Russia Premier League ·

Fakel vs Terek Grozny

Fakel Fakel
0 - 0
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Terek Grozny Terek Grozny

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

Fakel 3-1-4-2
Thủ môn
  • 1 Daniil Frolkin
Hậu vệ
  • 5 Albert Gabaraev
  • 20 Igor Yurganov
  • 53 Matvey Bardachev
Tiền vệ
  • 52 Ravil Netfullin
Tiền vệ
  • 55 Darko Todorovic
  • 23 Vyacheslav Yakimov
  • 11 Aleksey Sutormin
  • 10 Ilnur Alshin
Tiền đạo
  • 99 Nikolay Giorgobiani
  • 7 Maksim Turishchev
Dự bị
  • 19 Belajdi Pusi
  • Anton Kovalev
  • 97 Butta Magomedov
  • 8 Abdulla Bagamaev
  • 9 Axel Gnapi Dable
  • 35 Vyacheslav Dorovskikh
  • 96 Igor Obukhov
  • 22 Hodifa El Mahssani
  • 44 Yuri Zhuravlev
  • 18 Kirill Simonov
  • 25 Aleksandr Belyaev
  • 93 Merabi Uridia

HLV: Oleg Vasilenko

Terek Grozny 4-2-3-1
Thủ môn
  • 1 Vadim Ulyanov
Hậu vệ
  • 8 Miroslav Bogosavac
  • 5 Klisman Cake
  • 90 Ousmane Ndong
  • 95 Arsen Adamov
Tiền vệ
  • 7 Lechii Sadulaev
  • 10 Kirill Shchetinin
  • 20 Maksim Samorodov
Tiền vệ
  • 18 Julio Romao
  • 4 Turpal-Ali Ibishev
Tiền đạo
  • 77 Georgi Melkadze
Dự bị
  • 11 Ismael Silva Lima
  • Erald Maksuti
  • 23 Manuel Keliano
  • 71 Rasul Mitsaev
  • 88 Giorgi Shelia
  • 81 Maksim Sidorov
  • 23 Galymzhan Kenzhebek
  • 97 Aleksey Kasadzhikov
  • 70 Abakar Gadzhiev

HLV: Stanislav Cherchesov

Lực lượng

Fakel

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
27Stanislav MagkeevTrung vệChấn thương cơ

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Daniil Frolkin
  • 53Matvey Bardachev
  • 20Igor Yurganov
  • 5Albert Gabaraev
  • 52Ravil Netfullin
  • 10Ilnur Alshin
  • 11Aleksey Sutormin
  • 23Vyacheslav Yakimov
  • 55Darko Todorovic
  • 7Maksim Turishchev
  • 99Nikolay Giorgobiani

Dự bị trận trước

  • 19Belajdi Pusi
  • 17Anton Kovalev
  • 97Butta Magomedov
  • 8Abdulla Bagamaev
  • 9Axel Gnapi Dable
  • 35Vyacheslav Dorovskikh
  • 96Igor Obukhov
  • 22Hodifa El Mahssani
  • 44Yuri Zhuravlev
  • 18Kirill Simonov
  • 25Aleksandr Belyaev
  • 93Merabi Uridia

Terek Grozny

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
17Egas dos Santos CacinturaTiền vệ tấn côngTreo giò

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Vadim Ulyanov
  • 95Arsen Adamov
  • 90Ousmane Ndong
  • 5Klisman Cake
  • 8Miroslav Bogosavac
  • 4Turpal-Ali Ibishev
  • 18Julio Romao
  • 20Maksim Samorodov
  • 10Kirill Shchetinin
  • 7Lechii Sadulaev
  • 77Georgi Melkadze

Dự bị trận trước

  • 11Ismael Silva Lima
  • 76Erald Maksuti
  • 42Manuel Keliano
  • 71Rasul Mitsaev
  • 88Giorgi Shelia
  • 81Maksim Sidorov
  • 23Galymzhan Kenzhebek
  • 97Aleksey Kasadzhikov
  • 70Abakar Gadzhiev

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 10 lần gặp nhau

5Fakel thắng
4Hòa
1Terek Grozny thắng
Số trận thắngFakelTerek Grozny
Sân nhà của Fakel20
Sân nhà của Terek Grozny31

Lịch sử đối đầu

Kết quả5T 4H 1B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 4 · Thua 2
Tài / Xỉu3 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fakel. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Fakel

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa3 30%
Thua cách biệt 1 bàn5 50%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 20%

Terek Grozny

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 9 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn1 11.11%
Thắng cách biệt 1 bàn1 11.11%
Hòa4 44.44%
Thua cách biệt 1 bàn2 22.22%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 11.11%

