GHQT Cấp CLB ·
Dijon vs Troyes
Dijon
Troyes
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Dijon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Paul Delecroix
- 7Ben-Chayeel Hamada
- 23Lenny Lacroix
- 5Quentin Bernard
- 31Moussa Faty
- 14Jordan Marie
- 21Samy Chouchane
- 4Michael Barreto
- 18Brandon Nsimba Ndezi
- 9Tyris Dong
- 90Emmanuel Lago
Dự bị trận trước
- 8Paul Bellon
- 93Ismail Bouleghcha
- 75Boubacar Diallo
- 6Waly Diouf
- 17Adel Lembezat
- 46Ilan Marie-Rose
- 29Alexis Ntamack
- 11Julio Tavares
- 20Hugo Vargas-Rios
Troyes
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 33Patrick Beach
- 31Noah Donkor
- 6Adrien Monfray
- 4Jr. Michel Diaz
- 3Anis Ouzenadji
- 8Mouhamed Diop
- 29Dermane Karim
- 17Antoine Mille
- 11Iron Gomis
- 23Timothe Nkada
- 9Jeremy Le Douaron
Dự bị trận trước
- 41Enisio Carneiro
- 7Kandet Diawara
- 40Hillel Konate
- 39Yacouba Koné
- 2Lucas Maronnier
- 22Hugo Picard
- 20Renaud Ripart
- 34Lassana Simakha
- 36Idrissa Soukouna
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 19 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Dijon | Troyes |
|---|---|---|
| Sân nhà của Dijon | 2 | 3 |
| Sân nhà của Troyes | 2 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/25 | Troyes 0-0 DijonHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/07/21 | Dijon 1-2 TroyesHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 20/02/18 | Troyes 0-0 DijonHT 0-0 · France Ligue 1 | 0 | H | Xỉu | 2.56 / 3.25 / 2.85 | 8-6 |
| 18/11/17 | Dijon 3-1 TroyesHT 1-1 · France Ligue 1 | 0.5 | T | Tài | 1.8 / 3.65 / 4.5 | 4-4 |
| 22/07/16 | Troyes 0-3 DijonHT 0-2 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.6 / 3.3 / 2.45 | 6-7 |
| 04/04/15 | Dijon 0-1 TroyesHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.5 / 3.05 / 2.85 | 8-7 |
| 25/10/14 | Troyes 1-0 DijonHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 2.11 / 3.1 / 3.5 | 10-5 |
| 21/03/14 | Troyes 2-0 DijonHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.12 / 3 / 3.6 | 11-7 |
| 18/10/13 | Dijon 2-1 TroyesHT 0-1 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.25 / 3.2 / 3.1 | --- |
| 18/07/12 | Troyes 0-3 DijonHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dijon. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Dijon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 7 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Hòa | 3 | 42.86% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 28.57% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Troyes
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua | 3 | 60% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 4 | 0.8 |
| Bàn thua (TB/trận) | 11 | 2.2 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 60% |
So sánh theo vòng
| Dijon BT-BB | % thắng | Troyes BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-25 | 50% | 38-24 | 55% |
| Vòng 19 | 36-22 | 53% | 36-23 | 53% |
| Vòng 18 | 34-22 | 50% | 34-22 | 50% |
| Vòng 17 | 34-22 | 53% | 29-21 | 47% |
| Vòng 16 | 33-22 | 50% | 27-19 | 50% |
| Vòng 15 | 32-20 | 53% | 26-17 | 53% |
| Vòng 14 | 30-19 | 50% | 25-17 | 50% |
| Vòng 13 | 27-17 | 46% | 22-17 | 46% |
| Vòng 12 | 26-16 | 50% | 18-17 | 42% |
| Vòng 11 | 21-14 | 45% | 18-16 | 45% |
| Vòng 10 | 17-13 | 40% | 15-15 | 40% |
| Vòng 9 | 15-12 | 33% | 14-15 | 33% |
| Vòng 8 | 12-12 | 25% | 11-15 | 25% |
| Vòng 7 | 10-10 | 29% | 6-13 | 14% |
| Vòng 6 | 9-9 | 33% | 5-12 | 17% |
| Vòng 5 | 9-8 | 40% | 4-11 | 20% |
| Vòng 4 | 8-7 | 50% | 4-11 | 25% |
| Vòng 3 | 6-4 | 67% | 2-10 | 0% |
| Vòng 2 | 5-3 | 100% | 0-4 | 0% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Dijon
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 3-3 | 42.9% |
| Sân nhà | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 4 | 2-1-1 | 50% | 1-2 | 25% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 2-3 | 28.6% |
| Sân nhà | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 4 | 1-1-2 | 25% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Dijon trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Troyes
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1-1-3 | 20% | 2-3 | 40% |
| Sân nhà | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-2 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1-1-3 | 20% | 2-1 | 40% |
| Sân nhà | 2 | 0-1-1 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 3 | 1-0-2 | 33.3% | 1-0 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Troyes trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Dijon
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/26 | FC Annecy 1-2 DijonHT 1-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | T | Tài | 2.14 / 3.25 / 3.05 | 5-1 |
| 11/09/26 | Dijon 3-2 Stade Lavallois MFCHT 2-1 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Tài | 2.02 / 3.45 / 3.2 | 2-7 |
| 04/09/26 | Boulogne 1-1 DijonHT 1-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.63 / 3.2 / 2.47 | 10-5 |
| 31/08/26 | Dijon 2-3 Saint EtienneHT 1-1 · France Ligue 2 | 0.5/1 | B | Tài | 5 / 3.75 / 1.57 | 3-3 |
| 21/08/26 | Clermont 1-1 DijonHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | H | Xỉu | 2.74 / 3.2 / 2.35 | 2-7 |
| 14/08/26 | Dijon 0-1 Pau FCHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Xỉu | 1.96 / 3.3 / 3.45 | 6-2 |
| 08/08/26 | Montpellier 1-1 DijonHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 1.9 / 3.35 / 3.6 | 4-0 |
