Latvian Higher League ·
Ogre United vs BFC Daugavpils
Ogre United
BFC Daugavpils
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Ogre United
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Nikita Parfjonovs
- 37Martins Lormanis
- 13Krists Gulbis
- 55Aleksejs Kudelkins
- 77Matvii Marusii
- 30Arsentiy Doroshenko
- 8Tomass Mickevics
- 71Artem Marchuk
- 22Leif Estevez Fernandez
- 10Markuss Kalnins
- 19Kristers Cudars
Dự bị trận trước
- 20Kristers Biscuhis
- 18Emils Evelons
- 21Markuss Ivulans
- 99Felipe Machado
- 3Timofyi Marusiy
- 17Vadym Mashchenko
- 11Marks Pacepko
- 7Ingars Pulis
- 6Davies Vikriguez
BFC Daugavpils
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Janis Beks
- 34Ziad Ouled-Haj-Mhand
- 20Ceti Junior Tchibinda
- 5Papa
- 37Glebs Mihalcovs
- 8Raivis Skrebels
- 10Edgars Ivanovs
- 9Abdoul Kader Traore
- 4William Mukwelle
- 11Joel Yakubu
- 3Doukumo Ayebadiepreye
Dự bị trận trước
- 77Rinalds Aizups
- 2Rinolds Baikovs
- 66Kirils Bujanovs
- 14Rolands Dauksts
- 27Maksims Kopilovs
- 19Ervins Pinaskins
- 42Alims Saveljevs
- 1Jurijs Saveljevs
- 85Roberts Voitkevics
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 4 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Ogre United | BFC Daugavpils |
|---|---|---|
| Sân nhà của Ogre United | 0 | 1 |
| Sân nhà của BFC Daugavpils | 0 | 3 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | BFC Daugavpils 3-1 Ogre UnitedHT 1-1 · Latvia Cup | 1.5/2 | B | Tài | 1.21 / 5.5 / 8.6 | 5-7 |
| 19/07/26 | Ogre United 0-4 BFC DaugavpilsHT 0-1 · Latvian Higher League | 0.5 | B | Tài | 3.25 / 3.7 / 1.91 | 6-2 |
| 21/05/26 | BFC Daugavpils 3-1 Ogre UnitedHT 2-0 · Latvian Higher League | 1/1.5 | B | Tài | 1.35 / 4.4 / 5.5 | 6-5 |
| 07/04/26 | BFC Daugavpils 2-1 Ogre UnitedHT 2-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | B | Tài | 1.6 / 3.85 / 4.6 | 3-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ogre United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Ogre United
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 31 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.23% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 9.68% |
| Hòa | 6 | 19.35% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 25.81% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 13 | 41.94% |
BFC Daugavpils
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 31 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 16.13% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 16.13% |
| Hòa | 9 | 29.03% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 25.81% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 12.9% |
So sánh theo vòng
| Ogre United BT-BB | % thắng | BFC Daugavpils BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 22-55 | 15% | 24-22 | 30% |
| Vòng 19 | 21-54 | 16% | 23-22 | 26% |
| Vòng 18 | 20-53 | 17% | 22-21 | 28% |
| Vòng 17 | 20-49 | 18% | 22-20 | 29% |
| Vòng 16 | 20-48 | 19% | 21-19 | 31% |
| Vòng 15 | 17-44 | 20% | 20-16 | 33% |
| Vòng 14 | 16-38 | 21% | 20-15 | 36% |
| Vòng 13 | 15-34 | 23% | 19-13 | 38% |
| Vòng 12 | 14-31 | 25% | 16-12 | 33% |
| Vòng 11 | 13-28 | 27% | 16-11 | 36% |
| Vòng 10 | 12-27 | 30% | 15-10 | 40% |
| Vòng 9 | 12-25 | 33% | 14-9 | 44% |
| Vòng 8 | 11-21 | 38% | 14-9 | 50% |
| Vòng 7 | 9-21 | 29% | 13-9 | 43% |
| Vòng 6 | 9-15 | 33% | 13-9 | 50% |
| Vòng 5 | 6-13 | 20% | 12-6 | 60% |
| Vòng 4 | 6-9 | 25% | 9-5 | 50% |
