Albania Super league ·

Skenderbeu Korca vs Vllaznia Shkoder

Skenderbeu Korca Skenderbeu Korca
23:00
01/11/2026
Vllaznia Shkoder Vllaznia Shkoder

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Skenderbeu Korca

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Vllaznia Shkoder

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 12Aron Jukaj
  • 4Jasmin Celikovic
  • 3Gledjan Pusi
  • 2Erdenis Gurishta
  • 29Emiljano Musta
  • 6Cristian Dros
  • 11Edon Murataj
  • 25Klinti Qato
  • 40Ensar Tafili
  • 9Bekim Balaj
  • 22Rrok Toma

Dự bị trận trước

  • 19Aris Ara
  • 27Gerald Kubazi
  • 66Simon Uldedaj
  • 44Sokol Uldedaj
  • 80Xhoel Hajdari
  • 31Rezart Bunjaj
  • 30Amer Kthupi
  • 70Klajti Halili

Phong độ

Skenderbeu Korca

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa3 60%
Thua cách biệt 1 bàn2 40%
Thua cách biệt từ 2 bàn0 0%

Vllaznia Shkoder

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 5 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa2 40%
Thua cách biệt 1 bàn1 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn2 40%

So sánh theo vòng

Skenderbeu Korca
BT-BB
% thắngVllaznia Shkoder
BT-BB
% thắng
Vòng 2024-2430%23-3925%
Vòng 1923-2426%21-3921%
Vòng 1823-2228%20-3822%
Vòng 1720-2224%19-3818%
Vòng 1620-2225%19-3819%
Vòng 1519-2027%19-3720%
Vòng 1417-1921%18-3421%
Vòng 1317-1823%18-3223%
Vòng 1213-1717%18-3125%
Vòng 1111-169%16-3118%
Vòng 1010-1510%16-2920%
Vòng 910-1511%15-2722%
Vòng 89-1313%14-2525%
Vòng 79-914%13-2429%
Vòng 69-917%13-2033%
Vòng 58-720%7-1720%
Vòng 46-525%5-1325%
Vòng 32-30%3-833%
Vòng 21-20%2-650%
Vòng 10-10%0-50%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