Hạng nhất Pháp ·
Metz vs Dijon
Metz
Dijon
1
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
- 30 Marc-Aurele Caillard
- 25 William Mikelbrencis ↓
- 86 Ismael Traore
- 5 Fali Cande
- 3 Matthieu Udol
- 6 Kevin NDoram ↓
- 19 Habib Maiga ↓
- 20 Mamadou Lamine Gueye ↓
- 9 Georges Mikautadze
- 36 Ablie Jallow ↓
- 7 Ibrahima Niane
- Vagner Jose Dias Goncalves ↑
- 40 Ousmane Balde
- 52 Kouao Kouao Koffi ↑
- 88 Youssef Maziz ↑
- 75 Lenny Joseph ↑
- 21 Danley Jean Jacques ↑
- 18 Ababacar Moustapha Lo
HLV: Benoit Tavenot
- 30 Baptiste Reynet
- 13 Christopher Rocchia
- 32 Zargo Toure
- 5 Senou Coulibaly
- 27 Cheik Traore
- 14 Jordan Marie ↓
- 93 Ousseynou Thioune ↓
- 20 Didier Ibrahim Ndong ↓
- 10 Xande Silva ↓
- 8 Mickael le Bihan
- 28 Bryan Soumare ↓
- 28 Walid Nassi
- 6 Ahmad Toure Ngouyamsa Nounchil ↑
- Jessy Pi ↑
- 16 Saturin Allagbe
- Idrissa Camara ↑
- Valentin Jacob ↑
- 3 Daniel Congre ↑
HLV: Baptiste Ridira
Lực lượng
Metz
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jonathan Fischer
- 3Florian Miguel
- 5Jean Ruiz
- 42Cristian Castro Devenish
- 70Bouna Sarr
- 18Believe Munongo
- 8Jessy Deminguet
- 38Hamza Kadamani
- 10Teji Savanier
- 9Giorgi Abuashvili
- 11Pape Moussa Fall
Dự bị trận trước
- 88Abdoulaye Agne Ba
- 22Nathan Mbala
- 33Abdourahmane Mbodj
- 4Urie-Michel Mboula
- 6Nampalys Mendy
- 98Idris Mohamed
- 21Jahyann Pandore
- 39Bryan Song
- 61Pape Sy
Dijon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Paul Delecroix
- 7Ben-Chayeel Hamada
- 23Lenny Lacroix
- 5Quentin Bernard
- 31Moussa Faty
- 14Jordan Marie
- 21Samy Chouchane
- 4Michael Barreto
- 18Brandon Nsimba Ndezi
- 9Tyris Dong
- 90Emmanuel Lago
Dự bị trận trước
- 8Paul Bellon
- 93Ismail Bouleghcha
- 75Boubacar Diallo
- 6Waly Diouf
- 17Adel Lembezat
- 46Ilan Marie-Rose
- 29Alexis Ntamack
- 11Julio Tavares
- 20Hugo Vargas-Rios
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Metz | Dijon |
|---|---|---|
| Sân nhà của Metz | 4 | 3 |
| Sân nhà của Dijon | 4 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/21 | Dijon 1-5 MetzHT 0-2 · France Ligue 1 | 0/0.5 | T | Tài | 3.2 / 3.2 / 2.33 | 6-3 |
| 08/11/20 | Metz 1-1 DijonHT 1-1 · France Ligue 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.14 / 3.25 / 3.6 | 5-6 |
| 07/08/20 | Dijon 1-2 MetzHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 21/12/19 | Dijon 2-2 MetzHT 2-1 · France Ligue 1 | 0/0.5 | T | Tài | 2.21 / 3.1 / 3.6 | 3-5 |
| 13/01/18 | Dijon 1-1 MetzHT 1-0 · France Ligue 1 | 0.5 | T | Xỉu | 1.95 / 3.5 / 3.95 | 6-7 |
| 21/10/17 | Metz 1-2 DijonHT 1-1 · France Ligue 1 | 0 | B | Tài | 2.66 / 3.3 / 2.69 | 2-5 |
| 08/02/17 | Metz 2-1 DijonHT 0-0 · France Ligue 1 | 0 | T | Tài | 2.49 / 3.2 / 2.94 | 3-1 |
| 17/09/16 | Dijon 0-0 MetzHT 0-0 · France Ligue 1 | 0.5 | T | Xỉu | 1.9 / 3.4 / 4.35 | 8-3 |
