Argentina Cup ·
Velez Sarsfield vs Boca Juniors
Velez Sarsfield
Boca Juniors
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Tomas Ignacio Marchiori Carreno
- 4 Roberto Joaquin Garcia
- 32 Thiago Silvero
- 16 Lisandro Rodriguez Magallan
- 3 Elias Gomez
- 29 Rodrigo Aliendro
- 8 Lucas Robertone
- 11 Matias Pellegrini
- 22 Manuel Lanzini
- 17 Alex Veron
- 77 Ronaldo Martinez
- Thiago Aquirre
- Matias Arias
- 5 Claudio Baeza
- 19 Leo Cristaldo
- Simon Escobar
- Luca Feler
- Dilan Godoy
- 2 Emanuel Mammana
- Alexis Pereyra
- Lautaro Piola
- 37 Juan Policella
- 23 Facundo Sanguinetti
HLV: Guillermo Barros Schelotto
- 1 Alvaro Montero Fernandez
- 3 Lautaro Blanco
- 42 Facundo Herrera
- 2 Lorenzo Gallotti
- 17 Leandro Lozano
- 25 Santiago Ascacibar
- 5 Leandro Daniel Paredes
- 8 Tomas Belmonte
- 22 Sebastian Villa Cano
- 16 Miguel Merentiel
- 20 Alan Velasco
- 15 William Alarcón
- 11 Angel Rodrigo Romero Villamayor
- 12 Leandro Brey
- 7 Carlos Palacios Quinones
- 4 Jorge Figal
- 19 Leonel Flores
- 24 Dylan Gorosito
- 26 Marco Pellegrino
- 23 Camilo Rey Domenech
- 46 Matias Satas
- 13 Enner Valencia
- 21 Kevin Zenon
HLV: Rodolfo Martin Arruabarrena
Lực lượng
Velez Sarsfield
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 21 | Jano Gordon | Hậu vệ phải | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tomas Ignacio Marchiori Carreno
- 3Elias Gomez
- 2Emanuel Mammana
- 32Thiago Silvero
- 4Roberto Joaquin Garcia
- 8Lucas Robertone
- 29Rodrigo Aliendro
- 18Simon Escobar
- 37Juan Policella
- 11Matias Pellegrini
- 77Ronaldo Martinez
Dự bị trận trước
- 22Manuel Lanzini
- 48Luca Feler
- 39Thiago Aquirre
- 35Matias Arias
- 23Facundo Sanguinetti
- 47Alexis Pereyra
- 19Leo Cristaldo
- 16Lisandro Rodriguez Magallan
- 5Claudio Baeza
- 17Alex Veron
- 15Dilan Godoy
- 30Lautaro Piola
Boca Juniors
Vắng mặt (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 28 | Adam Bareiro | Tiền đạo cắm | Lumbago |
| 27 | Malcom Braida | Hậu vệ trái | Muscular problems |
| 17 | Leandro Lozano | Hậu vệ phải | Chấn thương gân kheo |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Trung vệ | Chấn thương cơ |
| 26 | Marco Pellegrino | Trung vệ | Chấn thương cơ |
| 18 | Milton Delgado | Tiền vệ phòng ngự | Muscular problems |
| 10 | Tomas Aranda | Tiền vệ | |
| 0 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alvaro Montero Fernandez
- 24Dylan Gorosito
- 4Jorge Figal
- 26Marco Pellegrino
- 46Matias Satas
- 8Tomas Belmonte
- 23Camilo Rey Domenech
- 21Kevin Zenon
- 20Alan Velasco
- 13Enner Valencia
- 19Leonel Flores
Dự bị trận trước
- 7Carlos Palacios Quinones
- 42Facundo Herrera
- 3Lautaro Blanco
- 2Lorenzo Gallotti
- 15William Alarcón
- 12Leandro Brey
- 40Lautaro Bianco
- 5Leandro Daniel Paredes
- 9Milton Gimenez
- 16Miguel Merentiel
- 22Sebastian Villa Cano
- 11Angel Rodrigo Romero Villamayor
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Velez Sarsfield | Boca Juniors |
|---|---|---|
| Sân nhà của Velez Sarsfield | 6 | 5 |
| Sân nhà của Boca Juniors | 1 | 8 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Boca Juniors 1-1 Velez SarsfieldHT 1-1 · Argentine Division 1 | 0.5/1 | T | H | 1.61 / 3.3 / 6.3 | 5-4 |
| 08/02/26 | Velez Sarsfield 2-1 Boca JuniorsHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Tài | 3.15 / 2.75 / 2.51 | 2-7 |
| 27/11/24 | Boca Juniors 3-4 Velez SarsfieldHT 1-2 · Argentina Cup | 0 | T | Tài | 2.88 / 2.7 / 2.73 | 4-2 |
