Cup C3 ·

BFC Daugavpils vs Vllaznia Shkoder

BFC Daugavpils BFC Daugavpils
2 - 4
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 2
Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder

Diễn biến

  1. 22’ 0 - 1 A. Mensah Kiến tạo: E. Gurishta
  2. 31’ A. Kouros Thẻ vàng
  3. 33’ 1 - 1 W. Williams Kiến tạo: G. Mihalcovs
  4. 35’ 2 - 1 B. Diallo Kiến tạo: J. Minins
  5. 45+1’ 2 - 2 A. Yago Kiến tạo: A. Kouros
  6. 45+3’ W. Williams Thẻ vàng
  7. Hết hiệp 1 · 2 - 2
  8. 51’ M. Bajrami Thẻ vàng
  9. 55’ A. Krymi Thẻ vàng
  10. 74’ 2 - 3 K. Dodaj
  11. 79’ E. Sala Thẻ vàng
  12. 87’ 2 - 4 G. Kubazi Kiến tạo: K. Dodaj
  13. 90’ G. Mihalcovs Thẻ vàng
  14. 90+5’ F. P. Konate Thẻ vàng
  15. Hết giờ · 2 - 4

Thống kê

42%Kiểm soát bóng58%
7Tổng số cú sút10
3Sút trúng đích7
4Sút ra ngoài3
1Sút bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng6
5Cứu thua2

Đội hình

BFC Daugavpils 4-3-3
Thủ môn
  • 1 Janis Beks
Hậu vệ
  • 5 Aleksejs Kudelkins ↓
  • 4 Wasiri Williams
  • 20 Ceti Junior Tchibinda
  • 37 Glebs Mihalcovs
Tiền vệ
  • 97 Jevgenijs Minins ↓
  • 24 Edgars Ivanovs
  • 21 Toumani Diakite
Tiền đạo
  • 33 Davis Cucurs ↓
  • 30 Boubou Diallo ↓
  • 27 Valerijs Lizunovs ↓
Dự bị
  • 6 Nikita Barkovskis
  • 66 Kirils Bujanovs
  • 10 Wally Fofana ↑
  • 18 Armans Galajs
  • 20 Artem Harzha
  • Faycal Konate ↑
  • 27 Maksims Kopilovs
  • Shunsuke Murakami
  • Victor Promise ↑
  • 66 Modou Saidy ↑
  • 1 Jurijs Saveljevs
  • 8 Raivis Skrebels ↑

HLV: Kirils Kurbatov

Vllaznia Shkoder 4-3-3
Thủ môn
  • 1 Kristi Qarri
Hậu vệ
  • 29 Andrey Yago
  • 16 Melos Bajrami ↓
  • 55 Alexandros Kouros ↓
  • 2 Erdenis Gurishta
Tiền vệ
  • 25 Klinti Qato ↓
  • 6 Ardit Krymi ↓
  • 14 Arsid Kruja
Tiền đạo
  • 22 Kevin Dodaj
  • 9 Bekim Balaj
  • 99 Alfred Mensah ↓
Dự bị
  • 19 Aris Ara
  • Amir Brahimi
  • Antonio Delaj
  • 92 Elmando Gjini ↑
  • 80 Xhoel Hajdari
  • Esin Hakaj
  • Aron Jukaj
  • 27 Gerald Kubazi ↑
  • Esat Mala ↑
  • 3 Gledjan Pusi
  • Eslit Sala ↑
  • 40 Ensar Tafili ↑

HLV: Edi Martini

Lực lượng

BFC Daugavpils

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Janis Beks
  • 34Ziad Ouled-Haj-Mhand
  • 20Ceti Junior Tchibinda
  • 8Raivis Skrebels
  • 37Glebs Mihalcovs
  • 9Abdoul Kader Traore
  • 6Nikita Barkovskis
  • 10Edgars Ivanovs
  • 11Joel Yakubu
  • 97Daniel Kivinda
  • 19Ervins Pinaskins

Dự bị trận trước

  • 77Rinalds Aizups
  • 3Doukumo Ayebadiepreye
  • 66Kirils Bujanovs
  • 33Davis Cucurs
  • 27Maksims Kopilovs
  • 4William Mukwelle
  • 5Papa
  • 58Vladislavs Razumejevs
  • 42Alims Saveljevs

Vllaznia Shkoder

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Aron Jukaj
  • 4Jasmin Celikovic
  • 3Gledjan Pusi
  • 2Erdenis Gurishta
  • 29Emiljano Musta
  • 6Cristian Dros
  • 11Edon Murataj
  • 25Klinti Qato
  • 40Ensar Tafili
  • 9Bekim Balaj
  • 22Rrok Toma