| 06/08/16 | Metz 2-4 DijonHT 2-2 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.35 / 3.3 / 2.85 | --- |
| 01/05/16 | Dijon 0-4 MetzHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Tài | 2.04 / 3.3 / 3.15 | 9-5 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Metz. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Metz
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 12 | 31.58% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 21.05% |
| Hòa | 12 | 31.58% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 7.89% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
Dijon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 18.42% |
| Hòa | 12 | 31.58% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 11 | 28.95% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 13.16% |
So sánh theo vòng
| Metz BT-BB | % thắng | Dijon BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-31 | 40% | 32-24 | 35% |
| Vòng 19 | 29-25 | 42% | 32-24 | 37% |
| Vòng 18 | 27-25 | 39% | 31-22 | 39% |
| Vòng 17 | 26-23 | 41% | 30-22 | 35% |
| Vòng 16 | 25-20 | 44% | 30-22 | 38% |
| Vòng 15 | 24-19 | 47% | 28-22 | 33% |
| Vòng 14 | 24-18 | 50% | 27-21 | 36% |
| Vòng 13 | 24-17 | 54% | 26-21 | 31% |
| Vòng 12 | 22-15 | 58% | 24-19 | 33% |
| Vòng 11 | 19-13 | 55% | 24-16 | 36% |
| Vòng 10 | 18-13 | 50% | 23-14 | 40% |
| Vòng 9 | 18-8 | 56% | 20-11 | 44% |
| Vòng 8 | 16-8 | 50% | 17-10 | 38% |
| Vòng 7 | 13-5 | 57% | 15-7 | 43% |
| Vòng 6 | 9-5 | 50% | 13-5 | 50% |
| Vòng 5 | 9-4 | 60% | 7-5 | 40% |
| Vòng 4 | 8-4 | 50% | 6-4 | 50% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 4-3 | 33% |
| Vòng 2 | 5-3 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 3-3 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 1.13 0.5 0.67 | 1.05 0.5 0.75 |
| 0.83 0/0.5 0.97 | 0.8 0/0.5 1 | |
| Crown | 1 0.5 0.82 | 0.88 0/0.5 1 |
| Bet365 | 0.8 0.5 1.05 | 0.85 0/0.5 1 |
| YSB | 1.13 0.5 0.72 | 0.9 0/0.5 1.02 |
| BetVictor | 0.8 0/0.5 0.98 | 0.88 0/0.5 0.97 |
| 1.08 0.5 0.72 | 1.12 0.5 0.7 | |
| 0.51 0 1.51 | 0.56 0 1.39 | |
| Mansion88 | 0.84 0.5 1.08 | 0.91 0/0.5 1.01 |
| 1.37 0.5/1 0.65 | 1.31 0.5 0.68 | |
| Interwetten | 0.9 0.5 0.8 | 0.6 0 1.2 |
| 0.43 0 1.65 | 1.2 0.5 0.6 | |
| 10BET | 0.76 0.5 0.93 | 0.86 0/0.5 0.96 |
| 1 0.5/1 0.71 | 1.14 0.5 0.73 | |
| 0.54 0/0.5 1.29 | 0.58 0 1.42 | |
| 188BET | 1.01 0.5 0.83 | 0.89 0/0.5 1.01 |
| 12BET | 0.8 0.5 1.08 | 0.89 0/0.5 1.03 |
| 1.36 0.5/1 0.65 | 1.29 0.5 0.69 | |
| 0.67 0 1.33 | 0.61 0 1.44 | |
| 1.66 0.5/1 0.52 | 1.53 0.5/1 0.57 | |
| Wanbet | 0.87 0.5 1.03 | 0.91 0/0.5 1.01 |
| 1.14 0.5/1 0.79 | 1.29 0.5 0.69 | |
| 18BET | 0.75 0.5 1.03 | 0.85 0/0.5 0.98 |
| 0.98 0.5/1 0.76 | 1.16 0.5 0.69 | |
| 0.51 0/0.5 1.42 | 0.53 0 1.5 | |
| Pinnacle | 0.94 0.5/1 0.86 | 0.89 0/0.5 1 |
| 0.74 0.5 1.17 | 1.2 0.5 0.72 | |
