Cyprus 1 Division ·
AEK Larnaca vs Aris Limassol
AEK Larnaca
00:00
17/01/2027
Aris Limassol
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
AEK Larnaca
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 51Andreas Paraskevas
- 21Jorge Miramon Santagertrudis
- 15Hrvoje Milicevic
- 4Enric Saborit
- 13Yahav Gurfinkel
- 6Ivan Chavdarov Pankov
- 7Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
- 14Amor Layouni
- 20Jan Repas
- 8Youssef Amyn
- 11Riad Bajic
Dự bị trận trước
- 22Elohor Godswill Ekpolo
- 17Kostas Pileas
- 10Waldo Rubio
- 44Zacharias Adoni
- 9Djordje Ivanovic
- 25Charis Kyriakou
- 1Vedad Muftic
- 99Demetris Demetriou
- 29Giorgos Naoum
- 37David Gerasimou
Aris Limassol
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Vanailson Luciano de Souza Alves
- 12Andreas Dimitriou
- 18Yacine Bourhane
- 27Leon Aderemi Balogun
- 19Mamadou Sane
- 28Grigoris Kastanos
- 88Collins Phares Fi Akamba
- 66Jaden Montnor
- 30Gustavo Paje
- 29Dennis Bakke Gaustad
- 9Aleksandr Kokorin
Dự bị trận trước
- 2Gedeon Kalulu Kyatengwa
- 80Andronikos Kakoullis
- 90Ellinas Sofroniou
- 26Anastasios Pishias
- 40Robert Ergas
- 36Viktoras Neokleous
- 38Gerasimos Melas
- 39Sotiris Pourikkos
- 45Ross McCausland
- 42Argyris Panagiotou
- 99Rody Junior Effaghe
- 41Giorgos Trimintis
Phong độ
AEK Larnaca
5 trận gần nhất
04/10/26International Club Friendly
AEK Larnaca
3 - 0
Apollon Limassol FC
T
27/09/26International Club Friendly
AEK Larnaca
2 - 1
Nea Salamis
T
19/09/26Cyprus 1 Division
Omonia 29is Maiou
1 - 2
AEK Larnaca
T
14/09/26Cyprus 1 Division
AEK Larnaca
0 - 1
Pafos FC
B
07/09/26Cyprus 1 Division
Nea Salamis
1 - 4
AEK Larnaca
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Aris Limassol
5 trận gần nhất
03/10/26International Club Friendly
Aris Limassol
1 - 2
Riga FC
B
26/09/26International Club Friendly
Aris Limassol
4 - 2
Omonia 29is Maiou
T
21/09/26Cyprus 1 Division
Aris Limassol
0 - 0
Karmiotissa Polemidion
H
15/09/26Cyprus 1 Division
Krasava ENY Ypsonas FC
0 - 1
Aris Limassol
T
08/09/26Cyprus 1 Division
Aris Limassol
1 - 4
Omonia Nicosia FC
B
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
So sánh theo vòng
| AEK Larnaca BT-BB | % thắng | Aris Limassol BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-20 | 40% | 29-29 | 25% |
| Vòng 19 | 23-20 | 37% | 29-28 | 26% |
| Vòng 18 | 23-20 | 39% | 28-27 | 28% |
| Vòng 17 | 21-20 | 35% | 27-26 | 29% |
| Vòng 16 | 20-19 | 38% | 25-24 | 31% |
| Vòng 15 | 19-19 | 33% | 21-24 | 27% |
| Vòng 14 | 18-18 | 36% | 20-22 | 29% |
| Vòng 13 | 18-16 | 38% | 18-20 | 31% |
| Vòng 12 | 17-15 | 42% | 17-18 | 33% |
| Vòng 11 | 15-15 | 36% | 16-17 | 36% |
| Vòng 10 | 15-14 | 40% | 13-17 | 30% |
| Vòng 9 | 14-14 | 33% | 13-15 | 33% |
| Vòng 8 | 13-13 | 38% | 13-12 | 38% |
| Vòng 7 | 11-11 | 43% | 12-12 | 29% |
| Vòng 6 | 7-8 | 33% | 12-10 | 33% |
| Vòng 5 | 5-7 | 20% | 10-7 | 40% |
| Vòng 4 | 3-4 | 25% | 7-3 | 50% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 5-3 | 33% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 0-2 | 0% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 0-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
AEK Larnaca
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Aris Limassol
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.