| 14/06/24 | Boca Juniors 1-0 Velez SarsfieldHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | B | Xỉu | 1.9 / 3.2 / 4.1 | 5-5 |
| 25/02/23 | Velez Sarsfield 1-2 Boca JuniorsHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Tài | 2.51 / 2.86 / 3 | 4-3 |
| 02/10/22 | Boca Juniors 1-0 Velez SarsfieldHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | B | Xỉu | 2.08 / 2.9 / 3.95 | 1-5 |
| 09/04/22 | Velez Sarsfield 0-0 Boca JuniorsHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.3 / 2.87 / 2.31 | 5-7 |
| 24/10/21 | Velez Sarsfield 2-0 Boca JuniorsHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0 | T | Tài | 2.94 / 2.78 / 2.63 | 2-0 |
| 07/03/21 | Velez Sarsfield 1-7 Boca JuniorsHT 1-2 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Tài | 3 / 3 / 2.4 | 4-3 |
| 10/11/19 | Velez Sarsfield 0-0 Boca JuniorsHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0 | H | Xỉu | 2.73 / 2.97 / 2.65 | 4-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Velez Sarsfield. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Velez Sarsfield
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 10 | 35.71% |
| Hòa | 13 | 46.43% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 10.71% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
Boca Juniors
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 29 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 24.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 6 | 20.69% |
| Hòa | 13 | 44.83% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 6.9% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 3.45% |
So sánh theo vòng
| Velez Sarsfield BT-BB | % thắng | Boca Juniors BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 26-14 | 50% | 25-15 | 50% |
| Vòng 19 | 25-13 | 53% | 24-14 | 53% |
| Vòng 18 | 23-12 | 50% | 22-14 | 50% |
| Vòng 17 | 22-11 | 53% | 21-14 | 47% |
| Vòng 16 | 21-11 | 50% | 19-13 | 44% |
| Vòng 15 | 21-11 | 53% | 18-12 | 47% |
| Vòng 14 | 20-11 | 50% | 15-12 | 43% |
| Vòng 13 | 19-10 | 54% | 14-12 | 38% |
| Vòng 12 | 17-10 | 50% | 10-12 | 33% |
| Vòng 11 | 17-9 | 55% | 10-11 | 36% |
| Vòng 10 | 15-6 | 60% | 8-10 | 30% |
| Vòng 9 | 11-5 | 56% | 8-9 | 33% |
| Vòng 8 | 10-5 | 50% | 7-8 | 38% |
| Vòng 7 | 10-5 | 57% | 6-7 | 43% |
| Vòng 6 | 8-3 | 67% | 6-6 | 50% |
| Vòng 5 | 6-3 | 60% | 5-6 | 40% |
| Vòng 4 | 5-2 | 75% | 3-6 | 25% |
| Vòng 3 | 5-1 | 100% | 2-6 | 0% |
| Vòng 2 | 4-1 | 100% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-0 | 100% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Velez Sarsfield
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 14-3-7 | 58.3% | 11-11 | 45.8% |
| Sân nhà | 12 | 6-0-6 | 50% | 3-8 | 25% |
| Sân khách | 12 | 8-3-1 | 66.7% | 8-3 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10-7-7 | 41.7% | 15-9 | 62.5% |
| Sân nhà | 12 | 5-3-4 | 41.7% | 7-5 | 58.3% |
| Sân khách | 12 | 5-4-3 | 41.7% | 8-4 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Velez Sarsfield trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Boca Juniors
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 10-2-12 | 41.7% | 9-8 | 37.5% |
| Sân nhà | 12 | 5-0-7 | 41.7% | 0-6 | 0% |
| Sân khách | 12 | 5-2-5 | 41.7% | 9-2 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 7-3-14 | 29.2% | 14-9 | 58.3% |
| Sân nhà | 12 | 2-0-10 | 16.7% | 5-6 | 41.7% |
| Sân khách | 12 | 5-3-4 | 41.7% | 9-3 | 75% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Boca Juniors trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Velez Sarsfield
