GHQT Cấp CLB ·
Tescoma Zlin vs SK Prostejov
Tescoma Zlin
SK Prostejov
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
Tescoma Zlin
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 17Stanislav Dostal
- 22Michal Fukala
- 28Jakub Kolar
- 24Jakub Cernin
- 35Ondrej Kukucka
- 19Cletus Nombil
- 11Adam Gazi
- 8David Machalik
- 4Tom Ulbrich
- 82Marian Pisoja
- 88Tomas Poznar
Dự bị trận trước
- 20Frank Appiah
- 64Stepan Bachurek
- 31Lukas Bartosak
- 26Michal Cupak
- 21David Grygera
- 14Stanley Kanu
- 23Milos Kopecny
- 39Antonin Krapka
- 45Prince Mbatshi Mukuba
- 10Stanislav Petruta
- 9Daniel Smiga
SK Prostejov
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 5 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Tescoma Zlin | SK Prostejov |
|---|---|---|
| Sân nhà của Tescoma Zlin | 0 | 1 |
| Sân nhà của SK Prostejov | 1 | 0 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/21 | Tescoma Zlin 2-2 SK ProstejovHT 2-2 · International Club Friendly | 1/1.5 | B | Tài | 1.34 / 4.55 / 5.4 | 6-1 |
| 08/08/20 | Tescoma Zlin 1-2 SK ProstejovHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/09/15 | SK Prostejov 1-4 Tescoma ZlinHT 1-2 · Czech Republic Cup | - | - | - | - / - / - | 3-15 |
| 28/02/15 | Tescoma Zlin 1-1 SK ProstejovHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-3 |
| 20/08/13 | SK Prostejov 2-2 Tescoma ZlinHT 1-1 · Czech Republic Cup | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tescoma Zlin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Tescoma Zlin
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 1 | 20% |
| Hòa | 3 | 60% |
| Thua | 1 | 20% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 7 | 1.4 |
| Bàn thua (TB/trận) | 7 | 1.4 |
Phân bố kết quả 35 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 4 | 11.43% |
| Hòa | 9 | 25.71% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 22.86% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 25.71% |
SK Prostejov
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 30 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 13.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 23.33% |
| Hòa | 4 | 13.33% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 6 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 30% |
So sánh theo vòng
| Tescoma Zlin BT-BB | % thắng | SK Prostejov BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 28-27 | 30% | 22-32 | 35% |
| Vòng 19 | 28-25 | 32% | 21-32 | 32% |
| Vòng 18 | 27-23 | 33% | 20-28 | 33% |
| Vòng 17 | 26-21 | 35% | 20-26 | 35% |
| Vòng 16 | 22-20 | 31% | 20-22 | 38% |
| Vòng 15 | 20-18 | 33% | 20-21 | 40% |
| Vòng 14 | 19-17 | 36% | 18-19 | 43% |
| Vòng 13 | 18-15 | 38% | 15-17 | 38% |
| Vòng 12 | 18-12 | 42% | 14-15 | 42% |
| Vòng 11 | 17-11 | 45% | 12-14 | 36% |
| Vòng 10 | 14-11 | 40% | 12-13 | 40% |
| Vòng 9 | 13-7 | 44% | 11-11 | 44% |
| Vòng 8 | 12-6 | 50% | 11-9 | 50% |
| Vòng 7 | 11-5 | 57% | 10-8 | 57% |
| Vòng 6 | 9-5 | 50% | 10-4 | 67% |
| Vòng 5 | 8-4 | 60% | 6-2 | 60% |
| Vòng 4 | 6-4 | 50% | 3-2 | 50% |
| Vòng 3 | 3-4 | 33% | 3-2 | 67% |
| Vòng 2 | 1-3 | 0% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Kèo trận này
Kèo châu Á cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Bet365 | 1 1.5/2 0.8 | 0.43 0 1.75 |
| YSB | 1.01 1.5/2 0.72 | 0.54 0 1.44 |
| BetVictor | 0.79 1.5 0.95 | 0.44 0 1.73 |
| 0.99 1.5/2 0.76 | 1.04 1.5/2 0.73 | |
| 0.61 1/1.5 1.23 | 0.64 1/1.5 1.17 | |
| Mansion88 | 0.85 1.5 0.91 | 0.52 0 1.47 |