| 1.42 1 0.61 | 0.56 0 1.53 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.81 2/2.5 0.89 | 0.85 2.5 0.85 |
| 1.01 2.5 0.69 | 1.1 2.5/3 0.6 | |
| Crown | 0.82 2/2.5 0.98 | 0.95 2.5 0.91 |
| Ladbrokes | 1.15 2.5 0.61 | 0.87 2.5 0.83 |
| 0.36 1.5 1.87 | 0.28 1.5 2.4 | |
| 2.9 3.5 0.22 | 2.1 3.5 0.3 | |
| 0.07 0.5 7 | 0.06 0.5 9 | |
| Bet365 | 0.93 2/2.5 0.93 | 0.98 2.5 0.88 |
| William Hill | 1.1 2.5 0.67 | 0.91 2.5 0.8 |
| YSB | 0.83 2/2.5 0.99 | 0.95 2.5 0.95 |
| BetVictor | 0.78 2/2.5 0.98 | 0.93 2.5 0.9 |
| 1.05 2.5 0.75 | 0.68 2/2.5 1.15 | |
| 0.53 2 1.4 | 1.18 2.5/3 0.65 | |
| Mansion88 | 0.95 2/2.5 0.95 | 0.97 2.5 0.93 |
| 1.2 2.5 0.73 | 0.74 2/2.5 1.19 | |
| Interwetten | 1.05 2.5 0.7 | 0.95 2.5 0.75 |
| 0.33 1.5 2.05 | 0.3 1.5 2.2 | |
| 2.6 3.5 0.25 | 2.2 3.5 0.3 | |
| 6 4.5 0.07 | 5 4.5 0.1 | |
| 10BET | 0.8 2/2.5 0.84 | 0.91 2.5 0.87 |
| 0.99 2.5 0.68 | 0.68 2/2.5 1.17 | |
| 1.29 2.5/3 0.51 | 1.18 2.5/3 0.68 | |
| 188BET | 0.83 2/2.5 0.99 | 0.94 2.5 0.94 |
| 12BET | 0.91 2/2.5 0.95 | 1 2.5 0.9 |
| 1.2 2.5 0.73 | 0.74 2/2.5 1.19 | |
| 1.38 2.5/3 0.62 | 1.26 2.5/3 0.69 | |
| 0.54 2 1.56 | 0.49 2 1.69 | |
| Wanbet | 0.92 2/2.5 0.98 | 1 2.5 0.9 |
| 1.19 2.5 0.74 | 0.74 2/2.5 1.19 | |
| 18BET | 0.86 2/2.5 0.9 | 0.97 2.5 0.85 |
| 1.1 2.5 0.67 | 0.69 2/2.5 1.17 | |
| 0.56 2 1.3 | 1.19 2.5/3 0.68 | |
| Pinnacle | 0.83 2/2.5 0.95 | 0.83 2/2.5 1.06 |
| 1.14 2.5 0.75 | 1.08 2.5 0.79 | |
| 0.6 2 1.43 | 0.55 2 1.55 | |
| Nhà cái #48 | 1 2.5 0.72 | 0.93 2.5 0.77 |
| 1.33 2.5/3 0.53 | 1.22 2.5/3 0.58 | |
| 2.55 3.5 0.24 | 2.35 3.5 0.27 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Macauslot | 2.13 3.05 3.18 | 2.05 3.2 3.22 |
| Crown | 2 3.35 3.35 | 2.11 3.35 3.05 |
| Ladbrokes | 1.75 3.2 4.4 | 2.05 3.1 3.2 |
| SNAI | 1.77 3.4 4.25 | 1.77 3.4 4.25 |
| Bet365 | 1.75 3.4 4.5 | 2.05 3.4 3.3 |
| William Hill | 1.85 3.25 4.33 | 2.25 3.1 3.2 |
| YSB | 2.1 3.3 3 | 2.09 3.4 3 |
| BetVictor | 2.15 3.2 3.6 | 2.15 3.3 3.5 |
| Mansion88 | 1.84 3.4 4.15 | 2.29 3.35 2.91 |
| Interwetten | 1.95 3.2 3.8 | 2.15 3.25 3.1 |
| 10BET | 1.76 3.25 3.95 | 2.15 3.4 3.25 |
| 188BET | 2 3.35 3.35 | 2.11 3.35 3.05 |
| 12BET | 1.84 3.4 4.15 | 2.29 3.35 2.91 |
| Wanbet | 1.74 3.39 4.3 | 2.28 3.34 2.9 |
| 18BET | 1.76 3.5 4.5 | 2.2 3.4 3.2 |
| Pinnacle | 1.75 3.67 5.18 | 2.21 3.33 3.55 |
| Nhà cái #48 | 2.03 3.05 3.25 | 2.02 3.1 3.2 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Macauslot | 0.6 0 1.15 | 1.1 0/0.5 0.65 |
| Crown | 1.12 0/0.5 0.71 | 1.21 0/0.5 0.7 |
| Bet365 | 0.98 0/0.5 0.83 | 1.2 0/0.5 0.65 |
| YSB | 0.65 0 1.23 | 1.23 0/0.5 0.69 |
| Mansion88 | 1 0/0.5 0.88 | 0.69 0 1.23 |
| 0.5 0 1.61 | 1.25 0/0.5 0.68 | |
| 10BET | 0.88 0/0.5 0.73 | 1.18 0/0.5 0.63 |
| 1.36 0.5 0.46 | 0.61 0 1.23 | |
| 0.38 0 1.61 | 1.73 0.5 0.42 | |
| 188BET | 1.13 0/0.5 0.72 | 1.23 0/0.5 0.69 |
