Norway Adeccoligaen ·
Bryne vs Stabaek
Bryne
Stabaek
Diễn biến
- 9’ 1 - 0 S. T. Jonassen Kiến tạo: S. Norheim
- 16’ T. Roberts Thẻ vàng
- 39’ 2 - 0 S. T. Jonassen Kiến tạo: E. Saunes
- 44’ B. Diabate Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 2 - 0
- 63’ 3 - 0 J. Haahr Kiến tạo: E. Saunes
- 73’ A. Matic Thẻ vàng
- Hết giờ · 3 - 0
Thống kê
Đội hình
- 99 Igor Spiridonov
- 17 Lasse Qvigstad
- 5 Jacob Haahr Steffensen
- 20 Sondre Norheim
- 14 Eirik Franke Saunes
- 11 Alfred Scriven
- 26 Axel Kryger ↓
- 9 Lars Sodal
- 7 Mats Selmer Thornes ↓
- 18 Duarte Moreira ↓
- 32 Sjur Torgersen Jonassen ↓
- 49 Sem Aleksander Bergene
- 21 Luis Grlich
- 9 Kristian Haland ↑
- 28 Jens Berland Husebo ↑
- Marius Mattingsdal
- Jon Helge Tveita ↑
- Robert Undheim ↑
HLV: Ole Kevin Knappen
- 1 Sondre Lovseth Rossbach
- 11 Nikolas Walstad ↓
- 5 Jorgen Skjelvik
- 4 Nicolai Naess
- 26 Joachim Emmanuel Valcin Nysveen
- 20 Alexander Andresen
- 17 Sebastian Olderheim
- 7 Rasmus Eggen Vinge
- 24 Kaloyan Kalinov Kostadinov
- 14 Thomas Robertson ↓
- 9 Bassekou Diabate
- 29 Karsten Ekorness
- 7 Herman Geelmuyden
- Aleksa Matic ↑
- Jon Oya
- 8 Brage Tobiassen
- 22 Marius Amundsen Ulla
- 23 William Nicolai Wendt ↑
HLV: Robert Bradley
Lực lượng
Bryne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Magnus Rugland Ree
- 5Jacob Haahr Steffensen
- 15Kristoffer Hay
- 3Patrick Andre Wik
- 16Dadi Dodou Gaye
- 19Torjus Engebakken
- 6Remi Andre Svindland
- 20David Snaer Johannsson
- 14Anders Molund
- 18Luka Fajfric
- 9Sjur Torgersen Jonassen
Dự bị trận trước
- 12Jan de Boer
- 2Sander Fjelldalselv
- 10Kristian Haland
- 28Jaran Ostrem
- 17Lasse Qvigstad
- 8Lars Sodal
- 42Hakon Tveit
Stabaek
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Marius Amundsen Ulla
- 29Karsten Ekorness
- 5Jorgen Skjelvik
- 4Nicolai Naess
- 2Fillip Riise
- 16Andreas Hoven
- 7Oscar Solnordal
- 6Aleksa Matic
- 21Fredrik Krogstad
- 9Alagie Sanyang
- 24Jacob Hanstad
Dự bị trận trước
- 33Axel Aamodt
- 27Mats Hansen
- 14Eirik Lereng
- 1Kimi Lokkevik
- 34Lucas Myklebust
- 18Suleiman Osman
- 20Gottfrid Rapp
- 28Danilo Malik Santos
- 15Olav Lilleoren Veum
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 11 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Bryne | Stabaek |
|---|---|---|
| Sân nhà của Bryne | 1 | 3 |
| Sân nhà của Stabaek | 0 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/24 | Stabaek 5-1 BryneHT 1-0 · Norway NM Cupen | 0/0.5 | B | Tài | 2.12 / 3.8 / 2.73 | 1-7 |
| 06/04/24 | Stabaek 1-0 BryneHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Xỉu | 2.04 / 3.6 / 3 | 2-5 |
| 12/03/23 | Stabaek 5-0 BryneHT 1-0 · Norway NM Cupen | 1/1.5 | B | Tài | 1.43 / 4.65 / 6 | 4-5 |
| 05/09/22 | Stabaek 2-2 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1.5 | T | Tài | 1.31 / 5.1 / 6.9 | 8-3 |
| 26/05/22 | Bryne 0-0 StabaekHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 3 / 3.45 / 2.09 | 5-6 |
| 02/09/13 | Bryne 1-2 StabaekHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.04 / 3.4 / 3.2 | --- |
| 04/05/13 | Stabaek 2-2 BryneHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 1.95 / 3.4 / 3.4 | --- |
| 03/03/06 | Bryne 1-0 StabaekHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 3.65 / 3.25 / 1.85 | --- |
| 17/07/05 | Bryne 0-1 StabaekHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.3 / 3.1 / 2.55 | --- |
