GHQT Cấp CLB ·
Tescoma Zlin vs SK Prostejov
Tescoma Zlin
SK Prostejov
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Tescoma Zlin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 17Stanislav Dostal
- 35Ondrej Kukucka
- 24Jakub Cernin
- 39Antonin Krapka
- 22Michal Fukala
- 23Milos Kopecny
- 19Cletus Nombil
- 8David Machalik
- 82Marian Pisoja
- 3Jiri Stefan
- 9Daniel Smiga
Dự bị trận trước
- 20Frank Appiah
- 26Michal Cupak
- 6Joss Didiba Moudoumbou
- 13Filip Dornak
- 21David Grygera
- 53Tomas Hellebrand
- 14Stanley Kanu
- 34Milan Knobloch
- 45Prince Mbatshi Mukuba
- 88Tomas Poznar
SK Prostejov
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 11 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Tescoma Zlin | SK Prostejov |
|---|---|---|
| Sân nhà của Tescoma Zlin | 2 | 2 |
| Sân nhà của SK Prostejov | 3 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/01/26 | SK Prostejov 0-2 Tescoma ZlinHT 0-0 · Tipsport Cup | 0.5/1 | T | Xỉu | 3.7 / 4.15 / 1.64 | 4-5 |
| 03/03/25 | Tescoma Zlin 3-0 SK ProstejovHT 1-0 · Czech Republic 2.Liga | 1 | T | Tài | 1.49 / 4.05 / 5.5 | 3-7 |
| 31/07/24 | SK Prostejov 0-2 Tescoma ZlinHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0.5 | T | Xỉu | 4.3 / 3.55 / 1.71 | 3-8 |
| 21/03/24 | Tescoma Zlin 2-2 SK ProstejovHT 1-0 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.55 / 4.05 / 3.9 | 3-0 |
| 08/07/23 | Tescoma Zlin 2-1 SK ProstejovHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 9-6 |
| 23/07/22 | Tescoma Zlin 1-2 SK ProstejovHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 13-9 |
| 10/07/21 | Tescoma Zlin 2-2 SK ProstejovHT 2-2 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Tài | 1.34 / 4.55 / 5.4 | 6-1 |
| 08/08/20 | Tescoma Zlin 1-2 SK ProstejovHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/09/15 | SK Prostejov 1-4 Tescoma ZlinHT 1-2 · Czech Republic Cup | - | - | - | - / - / - | 3-15 |
| 28/02/15 | Tescoma Zlin 1-1 SK ProstejovHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tescoma Zlin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Tescoma Zlin
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 1 | 10% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 60% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 30% |
SK Prostejov
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 11.1% |
| Hòa | 5 | 55.6% |
| Thua | 3 | 33.3% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 11 | 1.22 |
| Bàn thua (TB/trận) | 12 | 1.33 |
Phân bố kết quả 10 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 10% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Hòa | 6 | 60% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 30% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
So sánh theo vòng
| Tescoma Zlin BT-BB | % thắng | SK Prostejov BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-33 | 30% | 33-28 | 30% |
| Vòng 19 | 27-33 | 26% | 32-23 | 32% |
| Vòng 18 | 24-30 | 28% | 31-22 | 33% |
| Vòng 17 | 24-28 | 29% | 31-22 | 35% |
| Vòng 16 | 23-26 | 31% | 29-21 | 31% |
| Vòng 15 | 20-25 | 27% | 28-17 | 33% |
| Vòng 14 | 19-23 | 29% | 27-16 | 36% |
| Vòng 13 | 17-22 | 23% | 24-14 | 31% |
| Vòng 12 | 15-22 | 17% | 22-13 | 25% |
| Vòng 11 | 14-19 | 18% | 21-12 | 27% |
| Vòng 10 | 14-18 | 20% | 21-11 | 30% |
| Vòng 9 | 13-15 | 22% | 20-9 | 33% |
| Vòng 8 | 13-13 | 25% | 13-9 | 25% |
| Vòng 7 | 11-10 | 29% | 11-7 | 29% |
| Vòng 6 | 11-9 | 33% | 8-6 | 17% |
| Vòng 5 | 9-9 | 20% | 5-6 | 0% |
| Vòng 4 | 7-6 | 25% | 4-4 | 0% |
| Vòng 3 | 6-3 | 33% | 3-3 | 0% |
| Vòng 2 | 5-1 | 50% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Tescoma Zlin
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 2-0-7 | 22.2% | 5-4 | 55.6% |
| Sân nhà | 5 | 0-0-5 | 0% | 2-3 | 40% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 3-1-5 | 33.3% | 2-3 | 22.2% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 1-2 | 20% |
