Norway Adeccoligaen ·
Raufoss vs Stabaek
Raufoss
Stabaek
Diễn biến
- 37’ T. Roberts Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 0 - 0
- 76’ A. Hansen Thẻ vàng
- 89’ O. Spiten-Nysaeter Thẻ vàng
- 90+4’ B. Bradley Thẻ vàng
- Hết giờ · 0 - 0
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Raufoss
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 44Abderrahmane Sarr
- 3Eirik Asvestad
- 6Erik Froysa
- 16Mads Larsen
- 15Elias Gartig
- 7Emil Sildnes
- 27Rafik Zekhnini
- 11Nicolai Fremstad
- 8Harald Holter
- 10Markus Myre Aanesland
- 19Havard Vatland Karlsen
Dự bị trận trước
- 14Yaw Agyeman
- 77Mouhamed Camara
- 22Samba Coulibaly
- 30Jonas Dalen Korsaksel
- 31Ulrik Danbolt
- 25Tinus Engebakken
- 29Leander Neverdal
- 12David Glemmestad
Stabaek
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Marius Amundsen Ulla
- 29Karsten Ekorness
- 5Jorgen Skjelvik
- 4Nicolai Naess
- 2Fillip Riise
- 16Andreas Hoven
- 7Oscar Solnordal
- 6Aleksa Matic
- 21Fredrik Krogstad
- 9Alagie Sanyang
- 24Jacob Hanstad
Dự bị trận trước
- 33Axel Aamodt
- 27Mats Hansen
- 14Eirik Lereng
- 1Kimi Lokkevik
- 34Lucas Myklebust
- 18Suleiman Osman
- 20Gottfrid Rapp
- 28Danilo Malik Santos
- 15Olav Lilleoren Veum
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 6 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Raufoss | Stabaek |
|---|---|---|
| Sân nhà của Raufoss | 1 | 3 |
| Sân nhà của Stabaek | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/01/24 | Raufoss 2-3 StabaekHT 1-3 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 1.7 / 3.5 / 3.05 | 9-3 |
| 12/09/22 | Stabaek 2-0 RaufossHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 1.5 | B | Xỉu | 1.32 / 5.1 / 6.7 | 7-3 |
| 22/05/22 | Raufoss 0-4 StabaekHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Tài | 3.25 / 3.4 / 2.02 | 7-2 |
| 12/02/22 | Raufoss 1-0 StabaekHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 1.75 / 4.1 / 3.3 | 0-1 |
| 19/02/21 | Raufoss 1-1 StabaekHT 1-0 · International Club Friendly | 1/1.5 | T | Xỉu | 4.55 / 4.5 / 1.47 | 4-4 |
| 08/05/14 | Raufoss 1-2 StabaekHT 0-2 · Norway NM Cupen | 1 | H | Xỉu | 4.4 / 4.3 / 1.55 | 8-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Raufoss. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Raufoss
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 8 | 26.67% |
| Hòa | 8 | 26.67% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 16.67% |
Stabaek
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 26.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 13.33% |
| Hòa | 6 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20% |
So sánh theo vòng
| Raufoss BT-BB | % thắng | Stabaek BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 33-25 | 50% | 53-35 | 50% |
| Vòng 19 | 31-25 | 47% | 51-33 | 53% |
| Vòng 18 | 30-20 | 50% | 51-32 | 56% |
| Vòng 17 | 28-19 | 47% | 50-31 | 59% |
| Vòng 16 | 27-18 | 50% | 49-31 | 56% |
| Vòng 15 | 26-16 | 53% | 47-31 | 53% |
| Vòng 14 | 18-16 | 50% | 44-30 | 50% |
| Vòng 13 | 18-14 | 54% | 39-30 | 46% |
| Vòng 12 | 18-13 | 58% | 37-28 | 50% |
| Vòng 11 | 16-12 | 55% | 33-25 | 45% |
| Vòng 10 | 12-11 | 50% | 28-25 | 40% |
| Vòng 9 | 10-10 | 44% | 23-24 | 33% |
| Vòng 8 | 9-10 | 38% | 20-21 | 38% |
| Vòng 7 | 7-7 | 43% | 18-19 | 43% |
| Vòng 6 | 6-6 | 50% | 18-16 | 50% |
| Vòng 5 | 6-4 | 60% | 14-11 | 60% |
| Vòng 4 | 5-3 | 75% | 11-9 | 50% |
| Vòng 3 | 4-3 | 67% | 7-7 | 33% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 4-3 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 3-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Raufoss
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 8-0-5 | 61.5% | 3-9 | 23.1% |
| Sân nhà | 6 | 3-0-3 | 50% | 2-4 | 33.3% |
| Sân khách | 7 | 5-0-2 | 71.4% | 1-5 | 14.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 5-2-6 | 38.5% | 3-5 | 23.1% |
| Sân nhà | 6 | 1-2-3 | 16.7% | 2-2 | 33.3% |
| Sân khách | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 1-3 | 14.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Raufoss trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Stabaek
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 6-1-6 | 46.2% | 9-3 | 69.2% |
| Sân nhà | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 4-2 | 66.7% |
