Russia Premier League ·

Krylya Sovetov vs Baltika Kaliningrad

Krylya Sovetov Krylya Sovetov
0 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Baltika Kaliningrad Baltika Kaliningrad

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Krylya Sovetov 4-2-3-1
Thủ môn
  • 30 Sergey Pesyakov
Hậu vệ
  • 22 Fernando Peixoto Costanza
  • 5 Dominik Oroz
  • 47 Sergey Bozhin
  • 2 Kirill Pechenin
Tiền vệ
  • 6 Sergey Babkin
  • 8 Maksim Vityugov
Tiền vệ
  • 15 Nikolay Rasskazov
  • 7 Mihajlo Banjac
  • 19 Ivan Oleynikov
Tiền đạo
  • 11 Amar Rahmanovic
Dự bị
  • 10 Martin Kramaric
  • Denis Makarov
  • Geoffrey Chinedu Charles
  • Dani Fernandez
  • 73 Vladislav Shitov
  • 80 Nikita Kokarev
  • 39 Evgeni Frolov
  • 15 Ivan Lepskii
  • 3 Thomas Ignacio Galdames Millan
  • 20 Kirill Stolbov
  • 78 Denis Malikov Pavlovich
  • 26 Jimmy Marin

HLV: Sergey Bulatov

Baltika Kaliningrad 5-4-1
Thủ môn
  • 1 Evgeni Latyshonok
Hậu vệ
  • 77 Eldar Civic
  • 4 Nathan Gassama
  • 21 Eduardo Anderson
  • 2 Sergei Varatynov
  • 22 Mingiyan Beveev
Tiền vệ
  • 11 Nikolai Titkov
  • 8 Andrey Mendel
  • 5 Aymane Mourid
  • 73 Maksim Petrov
Tiền đạo
  • 9 Chinonso Offor
Dự bị
  • 18 Fahd Moufi
  • 91 Brayan Gil Hurtado
  • 26 Ivan Belikov
  • 42 Vladislav Pospelov
  • 7 Konstantin Shiltsov
  • 44 Egor Lyubakov
  • 81 Ivan Kukushkin
  • 68 Mikhail Ryadno
  • 24 Loris Mouyokolo
  • 14 Stefan Kovac
  • 10 Ilya Petrov
  • 40 Dmitrij Nikitin

HLV: Andrey Talalaev

Lực lượng

Krylya Sovetov

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 30Sergey Pesyakov
  • 2Kirill Pechenin
  • 47Sergey Bozhin
  • 5Dominik Oroz
  • 22Fernando Peixoto Costanza
  • 8Maksim Vityugov
  • 6Sergey Babkin
  • 19Ivan Oleynikov
  • 10Martin Kramaric
  • 15Nikolay Rasskazov
  • 11Amar Rahmanovic

Dự bị trận trước

  • 4Yuri Gorshkov
  • 9Geoffrey Chinedu Charles
  • 72Dani Fernandez
  • 77Denis Makarov
  • 7Mihajlo Banjac
  • 80Nikita Kokarev
  • 39Evgeni Frolov
  • 18Ivan Lepskii
  • 3Thomas Ignacio Galdames Millan
  • 20Kirill Stolbov
  • 26Jimmy Marin
  • 73Vladislav Shitov

Baltika Kaliningrad

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
25Aleksandr FilinTrung vệĐứt dây chằng
0Mark MokinTiền vệĐứt dây chằng
80Yaroslav ArbuzovTiền vệ tấn côngChấn thương dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Evgeni Latyshonok
  • 77Eldar Civic
  • 4Nathan Gassama
  • 21Eduardo Anderson
  • 2Sergei Varatynov
  • 22Mingiyan Beveev
  • 11Nikolai Titkov
  • 5Aymane Mourid
  • 8Andrey Mendel
  • 73Maksim Petrov
  • 9Chinonso Offor

Dự bị trận trước

  • 18Fahd Moufi
  • 91Brayan Gil Hurtado
  • 68Mikhail Ryadno
  • 26Ivan Belikov
  • 42Vladislav Pospelov
  • 44Egor Lyubakov
  • 81Ivan Kukushkin
  • 24Loris Mouyokolo
  • 7Konstantin Shiltsov
  • 10Ilya Petrov
  • 14Stefan Kovac
  • 15Tenton Yenne

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 13 lần gặp nhau

6Krylya Sovetov thắng
2Hòa
5Baltika Kaliningrad thắng
Số trận thắngKrylya SovetovBaltika Kaliningrad
Sân nhà của Krylya Sovetov32
Sân nhà của Baltika Kaliningrad33

Lịch sử đối đầu

Kết quả3T 2H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Krylya Sovetov. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Krylya Sovetov

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 10%
Thắng cách biệt 1 bàn1 10%
Hòa6 60%
Thua cách biệt 1 bàn0 0%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 20%

Baltika Kaliningrad

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 22.22%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa2 22.22%
Thua cách biệt 1 bàn4 44.44%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

