Argentine Division 1 ·
Barracas Central vs Estudiantes Rio Cuarto
Barracas Central
04:00
26/10/2026
Estudiantes Rio Cuarto
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Barracas Central
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 30Marcelo Agustin Mino
- 6Rodrigo Insua
- 31Nicolas Agustin Demartini
- 32Omar Fernando Tobio
- 2Nicolas Capraro
- 4Damian Alberto Martinez
- 10Ivan Tapia
- 5Dardo Federico Miloc
- 8Tomas Porra
- 7Facundo Bruera
- 9Gonzalo Javier Morales
Dự bị trận trước
- 19Carlos Arce
- 28Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez
- 11Norberto Briasco
- 37Gaston Matias Campi
- 20Jhonatan Candia
- 18Manuel Agustin Duarte
- 1Juan Espinola
- 16Ivan Guaraz
- 14Kevin Jappert
- 33Gonzalo Maroni
- 79Leandro Maximiliano Puig
- 15Yonatthan Rak
Estudiantes Rio Cuarto
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 43Agustin Lastra
- 28Facundo Cobos
- 31Matias Valenti
- 30Sergio Ojeda Uribe
- 45Raul Lozano
- 22Mauro Abrahan Valiente
- 10Tomas Gonzalez
- 5Alejandro Martin Cabrera
- 35Facundo Gallardo
- 9Javier Ferreira
- 17Gabriel Alanis
Dự bị trận trước
- 11Martin Garnerone
- 8Siro Rosane
- 32Mateo Bajamich
- 13Francisco Romero
- 47Bautista Pieroni
- 38Lautaro Herrera
- 24Jeremías Ramponi
- 26Ezequiel Forclaz
- 19Nicolas Talpone
- 18Agustin Morales
- 40Francesco Lo Celso
- 99Francisco Ramon Nieves Galvan
Phong độ
Barracas Central
5 trận gần nhất
04/10/26Argentine Division 1
Atletico Tucuman
2 - 3
Barracas Central
T
22/09/26Argentine Division 1
Barracas Central
0 - 1
Independiente Rivadavia
B
15/09/26Argentine Division 1
Banfield
1 - 1
Barracas Central
H
08/09/26Argentine Division 1
Barracas Central
0 - 0
Argentinos Juniors
H
01/09/26Argentine Division 1
Club Atletico Tigre
0 - 0
Barracas Central
H
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.7% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 29.63% |
| Hòa | 9 | 33.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 25.93% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.41% |
Estudiantes Rio Cuarto
5 trận gần nhất
05/10/26Argentine Division 1
Estudiantes Rio Cuarto
1 - 2
Racing Club
B
21/09/26Argentine Division 1
Belgrano
2 - 1
Estudiantes Rio Cuarto
B
15/09/26Argentine Division 1
Instituto AC Cordoba
2 - 1
Estudiantes Rio Cuarto
B
05/09/26Argentine Division 1
Estudiantes Rio Cuarto
0 - 2
Sarmiento Junin
B
30/08/26Argentine Division 1
CA Huracan
1 - 1
Estudiantes Rio Cuarto
H
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.7% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 3.7% |
| Hòa | 5 | 18.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 12 | 44.44% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 8 | 29.63% |
So sánh theo vòng
| Barracas Central BT-BB | % thắng | Estudiantes Rio Cuarto BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 17-21 | 30% | 9-25 | 15% |
| Vòng 19 | 15-21 | 26% | 8-25 | 11% |
| Vòng 18 | 15-19 | 28% | 6-25 | 6% |
| Vòng 17 | 15-18 | 29% | 5-24 | 6% |
| Vòng 16 | 13-17 | 25% | 5-22 | 6% |
| Vòng 15 | 12-16 | 27% | 5-22 | 7% |
| Vòng 14 | 10-15 | 21% | 4-20 | 7% |
| Vòng 13 | 8-14 | 15% | 4-19 | 8% |
| Vòng 12 | 8-14 | 17% | 4-15 | 8% |
| Vòng 11 | 7-12 | 18% | 4-13 | 9% |
| Vòng 10 | 7-12 | 20% | 2-13 | 0% |
| Vòng 9 | 5-11 | 11% | 2-12 | 0% |
| Vòng 8 | 5-11 | 13% | 2-11 | 0% |
| Vòng 7 | 5-11 | 14% | 2-9 | 0% |
| Vòng 6 | 4-10 | 17% | 2-7 | 0% |
| Vòng 5 | 3-9 | 20% | 2-7 | 0% |
| Vòng 4 | 2-7 | 25% | 2-7 | 0% |
| Vòng 3 | 1-5 | 33% | 1-5 | 0% |
| Vòng 2 | 1-3 | 50% | 1-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Barracas Central ghi bàn | thủng lưới | Estudiantes Rio Cuarto ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10% | 0% | 33.3% | 18.2% |
| 16-30' | 30% | 30% | 16.7% | 0% |
| 31-45' | 10% | 10% | 22.2% | 9.1% |
| 46-60' | 20% | 30% | 5.6% | 45.5% |
| 61-75' | 0% | 10% | 5.6% | 18.2% |
| 76-90+' | 30% | 10% | 16.7% | 9.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Barracas Central
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 36 | Tomas Lavezzi | Tiền vệ tấn công | |
| 34 | Nicolas Orsini | Tiền đạo cắm | |
| 24 | Enzo Taborda | Tiền đạo cánh phải | |
| 17 | Elias Pereyra | Hậu vệ trái | |
| 14 | Kevin Jappert | Trung vệ | |
| 15 | Yonatthan Rak | Trung vệ | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ phải | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | |
| 28 | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez | Tiền vệ tấn công | |
| 11 | Norberto Briasco | Tiền đạo cánh phải | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | |
| 77 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm |
Estudiantes Rio Cuarto
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Matias Valenti | Trung vệ | |
| 5 | Alejandro Martin Cabrera | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | Fernando Rodriguez | Hậu vệ trái | |
| 38 | Lautaro Herrera | Thủ môn | |
| 2 | Gonzalo Maffini | Trung vệ | |
| 16 | Yeison Daniel Moreno Murillo | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Gabriel Alanis | Tiền vệ trái | |
| 22 | Mauro Abrahan Valiente | Tiền đạo cánh trái | |
| 14 | Gonzalez Gonzalo | Hậu vệ phải | |
| 18 | Joaquin Rivero | Tiền vệ | |
| 6 | Juan Antonini | Trung vệ | |
| 11 | Martin Garnerone | Tiền đạo cắm | |
| 77 | Ibrahim Hesar | Tiền đạo cánh trái | |
| 10 | Tomas Gonzalez | Tiền vệ tấn công |