Norway Adeccoligaen ·
Odd Grenland vs Bryne
Odd Grenland
Bryne
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Odd Grenland
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 4 | Nikolas Walstad | Hậu vệ trái | Chấn thương |
| 2 | Jacob Buus Jacobsen | Hậu vệ phải | Chấn thương gót chân Achilles |
| 3 | Josef Baccay | Hậu vệ trái | Đứt dây chằng |
| 28 | Faniel Temesgen Tewelde | Tiền đạo | Treo giò |
| 19 | Abduljeleel Abdulateef | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương gân kheo |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tim Erlandsson
- 20Gard Simenstad
- 5Hans Christian Bonnesen
- 6Jakob Vadstrup
- 13Samuel Skjeldal
- 7Filip Ronningen Jorgensen
- 8Daniel Soderberg
- 10Villads Rasmussen
- 22Kasper Nygaard Andersen
- 9Sanel Bojadzic
- 28Faniel Temesgen Tewelde
Dự bị trận trước
- 18Syver Aas
- 17Godwill Fabio Ambrose
- 11Casper Glenna
- 23Noah Akogyeram-Fjeldberg
- 12Idar Lysgard
- 26Zakaria Mugeese
- 15Oliver Skau
Bryne
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Jan de Boer
- 3Patrick Andre Wik
- 15Kristoffer Hay
- 5Jacob Haahr Steffensen
- 14Anders Molund
- 8Lars Sodal
- 6Remi Andre Svindland
- 19Torjus Engebakken
- 16Dadi Dodou Gaye
- 9Sjur Torgersen Jonassen
- 20David Snaer Johannsson
Dự bị trận trước
- 2Sander Fjelldalselv
- 40Andreas Grottjord
- 10Kristian Haland
- 33Adrian Roragen Hermansen
- 23David Motland
- 28Jaran Ostrem
- 77Paya Pichkah
- 17Lasse Qvigstad
- 42Hakon Tveit
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Odd Grenland | Bryne |
|---|---|---|
| Sân nhà của Odd Grenland | 1 | 0 |
| Sân nhà của Bryne | 2 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Bryne 1-2 Odd GrenlandHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 2.19 / 3.7 / 2.69 | 2-1 |
| 06/08/08 | Bryne 0-1 Odd GrenlandHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 5 / 3.4 / 1.6 | --- |
| 07/06/08 | Odd Grenland 5-1 BryneHT 3-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | T | Tài | 1.4 / 3.8 / 5.65 | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Odd Grenland. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Odd Grenland
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 29.17% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Hòa | 6 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 12.5% |
Bryne
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 24 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 20.83% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 29.17% |
| Hòa | 2 | 8.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 16.67% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 25% |
So sánh theo vòng
| Odd Grenland BT-BB | % thắng | Bryne BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 38-22 | 60% | 30-36 | 35% |
| Vòng 19 | 37-22 | 58% | 28-34 | 37% |
| Vòng 18 | 35-22 | 56% | 25-32 | 33% |
| Vòng 17 | 33-21 | 53% | 24-30 | 35% |
| Vòng 16 | 31-20 | 50% | 21-26 | 38% |
| Vòng 15 | 27-20 | 47% | 21-23 | 40% |
| Vòng 14 | 24-19 | 43% | 19-20 | 43% |
| Vòng 13 | 22-17 | 46% | 19-19 | 46% |
| Vòng 12 | 20-16 | 42% | 18-17 | 50% |
| Vòng 11 | 19-16 | 36% | 15-14 | 55% |
| Vòng 10 | 18-16 | 30% | 12-12 | 50% |
| Vòng 9 | 16-13 | 33% | 8-10 | 44% |
| Vòng 8 | 14-9 | 38% | 8-7 | 50% |
| Vòng 7 | 11-8 | 29% | 8-6 | 57% |
| Vòng 6 | 8-8 | 17% | 7-6 | 50% |
| Vòng 5 | 7-6 | 20% | 4-6 | 40% |
| Vòng 4 | 7-6 | 25% | 3-6 | 25% |
| Vòng 3 | 5-4 | 33% | 3-4 | 33% |
| Vòng 2 | 4-1 | 50% | 2-3 | 50% |
| Vòng 1 | 4-1 | 100% | 0-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Odd Grenland
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12-2-10 | 50% | 15-9 | 62.5% |
| Sân nhà | 12 | 6-2-4 | 50% | 7-5 | 58.3% |
| Sân khách | 12 | 6-0-6 | 50% | 8-4 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 13-1-10 | 54.2% | 12-11 | 50% |
| Sân nhà | 12 | 8-0-4 | 66.7% | 5-7 | 41.7% |
| Sân khách | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 7-4 | 58.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Odd Grenland trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Bryne
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12-1-10 | 52.2% | 8-15 | 33.3% |
| Sân nhà | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 4-8 | 33.3% |
| Sân khách | 11 | 7-0-4 | 63.6% | 4-7 | 33.3% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 11-3-10 | 45.8% | 6-15 | 25% |
