Cyprus 1 Division ·
AEK Larnaca vs Pafos FC
AEK Larnaca
Pafos FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
AEK Larnaca
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 30 | Enzo Cabrera | Tiền đạo cắm | Đứt dây chằng |
| 8 | Youssef Amyn | Tiền đạo cánh trái | Partial tear of the plantar fascia |
| 4 | Enric Saborit | Trung vệ | Chấn thương cơ |
Đội hình xuất phát trận trước
- 51Andreas Paraskevas
- 21Jorge Miramon Santagertrudis
- 15Hrvoje Milicevic
- 4Enric Saborit
- 17Kostas Pileas
- 6Ivan Chavdarov Pankov
- 7Luis Gustavo Ledes Evangelista Santos
- 14Amor Layouni
- 20Jan Repas
- 9Djordje Ivanovic
- 11Riad Bajic
Dự bị trận trước
- 3Mike van der Hoorn
- 23Sven Kohler
- 10Yerson Chacon
- 19Atanas Trica
- 28Kerim Mrabti
- 1Vedad Muftic
- 2Petros Ioannou
- 22Elohor Godswill Ekpolo
- 44Zacharias Adoni
- 25Charis Kyriakou
- 29Giorgos Naoum
- 33Nicolas Andereggen
Pafos FC
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Jay Gorter | Thủ môn | Chấn thương vai |
| 11 | Jair Diego Alves de Brito,Jaja | Tiền đạo cánh phải | Đứt dây chằng |
| 0 | Charalampos Kyriakidis | Thủ môn | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 99Radoslaw Majecki
- 12Ken Sema
- 3Samy Mmaee
- 4David Luiz Moreira Marinho
- 2Yoram Zague
- 6Goncalo Rodrigues
- 88Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
- 8Domingos Quina
- 30Vlad Dragomir
- 13Nicolas Moumi Ngamaleu
- 33Anderson Silva
Dự bị trận trước
- 7Bruno Felipe Souza Da Silva
- 26Ivan Sunjic
- 18Lele Lele
- 17Afonso Patrao
- 71Michalis Papastylianou
- 82Petros Petrou
- 5David Goldar
- 14Nicholas Ioannou
- 63Lucca Vetter Paulino
- 72Kosmas Ioannou
- 42Georgios Michael
- 60Christos Efzona
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | AEK Larnaca | Pafos FC |
|---|---|---|
| Sân nhà của AEK Larnaca | 6 | 3 |
| Sân nhà của Pafos FC | 5 | 5 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | AEK Larnaca 2-2 Pafos FCHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.2 / 3.5 / 2.77 | 2-3 |
| 18/04/26 | Pafos FC 1-1 AEK LarnacaHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0 | H | Xỉu | 2.46 / 3.2 / 2.62 | 6-6 |
| 25/01/26 | Pafos FC 1-2 AEK LarnacaHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Tài | 2.34 / 3.25 / 2.75 | 5-1 |
| 30/10/25 | Pafos FC 1-1 AEK LarnacaHT 1-1 · Cyprus Super cup | 0.5 | T | Xỉu | 2.03 / 3.15 / 3.2 | 2-3 |
| 05/10/25 | AEK Larnaca 2-4 Pafos FCHT 1-2 · Cyprus 1 Division | 0 | B | Tài | 2.42 / 3.2 / 2.61 | 4-2 |
| 24/05/25 | AEK Larnaca 0-0 Pafos FCHT 0-0 · Cyprus Cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.97 / 2.76 / 2.47 | 4-5 |
| 18/05/25 | Pafos FC 2-0 AEK LarnacaHT 1-0 · Cyprus 1 Division | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.77 / 3.55 / 3.95 | 3-5 |
| 13/04/25 | AEK Larnaca 2-2 Pafos FCHT 1-2 · Cyprus 1 Division | 0 | H | Tài | 2.79 / 3.1 / 2.38 | 3-7 |
| 22/12/24 | Pafos FC 0-1 AEK LarnacaHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.07 / 3.15 / 3.3 | 3-7 |
| 01/09/24 | AEK Larnaca 0-2 Pafos FCHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.31 / 3.25 / 2.79 | 7-0 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AEK Larnaca. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
AEK Larnaca
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 50% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Hòa | 0 | 0% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Pafos FC
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Hòa | 1 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
So sánh theo vòng
| AEK Larnaca BT-BB | % thắng | Pafos FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-20 | 40% | 30-23 | 40% |
| Vòng 19 | 23-20 | 37% | 26-23 | 37% |
| Vòng 18 | 23-20 | 39% | 25-22 | 39% |
| Vòng 17 | 21-20 | 35% | 25-20 | 41% |
| Vòng 16 | 20-19 | 38% | 23-19 | 38% |
| Vòng 15 | 19-19 | 33% | 22-18 | 40% |
| Vòng 14 | 18-18 | 36% | 21-17 | 43% |
| Vòng 13 | 18-16 | 38% | 18-16 | 38% |
| Vòng 12 | 17-15 | 42% | 15-13 | 42% |
| Vòng 11 | 15-15 | 36% | 14-11 | 45% |
| Vòng 10 | 15-14 | 40% | 14-9 | 50% |
| Vòng 9 | 14-14 | 33% | 12-9 | 44% |
| Vòng 8 | 13-13 | 38% | 10-7 | 50% |
| Vòng 7 | 11-11 | 43% | 8-7 | 43% |
