Norway Adeccoligaen ·
Lyn Oslo vs Stabaek
Lyn Oslo
Stabaek
Diễn biến
- 3’ 1 - 0 A. Olsen Kiến tạo: M. Johansen
- 6’ 2 - 0 H. Nilsen Kiến tạo: M. Johansen
- 21’ 3 - 0 J. Hanstad Kiến tạo: J. Skaug
- 24’ E. Bydal Thẻ vàng
- 25’ D. Schneider Thẻ vàng
- 37’ 4 - 0 J. Hanstad Kiến tạo: M. Johansen
- Hết hiệp 1 · 4 - 0
- 61’ 5 - 0 A. Berntsen Kiến tạo: E. Bydal
- 75’ T. Roberts Thẻ vàng
- 77’ 6 - 0 B. Hylen
- 81’ 6 - 1 B. Diabate
- 82’ 7 - 1 S. Laghzaoui
- 90+2’ Thẻ vàng
- Hết giờ · 7 - 1
Thống kê
Đội hình
- 1 Alexander Pedersen
- 18 Herman Solberg Nilsen
- 4 William sell
- 6 Daniel Schneider
- 3 Jorgen Vedal Sjol
- 21 Julius Skaug
- 5 Even Bydal ↓
- 16 Adrian Berntsen ↓
- 9 Anders Bjorntvedt Olsen ↓
- 10 Mathias Johansen ↓
- 20 Jacob Hanstad ↓
- Ole Breistol ↑
- 11 Andreas Hellum ↑
- 77 Brage Hylen ↑
- 25 Malvin Ingebrigtsen
- 9 Salim Laghzaoui ↑
- Marius Devor Lunde
- Havard Meinseth
- Tobias Myhre ↑
- Jonas Skulstad
HLV: Magnus Aadland
- 1 Sondre Lovseth Rossbach
- 5 Jorgen Skjelvik ↓
- 4 Nicolai Naess
- 3 Jon Oya ↓
- 20 Alexander Andresen
- 27 William Nicolai Wendt
- 14 Thomas Robertson ↓
- 6 Magnus Christensen ↓
- 7 Rasmus Eggen Vinge
- 10 Herman Geelmuyden ↓
- 17 Sebastian Olderheim
- 9 Bassekou Diabate ↑
- 29 Karsten Ekorness
- 12 Leander Larona Gunnerød
- 10 Kaloyan Kalinov Kostadinov ↑
- 26 Joachim Emmanuel Valcin Nysveen ↑
- Kasper Pedersen ↑
- 8 Brage Tobiassen ↑
- 22 Marius Amundsen Ulla
HLV: Robert Bradley
Lực lượng
Lyn Oslo
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alexander Pedersen
- 55Sander Amble Haugen
- 3Edvard Linnebo Race
- 4William sell
- 18Herman Solberg Nilsen
- 19Ole Kallevag
- 24Didrik Fredriksen
- 9Anders Bjorntvedt Olsen
- 17Johan Nois
- 10Mathias Johansen
- 11Andreas Hellum
Dự bị trận trước
- 25Marcus Andersen
- 27Isaac Emmanuel Barnett
- 14Eron Isufi
- 22William Albin Kurtovic
- 26Artan Memedov
- 7Isaac Monglo
- 21Julius Skaug
- 30Fallou Sock
Stabaek
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Marius Amundsen Ulla
- 2Fillip Riise
- 4Nicolai Naess
- 15Olav Lilleoren Veum
- 29Karsten Ekorness
- 23William Nicolai Wendt
- 7Oscar Solnordal
- 21Fredrik Krogstad
- 24Jacob Hanstad
- 9Alagie Sanyang
- 20Gottfrid Rapp
Dự bị trận trước
- 33Axel Aamodt
- 8Magnus Lankhof-Dahlby
- 16Andreas Hoven
- 14Eirik Lereng
- 1Kimi Lokkevik
- 34Lucas Myklebust
- 28Danilo Malik Santos
- 5Jorgen Skjelvik
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 15 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Lyn Oslo | Stabaek |
|---|---|---|
| Sân nhà của Lyn Oslo | 2 | 4 |
| Sân nhà của Stabaek | 2 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/24 | Stabaek 2-2 Lyn OsloHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.17 / 3.65 / 2.73 | 7-7 |
| 19/05/22 | Lyn Oslo 2-3 StabaekHT 1-2 · Norway NM Cupen | 1/1.5 | T | Tài | 4.4 / 4.25 / 1.45 | 2-4 |
| 05/07/09 | Lyn Oslo 2-2 StabaekHT 1-0 · Norway Eliteserien | 0.5 | T | Tài | 3.75 / 3.5 / 1.99 | --- |
| 03/05/09 | Stabaek 0-0 Lyn OsloHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.58 / 3.9 / 6.2 | --- |
| 05/02/09 | Stabaek 2-1 Lyn OsloHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.03 / 3.2 / 3.35 | --- |
| 23/08/08 | Stabaek 1-1 Lyn OsloHT 0-0 · Norway Eliteserien | 1 | T | Xỉu | 1.4 / 4 / 6.4 | --- |
| 16/05/08 | Lyn Oslo 0-2 StabaekHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.8 / 3.2 / 2.2 | --- |
| 30/09/07 | Lyn Oslo 3-2 StabaekHT 2-0 · Norway Eliteserien | 0.5 | T | Tài | 3.75 / 3.2 / 1.85 | --- |