Dự bị trận trước

  • 19Aris Ara
  • 27Gerald Kubazi
  • 66Simon Uldedaj
  • 44Sokol Uldedaj
  • 80Xhoel Hajdari
  • 31Rezart Bunjaj
  • 30Amer Kthupi
  • 70Klajti Halili

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 1 lần gặp nhau

1BFC Daugavpils thắng
0Hòa
0Vllaznia Shkoder thắng
Số trận thắngBFC DaugavpilsVllaznia Shkoder
Sân nhà của BFC Daugavpils00
Sân nhà của Vllaznia Shkoder10

Lịch sử đối đầu

Kết quả1T 0H 0B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 0 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 1 Xỉu
Số trận1
NgàyTrậnKèoKQ kèoT/X1 X 2Góc
10/07/25Vllaznia Shkoder 0-1 BFC DaugavpilsHT 0-0 · UEFA Conference League1/1.5TXỉu1.36 / 4.25 / 6.67-0

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo BFC Daugavpils. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

BFC Daugavpils

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 36 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn6 16.67%
Thắng cách biệt 1 bàn7 19.44%
Hòa9 25%
Thua cách biệt 1 bàn8 22.22%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 16.67%

So sánh theo vòng

BFC Daugavpils
BT-BB
% thắngVllaznia Shkoder
BT-BB
% thắng
Vòng 2028-3735%24-3320%
Vòng 1926-3632%21-3021%
Vòng 1825-3233%19-2822%
Vòng 1724-3135%17-2818%
Vòng 1620-2931%17-2819%
Vòng 1518-2927%16-2620%
Vòng 1418-2929%14-2421%
Vòng 1318-2831%14-2423%
Vòng 1217-2333%14-2425%
Vòng 1117-2236%14-2327%
Vòng 1016-2140%11-2320%
Vòng 915-2133%10-2222%
Vòng 814-1738%7-1825%
Vòng 713-1643%6-1729%
Vòng 611-1450%4-1617%
Vòng 510-1260%4-1220%
Vòng 47-1050%1-725%
Vòng 36-367%0-70%
Vòng 25-2100%0-30%
Vòng 14-2100%0-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng BFC Daugavpils

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2212-0-1054.5%9-1240.9%
Sân nhà118-0-372.7%4-636.4%
Sân khách114-0-736.4%5-645.5%
6 trận gần nhất · kèoTBBTBT50%
Tài/XỉuXỉuTàiHTàiTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng2211-2-950%9-840.9%
Sân nhà117-0-463.6%5-345.5%
Sân khách114-2-536.4%4-536.4%
6 trận gần nhất · kèoBTBBBT33.3%
Tài/XỉuHTàiTàiTàiTàiXỉu

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của BFC Daugavpils trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Vllaznia Shkoder

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng1610-2-462.5%9-656.2%
Sân nhà64-0-266.7%4-266.7%
Sân khách106-2-260%5-450%
6 trận gần nhất · kèoTBTHTB50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuXỉuTàiTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng165-3-831.2%12-375%
Sân nhà61-2-316.7%5-183.3%
Sân khách104-1-540%7-270%
6 trận gần nhất · kèoTBHHBB16.7%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuXỉuTàiTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Vllaznia Shkoder trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước BFC Daugavpils

Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu4 Tài · 5 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo BFC Daugavpils. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Vllaznia Shkoder

Kết quả2T 2H 6B
Kèo châu ÁThắng 1 · Hòa 5 · Thua 4
Tài / Xỉu2 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Vllaznia Shkoder. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

BFC Daugavpils thắng100%
Hòa0%
Vllaznia Shkoder thắng0%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

BFC Daugavpils

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0100001
Sân nhà0000000
Sân khách0100001

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000100000
Sân nhà000000000
Sân khách000100000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000001
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000001

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000001
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000001

Vllaznia Shkoder

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng1000000
Sân nhà1000000
Sân khách0000000

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000001000
Sân nhà000001000
Sân khách000000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000000000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000000000

Theo 15 phút (30 trận gần nhất)

PhútBFC Daugavpils
ghi bàn
thủng lướiVllaznia Shkoder
ghi bàn
thủng lưới
1-15'25%9.1%10.5%12.5%
16-30'5.6%12.7%15.8%25%
31-45'11.1%20%2.6%7.5%
46-60'13.9%16.4%26.3%20%
61-75'16.7%21.8%10.5%7.5%
76-90+'22.2%18.2%26.3%20%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútBFC Daugavpils
ghi bàn
thủng lướiVllaznia Shkoder
ghi bàn
thủng lưới
1-15'20.3%10.6%8.8%11.8%
16-30'8.5%13.8%19.1%22.1%
31-45'15.3%17%7.4%10.3%
46-60'13.6%16%26.5%19.1%
61-75'16.9%18.1%8.8%8.8%
76-90+'22%21.3%23.5%17.6%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