Norway Adeccoligaen ·
Kongsvinger vs Egersunds IK
Kongsvinger
Egersunds IK
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 93 Aleksey Gorodovoy
- 17 Mathias Gjerstrom
- 3 Sondre Norheim
- 12 Mapenda Mbow
- 2 Victor Fors
- 27 Mads Sande
- 23 Frederik Christensen
- 8 Andreas Dybevik
- 28 Rasmus Opdal Christiansen
- 22 Ludvig Langrekken
- 11 Daniel Job
- 1 William Da Rocha
- Philip Fjellman
- 18 Markus Flores
- 6 Adrian Aleksander Hansen
- 15 Vetle Lysell
- 5 Daniel Lysgard
- 24 Armand Overby
- Emin Pajic
- 16 Peder Udnaes
HLV: Johan Peter Vennberg
- 1 Sander Ake Andreas Lonning
- 17 Sivert Eriksen Westerlund
- 3 Bjorn Maeland
- 31 Isak Jonsson
- 2 Herman Kleppa
- 21 Kristian Eggen
- 27 Scott Vatne
- 14 Jan Inge Lynum
- 22 Horenus Tadesse
- 8 Chris Sleveland
- 9 Oscar Kapskarmo
- 49 Sem Aleksander Bergene
- Pawel Chrupalla
- 12 Sammi Davis
- 16 Jostein Ekeland
- 25 Jesper Gregersen
- 20 Petter Hokstad
- 18 Phillip Hovland
- Kasper Saetherbo
- 7 Nicolaj Tornvig
HLV: Endre Eide
Lực lượng
Kongsvinger
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 9 | Gabriel Johnson | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 93Aleksey Gorodovoy
- 2Victor Fors
- 5Daniel Lysgard
- 3Sondre Norheim
- 17Mathias Gjerstrom
- 8Andreas Dybevik
- 23Frederik Christensen
- 27Mads Sande
- 11Daniel Job
- 15Vetle Lysell
- 28Rasmus Opdal Christiansen
Dự bị trận trước
- 21Angelos Chaminta Ntiso
- 1William Da Rocha
- 25Saadiq Faisal Elmi
- 29Philip Fjellman
- 18Markus Flores
- 9Gabriel Johnson
- 22Ludvig Langrekken
- 19Nielsen Emil
- 16Peder Udnaes
Egersunds IK
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 10 | Stian Michalsen | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
| 5 | Nicolas Pignatel Jenssen | Trung vệ | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Marcel Zapytowski
- 3Bjorn Maeland
- 4Ali Suljic
- 25Jesper Gregersen
- 17Sivert Eriksen Westerlund
- 22Horenus Tadesse
- 27Scott Vatne
- 8Chris Sleveland
- 2Herman Kleppa
- 7Nicolaj Tornvig
- 14Jan Inge Lynum
Dự bị trận trước
- 21Kristian Eggen
- 12Mads Eriksen
- 28Hinrik Hardarson
- 18Phillip Hovland
- 31Isak Jonsson
- 20Jonas Jorgensen
- 10Stian Michalsen
- 24Mactar Sylla
- 23Olliver Toft Noreng
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Kongsvinger | Egersunds IK |
|---|---|---|
| Sân nhà của Kongsvinger | 2 | 0 |
| Sân nhà của Egersunds IK | 2 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/25 | Kongsvinger 2-1 Egersunds IKHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.75 / 4.1 / 3.5 | 9-1 |
| 21/06/25 | Egersunds IK 2-2 KongsvingerHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Tài | 3.05 / 3.9 / 1.94 | 6-3 |
| 22/02/25 | Kongsvinger 2-0 Egersunds IKHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-6 |
| 23/11/24 | Egersunds IK 1-2 KongsvingerHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.77 / 3.6 / 2.17 | 2-4 |
| 06/10/24 | Egersunds IK 0-1 KongsvingerHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Xỉu | 2.32 / 3.7 / 2.39 | 8-2 |
| 15/04/24 | Kongsvinger 3-3 Egersunds IKHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 1 | B | Tài | 1.72 / 3.95 / 3.75 | 9-2 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kongsvinger. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Kongsvinger
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 41.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 25% |
| Hòa | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12.5% |
Egersunds IK
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 8.33% |
| Hòa | 5 | 20.83% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 8.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 37.5% |
So sánh theo vòng
| Kongsvinger BT-BB | % thắng | Egersunds IK BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 43-28 | 60% | 43-22 | 60% |
| Vòng 19 | 40-28 | 58% | 39-22 | 58% |
| Vòng 18 | 36-26 | 56% | 35-22 | 56% |
| Vòng 17 | 33-26 | 53% | 33-22 | 53% |
| Vòng 16 | 32-26 | 50% | 32-22 | 50% |
| Vòng 15 | 32-24 | 53% | 32-22 | 53% |
| Vòng 14 | 32-24 | 57% | 30-21 | 50% |
| Vòng 13 | 28-20 | 62% | 27-19 | 46% |
| Vòng 12 | 28-18 | 67% | 24-17 | 42% |
| Vòng 11 | 27-17 | 73% | 23-16 | 45% |
| Vòng 10 | 25-16 | 70% | 19-15 | 40% |
| Vòng 9 | 21-14 | 67% | 18-13 | 44% |
| Vòng 8 | 19-13 | 63% | 17-12 | 50% |
| Vòng 7 | 18-10 | 71% | 14-9 | 57% |
