Cup C3 ·
BFC Daugavpils vs Vllaznia Shkoder
BFC Daugavpils
Vllaznia Shkoder
Diễn biến
- 22’ 0 - 1 A. Mensah Kiến tạo: E. Gurishta
- 31’ A. Kouros Thẻ vàng
- 33’ 1 - 1 W. Williams Kiến tạo: G. Mihalcovs
- 35’ 2 - 1 B. Diallo Kiến tạo: J. Minins
- 45+1’ 2 - 2 A. Yago Kiến tạo: A. Kouros
- 45+3’ W. Williams Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 2 - 2
- 51’ M. Bajrami Thẻ vàng
- 55’ A. Krymi Thẻ vàng
- 74’ 2 - 3 K. Dodaj
- 79’ E. Sala Thẻ vàng
- 87’ 2 - 4 G. Kubazi Kiến tạo: K. Dodaj
- 90’ G. Mihalcovs Thẻ vàng
- 90+5’ F. P. Konate Thẻ vàng
- Hết giờ · 2 - 4
Thống kê
Đội hình
- 1 Janis Beks
- 5 Aleksejs Kudelkins ↓
- 4 Wasiri Williams
- 20 Ceti Junior Tchibinda
- 37 Glebs Mihalcovs
- 97 Jevgenijs Minins ↓
- 24 Edgars Ivanovs
- 21 Toumani Diakite
- 33 Davis Cucurs ↓
- 30 Boubou Diallo ↓
- 27 Valerijs Lizunovs ↓
- 6 Nikita Barkovskis
- 66 Kirils Bujanovs
- 10 Wally Fofana ↑
- 18 Armans Galajs
- 20 Artem Harzha
- Faycal Konate ↑
- 27 Maksims Kopilovs
- Shunsuke Murakami
- Victor Promise ↑
- 66 Modou Saidy ↑
- 1 Jurijs Saveljevs
- 8 Raivis Skrebels ↑
HLV: Kirils Kurbatov
- 1 Kristi Qarri
- 29 Andrey Yago
- 16 Melos Bajrami ↓
- 55 Alexandros Kouros ↓
- 2 Erdenis Gurishta
- 25 Klinti Qato ↓
- 6 Ardit Krymi ↓
- 14 Arsid Kruja
- 22 Kevin Dodaj
- 9 Bekim Balaj
- 99 Alfred Mensah ↓
- 19 Aris Ara
- Amir Brahimi
- Antonio Delaj
- 92 Elmando Gjini ↑
- 80 Xhoel Hajdari
- Esin Hakaj
- Aron Jukaj
- 27 Gerald Kubazi ↑
- Esat Mala ↑
- 3 Gledjan Pusi
- Eslit Sala ↑
- 40 Ensar Tafili ↑
HLV: Edi Martini
Lực lượng
BFC Daugavpils
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Janis Beks
- 34Ziad Ouled-Haj-Mhand
- 20Ceti Junior Tchibinda
- 8Raivis Skrebels
- 37Glebs Mihalcovs
- 9Abdoul Kader Traore
- 6Nikita Barkovskis
- 10Edgars Ivanovs
- 11Joel Yakubu
- 97Daniel Kivinda
- 19Ervins Pinaskins
Dự bị trận trước
- 77Rinalds Aizups
- 3Doukumo Ayebadiepreye
- 66Kirils Bujanovs
- 33Davis Cucurs
- 27Maksims Kopilovs
- 4William Mukwelle
- 5Papa
- 58Vladislavs Razumejevs
- 42Alims Saveljevs
Vllaznia Shkoder
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Aron Jukaj
- 4Jasmin Celikovic
- 3Gledjan Pusi
- 2Erdenis Gurishta
- 29Emiljano Musta
- 6Cristian Dros
- 11Edon Murataj
- 25Klinti Qato
- 40Ensar Tafili
- 9Bekim Balaj
- 22Rrok Toma
Dự bị trận trước
- 19Aris Ara
- 27Gerald Kubazi
- 66Simon Uldedaj
- 44Sokol Uldedaj
- 80Xhoel Hajdari
- 31Rezart Bunjaj
- 30Amer Kthupi
- 70Klajti Halili
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | BFC Daugavpils | Vllaznia Shkoder |
|---|---|---|
| Sân nhà của BFC Daugavpils | 0 | 0 |
| Sân nhà của Vllaznia Shkoder | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/25 | Vllaznia Shkoder 0-1 BFC DaugavpilsHT 0-0 · UEFA Conference League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.36 / 4.25 / 6.6 | 7-0 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo BFC Daugavpils. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
BFC Daugavpils
