GHQT Cấp CLB ·
SV Waldhof Mannheim vs FSV Mainz 05
SV Waldhof Mannheim
FSV Mainz 05
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
SV Waldhof Mannheim
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Thijmen Nijhuis
- 17Owono-Darnell Keumo
- 15Claudio Kammerknecht
- 3Moritz Polte
- 24Lukas Klunter
- 8Maximilian Thalhammer
- 7Lovis Bierschenk
- 21Julian Rieckmann
- 6Joey Mueller
- 20Kushtrim Asallari
- 10Julian Ulbricht
Dự bị trận trước
- 37Noah-Joel Sarenren-Bazee
- 13Terrence Boyd
- 9Goncalo Gregorio
- 35Djayson Mendes
- 28Diego Michel
- 23Leroy Mickels
- 16Jan Niemann
- 4Tim Sechelmann
- 12Vincent Thill
FSV Mainz 05
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alexander Schwolow
- 4Stefan Posch
- 3Fabio Gruber
- 48Kacper Potulski
- 19Anthony Caci
- 10Nadiem Amiri
- 6Kaishu Sano
- 7Lee Jae-Sung
- 2Phillipp Mwene
- 9Phillip Tietz
- 23Sheraldo Becker
Dự bị trận trước
- 16Stefan Bell
- 21Danny Vieira da Costa
- 17Benedict Hollerbach
- 40Maximilian Kinzig
- 11Ransford Yeboah Konigsdorffer
- 15Lennard Maloney
- 5Eric Martel
- 47Rael Nakuzola
- 20Otto Ruoppi
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 1 lần gặp nhau
| Số trận thắng | SV Waldhof Mannheim | FSV Mainz 05 |
|---|---|---|
| Sân nhà của SV Waldhof Mannheim | 0 | 0 |
| Sân nhà của FSV Mainz 05 | 0 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/09 | FSV Mainz 05 1-0 SV Waldhof MannheimHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SV Waldhof Mannheim. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
SV Waldhof Mannheim
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
FSV Mainz 05
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 2 | 50% |
| Hòa | 1 | 25% |
| Thua | 1 | 25% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 10 | 2.5 |
| Bàn thua (TB/trận) | 6 | 1.5 |
Phân bố kết quả 5 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Hòa | 1 | 20% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 1 | 20% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 20% |
So sánh theo vòng
| SV Waldhof Mannheim BT-BB | % thắng | FSV Mainz 05 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 32-28 | 40% | 66-25 | 60% |
| Vòng 19 | 30-28 | 37% | 66-24 | 63% |
| Vòng 18 | 27-26 | 33% | 66-20 | 67% |
| Vòng 17 | 26-26 | 29% | 65-19 | 71% |
| Vòng 16 | 26-26 | 31% | 62-15 | 75% |
| Vòng 15 | 24-24 | 33% | 60-14 | 73% |
| Vòng 14 | 22-21 | 36% | 59-11 | 79% |
| Vòng 13 | 19-21 | 31% | 57-11 | 77% |
| Vòng 12 | 18-17 | 33% | 46-11 | 75% |
| Vòng 11 | 16-15 | 36% | 36-11 | 73% |
| Vòng 10 | 14-12 | 40% | 32-10 | 70% |
| Vòng 9 | 14-10 | 44% | 29-10 | 67% |
| Vòng 8 | 14-9 | 50% | 28-10 | 63% |
| Vòng 7 | 12-9 | 43% | 25-7 | 71% |
| Vòng 6 | 10-8 | 33% | 21-7 | 67% |
| Vòng 5 | 10-6 | 40% | 19-6 | 60% |
| Vòng 4 | 8-3 | 50% | 10-6 | 50% |
| Vòng 3 | 4-2 | 33% | 10-6 | 67% |
| Vòng 2 | 0-1 | 0% | 5-6 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 4-3 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng SV Waldhof Mannheim
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4-0-3 | 57.1% | 3-3 | 42.9% |
| Sân nhà | 4 | 2-0-2 | 50% | 1-2 | 25% |
| Sân khách | 3 | 2-0-1 | 66.7% | 2-1 | 66.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5-1-1 | 71.4% | 2-5 | 28.6% |
| Sân nhà | 4 | 2-1-1 | 50% | 0-4 | 0% |
| Sân khách | 3 | 3-0-0 | 100% | 2-1 | 66.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của SV Waldhof Mannheim trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng FSV Mainz 05