| Vòng 3 | 4-8 | 0% | 6-2 | 67% |
| Vòng 2 | 2-6 | 0% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-2 | 0% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Ogre United
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 13-2-16 | 41.9% | 17-12 | 54.8% |
| Sân nhà | 15 | 7-1-7 | 46.7% | 7-8 | 46.7% |
| Sân khách | 16 | 6-1-9 | 37.5% | 10-4 | 62.5% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 13-2-16 | 41.9% | 15-13 | 48.4% |
| Sân nhà | 15 | 8-1-6 | 53.3% | 6-7 | 40% |
| Sân khách | 16 | 5-1-10 | 31.2% | 9-6 | 56.2% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Ogre United trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng BFC Daugavpils
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 15-3-13 | 48.4% | 11-20 | 35.5% |
| Sân nhà | 16 | 11-0-5 | 68.8% | 5-11 | 31.2% |
| Sân khách | 15 | 4-3-8 | 26.7% | 6-9 | 40% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 31 | 13-6-12 | 41.9% | 4-24 | 12.9% |
| Sân nhà | 16 | 8-0-8 | 50% | 2-12 | 12.5% |
| Sân khách | 15 | 5-6-4 | 33.3% | 2-12 | 13.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của BFC Daugavpils trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Ogre United
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | Ogre United 1-0 Super NovaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.98 / 3.55 / 2.07 | 8-11 |
| 16/09/26 | FK Auda Riga 1-0 Ogre UnitedHT 1-0 · Latvian Higher League | 1.5/2 | T | Xỉu | 1.21 / 5.7 / 8.2 | 5-2 |
| 11/09/26 | Ogre United 2-2 FK LiepajaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | T | Tài | 4.2 / 4.2 / 1.55 | 3-11 |
| 05/09/26 | Tukums-2000 2-1 Ogre UnitedHT 0-1 · Latvian Higher League | 0.5 | B | H | 2.01 / 3.7 / 3 | 4-7 |
| 30/08/26 | Ogre United 0-3 FK Rigas Futbola skolaHT 0-1 · Latvian Higher League | 2.5/3 | B | Xỉu | 18 / 9.5 / 1.06 | 3-5 |
| 22/08/26 | Ogre United 2-3 JelgavaHT 2-1 · Latvian Higher League | 0.5 | B | Tài | 3.7 / 3.8 / 1.76 | 3-6 |
| 14/08/26 | BFC Daugavpils 3-1 Ogre UnitedHT 1-1 · Latvia Cup | 1.5/2 | B | Tài | 1.21 / 5.5 / 8.6 | 5-7 |
| 09/08/26 | Riga FC 4-1 Ogre UnitedHT 4-1 · Latvian Higher League | 3 | H | Tài | 1.03 / 12 / 21 | 5-2 |
| 27/07/26 | Grobina 2-2 Ogre UnitedHT 0-2 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Tài | 2.02 / 3.4 / 3.2 | 7-3 |
| 19/07/26 | Ogre United 0-4 BFC DaugavpilsHT 0-1 · Latvian Higher League | 0.5 | B | Tài | 3.25 / 3.7 / 1.91 | 6-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Ogre United. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước BFC Daugavpils
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | FK Liepaja 0-0 BFC DaugavpilsHT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Xỉu | 2 / 3.55 / 2.96 | 6-9 |
| 13/09/26 | BFC Daugavpils 1-2 FK Rigas Futbola skolaHT 1-0 · Latvian Higher League | 1.5 | T | H | 7.6 / 4.85 / 1.28 | 3-5 |
| 07/09/26 | Riga FC 1-1 BFC DaugavpilsHT 0-0 · Latvian Higher League | 2/2.5 | T | Xỉu | 1.11 / 7.8 / 14 | 6-3 |
| 02/09/26 | BFC Daugavpils 2-2 FK Auda RigaHT 2-0 · Latvia Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
| 29/08/26 | Grobina 1-0 BFC DaugavpilsHT 0-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.55 / 3.45 / 2.4 | 4-5 |
| 22/08/26 | Super Nova 0-0 BFC DaugavpilsHT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5 | B | Xỉu | 3.9 / 3.65 / 1.75 | 3-3 |
| 14/08/26 | BFC Daugavpils 3-1 Ogre UnitedHT 1-1 · Latvia Cup | 1.5/2 | T | Tài | 1.21 / 5.5 / 8.6 | 5-7 |