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 36 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 19.44% |
| Hòa | 9 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 22.22% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 16.67% |
Vllaznia Shkoder
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| BFC Daugavpils BT-BB | % thắng | Vllaznia Shkoder BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-37 | 35% | 24-33 | 20% |
| Vòng 19 | 26-36 | 32% | 21-30 | 21% |
| Vòng 18 | 25-32 | 33% | 19-28 | 22% |
| Vòng 17 | 24-31 | 35% | 17-28 | 18% |
| Vòng 16 | 20-29 | 31% | 17-28 | 19% |
| Vòng 15 | 18-29 | 27% | 16-26 | 20% |
| Vòng 14 | 18-29 | 29% | 14-24 | 21% |
| Vòng 13 | 18-28 | 31% | 14-24 | 23% |
| Vòng 12 | 17-23 | 33% | 14-24 | 25% |
| Vòng 11 | 17-22 | 36% | 14-23 | 27% |
| Vòng 10 | 16-21 | 40% | 11-23 | 20% |
| Vòng 9 | 15-21 | 33% | 10-22 | 22% |
| Vòng 8 | 14-17 | 38% | 7-18 | 25% |
| Vòng 7 | 13-16 | 43% | 6-17 | 29% |
| Vòng 6 | 11-14 | 50% | 4-16 | 17% |
| Vòng 5 | 10-12 | 60% | 4-12 | 20% |
| Vòng 4 | 7-10 | 50% | 1-7 | 25% |
| Vòng 3 | 6-3 | 67% | 0-7 | 0% |
| Vòng 2 | 5-2 | 100% | 0-3 | 0% |
| Vòng 1 | 4-2 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng BFC Daugavpils
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12-0-10 | 54.5% | 9-12 | 40.9% |
| Sân nhà | 11 | 8-0-3 | 72.7% | 4-6 | 36.4% |
| Sân khách | 11 | 4-0-7 | 36.4% | 5-6 | 45.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 11-2-9 | 50% | 9-8 | 40.9% |
| Sân nhà | 11 | 7-0-4 | 63.6% | 5-3 | 45.5% |
| Sân khách | 11 | 4-2-5 | 36.4% | 4-5 | 36.4% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của BFC Daugavpils trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Vllaznia Shkoder
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10-2-4 | 62.5% | 9-6 | 56.2% |
| Sân nhà | 6 | 4-0-2 | 66.7% | 4-2 | 66.7% |
| Sân khách | 10 | 6-2-2 | 60% | 5-4 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5-3-8 | 31.2% | 12-3 | 75% |
| Sân nhà | 6 | 1-2-3 | 16.7% | 5-1 | 83.3% |
| Sân khách | 10 | 4-1-5 | 40% | 7-2 | 70% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vllaznia Shkoder trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước BFC Daugavpils
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/25 | Vllaznia Shkoder 0-1 BFC DaugavpilsHT 0-0 · UEFA Conference League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.36 / 4.25 / 6.6 | 7-0 |
| 06/07/25 | Riga FC 1-1 BFC DaugavpilsHT 0-1 · Latvian Higher League | 2.5 | T | Xỉu | 1.12 / 7.9 / 12.5 | 12-2 |
| 30/06/25 | BFC Daugavpils 1-7 FK Rigas Futbola skolaHT 1-2 · Latvian Higher League | 1.5/2 | B | Tài | 9.1 / 6 / 1.17 | 3-9 |
| 26/06/25 | BFC Daugavpils 3-2 GrobinaHT 1-2 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Tài | 2.01 / 3.5 / 2.96 | 5-4 |
| 21/06/25 | BFC Daugavpils 1-2 Tukums-2000HT 0-2 · Latvian Higher League | 1 | B | H | 1.53 / 4.1 / 4.5 | 7-2 |
| 17/06/25 | Metta/LU Riga 2-2 BFC DaugavpilsHT 1-2 · Latvian Higher League | 0.5 | B | Tài | 3.4 / 3.5 / 1.93 | 7-8 |
