5 0.7 | |
| 1.26 0.5 0.68 | 0.57 0 1.53 | |
| 1.66 0.5/1 0.52 | 1.69 0.5/1 0.51 | |
| Wanbet | 0.99 0/0.5 0.87 | 0.92 0/0.5 0.98 |
| 0.66 0 1.31 | 1.26 0.5 0.69 | |
| 0.57 0 1.49 | 0.56 0 1.51 | |
| 18BET | 0.93 0/0.5 0.85 | 0.91 0/0.5 0.93 |
| 1.28 0.5 0.62 | 1.28 0.5 0.66 | |
| 0.6 0 1.31 | 0.55 0 1.53 | |
| Pinnacle | 1.06 0/0.5 0.77 | 0.95 0/0.5 0.93 |
| 0.69 0 1.15 | 1.33 0.5 0.65 | |
| 1.4 0.5 0.56 | 0.56 0 1.54 | |
| 0.49 -0/0.5 1.6 | 1.89 0.5/1 0.45 | |
| Nhà cái #48 | 1 0/0.5 0.77 | 0.89 0/0.5 0.91 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 0.86 1.5/2 1.03 |
| 1.23 2/2.5 0.7 | 1.16 2 0.75 | |
| 0.66 1.5/2 1.29 | 0.64 1.5 1.33 | |
| 1.78 2.5 0.45 | 1.58 2/2.5 0.52 | |
| 0.6 1.5 1.4 | 1.96 2.5 0.4 | |
| 0.38 1/1.5 2.04 | 0.4 1/1.5 1.96 | |
| Macauslot | 0.81 2 0.89 | 0.7 1.5/2 1 |
| 1.01 2/2.5 0.69 | 1 2 0.7 | |
| Crown | 0.85 2 1.01 | 0.84 1.5/2 1.03 |
| 1.19 2/2.5 0.71 | 1.12 2 0.76 | |
| 0.6 1.5 1.36 | 0.62 1.5 1.33 | |
| YSB | 0.91 2 0.99 | 0.86 1.5/2 1.05 |
| Mansion88 | 0.96 2 0.9 | 1.14 2 0.77 |
| 1.2 2/2.5 0.69 | 0.86 1.5/2 1.04 | |
| 0.64 1.5/2 1.29 | 0.64 1.5 1.35 | |
| 10BET | 0.76 2 0.85 | 0.88 2 0.82 |
| 1.04 2/2.5 0.61 | 0.63 1.5/2 1.14 | |
| 0.55 1.5/2 1.15 | 1.21 2/2.5 0.6 | |
| 1.32 2.5 0.47 | 0.49 1.5 1.44 | |
| 188BET | 0.86 2 1.02 | 0.85 1.5/2 1.04 |
| 1.2 2/2.5 0.72 | 1.17 2 0.74 | |
| 0.61 1.5 1.38 | 0.63 1.5 1.35 | |
| 12BET | 0.96 2 0.9 | 0.86 1.5/2 1.04 |
| 1.2 2/2.5 0.69 | 1.17 2 0.75 | |
| 0.64 1.5/2 1.29 | 0.64 1.5 1.35 | |
| 0.6 1.5 1.42 | 1.58 2/2.5 0.53 | |
| Wanbet | 1.14 2/2.5 0.71 | 0.82 1.5/2 1.06 |
| 1.19 2/2.5 0.72 | 1.16 2 0.74 | |
| 1.38 2/2.5 0.6 | 0.61 1.5 1.36 | |
| 18BET | 0.92 2 0.86 | 0.81 1.5/2 1.04 |
| 0.68 1.5/2 1.17 | 1.13 2 0.75 | |
| 1.3 2/2.5 0.61 | 0.61 1.5 1.37 | |
| Pinnacle | 0.79 2 1.02 | 0.79 1.5/2 1.1 |
| 1.1 2/2.5 0.71 | 1.13 2 0.76 | |
| 0.57 1.5/2 1.36 | 0.61 1.5 1.4 | |
| 1.41 2.5 0.55 | 1.53 2/2.5 0.56 | |
| Nhà cái #48 | 1.5 2.5 0.46 | 1.5 2.5 0.46 |
| 1.2 2/2.5 0.59 | 1.2 2/2.5 0.59 | |
| 3.4 3.5 0.15 | 3.4 3.5 0.15 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 2.28 2.91 3.35 |
| Macauslot | 2.32 2.92 2.97 | 2.15 3 3.2 |
| Crown | 2.29 3.2 3.05 | 2.25 2.95 3.35 |
| YSB | 2.4 3.1 3 | 2.26 3 3.4 |
| Mansion88 | 2.31 3.1 3.05 | 2.28 2.91 3.35 |
| 10BET | 2.22 3 3.1 | 2.27 2.95 3.45 |
| 188BET | 2.29 3.2 3.05 | 2.26 2.95 3.35 |
| 12BET | 2.31 3.1 3.05 | 2.28 2.91 3.35 |
| Wanbet | 2.19 3.01 2.99 | 2.27 3.06 3.51 |
| 18BET | 2.25 3 3.25 | 2.3 2.95 3.5 |
