Ligue 1 ·
Metz vs Dijon
Metz
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Dijon
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Metz
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Jonathan Fischer
- 3Florian Miguel
- 5Jean Ruiz
- 42Cristian Castro Devenish
- 70Bouna Sarr
- 18Believe Munongo
- 8Jessy Deminguet
- 38Hamza Kadamani
- 10Teji Savanier
- 9Giorgi Abuashvili
- 11Pape Moussa Fall
Dự bị trận trước
- 88Abdoulaye Agne Ba
- 22Nathan Mbala
- 33Abdourahmane Mbodj
- 4Urie-Michel Mboula
- 6Nampalys Mendy
- 98Idris Mohamed
- 21Jahyann Pandore
- 39Bryan Song
- 61Pape Sy
Dijon
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Paul Delecroix
- 7Ben-Chayeel Hamada
- 23Lenny Lacroix
- 5Quentin Bernard
- 31Moussa Faty
- 14Jordan Marie
- 21Samy Chouchane
- 4Michael Barreto
- 18Brandon Nsimba Ndezi
- 9Tyris Dong
- 90Emmanuel Lago
Dự bị trận trước
- 8Paul Bellon
- 93Ismail Bouleghcha
- 75Boubacar Diallo
- 6Waly Diouf
- 17Adel Lembezat
- 46Ilan Marie-Rose
- 29Alexis Ntamack
- 11Julio Tavares
- 20Hugo Vargas-Rios
Phong độ
Metz
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 37 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 18.92% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 13.51% |
| Hòa | 10 | 27.03% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 21.62% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 18.92% |
Dijon
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 7.89% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 2.63% |
| Hòa | 9 | 23.68% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 16 | 42.11% |
So sánh theo vòng
| Metz BT-BB | % thắng | Dijon BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-19 | 45% | 23-40 | 15% |
| Vòng 19 | 20-17 | 47% | 18-40 | 11% |
| Vòng 18 | 20-14 | 50% | 17-38 | 11% |
| Vòng 17 | 19-14 | 47% | 16-37 | 12% |
| Vòng 16 | 18-14 | 44% | 13-37 | 6% |
| Vòng 15 | 15-13 | 40% | 13-35 | 7% |
| Vòng 14 | 14-12 | 43% | 10-32 | 7% |
| Vòng 13 | 13-10 | 46% | 9-26 | 8% |
| Vòng 12 | 13-10 | 50% | 7-24 | 8% |
| Vòng 11 | 13-8 | 55% | 6-23 | 9% |
| Vòng 10 | 12-8 | 50% | 6-19 | 10% |
| Vòng 9 | 10-7 | 44% | 4-18 | 0% |
| Vòng 8 | 10-6 | 50% | 4-17 | 0% |
| Vòng 7 | 10-5 | 57% | 3-13 | 0% |
| Vòng 6 | 10-4 | 67% | 3-11 | 0% |
| Vòng 5 | 8-3 | 60% | 3-10 | 0% |
| Vòng 4 | 7-2 | 75% | 1-8 | 0% |
| Vòng 3 | 4-1 | 67% | 1-5 | 0% |
| Vòng 2 | 3-0 | 100% | 0-4 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.