| 13/06/25 | FK Liepaja 1-1 BFC DaugavpilsHT 1-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.64 / 4.05 / 4.1 | 6-2 |
| 01/06/25 | Super Nova 4-1 BFC DaugavpilsHT 3-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Tài | 2.29 / 3.25 / 2.81 | 2-6 |
| 25/05/25 | BFC Daugavpils 1-0 JelgavaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.42 / 3.35 / 2.45 | 3-5 |
| 20/05/25 | FK Auda Riga 1-1 BFC DaugavpilsHT 1-0 · Latvian Higher League | 1.5 | T | Xỉu | 1.27 / 5.1 / 8.4 | 6-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo BFC Daugavpils. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Vllaznia Shkoder
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/25 | Vllaznia Shkoder 0-1 BFC DaugavpilsHT 0-0 · UEFA Conference League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.36 / 4.25 / 6.6 | 7-0 |
| 02/07/25 | Petrolul Ploiesti 2-0 Vllaznia ShkoderHT 2-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.78 / 3.3 / 2.06 | 3-4 |
| 01/07/25 | NK Olimpija Ljubljana 4-0 Vllaznia ShkoderHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 3-4 |
| 27/06/25 | Vllaznia Shkoder 1-0 UTA AradHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.83 / 3.6 / 2.05 | 4-3 |
| 24/06/25 | FC Koper 5-3 Vllaznia ShkoderHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
| 12/05/25 | Vllaznia Shkoder 0-4 EgnatiaHT 0-1 · Albania Super league | 0/0.5 | B | Tài | 3.05 / 2.6 / 2.27 | 2-5 |
| 04/05/25 | Vllaznia Shkoder 2-1 KS Dinamo TiranaHT 2-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 4-7 |
| 27/04/25 | Vllaznia Shkoder 1-1 KF LaciHT 1-1 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | --- |
| 23/04/25 | KS Dinamo Tirana 4-3 Vllaznia ShkoderHT 2-0 · Albania Cup | 0/0.5 | B | Tài | 2.25 / 2.91 / 3 | 2-3 |
| 19/04/25 | KS Elbasani 1-1 Vllaznia ShkoderHT 0-0 · Albania Super league | - | - | - | - / - / - | 4-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vllaznia Shkoder. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
BFC Daugavpils
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Vllaznia Shkoder
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | BFC Daugavpils ghi bàn | thủng lưới | Vllaznia Shkoder ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 25% | 9.1% | 10.5% | 12.5% |
| 16-30' | 5.6% | 12.7% | 15.8% | 25% |
| 31-45' | 11.1% | 20% | 2.6% | 7.5% |
| 46-60' | 13.9% | 16.4% | 26.3% | 20% |
| 61-75' | 16.7% | 21.8% | 10.5% | 7.5% |
| 76-90+' | 22.2% | 18.2% | 26.3% | 20% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | BFC Daugavpils ghi bàn | thủng lưới | Vllaznia Shkoder ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 20.3% | 10.6% | 8.8% | 11.8% |
| 16-30' | 8.5% | 13.8% | 19.1% | 22.1% |
| 31-45' | 15.3% | 17% | 7.4% | 10.3% |
| 46-60' | 13.6% | 16% | 26.5% | 19.1% |
| 61-75' | 16.9% | 18.1% | 8.8% | 8.8% |
| 76-90+' | 22% | 21.3% | 23.5% | 17.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.