| 10/04/05 | Stabaek 2-2 BryneHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Tài | 1.75 / 3.25 / 3.65 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bryne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Bryne
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 26.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 33.33% |
| Hòa | 4 | 13.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 7 | 23.33% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.33% |
Stabaek
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 26.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 13.33% |
| Hòa | 6 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20% |
So sánh theo vòng
| Bryne BT-BB | % thắng | Stabaek BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-22 | 65% | 51-43 | 45% |
| Vòng 19 | 36-22 | 63% | 49-41 | 47% |
| Vòng 18 | 29-22 | 61% | 45-38 | 44% |
| Vòng 17 | 28-22 | 59% | 40-38 | 41% |
| Vòng 16 | 27-22 | 56% | 35-37 | 38% |
| Vòng 15 | 27-21 | 60% | 32-34 | 40% |
| Vòng 14 | 26-16 | 64% | 30-32 | 43% |
| Vòng 13 | 25-16 | 62% | 30-29 | 46% |
| Vòng 12 | 24-14 | 67% | 26-24 | 50% |
| Vòng 11 | 22-14 | 64% | 23-22 | 45% |
| Vòng 10 | 19-12 | 60% | 19-20 | 40% |
| Vòng 9 | 18-9 | 67% | 16-16 | 44% |
| Vòng 8 | 17-9 | 63% | 15-16 | 38% |
| Vòng 7 | 17-8 | 71% | 12-13 | 43% |
| Vòng 6 | 12-5 | 67% | 12-13 | 50% |
| Vòng 5 | 10-5 | 60% | 11-9 | 60% |
| Vòng 4 | 9-4 | 75% | 8-9 | 50% |
| Vòng 3 | 8-4 | 67% | 7-2 | 67% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 4-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Bryne
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11-1-8 | 55% | 6-13 | 30% |
| Sân nhà | 10 | 6-1-3 | 60% | 3-7 | 30% |
| Sân khách | 10 | 5-0-5 | 50% | 3-6 | 30% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7-4-9 | 35% | 5-11 | 25% |
| Sân nhà | 10 | 4-0-6 | 40% | 4-3 | 40% |
| Sân khách | 10 | 3-4-3 | 30% | 1-8 | 10% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bryne trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Stabaek
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9-1-10 | 45% | 12-7 | 60% |
| Sân nhà | 10 | 6-0-4 | 60% | 5-5 | 50% |
| Sân khách | 10 | 3-1-6 | 30% | 7-2 | 70% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9-2-9 | 45% | 12-7 | 60% |
| Sân nhà | 10 | 6-0-4 | 60% | 6-3 | 60% |
| Sân khách | 10 | 3-2-5 | 30% | 6-4 | 60% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stabaek trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Bryne
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/24 | Aalesund FK 1-2 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3.45 / 2.82 | 5-7 |
| 19/08/24 | Bryne 1-1 KongsvingerHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.33 / 3.6 / 2.55 | 4-4 |
| 10/08/24 | Asane Fotball 2-5 BryneHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.96 / 3.6 / 2.07 | 7-3 |
| 03/08/24 | Levanger FK 0-1 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.24 / 3.6 / 2.65 | 13-6 |
| 27/07/24 | Bryne 1-1 Sandnes UlfHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 1.5 | B | Xỉu | 1.31 / 5.1 / 6.9 | 8-4 |
| 20/07/24 | Egersunds IK 0-2 BryneHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Xỉu | 2.7 / 3.6 / 2.21 | 3-10 |
| 23/06/24 | Bryne 5-3 Lyn OsloHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.12 / 3.55 / 2.88 | 3-3 |