| 10BET | 0.78 1.5 0.96 | 0.39 0 1.52 |
| 12BET | 0.85 1.5 0.91 | 0.52 0 1.47 |
| Wanbet | 0.89 1.5 0.95 | 0.52 0 1.47 |
| 18BET | 0.85 1.5 0.87 | 0.49 0 1.42 |
| 1.09 1.5/2 0.66 | 4.18 0/0.5 0.06 | |
| 0.63 1/1.5 1.13 | 4.88 0.5 0.07 | |
| Pinnacle | 0.78 1.5 0.95 | 0.45 0 1.58 |
| 0.95 1.5/2 0.75 | 4.48 0/0.5 0.11 | |
| 0.6 1/1.5 1.2 | 0.1 -0/0.5 4.81 |
Tài xỉu cả trận
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Bet365 | 0.8 3/3.5 1 | 3.8 3.5 0.18 |
| William Hill | 0.44 2.5 1.63 | 0.5 2.5 1.5 |
| YSB | 0.71 3/3.5 1.02 | 2.5 2.5 0.31 |
| BetVictor | 0.78 3/3.5 0.95 | 3.1 3.5 0.22 |
| 0.98 3.5 0.75 | 1.02 3.5 0.73 | |
| 0.55 3 1.3 | 0.6 3 1.25 | |
| Mansion88 | 0.92 3/3.5 0.84 | 3.22 3.5 0.19 |
| Interwetten | 1.05 3.5 0.65 | 6 3.5 0.05 |
| 0.4 2.5 1.6 | 0.4 2.5 1.6 | |
| 2.2 4.5 0.27 | 2.2 4.5 0.27 | |
| 10BET | 0.76 3/3.5 0.95 | 3.52 3.5 0.14 |
| 12BET | 0.92 3/3.5 0.84 | 3.33 3.5 0.18 |
| Wanbet | 0.95 3/3.5 0.87 | 2.77 3.5 0.18 |
| 18BET | 0.81 3/3.5 0.91 | 3.37 3.5 0.15 |
| 1.02 3.5 0.7 | 21.58 4 0.01 | |
| 0.58 3 1.23 | 21.88 4 0.01 | |
| Pinnacle | 0.77 3/3.5 0.96 | 3.33 3.5 0.17 |
| 0.95 3.5 0.76 | 3.72 2.5/3 0.15 | |
| 0.56 3 1.26 | 2.19 3 0.3 |
Kèo châu Âu (1X2)
| Nhà cái | Mở cửa 1 · X · 2 | Hiện tại 1 · X · 2 |
|---|---|---|
| Bet365 | 1.29 5 7.5 | 101 13 1.04 |
| William Hill | 1.29 4.8 8.5 | 61 15 1.03 |
| YSB | 1.27 5 7.5 | 51 29 1.01 |
| BetVictor | 1.29 5.25 8.5 | 36 6 1.11 |
| Mansion88 | 1.24 5.1 6.9 | 56 6.7 1.05 |
| Interwetten | 1.33 5.25 7 | 100 10 1.03 |
| 10BET | 1.28 5.5 7.5 | 81 13 1.03 |
| 12BET | 1.24 5.1 6.8 | 150 6.1 1.05 |
| Wanbet | 1.27 5.2 6.95 | 51 7.2 1.03 |
| 18BET | 1.29 5 7.5 | 32 12.5 1.01 |
| Pinnacle | 1.3 5.22 6.66 | 56.15 9.3 1.04 |
Kèo châu Á hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Nhà · Kèo · Khách | Hiện tại Nhà · Kèo · Khách |
|---|---|---|
| Bet365 | 1.03 0.5/1 0.78 | 1.03 0.5/1 0.78 |
| YSB | 1.04 0.5/1 0.7 | 2.6 0/0.5 0.29 |
| Mansion88 | 0.65 0.5 1.12 | 0.25 0 2.43 |
| 10BET | 0.96 0.5/1 0.75 | 0.37 0 1.57 |
| 12BET | 0.65 0.5 1.12 | 0.28 0 2.27 |
| Wanbet | 0.69 0.5 1.17 | 0.23 0 2.56 |
| 18BET | 0.97 0.5/1 0.73 | 0.26 0 2.56 |
| 0.68 0.5 1.04 | 4.34 0/0.5 0.09 | |
| 0.41 0/0.5 1.64 | 8.93 0.5 0.01 | |
| Pinnacle | 0.99 0.5/1 0.75 | 0.36 0 1.93 |
| 0.69 0.5 1.03 | 3.08 0/0.5 0.19 | |
| 1.57 1 0.44 | 3.51 0.5 0.16 |
Tài xỉu hiệp 1
| Nhà cái | Mở cửa Tài · Kèo · Xỉu | Hiện tại Tài · Kèo · Xỉu |
|---|---|---|
| Bet365 | 1.05 1.5 0.75 | 1.05 1.5 0.75 |
| YSB | 0.95 1.5 0.76 | 2.5 2.5 0.31 |
| Mansion88 | 0.68 1/1.5 1.08 | 5.26 2.5 0.09 |
| Interwetten | 1.05 1.5 0.65 | 1.05 1.5 0.65 |
| 10BET | 0.97 1.5 0.7 | 3.93 2.5 0.12 |
| 12BET | 0.68 1/1.5 1.08 | 7.14 2.5 0.05 |
| Wanbet | 0.71 1/1.5 1.12 | 3.7 2.5 0.09 |
| 18BET | 0.99 1.5 0.71 | 4.59 2.5 0.1 |
| 0.67 1/1.5 1.05 | 6.29 2.5/3 0.03 | |
| 1.39 1.5/2 0.49 | 27.12 3 0.01 | |
| Pinnacle | 1.01 1.5 0.73 | 3.47 2.5 0.16 |
| 0.69 1/1.5 1.04 | 4.51 2.5/3 0.11 | |
| 1.38 1.5/2 0.51 | 2 2 0.33 |
Kèo trận trước Tescoma Zlin
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/22 | Tescoma Zlin 0-0 Artis BrnoHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.6 / 3.75 / 3.9 | 2-6 |
| 09/07/22 | Sigma Olomouc B 3-1 Tescoma ZlinHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/07/22 | Tescoma Zlin 2-1 TrencinHT 2-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 4-10 |
| 06/07/22 | Tescoma Zlin 3-0 VyskovHT 2-0 · International Club Friendly | 1.5 | T | Xỉu | 1.37 / 4.35 / 5.2 | --- |