| Pinnacle | 2.41 3.14 3.06 | 2.34 2.89 3.84 |
| Nhà cái #48 | 2.23 2.8 3.05 | 2.12 2.83 3.25 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 0.69 0 1.25 |
| 1.35 0/0.5 0.61 | 1.38 0/0.5 0.61 | |
| - - - | 0.34 -0/0.5 2.22 | |
| 3.22 0.5/1 0.2 | 3.33 0.5/1 0.19 | |
| Macauslot | 0.67 0 1.08 | 0.67 0 1.08 |
| Crown | 0.73 0 1.17 | 0.66 0 1.28 |
| 1.47 0/0.5 0.56 | 1.4 0/0.5 0.59 | |
| YSB | 0.8 0 1.1 | 0.68 0 1.3 |
| Mansion88 | 0.8 0 1.08 | 0.69 0 1.26 |
| 1.37 0/0.5 0.57 | 1.38 0/0.5 0.6 | |
| 188BET | 0.74 0 1.16 | 0.67 0 1.29 |
| 1.49 0/0.5 0.57 | 1.42 0/0.5 0.6 | |
| 12BET | 0.8 0 1.08 | 0.69 0 1.26 |
| 1.36 0/0.5 0.57 | 1.38 0/0.5 0.62 | |
| 0.33 -0/0.5 2.32 | 0.35 -0/0.5 2.22 | |
| 3.22 0.5/1 0.21 | 3.33 0.5/1 0.2 | |
| Wanbet | 0.69 0 1.14 | 0.63 0 1.33 |
| 1.35 0/0.5 0.6 | 1.36 0/0.5 0.61 | |
| 18BET | 0.65 0 1.22 | 0.64 0 1.28 |
| 1.38 0/0.5 0.57 | 1.38 0/0.5 0.6 | |
| 2.1 0.5 0.36 | 2.16 0.5 0.37 | |
| Pinnacle | 0.72 0 1.1 | 0.63 0 1.38 |
| 1.47 0/0.5 0.52 | 1.41 0/0.5 0.6 | |
| 0.38 -0/0.5 1.99 | 2.2 0.5 0.38 | |
| 2.2 0.5 0.34 | 0.33 -0/0.5 2.48 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| IBCbet | - - - | 0.98 0.5/1 0.91 |
| 1.33 1 0.62 | 0.65 0.5 1.31 | |
| - - - | 1.69 1 0.48 | |
| 0 0 0 | 2.43 1/1.5 0.3 | |
| Macauslot | 0.74 0.5/1 0.96 | 0.8 0.5/1 0.9 |
| Crown | 0.81 0.5/1 1.05 | 0.92 0.5/1 0.95 |
| 1.36 1 0.6 | 0.63 0.5 1.31 | |
| YSB | 0.85 0.5/1 1.05 | 0.97 0.5/1 0.94 |
| Mansion88 | 0.79 0.5/1 1.07 | 0.99 0.5/1 0.91 |
| 1.33 1 0.59 | 0.65 0.5 1.29 | |
| 188BET | 0.82 0.5/1 1.06 | 0.96 0.5/1 0.93 |
| 1.38 1 0.61 | 0.64 0.5 1.33 | |
| 12BET | 0.79 0.5/1 1.07 | 0.99 0.5/1 0.91 |
| 1.33 1 0.59 | 0.65 0.5 1.33 | |
| 2.32 1/1.5 0.33 | 1.69 1 0.49 | |
| 2.38 1/1.5 0.32 | 2.5 1/1.5 0.3 | |
| Wanbet | 0.8 0.5/1 1.02 | 0.97 0.5/1 0.91 |
| 1.4 1 0.57 | 0.65 0.5 1.29 | |
| 18BET | 0.81 0.5/1 0.97 | 0.93 0.5/1 0.89 |
| 0.56 0.5 1.4 | 0.63 0.5 1.31 | |
| 1.45 1 0.54 | 1.71 1 0.47 | |
| Pinnacle | 0.75 0.5/1 1.06 | 0.94 0.5/1 0.93 |
| 1.32 1 0.58 | 0.64 0.5 1.34 | |
| 0.51 0.5 1.5 | 1.75 1 0.48 | |
| 1.98 1/1.5 0.38 | 2.52 1/1.5 0.32 | |
| Nhà cái #48 | 2.45 1.5 0.25 | 2.45 1.5 0.25 |
| 1.88 1/1.5 0.35 | 1.88 1/1.5 0.35 | |
| 3.4 1.5/2 0.15 | 3.4 1.5/2 0.15 |
Xu hướng Fakel
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 9-0-7 | 56.2% | 6-10 | 37.5% |
| Sân nhà | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 1-6 | 14.3% |
| Sân khách | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 5-4 | 55.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8-3-5 | 50% | 4-6 | 25% |
