Latvian Higher League ·
BFC Daugavpils vs Tukums-2000
BFC Daugavpils
18:00
01/11/2026
Tukums-2000
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
BFC Daugavpils
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Janis Beks
- 34Ziad Ouled-Haj-Mhand
- 20Ceti Junior Tchibinda
- 5Papa
- 37Glebs Mihalcovs
- 8Raivis Skrebels
- 10Edgars Ivanovs
- 9Abdoul Kader Traore
- 4William Mukwelle
- 11Joel Yakubu
- 3Doukumo Ayebadiepreye
Dự bị trận trước
- 77Rinalds Aizups
- 2Rinolds Baikovs
- 66Kirils Bujanovs
- 14Rolands Dauksts
- 27Maksims Kopilovs
- 19Ervins Pinaskins
- 42Alims Saveljevs
- 1Jurijs Saveljevs
- 85Roberts Voitkevics
Tukums-2000
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Sergejs Vilkovs
- 21Davis Valmiers
- 8Rudolfs Reingolcs
- 25Helvijs Joksts
- 6Kristers Volkovs
- 16Kristaps Klavins
- 4Kaspars Anmanis
- 5Jun Toba
- 10Bogdans Samoilovs
- 27Ruslans Deruzinskis
- 11Leoni
Dự bị trận trước
- 97Ivans Baturins
- 18Davis Calbergs
- 24Tomo Matsubara
- 19Daniels Radzenieks
- 31Koyo Shigema
- 88Martins Stals
- 30Marcis Susts
Phong độ
BFC Daugavpils
5 trận gần nhất
19/09/26Latvian Higher League
FK Liepaja
0 - 0
BFC Daugavpils
H
13/09/26Latvian Higher League
BFC Daugavpils
1 - 2
FK Rigas Futbola skola
B
08/09/26Latvian Higher League
Riga FC
1 - 1
BFC Daugavpils
H
02/09/26Latvia Cup
BFC Daugavpils
2 - 2
FK Auda Riga
H
29/08/26Latvian Higher League
Grobina
1 - 0
BFC Daugavpils
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Tukums-2000
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 32 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 6.25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 9.38% |
| Hòa | 9 | 28.13% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 10 | 31.25% |
So sánh theo vòng
| BFC Daugavpils BT-BB | % thắng | Tukums-2000 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-22 | 30% | 33-40 | 20% |
| Vòng 19 | 23-22 | 26% | 31-38 | 21% |
| Vòng 18 | 22-21 | 28% | 30-37 | 22% |
| Vòng 17 | 22-20 | 29% | 29-35 | 24% |
| Vòng 16 | 21-19 | 31% | 24-35 | 19% |
| Vòng 15 | 20-16 | 33% | 18-34 | 13% |
| Vòng 14 | 20-15 | 36% | 17-33 | 14% |
| Vòng 13 | 19-13 | 38% | 14-30 | 15% |
| Vòng 12 | 16-12 | 33% | 13-27 | 17% |
| Vòng 11 | 16-11 | 36% | 12-24 | 18% |
| Vòng 10 | 15-10 | 40% | 12-21 | 20% |
| Vòng 9 | 14-9 | 44% | 11-20 | 22% |
| Vòng 8 | 14-9 | 50% | 9-19 | 13% |
| Vòng 7 | 13-9 | 43% | 8-15 | 14% |
| Vòng 6 | 13-9 | 50% | 6-12 | 17% |
| Vòng 5 | 12-6 | 60% | 5-10 | 20% |
| Vòng 4 | 9-5 | 50% | 4-7 | 25% |
| Vòng 3 | 6-2 | 67% | 3-5 | 33% |
| Vòng 2 | 2-2 | 50% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | BFC Daugavpils ghi bàn | thủng lưới | Tukums-2000 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 25% | 14.3% | 16.7% | 18.8% |
| 31-45' | 25% | 14.3% | 25% | 0% |
| 46-60' | 25% | 42.9% | 16.7% | 12.5% |
| 61-75' | 0% | 14.3% | 8.3% | 0% |
| 76-90+' | 0% | 14.3% | 16.7% | 18.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
BFC Daugavpils
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Tukums-2000
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Alekss Kuprins | Thủ môn | |
| 28 | Rudolfs Melkis | Hậu vệ phải | |
| 29 | Koyo Shigema | Tiền vệ | |
| 21 | Davis Valmiers | Hậu vệ phải | |
| 22 | Emils Sprukts | Tiền đạo | |
| 4 | Kaspars Anmanis | Tiền vệ trung tâm | |
| 25 | Helvijs Joksts | Trung vệ | |
| 10 | Bogdans Samoilovs | Tiền vệ tấn công | |
| 16 | Kristaps Klavins | Tiền vệ phải | |
| 8 | Rudolfs Reingolcs | Trung vệ | |
| 88 | Martins Stals | Trung vệ | |
| 27 | Ruslans Deruzinskis | Tiền đạo cắm | |
| 5 | Jun Toba | Tiền vệ tấn công | |
| 6 | Kristers Volkovs | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Maksym Derkach | Hậu vệ trái |