Norway Adeccoligaen ·
Moss vs Stromsgodset
Moss
Stromsgodset
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Mathias Ranmarks
- 2 Marius Cassidy
- 24 Wilmer Olofsson
- 14 Jamiu Musbaudeen
- 3 Kristian Strande
- 17 Patrik Andersen
- 16 William Strand Kvale
- 21 Sigurd Grönli
- 9 Oscar Aga
- 7 Julian Laegreid
- 20 Niclas Semmen
- Kristoffer Lassen Harrison
- 31 Jonathan Harveg
- 23 Robin Hermanstad
- 19 Thomas Klemetsen Jakobsen
- 32 Felix Lovtangen
- 22 Jerry Ogbole
- 3 Edvard Linnebo Race
- 30 Mathias Skott-Grande
- Hakon Vold Krohg
HLV: Thomas Myhre
- 12 Simo Lampinen-Skaug
- 25 Jesper Taaje
- 10 Herman Stengel
- 71 Gustav Valsvik
- 3 Victor Dedes
- 11 Sebastian Pingel
- 9 Elias Hoff Melkersen
- 16 Fredrik Pau Vilaseca Ardraa
- 26 Lars Christopher Vilsvik
- 22 Kent Are Antonsen
- 77 Marcus Mehnert
- 14 Ole Kristian Enersen
- 15 Andreas Heredia-Randen
- 8 Kreshnik Krasniqi
- 1 Mattias Lamhauge
- 6 Samuel Agung Marcello Silalahi
- 5 Bent Sormo
- 39 Mats Spiten
- Aleksander van der Spa
- 80 Gustav Medonca Wikheim
HLV: Borre Steenslid
Lực lượng
Moss
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mathias Ranmarks
- 5Omar Jebali
- 17Patrik Andersen
- 3Kristian Strande
- 16William Strand Kvale
- 19Lasse Overgaard
- 14Jamiu Musbaudeen
- 8Hakon Vold Krohg
- 2Marius Cassidy
- 9Oscar Aga
- 20Niclas Semmen
Dự bị trận trước
- 7Noah Alexandersson
- 26Emmanuel Chidi
- 35Marius Christiansen
- 21Sigurd Grönli
- 4Kristoffer Lassen Harrison
- 23Robin Hermanstad
- 22Jerry Ogbole
- 12Mads Rylandsholm
- 27Jonas Sorensen Selnaes
Stromsgodset
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mattias Lamhauge
- 26Lars Christopher Vilsvik
- 25Jesper Taaje
- 71Gustav Valsvik
- 22Kent Are Antonsen
- 8Kreshnik Krasniqi
- 15Andreas Heredia-Randen
- 9Elias Hoff Melkersen
- 10Herman Stengel
- 80Gustav Medonca Wikheim
- 11Sebastian Pingel
Dự bị trận trước
- 47Sean Andresen
- 14Ole Kristian Enersen
- 23Erik Ingebrethsen
- 12Simo Lampinen-Skaug
- 77Marcus Mehnert
- 5Bent Sormo
- 38Jonathan Sorum
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 8 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Moss | Stromsgodset |
|---|---|---|
| Sân nhà của Moss | 1 | 1 |
| Sân nhà của Stromsgodset | 2 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/09 | Stromsgodset 0-1 MossHT 0-1 · International Club Friendly | 0 | T | Xỉu | 2.2 / 3.15 / 2.65 | --- |
| 27/06/07 | Moss 0-3 StromsgodsetHT 0-1 · Norway NM Cupen | 0 | B | H | 2.65 / 3.2 / 2.15 | --- |
| 22/10/06 | Stromsgodset 1-0 MossHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.55 / 3.5 / 5.3 | --- |
| 09/07/06 | Moss 3-1 StromsgodsetHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.9 / 3.2 / 2.15 | --- |
| 11/09/05 | Stromsgodset 1-3 MossHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Tài | 2.65 / 3.2 / 2.2 | --- |
| 22/05/05 | Moss 1-1 StromsgodsetHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.05 / 3.2 / 2.85 | --- |
| 29/08/04 | Moss 0-0 StromsgodsetHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | - | - | - | - / - / - | --- |
| 16/05/04 | Stromsgodset 1-1 MossHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Moss. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Moss
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 4.17% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 25% |
| Hòa | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 29.17% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
Stromsgodset
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 10 | 41.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 20.83% |
| Hòa | 6 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 4.17% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 2 | 8.33% |
So sánh theo vòng
| Moss BT-BB | % thắng | Stromsgodset BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 34-40 | 35% | 38-47 | 30% |
| Vòng 19 | 33-38 | 37% | 37-45 | 32% |
| Vòng 18 | 33-35 | 39% | 36-43 | 33% |
| Vòng 17 | 31-35 | 35% | 35-41 | 35% |
| Vòng 16 | 30-32 | 38% | 33-35 | 38% |
| Vòng 15 | 24-31 | 33% | 33-29 | 40% |
| Vòng 14 | 21-31 | 29% | 32-27 | 43% |
| Vòng 13 | 19-28 | 31% | 28-23 | 46% |
| Vòng 12 | 16-25 | 33% | 28-21 | 50% |
| Vòng 11 | 14-22 | 36% | 28-18 | 55% |
| Vòng 10 | 13-21 | 40% | 25-14 | 60% |
| Vòng 9 | 13-19 | 44% | 24-13 | 67% |
| Vòng 8 | 12-16 | 50% | 21-12 | 63% |
| Vòng 7 | 12-14 | 57% | 19-10 | 71% |
| Vòng 6 | 9-12 | 50% | 17-9 | 67% |
| Vòng 5 | 8-12 | 40% | 15-5 | 80% |
| Vòng 4 | 7-10 | 50% | 12-5 | 75% |
| Vòng 3 | 5-9 | 33% | 11-4 | 100% |
| Vòng 2 | 5-5 | 50% | 8-4 | 100% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 5-4 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Moss