| Sân nhà | 7 | 3-3-1 | 42.9% | 1-4 | 14.3% |
| Sân khách | 9 | 5-0-4 | 55.6% | 3-2 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Fakel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Baltika Kaliningrad
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6-2-8 | 37.5% | 6-10 | 37.5% |
| Sân nhà | 8 | 4-1-3 | 50% | 3-5 | 37.5% |
| Sân khách | 8 | 2-1-5 | 25% | 3-5 | 37.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7-2-7 | 43.8% | 4-7 | 25% |
| Sân nhà | 8 | 4-1-3 | 50% | 3-2 | 37.5% |
| Sân khách | 8 | 3-1-4 | 37.5% | 1-5 | 12.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Baltika Kaliningrad trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Fakel
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/11/23 | Rubin Kazan 1-0 FakelHT 1-0 · Russia Premier League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.09 / 3.15 / 3.5 | 4-3 |
| 11/11/23 | Fakel 1-1 CSKA MoscowHT 0-1 · Russia Premier League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.89 / 3.25 / 2.35 | 8-3 |
| 04/11/23 | Terek Grozny 1-2 FakelHT 1-0 · Russia Premier League | 0.5 | T | Tài | 1.97 / 3.5 / 3.5 | 7-3 |
| 01/11/23 | FK Sochi 2-0 FakelHT 2-0 · Russia Cup | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.7 / 3.4 / 4.2 | 3-6 |
| 28/10/23 | Fakel 2-0 Spartak MoscowHT 0-0 · Russia Premier League | 0.5 | T | Xỉu | 3.4 / 3.35 / 2.04 | 3-4 |
| 21/10/23 | Gazovik Orenburg 1-2 FakelHT 0-1 · Russia Premier League | 0.5/1 | T | Tài | 1.8 / 3.65 / 3.95 | 14-2 |
| 08/10/23 | Dynamo Moscow 0-0 FakelHT 0-0 · Russia Premier League | 1 | T | Xỉu | 1.45 / 4.05 / 5.4 | 6-3 |
| 04/10/23 | Fakel 1-1 CSKA MoscowHT 0-0 · Russia Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.25 / 3.2 / 2.08 | 4-9 |
| 01/10/23 | Fakel 2-0 FK SochiHT 1-0 · Russia Premier League | 0 | T | H | 2.57 / 2.9 / 2.89 | 11-4 |
| 25/09/23 | Fakel 0-1 Rubin KazanHT 0-0 · Russia Premier League | 0 | B | Xỉu | 2.7 / 2.94 / 2.7 | 7-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fakel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Baltika Kaliningrad
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Baltika Kaliningrad. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Fakel
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 5 | 0 | 0 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 3 | 0 | 0 | 2 | 6 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 4 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Baltika Kaliningrad