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Velez Sarsfield. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Boca Juniors
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Racing Club 1-1 Boca JuniorsHT 1-1 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | H | 3 / 2.92 / 2.47 | 5-1 |
| 18/08/26 | Deportivo Recoleta 0-4 Boca JuniorsHT 0-2 · Copa Sudamericana | 1 | T | Tài | 5.8 / 4.05 / 1.51 | 8-5 |
| 15/08/26 | CA Platense 1-1 Boca JuniorsHT 0-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | B | H | 4.75 / 3.05 / 1.83 | 3-7 |
| 11/08/26 | Boca Juniors 3-1 Deportivo RecoletaHT 0-1 · Copa Sudamericana | 1.5/2 | T | Tài | 1.15 / 6.9 / 14.5 | 8-1 |
| 08/08/26 | Boca Juniors 1-1 Velez SarsfieldHT 1-1 · Argentine Division 1 | 0.5/1 | B | H | 1.61 / 3.3 / 6.3 | 5-4 |
| 05/08/26 | Boca Juniors 1-0 Estudiantes La PlataHT 1-0 · Argentine Division 1 | 0.5 | T | Xỉu | 1.81 / 3.05 / 5.1 | 5-2 |
| 02/08/26 | Newells Old Boys 2-2 Boca JuniorsHT 0-1 · Argentine Division 1 | 0.5 | B | Tài | 4.3 / 3.1 / 1.9 | 5-7 |
| 30/07/26 | O.Higgins 1-0 Boca JuniorsHT 0-0 · Copa Sudamericana | 0.5 | B | Xỉu | 3.95 / 3.3 / 1.9 | 4-4 |
| 26/07/26 | Deportivo Riestra 3-0 Boca JuniorsHT 3-0 · Argentine Division 1 | 0/0.5 | B | Tài | 3.7 / 2.84 / 2.19 | 2-8 |
| 23/07/26 | Boca Juniors 1-0 O.HigginsHT 1-0 · Copa Sudamericana | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.45 / 4.25 / 6.5 | 7-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Boca Juniors. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Velez Sarsfield
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Boca Juniors
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Velez Sarsfield ghi bàn | thủng lưới | Boca Juniors ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 8.7% | 6.3% | 5.6% | 0% |
| 16-30' | 13% | 18.8% | 5.6% | 12.5% |
| 31-45' | 30.4% | 18.8% | 16.7% | 0% |
| 46-60' | 21.7% | 25% | 38.9% | 25% |
| 61-75' | 8.7% | 6.3% | 16.7% | 25% |
| 76-90+' | 13% | 18.8% | 5.6% | 25% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Velez Sarsfield
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trung tâm | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ trái | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | |
| 32 | Thiago Silvero | Trung vệ | |
| 48 | Luca Feler | Tiền vệ | |
| 17 | Alex Veron | Tiền đạo | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Hậu vệ phải | |
| 39 | Thiago Aquirre | Tiền đạo | |
| 11 | Matias Pellegrini | Tiền đạo cánh trái | |
| 8 | Lucas Robertone | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Dilan Godoy | Tiền đạo cắm |
Boca Juniors
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 2 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | |
| 8 | Tomas Belmonte | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Lautaro Blanco | Hậu vệ trái | |
| 1 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | |
| 42 | Facundo Herrera | Hậu vệ | |
| 5 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | Camilo Rey Domenech | Tiền vệ phòng ngự | |
| 18 | Milton Delgado | Tiền vệ phòng ngự | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | |
| 25 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Kevin Zenon | Tiền đạo cánh trái | |
| 22 | Sebastian Villa Cano | Tiền đạo cánh trái | |
| 24 | Dylan Gorosito | Hậu vệ phải | |
| 19 | Leonel Flores | Tiền đạo | |
| 20 | Alan Velasco | Tiền đạo cánh trái |