| 02/07/22 | MFK Karvina 0-2 Tescoma ZlinHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 6-6 |
| 29/06/22 | Banik Ostrava 1-1 Tescoma ZlinHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.59 / 3.9 / 3.8 | 6-0 |
| 25/06/22 | Sokol Lanzho 0-2 Tescoma ZlinHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/05/22 | Tescoma Zlin 1-1 Baumit JablonecHT 0-1 · Czech Republic Gambrinus Liga | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 3.1 / 2.2 | 5-2 |
| 10/05/22 | Pardubice 1-1 Tescoma ZlinHT 1-0 · Czech Republic Gambrinus Liga | 0 | H | Xỉu | 2.37 / 3.2 / 2.73 | 5-2 |
| 07/05/22 | Tescoma Zlin 1-4 Bohemians 1905HT 1-4 · Czech Republic Gambrinus Liga | 0/0.5 | B | Tài | 2.08 / 3.5 / 3 | 5-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tescoma Zlin. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước SK Prostejov
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/22 | SK Prostejov 1-2 Slovan RosiceHT 1-1 · International Club Friendly | 1.5 | B | Xỉu | 1.27 / 4.85 / 6.3 | --- |
| 09/07/22 | SK Prostejov 1-0 Artis BrnoHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 9-9 |
| 06/07/22 | SK Prostejov 1-0 SC ZnojmoHT 0-0 · International Club Friendly | 1.5 | B | Xỉu | 1.28 / 5.2 / 5.5 | 10-1 |
| 02/07/22 | Sigma Olomouc 0-0 SK ProstejovHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-6 |
| 25/06/22 | SK Prostejov 3-0 MFK Dubnica nad VahomHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/05/22 | Marila Pribram 2-4 SK ProstejovHT 0-2 · Czech Republic 2.Liga | 0.5/1 | T | Tài | 1.8 / 3.7 / 3.4 | 6-6 |
| 11/05/22 | SK Prostejov 0-4 SK Slovan VarnsdorfHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0 | B | Tài | 2.54 / 3.55 / 2.35 | 6-4 |
| 08/05/22 | Viktoria Zizkov 1-1 SK ProstejovHT 0-1 · Czech Republic 2.Liga | 0 | H | Xỉu | 2.29 / 3.4 / 2.57 | 10-6 |
| 30/04/22 | Artis Brno 2-0 SK ProstejovHT 1-0 · Czech Republic 2.Liga | 1 | B | Xỉu | 1.51 / 4 / 5.3 | 6-2 |
| 27/04/22 | SK Prostejov 1-2 FK MAS TaborskoHT 1-1 · Czech Republic 2.Liga | 0/0.5 | B | Tài | 2.28 / 3.25 / 2.83 | 8-4 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SK Prostejov. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Tescoma Zlin
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 4 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 |
SK Prostejov
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4 | 1 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (30 trận gần nhất)
| Phút | Tescoma Zlin ghi bàn | thủng lưới | SK Prostejov ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.9% | 21.4% | 18.5% | 0% |
| 16-30' | 10.8% | 10.7% | 11.1% | 11.4% |
| 31-45' | 13.5% | 25% | 14.8% | 20% |
| 46-60' | 8.1% | 21.4% | 14.8% | 17.1% |
| 61-75' | 21.6% | 10.7% | 14.8% | 20% |
| 76-90+' | 27% | 10.7% | 25.9% | 28.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Tescoma Zlin ghi bàn | thủng lưới | SK Prostejov ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 18.9% | 21.4% | 18.5% | 0% |
| 16-30' | 10.8% | 10.7% | 11.1% | 11.4% |
| 31-45' | 13.5% | 25% | 14.8% | 20% |
| 46-60' | 8.1% | 21.4% | 14.8% | 17.1% |
| 61-75' | 21.6% | 10.7% | 14.8% | 20% |
| 76-90+' | 27% | 10.7% | 25.9% | 28.6% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
BXH
Tescoma Zlin
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 1-3-1 | 7-7 | 36 | 20% |
| Sân nhà | 3 | 3 | 1-1-1 | 5-5 | 4 | 33.3% |
| Sân khách | 4 | 2 | 0-2-0 | 2-2 | 2 | 0% |