GHQT Cấp CLB ·
Aris Limassol vs Omonia 29is Maiou
Aris Limassol
Omonia 29is Maiou
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Aris Limassol
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 91Mislav Zadro
- 24Gedeon Kalulu Kyatengwa
- 20Steeve Yago
- 5David Lelle
- 3Lazar Maras
- 21Daniil Galyata
- 6Alex Opoku Sarfo
- 29Dennis Bakke Gaustad
- 30Gustavo Paje
- 99Werton de Almeida Rego
- 11Rody Junior Effaghe
Dự bị trận trước
- 17Milosz Matysik
- 70Chahid el Allachi
- 22Veljko Nikolic
- 16Oriyomi Lebi
- 27Juraj Badelj
- 46Georgios Dimitriou
- 1Vanailson Luciano de Souza Alves
- 18Bence Szakos
- 19Mamadou Sane
- 47Andreas Dimitriou
- 88Collins Phares Fi Akamba
- 45Zacharias Chatzigiannis
Omonia 29is Maiou
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 98Francis Uzoho
- 19Juan Antonio Portales Villarreal
- 30Matej Senic
- 44Dimitrios Chantakias
- 20Sotiris Fiakas
- 23Facundo Garcia
- 16Konstantinos Pattichis
- 45Steve Ambri
- 8Charalambos Aristotelous
- 10Mike Morais
- 11Fergus Tierney
Dự bị trận trước
- 7Rashaan Fernandes
- 5Stavros Tsoukalas
- 26Antoniou
- 46Modestos Sotiriou
- 17Panagiotis Zachariou
- 1Nikos Grammatikakis
- 24Angelos Vyntra
- 4Alexandros Kaiafas
- 14Henry Andreou
- 6Rushit Zeka
- 21Georgios Sokos
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 3 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Aris Limassol | Omonia 29is Maiou |
|---|---|---|
| Sân nhà của Aris Limassol | 2 | 0 |
| Sân nhà của Omonia 29is Maiou | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/25 | Aris Limassol 2-1 Omonia 29is MaiouHT 0-0 · Cyprus Cup | 3/3.5 | B | Xỉu | 1.01 / 10 / 15.5 | 7-3 |
| 21/12/24 | Omonia 29is Maiou 0-3 Aris LimassolHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 1.5/2 | T | H | 10.5 / 5.8 / 1.2 | 6-1 |
| 30/08/24 | Aris Limassol 1-0 Omonia 29is MaiouHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 1.5/2 | B | Xỉu | 1.15 / 6.5 / 13 | 6-0 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aris Limassol. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Aris Limassol
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
Omonia 29is Maiou
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 4 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 25% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 2 | 50% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 25% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Aris Limassol BT-BB | % thắng | Omonia 29is Maiou BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 30-30 | 30% | 42-31 | 40% |
| Vòng 19 | 29-29 | 32% | 40-29 | 42% |
| Vòng 18 | 26-29 | 28% | 39-28 | 44% |
| Vòng 17 | 26-27 | 29% | 36-27 | 41% |
| Vòng 16 | 26-24 | 31% | 35-25 | 44% |
| Vòng 15 | 25-24 | 27% | 33-25 | 40% |
| Vòng 14 | 25-22 | 29% | 31-24 | 36% |
| Vòng 13 | 23-19 | 31% | 30-24 | 31% |
| Vòng 12 | 20-15 | 33% | 28-24 | 25% |
| Vòng 11 | 18-15 | 27% | 26-22 | 27% |
| Vòng 10 | 13-14 | 20% | 25-22 | 20% |
| Vòng 9 | 13-13 | 22% | 23-20 | 22% |
| Vòng 8 | 13-12 | 25% | 20-17 | 25% |
| Vòng 7 | 12-11 | 29% | 15-16 | 14% |
| Vòng 6 | 10-8 | 33% | 12-13 | 17% |
| Vòng 5 | 6-8 | 20% | 11-12 | 20% |
| Vòng 4 | 4-6 | 25% | 9-7 | 25% |
| Vòng 3 | 2-4 | 33% | 6-7 | 0% |
| Vòng 2 | 1-0 | 50% | 4-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Aris Limassol
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0-1-3 | 0% | 2-2 | 50% |
| Sân nhà | 3 | 0-0-3 | 0% | 2-1 | 66.7% |
| Sân khách | 1 | 0-1-0 | 0% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0-1-3 | 0% | 1-3 | 25% |
| Sân nhà | 3 | 0-1-2 | 0% | 1-2 | 33.3% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Aris Limassol trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Omonia 29is Maiou
