Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Lanus
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 15 | Raul Alberto Loaiza Morelos | Tiền vệ phòng ngự | Chấn thương cơ |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Nahuel Losada
- 33Tomas Guidara
- 24Carlos Roberto Izquierdoz
- 35Ronaldo De Jesus
- 6Sasha Julian Marcich
- 17Agustín Medina
- 30Agustin Cardozo
- 77Lucas Besozzi
- 8Franco Watson
- 11Eduardo Salvio
- 20Allan Wlk
Dự bị trận trước
- 38Benjamin Acosta
- 39Thiago Laplace
- 15Raul Alberto Loaiza Morelos
- 42Gonzalo Lobos
- 40Tomas Lopez
- 10Marcelino Moreno
- 3Nicolas Morgantini
- 4Gonzalo Perez
- 1Franco Petroli
- 43Mateo Ramirez
- 27Facunda Sánchez
- 19Y. Valois
Velez Sarsfield
Vắng mặt (1)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|
| 21 | Jano Gordon | Hậu vệ phải | Đứt dây chằng |
|---|
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Tomas Ignacio Marchiori Carreno
- 3Elias Gomez
- 16Lisandro Rodriguez Magallan
- 32Thiago Silvero
- 4Roberto Joaquin Garcia
- 8Lucas Robertone
- 29Rodrigo Aliendro
- 37Juan Policella
- 22Manuel Lanzini
- 39Thiago Aquirre
- 77Ronaldo Martinez
Dự bị trận trước
- 35Matias Arias
- 5Claudio Baeza
- 19Leo Cristaldo
- 18Simon Escobar
- 48Luca Feler
- 15Dilan Godoy
- 21Jano Gordon
- 47Alexis Pereyra
- 30Lautaro Piola
- 27Simon Prima
- 23Facundo Sanguinetti
- 10Diego Alfonso Valdes Contreras
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
11Lanus thắng
7Hòa
12Velez Sarsfield thắng
| Số trận thắng | Lanus | Velez Sarsfield |
|---|
| Sân nhà của Lanus | 8 | 5 |
|---|
| Sân nhà của Velez Sarsfield | 3 | 7 |
|---|
Lịch sử đối đầu
Kết quả2T 3H 5B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 0 · Thua 6
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lanus. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Lanus
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 28 | 11-4-13 | 39.3% | 12-12 | 42.9% |
|---|
| Sân nhà | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 6-7 | 42.9% |
|---|
| Sân khách | 14 | 5-3-6 | 35.7% | 6-5 | 42.9% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHBTTTH50%
Tài/XỉuTàiXỉuXỉuTàiTàiXỉu
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 28 | 9-8-11 | 32.1% | 10-18 | 35.7% |
|---|
| Sân nhà | 14 | 3-2-9 | 21.4% | 5-9 | 35.7% |
|---|
| Sân khách | 14 | 6-6-2 | 42.9% | 5-9 | 35.7% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoHTBTTH50%
Tài/XỉuXỉuXỉuXỉuTàiTàiXỉu
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lanus trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Velez Sarsfield
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 28 | 16-4-8 | 57.1% | 13-12 | 46.4% |
|---|
| Sân nhà | 15 | 8-0-7 | 53.3% | 5-9 | 33.3% |
|---|
| Sân khách | 13 | 8-4-1 | 61.5% | 8-3 | 61.5% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoTHTHTB50%
Tài/XỉuTàiTàiXỉuHTàiTài
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài |
|---|
| Tổng | 28 | 13-7-8 | 46.4% | 19-9 | 67.9% |
|---|
| Sân nhà | 15 | 7-3-5 | 46.7% | 10-5 | 66.7% |
|---|
| Sân khách | 13 | 6-4-3 | 46.2% | 9-4 | 69.2% |
|---|
6 trận gần nhất · kèoBHTTTB50%
Tài/XỉuTàiXỉuTàiTàiTàiTài
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Velez Sarsfield trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Lanus
Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 4 · Hòa 1 · Thua 5
Tài / Xỉu6 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lanus. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Velez Sarsfield
Kết quả3T 7H 0B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 2 · Thua 2