| 12BET | 1 0/0.5 0.88 | 1.19 0/0.5 0.72 |
| 0.5 0 1.61 | 0.69 0 1.23 | |
| 0.38 -0/0.5 2 | 0.35 -0/0.5 2.12 | |
| Wanbet | 1.02 0/0.5 0.86 | 0.7 0 1.25 |
| 1.56 0.5 0.54 | 1.29 0/0.5 0.67 | |
| 18BET | 0.89 0/0.5 0.85 | 1.18 0/0.5 0.67 |
| 1.37 0.5 0.52 | 0.63 0 1.23 | |
| 0.36 0 1.89 | 1.76 0.5 0.42 | |
| Pinnacle | 0.87 0/0.5 0.9 | 1.28 0/0.5 0.68 |
| 1.35 0.5 0.5 | 0.63 0 1.34 | |
| 0.32 0 1.78 | 1.9 0.5 0.44 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Macauslot | 1 1 0.7 | 0.85 1 0.85 |
| Crown | 1.01 1 0.79 | 0.91 1 0.95 |
| Bet365 | 1.1 1 0.7 | 0.93 1 0.88 |
| William Hill | 0.44 0.5 1.63 | 0.4 0.5 1.75 |
| YSB | 1.02 1 0.8 | 0.92 1 0.96 |
| Mansion88 | 1.22 1 0.7 | 0.93 1 0.95 |
| 0.68 0.5/1 1.25 | 0.69 0.5/1 1.23 | |
| Interwetten | 0.45 0.5 1.55 | 0.4 0.5 1.75 |
| 1.95 1.5 0.35 | 1.85 1.5 0.37 | |
| 10BET | 0.6 0.5/1 1.01 | 0.87 1 0.82 |
| 1.03 1 0.59 | 0.54 0.5/1 1.3 | |
| 0.42 0.5 1.42 | 1.36 1/1.5 0.52 | |
| 188BET | 1.02 1 0.8 | 0.92 1 0.96 |
| 12BET | 1.21 1 0.7 | 0.93 1 0.95 |
| 0.68 0.5/1 1.25 | 0.65 0.5/1 1.29 | |
| 1.58 1/1.5 0.51 | 1.44 1/1.5 0.57 | |
| Wanbet | 1.13 1 0.76 | 0.94 1 0.96 |
| 0.69 0.5/1 1.26 | 0.64 0.5/1 1.35 | |
| 18BET | 0.99 1 0.76 | 0.92 1 0.86 |
| 0.58 0.5/1 1.24 | 0.57 0.5/1 1.34 | |
| 1.51 1/1.5 0.46 | 1.4 1/1.5 0.54 | |
| Pinnacle | 1.03 1 0.73 | 1.04 1 0.84 |
| 0.6 0.5/1 1.19 | 0.62 0.5/1 1.37 | |
| 1.58 1/1.5 0.39 | 1.61 1/1.5 0.52 | |
| Nhà cái #48 | 1.95 1.5 0.34 | 1.88 1.5 0.36 |
| 1.55 1/1.5 0.45 | 1.48 1/1.5 0.47 | |
| 2.9 1.5/2 0.2 | 2.7 1.5/2 0.22 |
Xu hướng Metz
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-1-1 | 50% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 4-0 | 100% |
| Sân nhà | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Metz trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Dijon
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-0-1 | 75% | 3-1 | 75% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 3-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3-1-0 | 75% | 1-2 | 25% |
| Sân nhà | 3 | 2-1-0 | 66.7% | 1-1 | 33.3% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dijon trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Metz
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/22 | Stade Lavallois MFC 3-3 MetzHT 1-3 · France Ligue 2 | 0 | H | Tài | 2.36 / 2.98 / 2.77 | 8-3 |
| 13/08/22 | Metz 2-0 ValenciennesHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 1.94 / 3.25 / 3.65 | 7-4 |
| 08/08/22 | Caen 1-0 MetzHT 1-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.33 / 2.9 / 3.05 | 1-4 |
| 30/07/22 | Metz 3-0 AmiensHT 2-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Tài | 2 / 3.05 / 3.7 | 6-8 |
| 23/07/22 | Metz 1-0 SochauxHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 3.15 / 2.89 | 6-4 |
