Czech Republic Gambrinus Liga ·

FC Viktoria Plzen vs Tescoma Zlin

FC Viktoria Plzen FC Viktoria Plzen
3 - 2
Kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1
Tescoma Zlin Tescoma Zlin

Diễn biến

Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.

Thống kê

Chưa có số liệu thống kê cho trận này.

Đội hình

FC Viktoria Plzen 4-1-4-1
Thủ môn
  • 44 Florian Wiegele
Hậu vệ
  • 99 Amar Memic
  • 40 Sampson Dweh
  • 5 Karel Spacil
  • 14 Merchas Doski
Tiền vệ
  • 6 Lukas Cerv
Tiền vệ
  • 19 Cheick Souare
  • 17 Patrik Hrosovsky
  • 18 Tomas Ladra
  • 25 Christophe Kabongo
Tiền đạo
  • 80 Prince Kwabena Adu
Dự bị
  • 6 Sebastian Bohac
  • 23 Baboucarr Faal
  • 25 Lawal Salim Fago
  • Jiri Panos
  • 36 Stefan Pirgic
  • Filip Prebsl
  • 12 Alexandr Sojka
  • 1 Dominik Tapaj
  • Mohamed Toure
  • 13 Marian Tvrdon
  • 9 Denis Visinsky

HLV: Miroslav Koubek

Tescoma Zlin 5-4-1
Thủ môn
  • 17 Stanislav Dostal
Hậu vệ
  • 22 Michal Fukala
  • 35 Ondrej Kukucka
  • 28 Jakub Kolar
  • 24 Jakub Cernin
  • 23 Milos Kopecny
Tiền vệ
  • 21 David Grygera
  • 10 Stanislav Petruta
  • 19 Cletus Nombil
  • 20 Frank Appiah
Tiền đạo
  • 9 Daniel Smiga
Dự bị
  • 31 Lukas Bartosak
  • 26 Michal Cupak
  • 11 Adam Gazi
  • 53 Tomas Hellebrand
  • 14 Stanley Kanu
  • 34 Milan Knobloch
  • 39 Antonin Krapka
  • 45 Prince Mbatshi Mukuba
  • 82 Marian Pisoja
  • 88 Tomas Poznar

HLV: Bronislav Cervenka

Lực lượng

FC Viktoria Plzen

Vắng mặt (3)

SốCầu thủVị tríLý do
0Vaclav MikaTrung vệChấn thương mắt cá
37David KrcikTrung vệTreo giò
22Jan PaluskaTrung vệChấn thương háng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 44Florian Wiegele
  • 14Merchas Doski
  • 5Karel Spacil
  • 40Sampson Dweh
  • 99Amar Memic
  • 6Lukas Cerv
  • 25Christophe Kabongo
  • 18Tomas Ladra
  • 17Patrik Hrosovsky
  • 19Cheick Souare
  • 80Prince Kwabena Adu

Dự bị trận trước

  • 66Sebastian Bohac
  • 23Baboucarr Faal
  • 7Lawal Salim Fago
  • 20Jiri Panos
  • 36Stefan Pirgic
  • 98Filip Prebsl
  • 12Alexandr Sojka
  • 1Dominik Tapaj
  • 10Mohamed Toure
  • 13Marian Tvrdon
  • 9Denis Visinsky

Tescoma Zlin

Vắng mặt (1)

SốCầu thủVị tríLý do
25Jakub JugasTrung vệĐứt dây chằng

Đội hình xuất phát trận trước

  • 17Stanislav Dostal
  • 23Milos Kopecny
  • 24Jakub Cernin
  • 28Jakub Kolar
  • 35Ondrej Kukucka
  • 22Michal Fukala
  • 20Frank Appiah
  • 19Cletus Nombil
  • 10Stanislav Petruta
  • 21David Grygera
  • 9Daniel Smiga

Dự bị trận trước

  • 31Lukas Bartosak
  • 26Michal Cupak
  • 11Adam Gazi
  • 53Tomas Hellebrand
  • 14Stanley Kanu
  • 34Milan Knobloch
  • 39Antonin Krapka
  • 45Prince Mbatshi Mukuba
  • 82Marian Pisoja
  • 88Tomas Poznar

Đối đầu

Tổng quan

Thống kê 20 lần gặp nhau

13FC Viktoria Plzen thắng
3Hòa
4Tescoma Zlin thắng
Số trận thắngFC Viktoria PlzenTescoma Zlin
Sân nhà của FC Viktoria Plzen82
Sân nhà của Tescoma Zlin52

Lịch sử đối đầu

Kết quả7T 1H 2B
Kèo châu ÁThắng 6 · Hòa 0 · Thua 4
Tài / Xỉu5 Tài · 2 Xỉu
Số trận10

Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Viktoria Plzen. Đội được tô đậm là đội chấp.

Phong độ

FC Viktoria Plzen

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn2 20%
Thắng cách biệt 1 bàn1 10%
Hòa4 40%
Thua cách biệt 1 bàn2 20%
Thua cách biệt từ 2 bàn1 10%

Tescoma Zlin

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 10 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn0 0%
Thắng cách biệt 1 bàn0 0%
Hòa1 10%
Thua cách biệt 1 bàn6 60%
Thua cách biệt từ 2 bàn3 30%

So sánh theo vòng

FC Viktoria Plzen
BT-BB
% thắngTescoma Zlin
BT-BB
% thắng
Vòng 2031-2640%28-3735%
Vòng 1930-2542%27-3437%
Vòng 1830-2244%24-3333%
Vòng 1730-1947%24-3035%
Vòng 1627-1944%23-2838%
Vòng 1525-1940%20-2633%
Vòng 1423-1743%19-2336%
Vòng 1323-1746%17-2231%
Vòng 1223-1650%16-2133%
Vòng 1122-1645%14-1736%
Vòng 1019-1540%14-1540%
Vòng 917-1533%13-1533%
Vòng 817-1538%10-1238%
Vòng 712-1529%10-1043%
Vòng 612-1233%9-850%
Vòng 58-1020%6-740%
Vòng 47-925%5-550%
Vòng 36-833%3-433%
Vòng 23-350%1-40%
Vòng 11-30%0-10%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.