| Sân khách | 4 | 1-0-3 | 25% | 1-1 | 25% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Tescoma Zlin trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng SK Prostejov
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4-1-4 | 44.4% | 5-4 | 55.6% |
| Sân nhà | 5 | 2-1-2 | 40% | 3-2 | 60% |
| Sân khách | 4 | 2-0-2 | 50% | 2-2 | 50% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4-1-4 | 44.4% | 2-3 | 22.2% |
| Sân nhà | 5 | 1-0-4 | 20% | 2-1 | 40% |
| Sân khách | 4 | 3-1-0 | 75% | 0-2 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SK Prostejov trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Tescoma Zlin
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tescoma Zlin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước SK Prostejov
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/26 | SK Prostejov 2-2 Dukla PragueHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.75 / 3.35 / 2.19 | 4-9 |
| 12/09/26 | Arsenal Ceska Lipa 0-0 SK ProstejovHT 0-0 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.01 / 3.55 / 3.1 | 3-6 |
| 09/09/26 | SK Prostejov 1-1 Sigma OlomoucHT 1-1 · Czech Republic Cup | 1.5 | T | Xỉu | 6.5 / 4.7 / 1.33 | 1-12 |
| 04/09/26 | SK Prostejov 1-1 FK MAS TaborskoHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.72 / 3.2 / 2.28 | 6-8 |
| 29/08/26 | Slavia Kromeriz 2-1 SK ProstejovHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | B | Tài | 2.21 / 3.3 / 2.92 | 4-6 |
| 26/08/26 | Tatran Vsechovice 0-3 SK ProstejovHT 0-1 · Czech Republic Cup | - | - | - | - / - / - | 4-8 |
| 21/08/26 | SK Prostejov 3-1 SK KladnoHT 2-1 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | T | Tài | 2.15 / 3.6 / 2.78 | 5-7 |
| 15/08/26 | Marila Pribram 2-2 SK ProstejovHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0.5 | T | Tài | 1.92 / 3.4 / 3.55 | 10-6 |
| 11/08/26 | FC Kurim 0-7 SK ProstejovHT 0-3 · Czech Republic Cup | - | - | - | - / - / - | 2-2 |
| 07/08/26 | SK Prostejov 1-2 MFK KarvinaHT 0-2 · Czech Republic 2.Liga | 0.5/1 | B | Tài | 3.8 / 3.6 / 1.8 | 7-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SK Prostejov. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Tescoma Zlin
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 2 | 3 | 0 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 2 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 3 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
SK Prostejov
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Tescoma Zlin ghi bàn | thủng lưới | SK Prostejov ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 14.3% | 0% | 7.1% | 5.3% |
| 16-30' | 28.6% | 11.1% | 14.3% | 5.3% |
| 31-45' | 28.6% | 0% | 7.1% | 21.1% |
| 46-60' | 14.3% | 11.1% | 14.3% | 21.1% |
| 61-75' | 14.3% | 22.2% | 14.3% | 21.1% |
| 76-90+' | 0% | 33.3% | 28.6% | 21.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 17 | Stanislav Dostal | Thủ môn | |
| 24 | Jakub Cernin | Trung vệ | |
| 19 | Cletus Nombil | Tiền vệ phòng ngự | |
| 39 | Antonin Krapka | Trung vệ | |
| 35 | Ondrej Kukucka | Trung vệ | |
| 8 | David Machalik | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Daniel Smiga | Tiền đạo | |
| 53 | Tomas Hellebrand | Tiền vệ | |
| 21 | David Grygera | Tiền vệ | |
| 82 | Marian Pisoja | Hậu vệ phải | |
| 23 | Milos Kopecny | Hậu vệ phải | |
| 45 | Prince Mbatshi Mukuba | Trung vệ | |
| 22 | Michal Fukala | Hậu vệ phải | |
| 88 | Tomas Poznar | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Jiri Stefan | Tiền vệ |
BXH
SK Prostejov
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 1-5-3 | 11-12 | 8 | 11.1% |
| Sân nhà | 11 | 5 | 1-3-1 | 8-7 | 6 | 20% |
| Sân khách | 11 | 4 | 0-2-2 | 3-5 | 2 | 0% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 1-4-1 | 9-8 | 7 | 16.7% |