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2-0-2 | 50% | 3-1 | 75% |
| Sân nhà | 2 | 0-0-2 | 0% | 1-1 | 50% |
| Sân khách | 2 | 2-0-0 | 100% | 2-0 | 100% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của FSV Mainz 05 trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước SV Waldhof Mannheim
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo SV Waldhof Mannheim. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FSV Mainz 05
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/26 | Borussia Monchengladbach 3-4 FSV Mainz 05HT 1-2 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Tài | 3.25 / 3.8 / 2.13 | 6-4 |
| 12/09/26 | FSV Mainz 05 1-3 Eintracht FrankfurtHT 0-2 · German Bundesliga | 0.5/1 | B | Tài | 1.73 / 4.2 / 4.45 | 4-5 |
| 06/09/26 | Hamburger SV 0-5 FSV Mainz 05HT 0-2 · German Bundesliga | 0/0.5 | T | Tài | 3 / 3.5 / 2.34 | 4-5 |
| 29/08/26 | FSV Mainz 05 0-0 SC Paderborn 07HT 0-0 · German Bundesliga | 1 | B | Xỉu | 1.52 / 4.75 / 5.7 | 11-2 |
| 23/08/26 | VfB 1921 Krieschow 0-9 FSV Mainz 05HT 0-5 · Germany Cup | - | - | - | - / - / - | 3-9 |
| 15/08/26 | FSV Mainz 05 2-1 AFC BournemouthHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.63 / 3.7 / 2.13 | 3-5 |
| 08/08/26 | FSV Mainz 05 4-0 Paris FCHT 2-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 1.99 / 3.8 / 3.2 | 7-3 |
| 01/08/26 | Udinese 3-3 FSV Mainz 05HT 3-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.72 / 3.45 / 2.17 | 6-4 |
| 31/07/26 | FSV Mainz 05 1-0 Shabab Al AhliHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.64 / 4.45 / 4.1 | 3-3 |
| 25/07/26 | FSV Mainz 05 3-0 Holstein KielHT 2-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | H | 1.59 / 4.1 / 4.1 | 2-2 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FSV Mainz 05. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
SV Waldhof Mannheim
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FSV Mainz 05
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 11 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 5 | 5 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 3 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | SV Waldhof Mannheim ghi bàn | thủng lưới | FSV Mainz 05 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 16% | 20.4% | 0% | 25% |
| 16-30' | 9.3% | 14.3% | 16.7% | 12.5% |
| 31-45' | 18.7% | 26.5% | 33.3% | 12.5% |
| 46-75' | 16% | 20.4% | 16.7% | 12.5% |
| 76-90+' | 16% | 10.2% | 16.7% | 37.5% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
SV Waldhof Mannheim
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
FSV Mainz 05
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cánh trái | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ phải | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ trái | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | |
| 3 | Fabio Gruber | Trung vệ | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | |
| 5 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Lee Jae-Sung | Tiền vệ tấn công | |
| 1 | Alexander Schwolow | ||
| 9 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | Tiền đạo cắm | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ |
BXH
Thứ hạng hai đội
FSV Mainz 05
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 2-1-1 | 10-6 | 7 | 50% |
| Sân nhà | 15 | 2 | 0-1-1 | 1-3 | 1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 2 | 2-0-0 | 9-3 | 6 | 100% |
| 6 trận gần nhất | - | 4 | 2-1-1 | 10-6 | 7 | 33.3% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng