Hạng nhất Pháp ·

Metz vs Dijon

Metz Metz
1 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Dijon Dijon 1

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

60%Kiểm soát bóng40%
17Tổng số cú sút6
5Sút trúng đích4
12Sút ra ngoài2
1Sút bị chặn1
6Phạt góc4
10Phạm lỗi10
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
531Số đường chuyền362

Đội hình

Metz 4-2-3-1
Thủ môn
  • 30 Marc-Aurele Caillard
Hậu vệ
  • 25 William Mikelbrencis ↓
  • 86 Ismael Traore
  • 5 Fali Cande
  • 3 Matthieu Udol
Tiền vệ
  • 6 Kevin NDoram ↓
  • 19 Habib Maiga ↓
Tiền vệ
  • 20 Mamadou Lamine Gueye ↓
  • 9 Georges Mikautadze
  • 36 Ablie Jallow ↓
Tiền đạo
  • 7 Ibrahima Niane
Dự bị
  • Vagner Jose Dias Goncalves ↑
  • 40 Ousmane Balde
  • 52 Kouao Kouao Koffi ↑
  • 88 Youssef Maziz ↑
  • 75 Lenny Joseph ↑
  • 21 Danley Jean Jacques ↑
  • 18 Ababacar Moustapha Lo

HLV: Benoit Tavenot

Dijon 4-3-3
Thủ môn
  • 30 Baptiste Reynet
Hậu vệ
  • 13 Christopher Rocchia
  • 32 Zargo Toure
  • 5 Senou Coulibaly
  • 27 Cheik Traore
Tiền vệ
  • 14 Jordan Marie ↓
  • 93 Ousseynou Thioune ↓
  • 20 Didier Ibrahim Ndong ↓
Tiền đạo
  • 10 Xande Silva ↓
  • 8 Mickael le Bihan
  • 28 Bryan Soumare ↓
Dự bị
  • 28 Walid Nassi
  • 6 Ahmad Toure Ngouyamsa Nounchil ↑
  • Jessy Pi ↑
  • 16 Saturin Allagbe
  • Idrissa Camara ↑
  • Valentin Jacob ↑
  • 3 Daniel Congre ↑

HLV: Baptiste Ridira

Lực lượng

Metz

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Jonathan Fischer
  • 3Florian Miguel
  • 5Jean Ruiz
  • 42Cristian Castro Devenish
  • 70Bouna Sarr
  • 18Believe Munongo
  • 8Jessy Deminguet
  • 38Hamza Kadamani
  • 10Teji Savanier
  • 9Giorgi Abuashvili
  • 11Pape Moussa Fall

Dự bị trận trước

  • 88Abdoulaye Agne Ba
  • 22Nathan Mbala
  • 33Abdourahmane Mbodj
  • 4Urie-Michel Mboula
  • 6Nampalys Mendy
  • 98Idris Mohamed
  • 21Jahyann Pandore
  • 39Bryan Song
  • 61Pape Sy

Dijon

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 16Paul Delecroix
  • 7Ben-Chayeel Hamada
  • 23Lenny Lacroix
  • 5Quentin Bernard
  • 31Moussa Faty
  • 14Jordan Marie
  • 21Samy Chouchane
  • 4Michael Barreto
  • 18Brandon Nsimba Ndezi
  • 9Tyris Dong
  • 90Emmanuel Lago

Dự bị trận trước

  • 8Paul Bellon
  • 93Ismail Bouleghcha
  • 75Boubacar Diallo
  • 6Waly Diouf
  • 17Adel Lembezat
  • 46Ilan Marie-Rose
  • 29Alexis Ntamack
  • 11Julio Tavares
  • 20Hugo Vargas-Rios

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

8Metz thắng
6Hòa
6Dijon thắng
Số trận thắngMetzDijon
Sân nhà của Metz43
Sân nhà của Dijon43

Lịch sử đối đầu

Kết quả4T 4H 2B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 1 · Thua 3
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
02/05/21Dijon 1-5 MetzHT 0-2 · France Ligue 10/0.5TTài3.2 / 3.2 / 2.336-3
08/11/20Metz 1-1 DijonHT 1-1 · France Ligue 10/0.5BXỉu2.14 / 3.25 / 3.65-6
07/08/20Dijon 1-2 MetzHT 0-1 · International Club Friendly---- / - / ----
21/12/19Dijon 2-2 MetzHT 2-1 · France Ligue 10/0.5TTài2.21 / 3.1 / 3.63-5
13/01/18Dijon 1-1 MetzHT 1-0 · France Ligue 10.5TXỉu1.95 / 3.5 / 3.956-7
21/10/17Metz 1-2 DijonHT 1-1 · France Ligue 10BTài2.66 / 3.3 / 2.692-5
08/02/17Metz 2-1 DijonHT 0-0 · France Ligue 10TTài2.49 / 3.2 / 2.943-1
17/09/16Dijon 0-0 MetzHT 0-0 · France Ligue 10.5TXỉu1.9 / 3.4 / 4.358-3
06/08/16Metz 2-4 DijonHT 2-2 · International Club Friendly0BTài2.35 / 3.3 / 2.85---
01/05/16Dijon 0-4 MetzHT 0-1 · France Ligue 20.5TTài2.04 / 3.3 / 3.159-5

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Metz. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

Metz

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn12 31.58%
Thắng cách biệt 1 bàn8 21.05%
Hòa12 31.58%
Thua cách biệt 1 bàn3 7.89%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 7.89%

Dijon

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 38 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 7.89%
Thắng cách biệt 1 bàn7 18.42%
Hòa12 31.58%
Thua cách biệt 1 bàn11 28.95%
Thua cách biệt từ 2 bàn5 13.16%

So sánh theo vòng

Metz
BT-BB
% thắngDijon
BT-BB
% thắng
Vòng 2030-3140%32-2435%
Vòng 1929-2542%32-2437%
Vòng 1827-2539%31-2239%
Vòng 1726-2341%30-2235%
Vòng 1625-2044%30-2238%
Vòng 1524-1947%28-2233%
Vòng 1424-1850%27-2136%
Vòng 1324-1754%26-2131%
Vòng 1222-1558%24-1933%
Vòng 1119-1355%24-1636%
Vòng 1018-1350%23-1440%
Vòng 918-856%20-1144%
Vòng 816-850%17-1038%
Vòng 713-557%15-743%
Vòng 69-550%13-550%
Vòng 59-460%7-540%
Vòng 48-450%6-450%
Vòng 35-433%4-333%
Vòng 25-350%4-350%
Vòng 13-30%2-1100%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Kèo trận này

Kèo châu Á cả trận

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot1.13 0.5 0.671.05 0.5 0.75
0.83 0/0.5 0.970.8 0/0.5 1
Crown1 0.5 0.820.88 0/0.5 1
Bet3650.8 0.5 1.050.85 0/0.5 1
YSB1.13 0.5 0.720.9 0/0.5 1.02
BetVictor0.8 0/0.5 0.980.88 0/0.5 0.97
1.08 0.5 0.721.12 0.5 0.7
0.51 0 1.510.56 0 1.39
Mansion880.84 0.5 1.080.91 0/0.5 1.01
1.37 0.5/1 0.651.31 0.5 0.68
Interwetten0.9 0.5 0.80.6 0 1.2
0.43 0 1.651.2 0.5 0.6
10BET0.76 0.5 0.930.86 0/0.5 0.96
1 0.5/1 0.711.14 0.5 0.73
0.54 0/0.5 1.290.58 0 1.42
188BET1.01 0.5 0.830.89 0/0.5 1.01
12BET0.8 0.5 1.080.89 0/0.5 1.03
1.36 0.5/1 0.651.29 0.5 0.69
0.67 0 1.330.61 0 1.44
1.66 0.5/1 0.521.53 0.5/1 0.57
Wanbet0.87 0.5 1.030.91 0/0.5 1.01
1.14 0.5/1 0.791.29 0.5 0.69
18BET0.75 0.5 1.030.85 0/0.5 0.98
0.98 0.5/1 0.761.16 0.5 0.69
0.51 0/0.5 1.420.53 0 1.5
Pinnacle0.94 0.5/1 0.860.89 0/0.5 1
0.74 0.5 1.171.2 0.5 0.72
1.42 1 0.610.56 0 1.53