| 01/08/26 | Nancy 2-2 DijonHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.64 / 3.35 / 2.11 | 4-4 |
| 25/07/26 | Sochaux 0-3 DijonHT 0-1 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.35 / 3.1 / 2.5 | 4-2 |
| 22/07/26 | Bourg Peronnas 1-2 DijonHT 0-1 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Tài | 5.5 / 4.1 / 1.38 | 2-0 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Dijon. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Troyes
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | Angers 2-0 TroyesHT 1-0 · France Ligue 1 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.07 / 3.5 / 3.5 | 2-11 |
| 13/09/26 | Lille 2-0 TroyesHT 1-0 · France Ligue 1 | 1 | B | Xỉu | 1.49 / 4.7 / 5.9 | 2-5 |
| 06/09/26 | Troyes 2-6 StrasbourgHT 1-2 · France Ligue 1 | 0 | B | Tài | 2.85 / 3.35 / 2.49 | 11-0 |
| 29/08/26 | Lorient 1-2 TroyesHT 0-2 · France Ligue 1 | 0.5 | T | Tài | 1.96 / 3.35 / 4.15 | 2-5 |
| 22/08/26 | Troyes 0-0 Paris FCHT 0-0 · France Ligue 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.3 / 3.75 / 2.09 | 6-2 |
| 14/08/26 | Troyes 1-1 Panaitolikos AgrinioHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | B | Xỉu | 1.98 / 3.4 / 3.1 | 5-2 |
| 08/08/26 | AJ Auxerre 1-1 TroyesHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.13 / 3.35 / 2.84 | 4-7 |
| 31/07/26 | Troyes 5-2 GOAL FCHT 3-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/07/26 | Grenoble 0-3 TroyesHT 0-3 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/07/26 | Troyes 1-0 Red Star FC 93HT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Troyes. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Dijon
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 | 2 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Troyes
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Dijon ghi bàn | thủng lưới | Troyes ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 24% | 10% | 6.7% | 21.4% |
| 16-30' | 8% | 10% | 16.7% | 7.1% |
| 31-45' | 20% | 20% | 13.3% | 28.6% |
| 46-60' | 12% | 10% | 16.7% | 7.1% |
| 61-75' | 8% | 0% | 26.7% | 14.3% |
| 76-90+' | 24% | 50% | 16.7% | 7.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Dijon
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 11 | Julio Tavares | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Adel Lembezat | Tiền vệ tấn công | |
| 14 | Jordan Marie | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Ben-Chayeel Hamada | Tiền vệ trung tâm | |
| 5 | Quentin Bernard | Trung vệ | |
| 23 | Lenny Lacroix | Trung vệ | |
| 90 | Emmanuel Lago | Tiền đạo | |
| 31 | Moussa Faty | Hậu vệ trái | |
| 21 | Samy Chouchane | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Waly Diouf | Trung vệ | |
| 16 | Paul Delecroix | Thủ môn | |
| 4 | Michael Barreto | Tiền vệ tấn công | |
| 9 | Tyris Dong | Tiền đạo | |
| 18 | Brandon Nsimba Ndezi | Tiền vệ |
Troyes
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 6 | Adrien Monfray | Trung vệ | |
| 9 | Jeremy Le Douaron | Tiền đạo cắm | |
| 17 | Antoine Mille | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Iron Gomis | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Kandet Diawara | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | Jr. Michel Diaz | Hậu vệ | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ tấn công | |
| 22 | Hugo Picard | Tiền vệ trái | |
| 8 | Mouhamed Diop | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Lucas Maronnier | Hậu vệ phải | |
| 23 | Timothe Nkada | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Anis Ouzenadji | Hậu vệ trái | |
| 33 | Patrick Beach | Thủ môn | |
| 20 | Renaud Ripart | Tiền đạo cắm | |
| 31 | Noah Donkor | Hậu vệ phải |
BXH
Thứ hạng hai đội
Troyes
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 1-1-3 | 4-11 | 4 | 20% |
| Sân nhà | 17 | 2 | 0-1-1 | 2-6 | 1 | 0% |
| Sân khách | 11 | 3 | 1-0-2 | 2-5 | 3 | 33.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 5 | 1-1-3 | 4-11 | 4 | 16.7% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:3 | 5 | 13 | THTTT | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:4 | 7 | 11 | BTHTH | |
| 3 | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 5 | 11 | THTTH | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:4 | 4 | 10 | BTTHT | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8:9 | -1 | 10 | BTTTH | |
| 6 | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:7 | 1 | 8 | TTBHH | |
| 7 | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:10 | 1 | 7 | TBHBB | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | 1 | 7 | THBTB | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:10 | 0 | 7 | BHTTB | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 9:9 | 0 | 6 | THHBH | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:12 | -5 | 6 | TTBBB | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:8 | -1 | 5 | BBTHH | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | -1 | 5 | BHTBH | |
| 14 | 5 | 1 | 2 | 2 | 7:9 | -2 | 5 | THBHB | |
| 15 | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:6 | -3 | 5 | TBHBH | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:11 | -7 | 4 | BBBTH | |
| 17 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7:8 | -1 | 3 | BBBBT | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:7 | -3 | 2 | BHBHB |
- Dự Champions League
- Play-off Champions League
- Dự Europa League
- Play-off Conference League
- Play-off
- Xuống hạng