| 08/08/26 | BFC Daugavpils 2-0 Tukums-2000HT 0-0 · Latvian Higher League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.59 / 4.05 / 4.45 | 4-1 |
| 01/08/26 | BFC Daugavpils 2-1 JelgavaHT 1-0 · Latvian Higher League | 0.5 | T | Tài | 2.06 / 3.6 / 2.98 | 10-0 |
| 26/07/26 | FK Auda Riga 1-0 BFC DaugavpilsHT 1-0 · Latvian Higher League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.17 / 3.6 / 2.78 | 6-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo BFC Daugavpils. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Ogre United
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 14 | 5 | 2 | 0 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 7 | 2 | 2 | 0 | 9 | 8 |
| Sân khách | 6 | 7 | 3 | 0 | 0 | 6 | 7 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 3 | 1 | 2 | 3 | 1 | 2 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 4 | 3 | 4 | 2 | 5 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 1 | 4 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 3 | 3 | 1 | 1 | 5 | 1 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 |
BFC Daugavpils
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 12 | 5 | 3 | 1 | 11 | 24 |
| Sân nhà | 6 | 4 | 4 | 2 | 0 | 8 | 10 |
| Sân khách | 4 | 8 | 1 | 1 | 1 | 3 | 14 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 1 | 3 | 9 | 5 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 0 | 0 | 4 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 2 | 0 | 5 | 4 | 11 | 3 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 2 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 7 | 1 | 2 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 2 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 1 | 2 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Ogre United ghi bàn | thủng lưới | BFC Daugavpils ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 14.3% | 16.7% | 7.7% |
| 16-30' | 0% | 14.3% | 16.7% | 15.4% |
| 31-60' | 0% | 14.3% | 16.7% | 30.8% |
| 61-75' | 25% | 0% | 0% | 15.4% |
| 76-90+' | 50% | 57.1% | 16.7% | 7.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Ogre United
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Nikita Parfjonovs | Thủ môn | |
| 5 | Rendijs Sibass | Hậu vệ phải | |
| 8 | Tomass Mickevics | Tiền vệ phòng ngự | |
| 9 | Jacques Fokam | Tiền đạo cắm | |
| 55 | Aleksejs Kudelkins | Trung vệ | |
| 13 | Krists Gulbis | Trung vệ | |
| 30 | Arsentiy Doroshenko | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Kristers Cudars | Tiền vệ phòng ngự | |
| 27 | Aleksandrs Molotkovs | Hậu vệ trái | |
| 17 | Vadym Mashchenko | Tiền đạo cánh phải | |
| 21 | Markuss Ivulans | Tiền đạo cánh trái | |
| 71 | Artem Marchuk | Tiền vệ | |
| 7 | Ingars Pulis | Tiền đạo cắm | |
| 22 | Leif Estevez Fernandez | Tiền vệ tấn công |
BFC Daugavpils
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 34 | Ziad Ouled-Haj-Mhand | Hậu vệ trái | |
| 5 | Papa | Trung vệ | |
| 37 | Glebs Mihalcovs | Hậu vệ trái | |
| 12 | Janis Beks | Thủ môn | |
| 97 | Daniel Kivinda | Tiền đạo | |
| 8 | Raivis Skrebels | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Abdoul Kader Traore | Tiền đạo cánh trái | |
| 4 | William Mukwelle | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Joel Yakubu | Tiền đạo cánh phải | |
| 19 | Ervins Pinaskins | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Edgars Ivanovs | Tiền vệ trung tâm |