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-1-1 | 50% | 4-0 | 100% |
| Sân nhà | 2 | 0-1-1 | 0% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-1-1 | 50% | 3-0 | 75% |
| Sân nhà | 2 | 1-0-1 | 50% | 2-0 | 100% |
| Sân khách | 2 | 1-1-0 | 50% | 1-0 | 50% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Omonia 29is Maiou trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Aris Limassol
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/26 | Aris Limassol 0-0 Karmiotissa PolemidionHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.41 / 4.35 / 5.5 | 7-3 |
| 14/09/26 | Krasava ENY Ypsonas FC 0-1 Aris LimassolHT 0-0 · Cyprus 1 Division | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.85 / 3.75 / 1.74 | 2-3 |
| 07/09/26 | Aris Limassol 1-4 Omonia Nicosia FCHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0.5 | B | Tài | 3.1 / 3.5 / 1.95 | 2-6 |
| 29/08/26 | Aris Limassol 2-2 Apollon Limassol FCHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 0 | H | Tài | 2.31 / 3.55 / 2.59 | 5-3 |
| 22/08/26 | AEL Limassol 2-2 Aris LimassolHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 9-4 |
| 13/08/26 | FC Liefering 0-4 Aris LimassolHT 0-4 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 3.25 / 3.6 / 1.77 | 4-6 |
| 09/08/26 | Union Berlin 3-2 Aris LimassolHT 2-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 06/08/26 | Aris Limassol 1-1 Al-SaddHT 1-0 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.24 / 3.45 / 2.59 | 3-10 |
| 30/07/26 | Atromitos Athens 1-0 Aris LimassolHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 26/07/26 | Korona Kielce 1-0 Aris LimassolHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Aris Limassol. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Omonia 29is Maiou
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/26 | Omonia 29is Maiou 1-2 AEK LarnacaHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 1/1.5 | T | Tài | 7.1 / 4.95 / 1.32 | 3-6 |
| 13/09/26 | Olympiakos Nicosia FC 3-3 Omonia 29is MaiouHT 1-1 · Cyprus 1 Division | 0.5 | T | Tài | 1.86 / 3.35 / 3.8 | 10-4 |
| 04/09/26 | Omonia 29is Maiou 2-2 Karmiotissa PolemidionHT 0-2 · Cyprus 1 Division | 0/0.5 | B | Tài | 2.39 / 3.45 / 2.54 | 1-0 |
| 28/08/26 | Krasava ENY Ypsonas FC 0-3 Omonia 29is MaiouHT 0-1 · Cyprus 1 Division | 0 | T | Tài | 2.53 / 3.4 / 2.31 | 3-3 |
| 21/08/26 | Omonia 29is Maiou 2-5 AEK LarnacaHT 1-1 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 5.6 / 4.1 / 1.37 | 0-3 |
| 05/08/26 | Omonia 29is Maiou 1-1 Nea SalamisHT 1-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Xỉu | 3.55 / 3.55 / 1.7 | 1-5 |
| 24/04/26 | MEAP Nisou 3-3 Omonia 29is MaiouHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 3-9 |
| 19/04/26 | Omonia 29is Maiou 5-1 Doxa KatokopiasHT 3-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 4-0 |
| 04/04/26 | PAEEK 3-3 Omonia 29is MaiouHT 3-2 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 5-11 |
| 22/03/26 | Omonia 29is Maiou 2-2 Nea SalamisHT 1-1 · Cyprus 2 Division | - | - | - | - / - / - | 3-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Omonia 29is Maiou. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Aris Limassol
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Omonia 29is Maiou
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Aris Limassol ghi bàn | thủng lưới | Omonia 29is Maiou ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16% | 22.2% | 10.5% | 8.8% |
| 16-30' | 4% | 33.3% | 10.5% | 14.7% |
| 31-45' | 20% | 0% | 10.5% | 26.5% |
| 46-60' | 24% | 0% | 15.8% | 14.7% |
| 61-75' | 4% | 33.3% | 26.3% | 11.8% |
| 76-90+' | 16% | 11.1% | 15.8% | 20.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.