Tài / Xỉu4 Tài · 4 Xỉu
Số trận10
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Velez Sarsfield. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Lanus thắng36.67%
Hòa23.33%
Velez Sarsfield thắng40%
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Lanus
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 3 | 5 | 1 | 2 | 0 | 2 | 11 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 |
|---|
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
|---|
Velez Sarsfield
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 |
|---|
| Tổng | 0 | 7 | 2 | 2 | 0 | 8 | 9 |
|---|
| Sân nhà | 0 | 4 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 |
|---|
| Sân khách | 0 | 3 | 1 | 1 | 0 | 3 | 5 |
|---|
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B |
|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 2 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 |
|---|
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 2 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 |
|---|
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' |
|---|
| Tổng | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 |
|---|
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
|---|
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 |
|---|
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Lanus ghi bàn | thủng lưới | Velez Sarsfield ghi bàn | thủng lưới |
|---|
| 1-15' | 7.1% | 0% | 9.5% | 7.7% |
|---|
| 16-30' | 35.7% | 0% | 14.3% | 15.4% |
|---|
| 31-45' | 7.1% | 28.6% | 23.8% | 15.4% |
|---|
| 46-60' | 7.1% | 0% | 23.8% | 30.8% |
|---|
| 61-75' | 14.3% | 28.6% | 9.5% | 7.7% |
|---|
| 76-90+' | 14.3% | 28.6% | 14.3% | 15.4% |
|---|
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Lanus
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.6điểm trung bình
7.47.38.68.36.56.85.485.87.3
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 26 | Nahuel Losada | Thủ môn | 7.4 |
|---|
| 6 | Sasha Julian Marcich | Hậu vệ trái | 7.3 |
|---|
| 24 | Carlos Roberto Izquierdoz | Trung vệ | 7.1 |
|---|
| 30 | Agustin Cardozo | Tiền vệ phòng ngự | 7.1 |
|---|
| 17 | Agustín Medina | Tiền vệ phòng ngự | 7 |
|---|
| 35 | Ronaldo De Jesus | Trung vệ | 6.9 |
|---|
| 20 | Allan Wlk | Tiền đạo cắm | 6.9 |
|---|
| 33 | Tomas Guidara | Hậu vệ phải | 6.7 |
|---|
| 10 | Marcelino Moreno | Tiền vệ tấn công | 6.7 |
|---|
| 42 | Gonzalo Lobos | Tiền đạo | 6.4 |
|---|
| 19 | Y. Valois | Tiền đạo cắm | 6.3 |
|---|
| 4 | Gonzalo Perez | Trung vệ | 6.3 |
|---|
| 8 | Franco Watson | Tiền vệ tấn công | 5.9 |
|---|
| 77 | Lucas Besozzi | Tiền đạo cánh trái | 5.8 |
|---|
| 11 | Eduardo Salvio | Tiền đạo cánh phải | 5.4 |
|---|
Velez Sarsfield
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
6.7điểm trung bình
6.77.95.16.27.96.9668.46.9
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|
| 77 | Ronaldo Martinez | Tiền đạo cắm | 7.6 |
|---|
| 18 | Simon Escobar | | 7.5 |
|---|
| 32 | Thiago Silvero | Trung vệ | 7.2 |
|---|
| 39 | Thiago Aquirre | Tiền đạo | 7.1 |
|---|
| 8 | Lucas Robertone | Tiền vệ trung tâm | 6.8 |
|---|
| 37 | Juan Policella | | 6.7 |
|---|
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trung tâm | 6.6 |
|---|
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 6.4 |
|---|
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ trái | 6.3 |
|---|
| 48 | Luca Feler | Tiền vệ | 6.3 |
|---|
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Hậu vệ phải | 6.2 |
|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 6 |
|---|
| 10 | Diego Alfonso Valdes Contreras | Tiền vệ tấn công | 5.8 |
|---|