| Vòng 6 | 16-9 | 67% | 12-6 | 67% |
| Vòng 5 | 13-7 | 60% | 11-5 | 80% |
| Vòng 4 | 10-4 | 75% | 11-3 | 100% |
| Vòng 3 | 7-4 | 67% | 7-0 | 100% |
| Vòng 2 | 4-3 | 50% | 4-0 | 100% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Kongsvinger
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 2-0 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 1-3 | 25% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Kongsvinger trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Egersunds IK
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3-0-0 | 100% | 2-0 | 66.7% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-0 | 50% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Egersunds IK trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Kongsvinger
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Strommen 2-2 KongsvingerHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Tài | 3.45 / 3.8 / 1.82 | 3-3 |
| 18/04/26 | Kongsvinger 2-1 MossHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.47 / 4.6 / 4.9 | 7-7 |
| 13/04/26 | Raufoss 1-3 KongsvingerHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Tài | 4 / 4.2 / 1.64 | 6-5 |
| 07/04/26 | Kongsvinger 3-0 BryneHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Tài | 1.87 / 3.6 / 3.45 | 2-4 |
| 29/03/26 | Hammarby 3-3 KongsvingerHT 2-0 · International Club Friendly | 2 | T | Tài | 1.21 / 6 / 7.9 | 4-3 |
| 21/03/26 | Stabaek 2-3 KongsvingerHT 2-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.49 / 3.9 / 2.17 | 4-4 |
| 18/03/26 | Kongsvinger 2-1 GrorudHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/03/26 | Kongsvinger 1-3 StrommenHT 0-2 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.48 / 4.25 / 4.2 | 4-3 |
| 07/03/26 | Kongsvinger 2-1 Lyn OsloHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 10-2 |
| 24/02/26 | Kongsvinger 4-2 LillestromHT 1-1 · International Club Friendly | 1.5 | T | Tài | 6.5 / 5.2 / 1.29 | 7-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Kongsvinger. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Egersunds IK
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Egersunds IK 1-0 BryneHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.19 / 3.4 / 2.86 | 3-2 |
| 11/04/26 | Strommen 0-3 Egersunds IKHT 0-2 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | H | 2.81 / 3.65 / 2.12 | 2-4 |
| 28/03/26 | Egersunds IK 4-3 BryneHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Tài | 2.04 / 3.7 / 2.56 | 7-2 |
| 21/03/26 | Haugesund 2-0 Egersunds IKHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 13/03/26 | Stabaek 1-1 Egersunds IKHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2 / 3.7 / 2.6 | 4-3 |
| 09/03/26 | Egersunds IK 2-3 Aalesund FKHT 1-1 · Norway NM Cupen | 0/0.5 | B | Tài | 2.7 / 3.6 / 2.33 | 5-6 |
| 27/02/26 | Egersunds IK 3-3 Sandnes UlfHT 2-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Tài | 1.54 / 4.05 / 4.5 | 1-2 |
| 15/02/26 | Kristiansund BK 1-1 Egersunds IKHT 1-1 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 1.81 / 3.75 / 3.35 | 6-5 |
| 08/02/26 | Egersunds IK 1-2 FK Buducnost PodgoricaHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 31/01/26 | Egersunds IK 4-1 VidarHT 1-1 · International Club Friendly | 1.5 | T | Tài | 1.28 / 5.1 / 5.7 | 5-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Egersunds IK. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Kongsvinger
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Egersunds IK
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Kongsvinger ghi bàn | thủng lưới | Egersunds IK ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.4% | 15.8% | 9.4% | 7.1% |
| 16-30' | 16.2% | 10.5% | 18.8% | 7.1% |
| 31-45' | 21.6% | 10.5% | 12.5% | 21.4% |
| 46-60' | 18.9% | 5.3% | 12.5% | 7.1% |
| 61-75' | 21.6% | 26.3% | 12.5% | 21.4% |
| 76-90+' | 10.8% | 15.8% | 21.9% | 14.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Kongsvinger ghi bàn | thủng lưới | Egersunds IK ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.4% | 10.9% | 7.5% | 8.3% |
| 16-30' | 15.1% | 12.7% | 16.4% | 12.5% |
| 31-45' | 21.5% | 18.2% | 17.9% | 18.8% |
| 46-60' | 14% | 10.9% | 14.9% | 10.4% |
| 61-75' | 25.8% | 16.4% | 13.4% | 22.9% |
| 76-90+' | 11.8% | 20% | 20.9% | 18.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.