Xu hướng FC Viktoria Plzen

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng30-0-30%2-166.7%
Sân nhà20-0-20%1-150%
Sân khách10-0-10%1-0100%
3 trận gần nhất · kèoBBB0%
Tài/XỉuTàiXỉuTài

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng32-0-166.7%1-233.3%
Sân nhà21-0-150%0-20%
Sân khách11-0-0100%1-0100%
3 trận gần nhất · kèoBTT66.7%
Tài/XỉuXỉuXỉuTài

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FC Viktoria Plzen trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Xu hướng Tescoma Zlin

Cả trận

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng30-0-30%1-233.3%
Sân nhà20-0-20%0-20%
Sân khách10-0-10%1-0100%
3 trận gần nhất · kèoBBB0%
Tài/XỉuXỉuTàiXỉu

Hiệp 1

TrậnThắng-Hòa-Thua kèo% thắng kèoTài-Xỉu% tài
Tổng30-1-20%0-20%
Sân nhà20-1-10%0-10%
Sân khách10-0-10%0-10%
3 trận gần nhất · kèoHBB0%
Tài/XỉuXỉuXỉuH

Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Tescoma Zlin trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.

Kèo trận trước FC Viktoria Plzen

Kết quả3T 4H 3B
Kèo châu ÁThắng 2 · Hòa 2 · Thua 6
Tài / Xỉu6 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FC Viktoria Plzen. Đội được tô đậm là đội chấp.

Kèo trận trước Tescoma Zlin

Kết quả3T 0H 7B
Kèo châu ÁThắng 3 · Hòa 1 · Thua 6
Tài / Xỉu4 Tài · 3 Xỉu
Số trận10

Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Tescoma Zlin. Đội được tô đậm là đội chấp.

Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.

Dự đoán

Xác suất kết quả

FC Viktoria Plzen thắng65%
Hòa15%
Tescoma Zlin thắng20%

Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.

Bàn thắng

FC Viktoria Plzen

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng0200152
Sân nhà0200011
Sân khách0000141

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng020000001
Sân nhà010000001
Sân khách010000000

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng3110001100
Sân nhà0100001000
Sân khách3010000100

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng1100001000
Sân nhà0100001000
Sân khách1000000000

Tescoma Zlin

Số bàn ghi được mỗi trận

0 bàn1234+Hiệp 1Hiệp 2
Tổng2100001
Sân nhà2000000
Sân khách0100001

Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.

Kết quả hiệp 1 / cả trận

T/TT/HT/BH/TH/HH/BB/TB/HB/B
Tổng000001002
Sân nhà000001001
Sân khách000000001

Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).

Thời điểm ghi bàn

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000001000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000001000

Thời điểm thủng lưới

1-10'11-20'21-30'31-40'41-45'46-50'51-60'61-70'71-80'81-90+'
Tổng0000001000
Sân nhà0000000000
Sân khách0000001000

Theo 15 phút (50 trận gần nhất)

PhútFC Viktoria Plzen
ghi bàn
thủng lướiTescoma Zlin
ghi bàn
thủng lưới
1-15'7.7%6.7%9.5%5.6%
16-30'19.2%13.3%19%11.1%
31-45'15.4%26.7%33.3%16.7%
46-60'11.5%26.7%14.3%16.7%
61-75'23.1%0%14.3%16.7%
76-90+'11.5%13.3%4.8%22.2%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

FC Viktoria Plzen

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.7điểm trung bình
4.66.27.96.156.487.527.377.38.98

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
17Patrik HrosovskyTiền vệ trung tâm9.1
19Cheick SouareTiền vệ trái8.9
99Amar MemicTiền vệ phải7.5
9Denis VisinskyTiền vệ tấn công7.3
25Christophe KabongoTiền đạo cắm7.2
11Matej VydraTiền đạo cắm7
40Sampson DwehTrung vệ6.9
80Prince Kwabena AduTiền đạo cắm6.6
5Karel SpacilTrung vệ6.6
23Baboucarr FaalTiền đạo cắm6.5
6Lukas CervTiền vệ trung tâm6.4
36Stefan PirgicTiền vệ trung tâm5.9
98Filip PrebslTrung vệ5.9
14Merchas DoskiHậu vệ trái5.7
37David KrcikTrung vệ4.9
44Florian WiegeleThủ môn4.6

Tescoma Zlin

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.3điểm trung bình
5.65.56

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
20Frank AppiahTiền vệ tấn công7
28Jakub KolarTrung vệ7
24Jakub CerninTrung vệ6.9
9Daniel SmigaTiền đạo6.8
53Tomas HellebrandTiền vệ6.5
10Stanislav PetrutaTiền vệ phòng ngự6.5
82Marian PisojaTiền vệ phải6.4
19Cletus NombilTiền vệ phòng ngự6.4
22Michal FukalaHậu vệ phải6.3
4Tom UlbrichTiền vệ tấn công6.3
14Stanley KanuTiền đạo cắm6.3
31Lukas BartosakHậu vệ trái6.2
35Ondrej KukuckaTrung vệ6.1
17Stanislav DostalThủ môn5.6
88Tomas PoznarTiền đạo cắm5.5
23Milos KopecnyHậu vệ phải5.2

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