| 20/07/22 | Reims 1-0 MetzHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.04 / 3.4 / 2.97 | 8-5 |
| 16/07/22 | Metz 4-0 TroyesHT 1-0 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.5 / 3.4 / 2.36 | 7-4 |
| 12/07/22 | Sedan 3-3 MetzHT 0-1 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Tài | 4.05 / 3.45 / 1.63 | 5-3 |
| 09/07/22 | Metz 2-0 Racing Union LuxemburgHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-4 |
| 21/05/22 | Paris Saint Germain (PSG) 5-0 MetzHT 3-0 · France Ligue 1 | 2.5 | B | Tài | 1.12 / 10 / 17 | 4-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Metz. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Dijon
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/22 | Dijon 2-1 NimesHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5/1 | T | Tài | 1.57 / 3.85 / 4.5 | 3-3 |
| 13/08/22 | Dijon 2-2 CaenHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Tài | 2.41 / 2.95 / 2.89 | 5-3 |
| 06/08/22 | Pau FC 0-0 DijonHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.66 / 3.25 / 2.4 | 4-5 |
| 30/07/22 | Dijon 2-1 Saint EtienneHT 2-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 3.45 / 3.05 / 2.07 | 6-9 |
| 16/07/22 | FC Annecy 1-1 DijonHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/07/22 | Dijon 6-0 VillefrancheHT 4-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Tài | 1.6 / 3.75 / 3.85 | 1-6 |
| 14/05/22 | Sochaux 2-2 DijonHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5/1 | T | Tài | 1.61 / 4.05 / 4.35 | 7-2 |
| 07/05/22 | Dijon 2-3 NancyHT 1-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 1.83 / 3.6 / 3.65 | 9-3 |
| 30/04/22 | Chamois Niortais 1-3 DijonHT 1-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.43 / 3.2 / 2.66 | 4-6 |
| 22/04/22 | Dijon 3-3 GuingampHT 3-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Tài | 2.21 / 3.15 / 3 | 3-10 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dijon. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Metz
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Dijon
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Metz ghi bàn | thủng lưới | Dijon ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 6.1% | 0% | 5.9% | 6.9% |
| 16-30' | 24.2% | 15.4% | 11.8% | 10.3% |
| 31-45' | 18.2% | 15.4% | 29.4% | 10.3% |
| 46-60' | 21.2% | 23.1% | 17.6% | 27.6% |
| 61-75' | 15.2% | 15.4% | 5.9% | 20.7% |
| 76-90+' | 15.2% | 20.5% | 26.5% | 20.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Metz ghi bàn | thủng lưới | Dijon ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 10.3% | 2.1% | 5.9% | 6.9% |
| 16-30' | 23.1% | 12.8% | 11.8% | 10.3% |
| 31-45' | 17.9% | 19.1% | 29.4% | 10.3% |
| 46-60' | 17.9% | 23.4% | 17.6% | 27.6% |
| 61-75' | 15.4% | 14.9% | 5.9% | 20.7% |
| 76-90+' | 15.4% | 19.1% | 26.5% | 20.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.