So sánh theo vòng

Fakel
BT-BB
% thắngTerek Grozny
BT-BB
% thắng
Vòng 2024-2135%30-2035%
Vòng 1923-2132%28-1837%
Vòng 1822-2128%27-1739%
Vòng 1722-2129%26-1735%
Vòng 1622-2031%26-1638%
Vòng 1522-2033%24-1440%
Vòng 1420-2029%23-1143%
Vòng 1318-1923%22-1046%
Vòng 1217-1625%22-850%
Vòng 1117-1427%20-845%
Vòng 1015-1230%19-750%
Vòng 913-1033%18-656%
Vòng 811-1025%12-650%
Vòng 711-1029%9-543%
Vòng 68-1017%8-450%
Vòng 55-90%7-440%
Vòng 44-80%4-425%
Vòng 33-60%3-40%
Vòng 22-40%2-30%
Vòng 10-10%1-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng Fakel

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng21-0-150%2-0100%
Sân nhà10-0-10%1-0100%
Sân khách11-0-0100%1-0100%
2 trận gần nhất · kèoBT50%
Tài/XỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng20-1-10%2-0100%
Sân nhà10-1-00%1-0100%
Sân khách10-0-10%1-0100%
2 trận gần nhất · kèoHB0%
Tài/XỉuTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Fakel trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Terek Grozny

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng21-0-150%1-150%
Sân nhà10-0-10%1-0100%
Sân khách11-0-0100%0-10%
2 trận gần nhất · kèoTB50%
Tài/XỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng21-0-150%1-050%
Sân nhà11-0-0100%1-0100%
Sân khách10-0-10%0-00%
2 trận gần nhất · kèoBT50%
Tài/XỉuHTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Terek Grozny trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Fakel

Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 3 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Fakel. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Terek Grozny

Kết quả5T 4H 1B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 5 · Thua 3
Tài / Xỉu2 Tài · 4 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Terek Grozny. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Fakel thắng50%
Hòa40%
Terek Grozny thắng10%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Fakel

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0110012
Sân nhà0100010
Sân khách0010002

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000001001
Sân nhà000001000
Sân khách000000001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010000002
Sân nhà0010000000
Sân khách0000000002

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0010000001
Sân nhà0010000000
Sân khách0000000001

Terek Grozny

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0200011
Sân nhà0100010
Sân khách0100001

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000001010
Sân nhà000001000
Sân khách000000010

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000000001
Sân nhà1000000000
Sân khách0000000001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1000000001
Sân nhà1000000000
Sân khách0000000001

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútFakel
ghi bàn
thủng lướiTerek Grozny
ghi bàn
thủng lưới
1-15'3.7%6.7%11.5%20.7%
16-30'7.4%20%15.4%6.9%
31-45'25.9%6.7%11.5%20.7%
46-60'29.6%13.3%23.1%17.2%
61-75'14.8%20%11.5%17.2%
76-90+'11.1%20%15.4%10.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Fakel

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.4điểm trung bình
5.766.56.366.737.46.076.197.276.88

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
7Maksim TurishchevTiền đạo cắm7.7
11Aleksey SutorminTiền đạo cánh phải7.5
8Abdulla BagamaevTiền vệ tấn công7
19Belajdi PusiTiền đạo cắm6.8
17Anton KovalevTiền vệ phải6.7
52Ravil NetfullinTiền vệ phòng ngự6.7
97Butta MagomedovTiền vệ tấn công6.5
5Albert GabaraevTrung vệ6.4
99Nikolay GiorgobianiTiền vệ tấn công6.3
23Vyacheslav YakimovTiền vệ phòng ngự6.3
44Yuri ZhuravlevTrung vệ6.2
20Igor YurganovTrung vệ5.9
9Axel Gnapi DableTiền đạo cắm5.9
1Daniil FrolkinThủ môn5.7
55Darko TodorovicHậu vệ phải5.6
10Ilnur AlshinTiền đạo cánh trái5.5

Terek Grozny

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.3điểm trung bình
5.96.166.47.165.556.915.886.736.03

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
77Georgi MelkadzeTiền đạo cắm6.9
18Julio RomaoTiền vệ phòng ngự6.6
5Klisman CakeTrung vệ6.5
76Erald MaksutiTiền đạo cánh trái6.5
42Manuel KelianoTiền vệ phòng ngự6.5
11Ismael Silva LimaTiền vệ trung tâm6.4
17Egas dos Santos CacinturaTiền vệ tấn công6.3
10Kirill ShchetininTiền vệ tấn công6.3
95Arsen AdamovHậu vệ phải6.3
20Maksim SamorodovTiền đạo cánh phải6.2
8Miroslav BogosavacHậu vệ trái6.1
4Turpal-Ali IbishevTrung vệ6.1
90Ousmane NdongTrung vệ6.1
88Giorgi SheliaThủ môn5.9

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