| Sân nhà | 12 | 7-1-4 | 58.3% | 3-7 | 25% |
| Sân khách | 12 | 4-2-6 | 33.3% | 3-8 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Bryne trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Odd Grenland
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/26 | Hodd 2-3 Odd GrenlandHT 1-2 · Norway Adeccoligaen | 1 | H | Tài | 3.9 / 4.55 / 1.61 | 3-7 |
| 20/09/26 | Odd Grenland 5-1 Egersunds IKHT 2-1 · Norway Adeccoligaen | 0.5/1 | T | Tài | 1.81 / 4.05 / 3.3 | 7-6 |
| 16/09/26 | Notodden FK 2-3 Odd GrenlandHT 1-1 · Norway NM Cupen | 0.5 | T | Tài | 3.45 / 3.65 / 1.7 | 3-10 |
| 13/09/26 | Raufoss 2-1 Odd GrenlandHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 1/1.5 | B | Xỉu | 5.4 / 5 / 1.39 | 6-11 |
| 05/09/26 | Odd Grenland 1-1 StromsgodsetHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.73 / 4.15 / 2.03 | 6-6 |
| 30/08/26 | Ranheim IL 3-5 Odd GrenlandHT 2-4 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Tài | 1.99 / 4.25 / 2.77 | 8-4 |
| 26/08/26 | Odd Grenland 0-1 KongsvingerHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.64 / 4.25 / 2.06 | 7-4 |
| 22/08/26 | Teie 0-10 Odd GrenlandHT 0-7 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 15/08/26 | Lyn Oslo 5-1 Odd GrenlandHT 4-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.53 / 4 / 2.19 | 6-3 |
| 10/08/26 | Moss 3-3 Odd GrenlandHT 0-2 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Tài | 2.82 / 4 / 2.02 | 3-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Odd Grenland. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Bryne
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/26 | Bryne 1-0 Lyn OsloHT 1-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 1.86 / 3.8 / 3.1 | 12-5 |
| 19/09/26 | Asane Fotball 0-4 BryneHT 0-3 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Tài | 3.15 / 3.6 / 1.97 | 1-4 |
| 16/09/26 | Bjarg 1-4 BryneHT 0-0 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | --- |
| 12/09/26 | Bryne 2-0 StabaekHT 2-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 3.05 / 3.75 / 1.97 | 4-6 |
| 05/09/26 | Strommen 2-0 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 3 / 3.6 / 2.04 | 5-3 |
| 30/08/26 | Bryne 0-2 HaugesundHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.67 / 3.95 / 2.12 | 5-3 |
| 26/08/26 | Roseland 0-3 BryneHT 0-0 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/08/26 | Sandnes Ulf 0-1 BryneHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 0.5 | T | Xỉu | 3.4 / 3.6 / 1.89 | 6-3 |
| 15/08/26 | Bryne 2-1 MossHT 0-0 · Norway Adeccoligaen | 1 | H | Xỉu | 1.6 / 4.2 / 4.2 | 9-1 |
| 09/08/26 | Sogndal 0-2 BryneHT 0-1 · Norway Adeccoligaen | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.68 / 3.85 / 2.12 | 3-9 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Bryne. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Odd Grenland
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 7 | 5 | 5 | 4 | 27 | 23 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 2 | 2 | 3 | 15 | 11 |
| Sân khách | 1 | 4 | 3 | 3 | 1 | 12 | 12 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 2 | 2 | 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 6 | 6 | 4 | 2 | 5 | 3 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 4 | 4 | 4 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 2 | 4 | 2 | 2 | 2 | 1 | 5 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Bryne
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 6 | 5 | 3 | 2 | 15 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 10 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 2 | 1 | 7 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 1 | 4 | 1 | 4 | 1 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 3 | 5 | 2 | 1 | 5 | 3 | 5 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 3 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Odd Grenland ghi bàn | thủng lưới | Bryne ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 5.6% | 16.1% | 16.7% | 14.3% |
| 16-30' | 5.6% | 12.9% | 8.3% | 23.8% |
| 31-45' | 11.1% | 16.1% | 8.3% | 4.8% |
| 46-60' | 33.3% | 12.9% | 8.3% | 9.5% |
| 61-75' | 16.7% | 19.4% | 16.7% | 19% |
| 76-90+' | 16.7% | 16.1% | 25% | 28.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.