Tài xỉu cả trận

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot0.81 2/2.5 0.890.85 2.5 0.85
1.01 2.5 0.691.1 2.5/3 0.6
Crown0.82 2/2.5 0.980.95 2.5 0.91
Ladbrokes1.15 2.5 0.610.87 2.5 0.83
0.36 1.5 1.870.28 1.5 2.4
2.9 3.5 0.222.1 3.5 0.3
0.07 0.5 70.06 0.5 9
Bet3650.93 2/2.5 0.930.98 2.5 0.88
William Hill1.1 2.5 0.670.91 2.5 0.8
YSB0.83 2/2.5 0.990.95 2.5 0.95
BetVictor0.78 2/2.5 0.980.93 2.5 0.9
1.05 2.5 0.750.68 2/2.5 1.15
0.53 2 1.41.18 2.5/3 0.65
Mansion880.95 2/2.5 0.950.97 2.5 0.93
1.2 2.5 0.730.74 2/2.5 1.19
Interwetten1.05 2.5 0.70.95 2.5 0.75
0.33 1.5 2.050.3 1.5 2.2
2.6 3.5 0.252.2 3.5 0.3
6 4.5 0.075 4.5 0.1
10BET0.8 2/2.5 0.840.91 2.5 0.87
0.99 2.5 0.680.68 2/2.5 1.17
1.29 2.5/3 0.511.18 2.5/3 0.68
188BET0.83 2/2.5 0.990.94 2.5 0.94
12BET0.91 2/2.5 0.951 2.5 0.9
1.2 2.5 0.730.74 2/2.5 1.19
1.38 2.5/3 0.621.26 2.5/3 0.69
0.54 2 1.560.49 2 1.69
Wanbet0.92 2/2.5 0.981 2.5 0.9
1.19 2.5 0.740.74 2/2.5 1.19
18BET0.86 2/2.5 0.90.97 2.5 0.85
1.1 2.5 0.670.69 2/2.5 1.17
0.56 2 1.31.19 2.5/3 0.68
Pinnacle0.83 2/2.5 0.950.83 2/2.5 1.06
1.14 2.5 0.751.08 2.5 0.79
0.6 2 1.430.55 2 1.55
Nhà cái #481 2.5 0.720.93 2.5 0.77
1.33 2.5/3 0.531.22 2.5/3 0.58
2.55 3.5 0.242.35 3.5 0.27

Kèo châu Âu (1X2)

Nhà cáiMở cửa
1 · X · 2
Hiện tại
1 · X · 2
Macauslot2.13 3.05 3.182.05 3.2 3.22
Crown2 3.35 3.352.11 3.35 3.05
Ladbrokes1.75 3.2 4.42.05 3.1 3.2
SNAI1.77 3.4 4.251.77 3.4 4.25
Bet3651.75 3.4 4.52.05 3.4 3.3
William Hill1.85 3.25 4.332.25 3.1 3.2
YSB2.1 3.3 32.09 3.4 3
BetVictor2.15 3.2 3.62.15 3.3 3.5
Mansion881.84 3.4 4.152.29 3.35 2.91
Interwetten1.95 3.2 3.82.15 3.25 3.1
10BET1.76 3.25 3.952.15 3.4 3.25
188BET2 3.35 3.352.11 3.35 3.05
12BET1.84 3.4 4.152.29 3.35 2.91
Wanbet1.74 3.39 4.32.28 3.34 2.9
18BET1.76 3.5 4.52.2 3.4 3.2
Pinnacle1.75 3.67 5.182.21 3.33 3.55
Nhà cái #482.03 3.05 3.252.02 3.1 3.2