| Sân khách | 7 | 2-1-4 | 28.6% | 5-1 | 71.4% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7-1-5 | 53.8% | 8-4 | 61.5% |
| Sân nhà | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 3-2 | 50% |
| Sân khách | 7 | 3-1-3 | 42.9% | 5-2 | 71.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stabaek trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Raufoss
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/24 | Raufoss 2-1 Start KristiansandHT 1-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.26 / 3.55 / 2.68 | 6-14 |
| 16/06/24 | Ranheim IL 1-0 RaufossHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Xỉu | 1.84 / 3.75 / 3.45 | 8-0 |
| 01/06/24 | Egersunds IK 1-2 RaufossHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | H | 1.85 / 3.7 / 3.45 | 15-5 |
| 27/05/24 | Raufoss 1-0 Lyn OsloHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Xỉu | 2.35 / 3.5 / 2.58 | 7-10 |
| 22/05/24 | Sogndal 1-1 RaufossHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.71 / 3.65 / 4.1 | 4-6 |
| 16/05/24 | Raufoss 0-2 MossHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.14 / 3.45 / 2.92 | 7-7 |
| 11/05/24 | Kongsvinger 1-1 RaufossHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.75 / 3.8 / 3.75 | 14-6 |
| 08/05/24 | Raufoss 2-3 FredrikstadHT 2-2 · Norway NM Cupen | 0.5/1 | B | Tài | 3.8 / 3.6 / 1.79 | 4-4 |
| 04/05/24 | Raufoss 1-0 Asane FotballHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 1.85 / 3.6 / 3.55 | 4-7 |
| 01/05/24 | Ranheim IL 1-2 RaufossHT 0-1 · Norway NM Cupen | 0/0.5 | T | Tài | 2.04 / 3.55 / 2.89 | 7-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Raufoss. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Stabaek
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/24 | Stabaek 3-3 SogndalHT 1-1 · International Club Friendly | 0 | H | Tài | 2.14 / 3.85 / 2.37 | 8-4 |
| 23/06/24 | Stabaek 1-0 Levanger FKHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.17 / 3.9 / 2.59 | 10-4 |
| 16/06/24 | Start Kristiansand 4-3 StabaekHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Tài | 2.59 / 4.05 / 2.15 | 5-6 |
| 12/06/24 | Stabaek 4-2 Mjondalen IFHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Tài | 1.79 / 4.05 / 3.4 | 5-8 |
| 01/06/24 | Sogndal 2-3 StabaekHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.23 / 3.75 / 2.58 | 9-5 |
| 27/05/24 | Stabaek 4-5 Egersunds IKHT 3-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.14 / 4 / 2.62 | 5-5 |
| 22/05/24 | Ranheim IL 3-0 StabaekHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Xỉu | 2.19 / 4 / 2.53 | 4-6 |
| 16/05/24 | Stabaek 2-2 Lyn OsloHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.17 / 3.65 / 2.73 | 7-7 |
| 11/05/24 | Moss 3-3 StabaekHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.71 / 3.8 / 2.13 | 6-3 |
| 08/05/24 | Stabaek 5-1 BryneHT 1-0 · Norway NM Cupen | 0/0.5 | T | Tài | 2.12 / 3.8 / 2.73 | 1-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stabaek. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Raufoss
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 6 | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Stabaek
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 2 | 4 | 3 | 15 | 17 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 9 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 4 | 0 | 6 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 7 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Raufoss ghi bàn | thủng lưới | Stabaek ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 25% | 19% | 11.1% |
| 16-30' | 16.1% | 22.2% | 9.5% | 16.7% |
| 31-45' | 19.6% | 5.6% | 14.3% | 11.1% |
| 46-60' | 14.3% | 13.9% | 20.6% | 13% |
| 61-75' | 12.5% | 11.1% | 15.9% | 18.5% |
| 76-90+' | 21.4% | 16.7% | 17.5% | 16.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Raufoss ghi bàn | thủng lưới | Stabaek ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.8% | 20% | 22.4% | 10.7% |
| 16-30' | 13.6% | 18.5% | 11.8% | 19% |
| 31-45' | 18.2% | 4.6% | 14.1% | 14.3% |
| 46-60' | 13.6% | 18.5% | 20% | 11.9% |
| 61-75' | 13.6% | 15.4% | 15.3% | 13.1% |
| 76-90+' | 21.6% | 13.8% | 14.1% | 17.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.