| Vòng 6 | 7-8 | 33% | 6-7 | 33% |
| Vòng 5 | 5-7 | 20% | 4-6 | 20% |
| Vòng 4 | 3-4 | 25% | 4-6 | 25% |
| Vòng 3 | 3-3 | 33% | 4-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-3 | 50% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 3-2 | 100% | 2-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng AEK Larnaca
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 1-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của AEK Larnaca trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Pafos FC
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-1 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-0 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Pafos FC trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước AEK Larnaca
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/26 | Nea Salamis 1-4 AEK LarnacaHT 0-2 · Cyprus 1 Division | 0.5/1 | T | Tài | 4 / 3.6 / 1.75 | 6-2 |
| 29/08/26 | AEK Larnaca 3-1 APOEL NicosiaHT 2-0 · Cyprus 1 Division | 0.5 | T | Tài | 1.99 / 3.3 / 3.35 | 3-5 |
| 21/08/26 | Omonia 29is Maiou 2-5 AEK LarnacaHT 1-1 · International Club Friendly | 1 | T | Tài | 5.6 / 4.1 / 1.37 | 0-3 |
| 12/08/26 | Asteras Tripolis 3-1 AEK LarnacaHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.91 / 3.4 / 2.27 | 5-2 |
| 08/08/26 | AEK Larnaca 0-1 Omonia AradippouHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 7-2 |
| 07/08/26 | AEK Larnaca 3-0 Karmiotissa PolemidionHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 8-7 |
| 30/07/26 | Beitar Jerusalem 2-3 AEK LarnacaHT 1-1 · UEFA Conference League | 0.5 | T | Tài | 2 / 3.15 / 3.3 | 4-3 |
| 23/07/26 | AEK Larnaca 0-1 Beitar JerusalemHT 0-0 · UEFA Conference League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.04 / 3.2 / 3.1 | 4-6 |
| 16/07/26 | Apollon Limassol FC 0-0 AEK LarnacaHT 0-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.32 / 3.3 / 2.73 | 6-7 |
| 10/07/26 | AFC Ajax 1-0 AEK LarnacaHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.58 / 4.05 / 3.85 | 6-1 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AEK Larnaca. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Pafos FC
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/26 | Pafos FC 0-0 Olympiakos Nicosia FCHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.35 / 4.75 / 6.7 | 12-2 |
| 03/09/26 | Omonia Nicosia FC 0-1 Pafos FCHT 0-0 · Cyprus Super cup | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.32 / 3.25 / 2.77 | 4-7 |
| 30/08/26 | Karmiotissa Polemidion 0-3 Pafos FCHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 1.5/2 | T | H | 10.5 / 5.9 / 1.2 | 4-4 |
| 27/08/26 | Pafos FC 2-2 KS Dinamo TiranaHT 1-1 · UEFA Conference League | 1.5/2 | B | Tài | 1.19 / 5.9 / 11 | 3-2 |
| 20/08/26 | KS Dinamo Tirana 1-1 Pafos FCHT 0-0 · UEFA Conference League | 0.5 | B | Xỉu | 3.55 / 3.25 / 1.95 | 3-1 |
| 13/08/26 | Pafos FC 3-3 Red Bull SalzburgHT 2-0 · UEFA Europa League | 0 | H | Tài | 2.56 / 3.4 / 2.41 | 4-2 |
| 06/08/26 | Red Bull Salzburg 1-0 Pafos FCHT 0-0 · UEFA Europa League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.39 / 4.7 / 6 | 13-0 |
| 30/07/26 | Pafos FC 2-0 Hajduk SplitHT 1-0 · UEFA Europa League | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.67 / 3.55 / 4.1 | 9-2 |
| 23/07/26 | Hajduk Split 2-0 Pafos FCHT 0-0 · UEFA Europa League | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.06 / 3.1 / 3.2 | 8-7 |
| 16/07/26 | Slovan Bratislava 3-2 Pafos FCHT 2-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.4 / 3.5 / 2.49 | 0-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Pafos FC. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
AEK Larnaca
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Pafos FC
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | AEK Larnaca ghi bàn | thủng lưới | Pafos FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-30' | 14.3% | 50% | 40% | 50% |
| 31-60' | 57.1% | 50% | 20% | 0% |
| 61-75' | 14.3% | 0% | 20% | 0% |
| 76-90+' | 14.3% | 0% | 0% | 50% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
AEK Larnaca
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Pafos FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.