Kèo châu Á hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Nhà · Kèo · Khách
Hiện tại
Nhà · Kèo · Khách
Macauslot0.6 0 1.151.1 0/0.5 0.65
Crown1.12 0/0.5 0.711.21 0/0.5 0.7
Bet3650.98 0/0.5 0.831.2 0/0.5 0.65
YSB0.65 0 1.231.23 0/0.5 0.69
Mansion881 0/0.5 0.880.69 0 1.23
0.5 0 1.611.25 0/0.5 0.68
10BET0.88 0/0.5 0.731.18 0/0.5 0.63
1.36 0.5 0.460.61 0 1.23
0.38 0 1.611.73 0.5 0.42
188BET1.13 0/0.5 0.721.23 0/0.5 0.69
12BET1 0/0.5 0.881.19 0/0.5 0.72
0.5 0 1.610.69 0 1.23
0.38 -0/0.5 20.35 -0/0.5 2.12
Wanbet1.02 0/0.5 0.860.7 0 1.25
1.56 0.5 0.541.29 0/0.5 0.67
18BET0.89 0/0.5 0.851.18 0/0.5 0.67
1.37 0.5 0.520.63 0 1.23
0.36 0 1.891.76 0.5 0.42
Pinnacle0.87 0/0.5 0.91.28 0/0.5 0.68
1.35 0.5 0.50.63 0 1.34
0.32 0 1.781.9 0.5 0.44

Tài xỉu hiệp 1

Nhà cáiMở cửa
Tài · Kèo · Xỉu
Hiện tại
Tài · Kèo · Xỉu
Macauslot1 1 0.70.85 1 0.85
Crown1.01 1 0.790.91 1 0.95
Bet3651.1 1 0.70.93 1 0.88
William Hill0.44 0.5 1.630.4 0.5 1.75
YSB1.02 1 0.80.92 1 0.96
Mansion881.22 1 0.70.93 1 0.95
0.68 0.5/1 1.250.69 0.5/1 1.23
Interwetten0.45 0.5 1.550.4 0.5 1.75
1.95 1.5 0.351.85 1.5 0.37
10BET0.6 0.5/1 1.010.87 1 0.82
1.03 1 0.590.54 0.5/1 1.3
0.42 0.5 1.421.36 1/1.5 0.52
188BET1.02 1 0.80.92 1 0.96
12BET1.21 1 0.70.93 1 0.95
0.68 0.5/1 1.250.65 0.5/1 1.29
1.58 1/1.5 0.511.44 1/1.5 0.57
Wanbet1.13 1 0.760.94 1 0.96
0.69 0.5/1 1.260.64 0.5/1 1.35
18BET0.99 1 0.760.92 1 0.86
0.58 0.5/1 1.240.57 0.5/1 1.34
1.51 1/1.5 0.461.4 1/1.5 0.54
Pinnacle1.03 1 0.731.04 1 0.84
0.6 0.5/1 1.190.62 0.5/1 1.37
1.58 1/1.5 0.391.61 1/1.5 0.52
Nhà cái #481.95 1.5 0.341.88 1.5 0.36
1.55 1/1.5 0.451.48 1/1.5 0.47
2.9 1.5/2 0.22.7 1.5/2 0.22

Xu hướng Metz

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng42-1-150%2-250%
Sân nhà22-0-0100%1-150%
Sân khách20-1-10%1-150%
4 trận gần nhất · kèoTBTH50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng43-0-175%4-0100%
Sân nhà22-0-0100%2-0100%
Sân khách21-0-150%2-0100%
4 trận gần nhất · kèoTBTT75%
Tài/XỉuTàiTàiTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Metz trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Dijon

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng43-0-175%3-175%
Sân nhà32-0-166.7%3-0100%
Sân khách11-0-0100%0-10%
4 trận gần nhất · kèoTTBT75%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng43-1-075%1-225%
Sân nhà32-1-066.7%1-133.3%
Sân khách11-0-0100%0-10%
4 trận gần nhất · kèoTTHT75%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dijon trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước Metz