So sánh theo vòng

Krylya Sovetov
BT-BB
% thắngBaltika Kaliningrad
BT-BB
% thắng
Vòng 2026-3320%33-1935%
Vòng 1926-3021%33-1837%
Vòng 1824-2822%32-1739%
Vòng 1724-2824%31-1735%
Vòng 1623-2625%27-1731%
Vòng 1521-2127%25-1533%
Vòng 1419-1929%23-1336%
Vòng 1318-1831%21-1138%
Vòng 1217-1633%20-1042%
Vòng 1115-1627%20-945%
Vòng 1013-1520%20-850%
Vòng 913-1422%20-756%
Vòng 89-1313%19-563%
Vòng 78-1214%16-557%
Vòng 66-917%15-550%
Vòng 54-620%10-540%
Vòng 44-425%4-525%
Vòng 33-233%3-433%
Vòng 23-250%2-250%
Vòng 12-1100%0-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Krylya Sovetov

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng22-0-0100%0-20%
Sân khách22-0-0100%0-20%
2 trận gần nhất · kèoTT100%
Tài/XỉuXỉuXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng21-0-150%0-20%
Sân khách21-0-150%0-20%
2 trận gần nhất · kèoTB50%
Tài/XỉuXỉuXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Krylya Sovetov trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Baltika Kaliningrad

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng21-0-150%2-0100%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
Sân khách10-0-10%1-0100%
2 trận gần nhất · kèoBT50%
Tài/XỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng20-1-10%1-150%
Sân nhà10-1-00%0-10%
Sân khách10-0-10%1-0100%
2 trận gần nhất · kèoBH0%
Tài/XỉuTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Baltika Kaliningrad trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Krylya Sovetov

Kết quả2T 3H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 4 · Thua 2
Tài / Xỉu2 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Krylya Sovetov. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Baltika Kaliningrad

Kết quả5T 1H 4B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 5 · Thua 4
Tài / Xỉu3 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Baltika Kaliningrad. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Krylya Sovetov thắng46.15%
Hòa15.38%
Baltika Kaliningrad thắng38.46%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Krylya Sovetov

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1100001
Sân nhà0000000
Sân khách1100001

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000010010
Sân nhà000000000
Sân khách000010010

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000100
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000100

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000100
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000100

Baltika Kaliningrad

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0110012
Sân nhà0010002
Sân khách0100010

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000100001
Sân nhà000100000
Sân khách000000001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000001010
Sân nhà0000001010
Sân khách1000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000001000
Sân nhà0000001000
Sân khách1000000000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútKrylya Sovetov
ghi bàn
thủng lướiBaltika Kaliningrad
ghi bàn
thủng lưới
1-15'6.3%20.6%26.3%9.1%
16-30'0%8.8%10.5%18.2%
31-45'18.8%14.7%15.8%18.2%
46-60'18.8%14.7%15.8%9.1%
61-75'6.3%20.6%5.3%0%
76-90+'43.8%20.6%5.3%27.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Krylya Sovetov

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.7điểm trung bình
7.27.87.446.537.287.786.886.0166.02

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
8Maksim VityugovTiền vệ phòng ngự7.7
30Sergey PesyakovThủ môn7.2
22Fernando Peixoto CostanzaTiền vệ phòng ngự7.1
6Sergey BabkinTiền vệ trung tâm7
15Nikolay RasskazovHậu vệ phải7
23Nikita ChernovTrung vệ7
7Mihajlo BanjacTiền vệ trung tâm6.8
73Vladislav ShitovTiền đạo cắm6.7
5Dominik OrozTrung vệ6.7
10Martin KramaricTiền đạo cánh trái6.5
19Ivan OleynikovTiền đạo cánh phải6.5
3Thomas Ignacio Galdames MillanHậu vệ trái6.4
47Sergey BozhinTrung vệ6.4
77Denis MakarovTiền đạo cánh phải6.3
11Amar RahmanovicTiền vệ tấn công6.3
2Kirill PecheninHậu vệ trái5.7

Baltika Kaliningrad

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.8điểm trung bình
7.47.75.786.636.395.746.146.295.885.95

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
91Brayan Gil HurtadoTiền đạo cắm7.8
11Nikolai TitkovTiền vệ trung tâm7.4
19Maksim ShnaptsevHậu vệ phải7.4
4Nathan GassamaTrung vệ7.4
2Sergei VaratynovTrung vệ7.1
8Andrey MendelTiền vệ phòng ngự6.8
26Ivan BelikovTiền vệ phòng ngự6.7
1Evgeni Latyshonok6.7
5Aymane MouridTiền vệ phòng ngự6.7
73Maksim PetrovTiền vệ trung tâm6.6
77Eldar CivicHậu vệ trái6.5
42Vladislav PospelovTiền vệ tấn công6.5
18Fahd MoufiHậu vệ phải6.4
9Chinonso OfforTiền đạo cắm6.4
21Eduardo AndersonTrung vệ6.3
22Mingiyan BeveevHậu vệ phải6

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