| 10/06/07 | Stabaek 3-2 Lyn OsloHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0/0.5 | B | Tài | 2.1 / 3.2 / 3 | --- |
| 10/02/07 | Stabaek 0-3 Lyn OsloHT 0-1 · International Club Friendly | 0 | T | Tài | 2.3 / 3.2 / 2.65 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lyn Oslo. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Lyn Oslo
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 31 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 22.58% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 16.13% |
| Hòa | 11 | 35.48% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 5 | 16.13% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 9.68% |
Stabaek
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 26.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 13.33% |
| Hòa | 6 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 20% |
So sánh theo vòng
| Lyn Oslo BT-BB | % thắng | Stabaek BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 39-25 | 40% | 54-35 | 55% |
| Vòng 19 | 35-25 | 37% | 53-35 | 53% |
| Vòng 18 | 34-23 | 39% | 51-35 | 50% |
| Vòng 17 | 34-20 | 41% | 48-34 | 47% |
| Vòng 16 | 33-19 | 44% | 43-34 | 44% |
| Vòng 15 | 31-19 | 40% | 41-32 | 47% |
| Vòng 14 | 28-19 | 36% | 37-29 | 43% |
| Vòng 13 | 27-18 | 38% | 32-29 | 38% |
| Vòng 12 | 26-17 | 42% | 27-28 | 33% |
| Vòng 11 | 25-16 | 45% | 24-25 | 36% |
| Vòng 10 | 24-15 | 50% | 22-23 | 40% |
| Vòng 9 | 21-14 | 44% | 22-20 | 44% |
| Vòng 8 | 19-12 | 50% | 18-15 | 50% |
| Vòng 7 | 14-12 | 43% | 15-13 | 43% |
| Vòng 6 | 14-11 | 50% | 11-11 | 33% |
| Vòng 5 | 13-10 | 60% | 8-7 | 40% |
| Vòng 4 | 9-9 | 50% | 7-7 | 25% |
| Vòng 3 | 8-7 | 67% | 4-4 | 33% |
| Vòng 2 | 5-2 | 100% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Lyn Oslo
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10-0-6 | 62.5% | 7-6 | 43.8% |
| Sân nhà | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 3-4 | 37.5% |
| Sân khách | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 4-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 12-2-2 | 75% | 7-8 | 43.8% |
| Sân nhà | 8 | 6-1-1 | 75% | 6-2 | 75% |
| Sân khách | 8 | 6-1-1 | 75% | 1-6 | 12.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lyn Oslo trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Stabaek
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7-1-8 | 43.8% | 10-5 | 62.5% |
| Sân nhà | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 5-3 | 62.5% |
| Sân khách | 8 | 2-1-5 | 25% | 5-2 | 62.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8-2-6 | 50% | 10-5 | 62.5% |
| Sân nhà | 8 | 5-0-3 | 62.5% | 5-2 | 62.5% |
| Sân khách | 8 | 3-2-3 | 37.5% | 5-3 | 62.5% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Stabaek trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Lyn Oslo
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/24 | Mjondalen IF 1-2 Lyn OsloHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 3.9 / 1.92 | 9-11 |
| 20/07/24 | Lyn Oslo 3-1 Asane FotballHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 1 | T | Tài | 1.51 / 4.4 / 4.75 | 7-5 |
| 23/06/24 | Bryne 5-3 Lyn OsloHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.12 / 3.55 / 2.88 | 3-3 |
| 16/06/24 | Lyn Oslo 1-2 SogndalHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | H | 2.17 / 3.7 / 2.72 | 9-0 |
| 09/06/24 | Start Kristiansand 1-4 Lyn OsloHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.71 / 3.65 / 2.19 | 2-6 |
| 31/05/24 | Lyn Oslo 1-1 Mjondalen IFHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.63 / 4.1 / 4.1 | 7-7 |