Kết quả5T 2H 3B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 2 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
20/08/22Stade Lavallois MFC 3-3 MetzHT 1-3 · France Ligue 20HTài2.36 / 2.98 / 2.778-3
13/08/22Metz 2-0 ValenciennesHT 1-0 · France Ligue 20.5TXỉu1.94 / 3.25 / 3.657-4
08/08/22Caen 1-0 MetzHT 1-0 · France Ligue 20/0.5BXỉu2.33 / 2.9 / 3.051-4
30/07/22Metz 3-0 AmiensHT 2-0 · France Ligue 20.5TTài2 / 3.05 / 3.76-8
23/07/22Metz 1-0 SochauxHT 1-0 · International Club Friendly0/0.5TXỉu2.05 / 3.15 / 2.896-4
20/07/22Reims 1-0 MetzHT 0-0 · International Club Friendly0/0.5BXỉu2.04 / 3.4 / 2.978-5
16/07/22Metz 4-0 TroyesHT 1-0 · International Club Friendly0TTài2.5 / 3.4 / 2.367-4
12/07/22Sedan 3-3 MetzHT 0-1 · International Club Friendly0.5/1BTài4.05 / 3.45 / 1.635-3
09/07/22Metz 2-0 Racing Union LuxemburgHT 2-0 · International Club Friendly---- / - / -6-4
21/05/22Paris Saint Germain (PSG) 5-0 MetzHT 3-0 · France Ligue 12.5BTài1.12 / 10 / 174-2

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Metz. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Dijon

Kết quả4T 5H 1B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 3 · Thua 2
Tài / Xỉu8 Tài · 1 Xỉu
Số trận10
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
20/08/22Dijon 2-1 NimesHT 1-0 · France Ligue 20.5/1TTài1.57 / 3.85 / 4.53-3
13/08/22Dijon 2-2 CaenHT 0-0 · France Ligue 20HTài2.41 / 2.95 / 2.895-3
06/08/22Pau FC 0-0 DijonHT 0-0 · France Ligue 20HXỉu2.66 / 3.25 / 2.44-5
30/07/22Dijon 2-1 Saint EtienneHT 2-0 · France Ligue 20/0.5TTài3.45 / 3.05 / 2.076-9
16/07/22FC Annecy 1-1 DijonHT 0-1 · International Club Friendly---- / - / ----
09/07/22Dijon 6-0 VillefrancheHT 4-0 · International Club Friendly0.5/1TTài1.6 / 3.75 / 3.851-6
14/05/22Sochaux 2-2 DijonHT 1-0 · France Ligue 20.5/1TTài1.61 / 4.05 / 4.357-2
07/05/22Dijon 2-3 NancyHT 1-0 · France Ligue 20.5BTài1.83 / 3.6 / 3.659-3
30/04/22Chamois Niortais 1-3 DijonHT 1-1 · France Ligue 20/0.5TTài2.43 / 3.2 / 2.664-6
22/04/22Dijon 3-3 GuingampHT 3-0 · France Ligue 20/0.5BTài2.21 / 3.15 / 33-10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dijon. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

Metz thắng49.98%
Hòa29.28%
Dijon thắng20.74%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

Metz

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1012062
Sân nhà0011032
Sân khách1001030

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng210000001
Sân nhà200000000
Sân khách010000001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0221110001
Sân nhà0200110001
Sân khách0021000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0210000000
Sân nhà0200000000
Sân khách0010000000

Dijon

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1030033
Sân nhà0030033
Sân khách1000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng200020000
Sân nhà200010000
Sân khách000010000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0011101011
Sân nhà0011101011
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0011001000
Sân nhà0011001000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútMetz
ghi bàn
thủng lướiDijon
ghi bàn
thủng lưới
1-15'6.1%0%5.9%6.9%
16-30'24.2%15.4%11.8%10.3%
31-45'18.2%15.4%29.4%10.3%
46-60'21.2%23.1%17.6%27.6%
61-75'15.2%15.4%5.9%20.7%
76-90+'15.2%20.5%26.5%20.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútMetz
ghi bàn
thủng lướiDijon
ghi bàn
thủng lưới
1-15'10.3%2.1%5.9%6.9%
16-30'23.1%12.8%11.8%10.3%
31-45'17.9%19.1%29.4%10.3%
46-60'17.9%23.4%17.6%27.6%
61-75'15.4%14.9%5.9%20.7%
76-90+'15.4%19.1%26.5%20.7%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