| 16/06/24 | Moss 1-0 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.24 / 3.55 / 2.69 | 5-8 |
| 09/06/24 | Bryne 1-0 Asane FotballHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.46 / 4.55 / 5 | 7-4 |
| 01/06/24 | Kongsvinger 3-1 BryneHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 1.98 / 3.65 / 3.1 | 2-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bryne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Stabaek
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/24 | Stabaek 1-1 Asane FotballHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.44 / 4.85 / 4.6 | 6-4 |
| 19/08/24 | Sandnes Ulf 1-3 StabaekHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Tài | 3.25 / 4.15 / 1.82 | 5-9 |
| 10/08/24 | Stabaek 3-0 Ranheim ILHT 3-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Xỉu | 2.34 / 4.1 / 2.34 | 4-8 |
| 04/08/24 | Lyn Oslo 7-1 StabaekHT 4-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Tài | 1.94 / 3.95 / 3 | 1-7 |
| 31/07/24 | Stabaek 3-0 Sandnes UlfHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.42 / 5 / 5 | 2-7 |
| 27/07/24 | Stabaek 1-4 MossHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.13 / 3.8 / 2.73 | 11-8 |
| 20/07/24 | Raufoss 0-0 StabaekHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Xỉu | 2.92 / 3.75 / 2.04 | 1-7 |
| 13/07/24 | Stabaek 3-3 SogndalHT 1-1 · International Club Friendly | 0 | H | Tài | 2.14 / 3.85 / 2.37 | 8-4 |
| 23/06/24 | Stabaek 1-0 Levanger FKHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.17 / 3.9 / 2.59 | 10-4 |
| 16/06/24 | Start Kristiansand 4-3 StabaekHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Tài | 2.59 / 4.05 / 2.15 | 5-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stabaek. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Bryne
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 9 | 3 | 2 | 2 | 11 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 5 | 1 | 2 | 1 | 8 | 10 |
| Sân khách | 3 | 4 | 2 | 0 | 1 | 3 | 10 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 5 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 |
Stabaek
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 2 | 7 | 3 | 21 | 23 |
| Sân nhà | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | 15 | 10 |
| Sân khách | 2 | 2 | 1 | 5 | 0 | 6 | 13 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 3 | 2 | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 9 | 2 | 2 | 3 | 1 | 6 | 5 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 6 | 2 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 2 |
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 5 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Bryne ghi bàn | thủng lưới | Stabaek ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 15.4% | 13.9% | 19.4% | 13.7% |
| 16-30' | 10.8% | 11.1% | 9% | 15.7% |
| 31-45' | 12.3% | 16.7% | 14.9% | 11.8% |
| 46-60' | 13.8% | 11.1% | 17.9% | 11.8% |
| 61-75' | 20% | 16.7% | 17.9% | 19.6% |
| 76-90+' | 23.1% | 27.8% | 19.4% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Bryne ghi bàn | thủng lưới | Stabaek ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.4% | 14.5% | 19.8% | 10.6% |
| 16-30' | 11.3% | 9.1% | 10.5% | 17.6% |
| 31-45' | 14.4% | 14.5% | 14% | 14.1% |
| 46-60' | 14.4% | 10.9% | 18.6% | 11.8% |
| 61-75' | 16.5% | 18.2% | 17.4% | 16.5% |
| 76-90+' | 22.7% | 29.1% | 17.4% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.