Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Fakel
3-1-4-2
Hậu vệ
-
5
Albert Gabaraev
-
20
Igor Yurganov
-
53
Matvey Bardachev
Tiền vệ
-
55
Darko Todorovic
-
23
Vyacheslav Yakimov
-
11
Aleksey Sutormin
-
10
Ilnur Alshin
Tiền đạo
-
99
Nikolay Giorgobiani
-
7
Maksim Turishchev
Dự bị
-
19
Belajdi Pusi
-
Anton Kovalev
-
97
Butta Magomedov
-
8
Abdulla Bagamaev
-
9
Axel Gnapi Dable
-
35
Vyacheslav Dorovskikh
-
96
Igor Obukhov
-
22
Hodifa El Mahssani
-
44
Yuri Zhuravlev
-
18
Kirill Simonov
-
25
Aleksandr Belyaev
-
93
Merabi Uridia
HLV: Oleg Vasilenko
Terek Grozny
4-2-3-1
Hậu vệ
-
8
Miroslav Bogosavac
-
5
Klisman Cake
-
90
Ousmane Ndong
-
95
Arsen Adamov
Tiền vệ
-
7
Lechii Sadulaev
-
10
Kirill Shchetinin
-
20
Maksim Samorodov
Tiền vệ
-
18
Julio Romao
-
4
Turpal-Ali Ibishev
Dự bị
-
11
Ismael Silva Lima
-
Erald Maksuti
-
23
Manuel Keliano
-
71
Rasul Mitsaev
-
88
Giorgi Shelia
-
81
Maksim Sidorov
-
23
Galymzhan Kenzhebek
-
97
Aleksey Kasadzhikov
-
70
Abakar Gadzhiev
HLV: Stanislav Cherchesov
Lực lượng
Fakel
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 27 | Stanislav Magkeev | Trung vệ | Chấn thương cơ |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Daniil Frolkin
- 53Matvey Bardachev
- 20Igor Yurganov
- 5Albert Gabaraev
- 52Ravil Netfullin
- 10Ilnur Alshin
- 11Aleksey Sutormin
- 23Vyacheslav Yakimov
- 55Darko Todorovic
- 7Maksim Turishchev
- 99Nikolay Giorgobiani
Dự bị trận trước
- 19Belajdi Pusi
- 17Anton Kovalev
- 97Butta Magomedov
- 8Abdulla Bagamaev
- 9Axel Gnapi Dable
- 35Vyacheslav Dorovskikh
- 96Igor Obukhov
- 22Hodifa El Mahssani
- 44Yuri Zhuravlev
- 18Kirill Simonov
- 25Aleksandr Belyaev
- 93Merabi Uridia
Terek Grozny
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 17 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ tấn công | Treo giò |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Vadim Ulyanov
- 95Arsen Adamov
- 90Ousmane Ndong
- 5Klisman Cake
- 8Miroslav Bogosavac
- 4Turpal-Ali Ibishev
- 18Julio Romao
- 20Maksim Samorodov
- 10Kirill Shchetinin
- 7Lechii Sadulaev
- 77Georgi Melkadze
Dự bị trận trước
- 11Ismael Silva Lima
- 76Erald Maksuti
- 42Manuel Keliano
- 71Rasul Mitsaev
- 88Giorgi Shelia
- 81Maksim Sidorov
- 23Galymzhan Kenzhebek
- 97Aleksey Kasadzhikov
- 70Abakar Gadzhiev
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 10 lần gặp nhau
5Fakel thắng
4Hòa
1Terek Grozny thắng
| Số trận thắng | Fakel | Terek Grozny |
|---|
| Sân nhà của Fakel | 2 | 0 |
|---|
| Sân nhà của Terek Grozny | 3 | 1 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả5T 4H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 4 · Thua 2
Tài / Xỉu3 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fakel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Fakel
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoBT50%
Tài/XỉuTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 0-1-1 | 0% | 2-0 | 100% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-1-0 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoHB0%
Tài/XỉuTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Fakel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Terek Grozny
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoTB50%
Tài/XỉuXỉuTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-0 | 50% |
