Norway Adeccoligaen ·
Egersunds IK vs Moss
Egersunds IK
Moss
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Sander Ake Andreas Lonning
- 21 Kristian Eggen
- 31 Isak Jonsson
- 25 Jesper Gregersen
- 3 Bjorn Maeland
- 27 Scott Vatne
- 8 Chris Sleveland
- 6 Kasper Saetherbo
- 16 Jostein Ekeland
- 9 Oscar Kapskarmo
- 18 Phillip Hovland
- 49 Sem Aleksander Bergene
- 12 Sammi Davis
- 16 Martin Haheim Elveseter
- 2 Herman Kleppa
- 14 Jan Inge Lynum
- 10 Stian Michalsen
- 22 Horenus Tadesse
- 23 Olliver Toft Noreng
- 7 Nicolaj Tornvig
HLV: Endre Eide
- 1 Mathias Ranmarks
- 26 Emmanuel Chidi
- 16 William Strand Kvale
- 3 Kristian Strande
- 2 Marius Cassidy
- 21 Sigurd Grönli
- 14 Jamiu Musbaudeen
- 8 Hakon Vold Krohg
- 23 Robin Hermanstad
- 9 Oscar Aga
- 20 Niclas Semmen
- 17 Patrik Andersen
- Kristoffer Lassen Harrison
- 19 Thomas Klemetsen Jakobsen
- 9 Julian Laegreid
- 22 Jerry Ogbole
- 34 Wilmer Olofsson
- 40 Jesper Rylander
HLV: Thomas Myhre
Lực lượng
Egersunds IK
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 5 | Nicolas Pignatel Jenssen | Trung vệ | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Sander Ake Andreas Lonning
- 3Bjorn Maeland
- 25Jesper Gregersen
- 31Isak Jonsson
- 21Kristian Eggen
- 6Kasper Saetherbo
- 8Chris Sleveland
- 27Scott Vatne
- 18Phillip Hovland
- 9Oscar Kapskarmo
- 16Jostein Ekeland
Dự bị trận trước
- 12Sem Aleksander Bergene
- 91Sammi Davis
- 29Martin Haheim Elveseter
- 2Herman Kleppa
- 14Jan Inge Lynum
- 10Stian Michalsen
- 22Horenus Tadesse
- 23Olliver Toft Noreng
- 7Nicolaj Tornvig
Moss
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 18 | Robert Marcus | Tiền vệ trung tâm | Stress response of the bone |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mathias Ranmarks
- 2Marius Cassidy
- 3Kristian Strande
- 16William Strand Kvale
- 26Emmanuel Chidi
- 8Hakon Vold Krohg
- 14Jamiu Musbaudeen
- 21Sigurd Grönli
- 20Niclas Semmen
- 9Oscar Aga
- 23Robin Hermanstad
Dự bị trận trước
- 17Patrik Andersen
- 4Kristoffer Lassen Harrison
- 11Thomas Klemetsen Jakobsen
- 7Julian Laegreid
- 22Jerry Ogbole
- 24Wilmer Olofsson
- 40Jesper Rylander
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Egersunds IK | Moss |
|---|---|---|
| Sân nhà của Egersunds IK | 2 | 1 |
| Sân nhà của Moss | 2 | 2 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/25 | Egersunds IK 2-0 MossHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.7 / 4 / 3.85 | 5-3 |
| 28/06/25 | Moss 2-4 Egersunds IKHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Tài | 2.36 / 3.7 / 2.45 | 6-3 |
| 26/08/24 | Egersunds IK 3-2 MossHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 3.75 / 2.7 | 6-5 |
| 27/04/24 | Moss 1-2 Egersunds IKHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | H | 2.23 / 3.7 / 2.62 | 4-1 |
| 08/10/22 | Egersunds IK 2-2 MossHT 1-1 · Norway 2.Liga | 0/0.5 | B | Tài | 2.24 / 3.65 / 2.64 | 7-8 |
| 26/06/22 | Moss 2-0 Egersunds IKHT 1-0 · Norway 2.Liga | 0 | B | Xỉu | 2.3 / 3.75 / 2.51 | 3-5 |
| 11/08/19 | Moss 6-2 Egersunds IKHT 3-1 · Norway 2.Liga | 1 | B | Tài | 4 / 4.3 / 1.57 | 3-7 |
| 28/04/19 | Egersunds IK 0-1 MossHT 0-0 · Norway 2.Liga | 1 | B | Xỉu | 1.5 / 4.2 / 5.1 | 9-1 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Egersunds IK. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Egersunds IK
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 8.33% |
| Hòa | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 37.5% |
Moss
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.17% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 25% |
| Hòa | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 29.17% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
So sánh theo vòng
| Egersunds IK BT-BB | % thắng | Moss BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-40 | 30% | 32-46 | 25% |
| Vòng 19 | 32-38 | 32% | 30-43 | 26% |
| Vòng 18 | 31-37 | 33% | 27-40 | 28% |
| Vòng 17 | 28-34 | 35% | 25-37 | 29% |
| Vòng 16 | 26-31 | 38% | 24-36 | 31% |
| Vòng 15 | 25-30 | 40% | 24-34 | 33% |
| Vòng 14 | 25-28 | 43% | 23-31 | 36% |
| Vòng 13 | 21-25 | 38% | 23-29 | 38% |
| Vòng 12 | 18-25 | 33% | 20-27 | 33% |
| Vòng 11 | 17-25 | 27% | 19-27 | 27% |
| Vòng 10 | 14-25 | 20% | 18-25 | 30% |
| Vòng 9 | 13-23 | 22% | 16-24 | 22% |
| Vòng 8 | 11-22 | 13% | 16-20 | 25% |
| Vòng 7 | 11-21 | 14% | 14-17 | 29% |
| Vòng 6 | 9-17 | 17% | 11-15 | 17% |
| Vòng 5 | 9-17 | 20% | 10-14 | 20% |
| Vòng 4 | 8-14 | 25% | 9-11 | 25% |
| Vòng 3 | 8-9 | 33% | 7-9 | 33% |
| Vòng 2 | 7-6 | 50% | 3-7 | 0% |
| Vòng 1 | 2-4 | 0% | 2-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Egersunds IK
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 3-1-8 | 25% | 6-3 | 46.2% |
| Sân nhà | 6 | 2-1-3 | 33.3% | 2-3 | 28.6% |
