Latvian Higher League ·
FK Liepaja vs BFC Daugavpils
FK Liepaja
1 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
BFC Daugavpils
1
Đối đầu
Lịch sử đối đầu
19/04/25Latvian Higher League
BFC Daugavpils
4 - 2
FK Liepaja
B
09/11/24Latvian Higher League
FK Liepaja
3 - 3
BFC Daugavpils
H
24/08/24Latvian Higher League
BFC Daugavpils
0 - 2
FK Liepaja
T
15/06/24Latvian Higher League
FK Liepaja
1 - 1
BFC Daugavpils
H
28/04/24Latvian Higher League
BFC Daugavpils
0 - 0
FK Liepaja
H
05/11/23Latvian Higher League
BFC Daugavpils
2 - 1
FK Liepaja
B
12/08/23Latvian Higher League
FK Liepaja
2 - 1
BFC Daugavpils
T
05/06/23Latvian Higher League
BFC Daugavpils
1 - 2
FK Liepaja
T
23/04/23Latvian Higher League
FK Liepaja
1 - 0
BFC Daugavpils
T
09/10/22Latvian Higher League
BFC Daugavpils
2 - 3
FK Liepaja
T
Tổng quan
Thống kê 20 lần gặp nhau
12FK Liepaja thắng
6Hòa
2BFC Daugavpils thắng
| Số trận thắng | FK Liepaja | BFC Daugavpils |
|---|---|---|
| Sân nhà của FK Liepaja | 6 | 0 |
| Sân nhà của BFC Daugavpils | 6 | 2 |
Diễn biến
- 21’ E. Oloko Thẻ vàng
- 27’ 1 - 0 B. Melnis
- 34’ D. Cucurs Thẻ vàng
- Hết hiệp 1 · 1 - 0
- 46’ C. Taty Thẻ vàng
- 60’ 1 - 1 B. Diedhiou (pen.) Penalty
- 62’ C. Taty Thẻ vàng thứ hai
- 73’ A. Korobenko Thẻ vàng
- 90+3’ N. Barkovskis Thẻ vàng
- 90+4’ W. Fofana Thẻ vàng
- 90+5’ K. Leidsman VAR
- Hết giờ · 1 - 1
Thống kê
59%Kiểm soát bóng41%
7Tổng số cú sút9
3Sút trúng đích2
4Sút ra ngoài7
6Phạt góc2
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
Đội hình
FK Liepaja
4-4-2
Thủ môn
- 12 Danijel Petkovic
Hậu vệ
- 35 Vladislavs Sorokins
- 6 Oskars Vientiess ↓
- 22 Stefan Purtic ↓
- 26 Vjaceslavs Isajevs
Tiền vệ
- 55 Marko Simic
- 14 Djibril Gueye ↓
- 28 Andrii Korobenko
- 17 Bruno Melnis
Tiền đạo
- 9 Joseph Ede ↓
- 11 Mouhamadou Moustapha Diaw
Dự bị
- 29 Lauris Lakutis
- 44 Kyvon Leidsman ↑
- Rudolfs Melkis
- 24 Davis Oss
- 6 Danila Patijcuks ↑
- 11 Tresor Samba ↑
- Bruno Skroderis
- 70 Amadou Traore ↑
HLV: Cristobal Emilio Torres Ruiz
BFC Daugavpils
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Janis Beks
Hậu vệ
- 4 Wasiri Williams
- 6 Nikita Barkovskis
- 33 Davis Cucurs
- 37 Glebs Mihalcovs ↓
Tiền vệ
- 27 Valerijs Lizunovs ↓
- 30 Boubou Diallo ↓
- 5 Aleksejs Kudelkins
Tiền vệ
- 17 Barthelemy Diedhiou
- 20 Ceti Junior Tchibinda
Tiền đạo
- 99 Armans Galajs ↓
Dự bị
- 66 Kirils Bujanovs
- 10 Wally Fofana ↑
- 20 Artem Harzha
- 10 Edgars Ivanovs ↑
- 17 Kristians Kauselis
- 27 Maksims Kopilovs
- Shunsuke Murakami ↑
- 1 Jurijs Saveljevs
- 8 Raivis Skrebels ↑
HLV: Kirils Kurbatov
Lực lượng
Đang tải…
Phong độ
Đang tải…
Tỷ lệ kèo
Đang tải…
Dự đoán
Đang tải…
Bàn thắng
Đang tải…
Cầu thủ
Đang tải…
BXH
Đang tải…
Lịch đấu
Đang tải…