|---|
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
|---|
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-0 | 0% |
|---|
2 trận gần nhất · kèoBT50%
Tài/XỉuHTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Terek Grozny trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Fakel
Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 3 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fakel. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Terek Grozny
Kết quả5T 4H 1B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 5 · Thua 3
Tài / Xỉu2 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Terek Grozny. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Fakel thắng50%
Hòa40%
Terek Grozny thắng10%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Fakel
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Terek Grozny
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Fakel ghi bàn | thủng lưới | Terek Grozny ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 3.7% | 6.7% | 11.5% | 20.7% |
|---|
| 16-30' | 7.4% | 20% | 15.4% | 6.9% |
|---|
| 31-45' | 25.9% | 6.7% | 11.5% | 20.7% |
|---|
| 46-60' | 29.6% | 13.3% | 23.1% | 17.2% |
|---|
| 61-75' | 14.8% | 20% | 11.5% | 17.2% |
|---|
| 76-90+' | 11.1% | 20% | 15.4% | 10.3% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Fakel
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.4điểm trung bình
5.766.56.366.737.46.076.197.276.88
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 7 | Maksim Turishchev | Tiền đạo cắm | 7.7 |
|---|
| 11 | Aleksey Sutormin | Tiền đạo cánh phải | 7.5 |
|---|
| 8 | Abdulla Bagamaev | Tiền vệ tấn công | 7 |
|---|
| 19 | Belajdi Pusi | Tiền đạo cắm | 6.8 |
|---|
| 17 | Anton Kovalev | Tiền vệ phải | 6.7 |
|---|
| 52 | Ravil Netfullin | Tiền vệ phòng ngự | 6.7 |
|---|
| 97 | Butta Magomedov | Tiền vệ tấn công | 6.5 |
|---|
| 5 | Albert Gabaraev | Trung vệ | 6.4 |
|---|
| 99 | Nikolay Giorgobiani | Tiền vệ tấn công | 6.3 |
|---|
| 23 | Vyacheslav Yakimov | Tiền vệ phòng ngự | 6.3 |
|---|
| 44 | Yuri Zhuravlev | Trung vệ | 6.2 |
|---|
| 20 | Igor Yurganov | Trung vệ | 5.9 |
|---|
| 9 | Axel Gnapi Dable | Tiền đạo cắm | 5.9 |
|---|
| 1 | Daniil Frolkin | Thủ môn | 5.7 |
|---|
| 55 | Darko Todorovic | Hậu vệ phải | 5.6 |
|---|
| 10 | Ilnur Alshin | Tiền đạo cánh trái | 5.5 |
|---|
Terek Grozny
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.3điểm trung bình
5.96.166.47.165.556.915.886.736.03
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 77 | Georgi Melkadze | Tiền đạo cắm | 6.9 |
|---|
| 18 | Julio Romao | Tiền vệ phòng ngự | 6.6 |
|---|
| 5 | Klisman Cake | Trung vệ | 6.5 |
|---|
| 76 | Erald Maksuti | Tiền đạo cánh trái | 6.5 |
|---|
| 42 | Manuel Keliano | Tiền vệ phòng ngự | 6.5 |
|---|
| 11 | Ismael Silva Lima | Tiền vệ trung tâm | 6.4 |
|---|
| 17 | Egas dos Santos Cacintura | Tiền vệ tấn công | 6.3 |
|---|
| 10 | Kirill Shchetinin | Tiền vệ tấn công | 6.3 |
|---|
| 95 | Arsen Adamov | Hậu vệ phải | 6.3 |
|---|
| 20 | Maksim Samorodov | Tiền đạo cánh phải | 6.2 |
|---|
| 8 | Miroslav Bogosavac | Hậu vệ trái | 6.1 |
|---|
| 4 | Turpal-Ali Ibishev | Trung vệ | 6.1 |
|---|
| 90 | Ousmane Ndong | Trung vệ | 6.1 |
|---|
| 88 | Giorgi Shelia | Thủ môn | 5.9 |
|---|