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 4 | 0 | 0 | 5 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Sân khách | 5 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Fakel ghi bàn | thủng lưới | Baltika Kaliningrad ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.7% | 10.7% | 5.6% | 19.5% |
| 16-30' | 8.3% | 14.3% | 11.1% | 19.5% |
| 31-45' | 12.5% | 17.9% | 16.7% | 17.1% |
| 46-60' | 12.5% | 10.7% | 22.2% | 12.2% |
| 61-75' | 16.7% | 14.3% | 22.2% | 9.8% |
| 76-90+' | 16.7% | 25% | 16.7% | 14.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Fakel ghi bàn | thủng lưới | Baltika Kaliningrad ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14% | 11.5% | 11.6% | 15.7% |
| 16-30' | 7% | 19.2% | 10.1% | 19.6% |
| 31-45' | 19.3% | 19.2% | 14.5% | 15.7% |
| 46-60' | 17.5% | 9.6% | 15.9% | 13.7% |
| 61-75' | 19.3% | 15.4% | 17.4% | 11.8% |
| 76-90+' | 15.8% | 19.2% | 23.2% | 15.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Fakel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 10 | Ilnur Alshin | Tiền đạo cánh phải | |
| 31 | Aleksandr Belenov | Thủ môn | |
| 88 | Vladislav Masternoy | Hậu vệ phải | |
| 92 | Sergei Bryzgalov | Trung vệ | |
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ phòng ngự | |
| 47 | Sergey Bozhin | Trung vệ | |
| 14 | Khyzyr Appaev | Tiền đạo cắm | |
| 2 | Vasili Cherov | Hậu vệ phải | |
| 33 | Irakli Kvekveskiri | Tiền vệ phòng ngự | |
| 20 | Evgeni Markov | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Andrey Mendel | Tiền vệ phòng ngự | |
| 28 | Ruslan Magal | Hậu vệ phải | |
| 11 | Nichita Motpan | Tiền vệ tấn công | |
| 17 | Antonio Jakolis | Tiền đạo | |
| 56 | Matvey Ivakhnov | Tiền đạo cắm |
Baltika Kaliningrad
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 4 | Nathan Gassama | Hậu vệ | |
| 5 | Aleksandr Osipov | Trung vệ | |
| 9 | Gedeon Guzina | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Ivan Ostojic | Trung vệ | |
| 17 | Kristijan Bistrovic | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Kirill Malyarov | Hậu vệ phải | |
| 35 | Soslan Dzhanaev | ||
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | |
| 13 | Guillermo Soto | Hậu vệ | |
| 6 | Maksim Aleksandrovich Kuzmin | Tiền vệ tấn công | |
| 67 | Maksim Borisko | Thủ môn | |
| 7 | Roberto Fernandez | Hậu vệ trái | |
| 22 | Tamerlan Musaev | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Angelo Jose Henriquez Iturra | Tiền đạo cắm |