| Sân khách | 6 | 1-0-5 | 16.7% | 4-0 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6-1-6 | 46.2% | 8-4 | 61.5% |
| Sân nhà | 7 | 4-1-2 | 57.1% | 4-2 | 57.1% |
| Sân khách | 6 | 2-0-4 | 33.3% | 4-2 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Egersunds IK trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Moss
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7-0-6 | 53.8% | 10-2 | 76.9% |
| Sân nhà | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 4-2 | 66.7% |
| Sân khách | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 6-0 | 85.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6-1-6 | 46.2% | 6-5 | 46.2% |
| Sân nhà | 6 | 3-1-2 | 50% | 2-3 | 33.3% |
| Sân khách | 7 | 3-0-4 | 42.9% | 4-2 | 57.1% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Moss trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Egersunds IK
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Sogndal 4-2 Egersunds IKHT 3-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.08 / 4.05 / 2.69 | 4-5 |
| 21/06/26 | Egersunds IK 5-2 HaugesundHT 3-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Tài | 3.05 / 4.05 / 1.9 | 1-3 |
| 14/06/26 | Stabaek 3-1 Egersunds IKHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Tài | 1.55 / 4.4 / 4.35 | 7-1 |
| 31/05/26 | Egersunds IK 0-5 StromsgodsetHT 0-2 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.84 / 3.9 / 2.04 | 8-7 |
| 25/05/26 | Hodd 3-1 Egersunds IKHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.99 / 3.65 / 2.04 | 4-6 |
| 20/05/26 | Egersunds IK 0-0 Lyn OsloHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.75 / 3.95 / 3.6 | 9-1 |
| 15/05/26 | Sandnes Ulf 4-2 Egersunds IKHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.6 / 3.75 / 2.22 | 2-3 |
| 11/05/26 | Egersunds IK 0-1 Odd GrenlandHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.24 / 3.65 / 2.64 | 6-3 |
| 06/05/26 | Egersunds IK 2-1 RaufossHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.37 / 5 / 5.8 | 7-7 |
| 01/05/26 | Kongsvinger 2-1 Egersunds IKHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.08 / 3.8 / 2.8 | 4-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Egersunds IK. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Moss
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Strommen 3-2 MossHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Tài | 2.21 / 4.05 / 2.48 | 4-4 |
| 21/06/26 | Moss 1-4 Sandnes UlfHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Tài | 2.03 / 3.85 / 2.87 | 7-4 |
| 14/06/26 | Sogndal 2-4 MossHT 2-3 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.06 / 4.05 / 2.71 | 7-7 |
| 30/05/26 | Moss 2-2 StabaekHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.81 / 3.95 / 2.04 | 7-4 |
| 25/05/26 | Haugesund 3-1 MossHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Tài | 1.74 / 4.1 / 3.55 | 9-11 |
| 20/05/26 | Moss 1-1 StromsgodsetHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 4 / 1.9 | 3-14 |
| 16/05/26 | Odd Grenland 2-3 MossHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 1 | T | Tài | 1.58 / 4.3 / 4.3 | 3-7 |
| 10/05/26 | Moss 2-3 BryneHT 0-3 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.29 / 3.5 / 2.66 | 11-3 |
| 01/05/26 | Ranheim IL 4-0 MossHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Tài | 1.83 / 3.9 / 3.35 | 4-5 |
| 26/04/26 | Moss 2-1 Lyn OsloHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | H | 2.68 / 3.75 / 2.17 | 5-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Moss. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Egersunds IK
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 3 | 2 | 1 | 11 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8 | 3 |
| Sân khách | 0 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 3 | 2 | 1 | 5 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 |
Moss
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 5 | 4 | 2 | 1 | 9 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 | 5 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 2 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 | 4 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Egersunds IK ghi bàn | thủng lưới | Moss ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 18.8% | 0% | 33.3% | 0% |
| 31-45' | 18.8% | 66.7% | 33.3% | 50% |
| 46-60' | 6.3% | 33.3% | 33.3% | 0% |
| 61-75' | 6.3% | 0% | 0% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Egersunds IK ghi bàn | thủng lưới | Moss ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.5% | 5.9% | 16.1% | 17.4% |
| 16-30' | 17% | 8.8% | 25.8% | 10.9% |
| 31-45' | 12.8% | 17.6% | 3.2% | 23.9% |
| 46-60' | 14.9% | 11.8% | 22.6% | 17.4% |
| 61-75' | 14.9% | 29.4% | 9.7% | 13% |
| 76-90+' | 21.3% | 14.7% | 19.4% | 15.2% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.