| 27/05/24 | Raufoss 1-0 Lyn OsloHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Xỉu | 2.35 / 3.5 / 2.58 | 7-10 |
| 23/05/24 | Lyn Oslo 5-0 Sandnes UlfHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | T | Tài | 1.51 / 4.5 / 4.7 | 2-5 |
| 16/05/24 | Stabaek 2-2 Lyn OsloHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.17 / 3.65 / 2.73 | 7-7 |
| 11/05/24 | Lyn Oslo 3-1 Levanger FKHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | T | Tài | 2.27 / 3.45 / 2.71 | 2-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lyn Oslo. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Stabaek
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/24 | Stabaek 1-4 MossHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.13 / 3.8 / 2.73 | 11-8 |
| 20/07/24 | Raufoss 0-0 StabaekHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | B | Xỉu | 2.92 / 3.75 / 2.04 | 1-7 |
| 13/07/24 | Stabaek 3-3 SogndalHT 1-1 · International Club Friendly | 0 | H | Tài | 2.14 / 3.85 / 2.37 | 8-4 |
| 23/06/24 | Stabaek 1-0 Levanger FKHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.17 / 3.9 / 2.59 | 10-4 |
| 16/06/24 | Start Kristiansand 4-3 StabaekHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Tài | 2.59 / 4.05 / 2.15 | 5-6 |
| 12/06/24 | Stabaek 4-2 Mjondalen IFHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Tài | 1.79 / 4.05 / 3.4 | 5-8 |
| 01/06/24 | Sogndal 2-3 StabaekHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.23 / 3.75 / 2.58 | 9-5 |
| 27/05/24 | Stabaek 4-5 Egersunds IKHT 3-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.14 / 4 / 2.62 | 5-5 |
| 22/05/24 | Ranheim IL 3-0 StabaekHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0 | B | Xỉu | 2.19 / 4 / 2.53 | 4-6 |
| 16/05/24 | Stabaek 2-2 Lyn OsloHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.17 / 3.65 / 2.73 | 7-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Stabaek. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Lyn Oslo
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 6 | 2 | 4 | 2 | 18 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 5 | 0 | 2 | 1 | 11 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 7 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 5 | 6 | 4 | 3 | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 3 | 2 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 5 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Stabaek
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 2 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 1 | 1 | 3 | 12 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 4 | 0 | 6 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 8 | 2 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 5 | 2 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Lyn Oslo ghi bàn | thủng lưới | Stabaek ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.5% | 4.9% | 21.5% | 11.5% |
| 16-30' | 19% | 14.6% | 10.8% | 15.4% |
| 31-45' | 30.2% | 12.2% | 13.8% | 9.6% |
| 46-60' | 12.7% | 19.5% | 18.5% | 13.5% |
| 61-75' | 7.9% | 19.5% | 16.9% | 21.2% |
| 76-90+' | 15.9% | 24.4% | 15.4% | 17.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Lyn Oslo ghi bàn | thủng lưới | Stabaek ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.1% | 9.6% | 23.2% | 10.7% |
| 16-30' | 20.3% | 13.5% | 12.2% | 19% |
| 31-45' | 28.4% | 17.3% | 12.2% | 13.1% |
| 46-60' | 13.5% | 15.4% | 19.5% | 11.9% |
| 61-75' | 8.1% | 17.3% | 15.9% | 14.3% |
| 76-90+' | 17.6% | 21.2% | 14.6% | 17.9% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.