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 5-1 | 71.4% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-0 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 3-2 | 42.9% |
| Sân nhà | 3 | 1-1-1 | 33.3% | 1-1 | 33.3% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 2-1 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Moss trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Stromsgodset
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 2-4 | 28.6% |
| Sân nhà | 4 | 4-0-0 | 100% | 1-2 | 25% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1-2-4 | 14.3% | 0-7 | 0% |
| Sân nhà | 4 | 1-1-2 | 25% | 0-4 | 0% |
| Sân khách | 3 | 0-1-2 | 0% | 0-3 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stromsgodset trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Moss
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Odd Grenland 2-3 MossHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 1 | T | Tài | 1.58 / 4.3 / 4.3 | 3-7 |
| 10/05/26 | Moss 2-3 BryneHT 0-3 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.29 / 3.5 / 2.66 | 11-3 |
| 01/05/26 | Ranheim IL 4-0 MossHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Tài | 1.83 / 3.9 / 3.35 | 4-5 |
| 26/04/26 | Moss 2-1 Lyn OsloHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | H | 2.68 / 3.75 / 2.17 | 5-5 |
| 18/04/26 | Kongsvinger 2-1 MossHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.47 / 4.6 / 4.9 | 7-7 |
| 12/04/26 | Moss 1-0 HoddHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 1.84 / 3.55 / 3.65 | 6-6 |
| 06/04/26 | Asane Fotball 2-3 MossHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Tài | 2.55 / 3.35 / 2.43 | 3-8 |
| 29/03/26 | Stabaek 2-0 MossHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 1.92 / 3.9 / 2.91 | 6-2 |
| 21/03/26 | Lyn Oslo 3-1 MossHT 3-1 · International Club Friendly | 0.5 | B | Tài | 1.77 / 3.85 / 3.4 | 5-2 |
| 13/03/26 | Odd Grenland 2-0 MossHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 1.9 / 3.8 / 2.77 | 5-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Moss. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Stromsgodset
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Stromsgodset 5-4 Ranheim ILHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Tài | 1.55 / 4.45 / 4.35 | 6-3 |
| 10/05/26 | Asane Fotball 0-3 StromsgodsetHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1.5 | T | Xỉu | 5.7 / 4.95 / 1.38 | 7-6 |
| 01/05/26 | Stromsgodset 3-0 StrommenHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.36 / 5 / 6 | 1-5 |
| 26/04/26 | Sandnes Ulf 1-1 StromsgodsetHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Xỉu | 3.55 / 3.95 / 1.77 | 6-10 |
| 18/04/26 | Stromsgodset 3-0 SogndalHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | T | Xỉu | 1.5 / 4.6 / 4.55 | 8-6 |
| 11/04/26 | Haugesund 4-2 StromsgodsetHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Tài | 2.37 / 3.7 / 2.45 | 5-8 |
| 05/04/26 | Stromsgodset 2-1 StabaekHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.79 / 3.95 / 3.45 | 5-6 |
| 27/03/26 | Stromsgodset 2-2 SandefjordHT 2-1 · International Club Friendly | 0 | H | Tài | 2.42 / 3.9 / 2.22 | 4-5 |
| 20/03/26 | Stromsgodset 3-1 Honefoss BKHT 2-0 · International Club Friendly | 1 | T | Tài | 1.43 / 4.6 / 4.95 | 8-3 |
| 13/03/26 | Stromsgodset 1-1 Mjondalen IFHT 0-1 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.34 / 4.6 / 5.4 | 10-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stromsgodset. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Moss
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 2 | 2 | 0 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Stromsgodset
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 3 | 1 | 1 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 12 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Moss ghi bàn | thủng lưới | Stromsgodset ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 27.3% | 29.4% | 8.3% |
| 16-30' | 12.5% | 4.5% | 11.8% | 8.3% |
| 31-45' | 12.5% | 27.3% | 5.9% | 33.3% |
| 46-60' | 37.5% | 4.5% | 29.4% | 8.3% |
| 61-75' | 12.5% | 22.7% | 5.9% | 16.7% |
| 76-90+' | 12.5% | 9.1% | 11.8% | 12.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Moss ghi bàn | thủng lưới | Stromsgodset ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16.2% | 14.5% | 19.6% | 14.1% |
| 16-30' | 21.6% | 9.1% | 17.4% | 6.3% |
| 31-45' | 8.1% | 20% | 15.2% | 25% |
| 46-60' | 18.9% | 18.2% | 19.6% | 15.6% |
| 61-75' | 13.5% | 18.2% | 10.9% | 15.6% |
| 76-90+' | 16.2% | 14.5% | 15.2% | 14.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.