Germany Cup ·
VfB 1921 Krieschow vs FSV Mainz 05
VfB 1921 Krieschow
0 - 9
Kết thúc
Hiệp 1: 0 - 5
FSV Mainz 05
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
VfB 1921 Krieschow
4-4-2
Thủ môn
- 22 Justin Fietz
Hậu vệ
- 7 Tobias Gerstmann
- 2 Alexander Bittroff
- 8 Colin Raak
- 4 Bastian Dressler
Tiền vệ
- 15 Luis Burger
- 13 Martin Zurawsky
- 33 Paul Pahlow
- 19 Toby Michalski
Tiền đạo
- 11 Andy Hebler
- 10 Miguel Rodrigues
Dự bị
- 18 Arvin Krautz
- 31 Dominik Muller
- 1 Fritz Pflug
- 75 Florian Schmidt
- 16 Valentino Schubert
- 17 Manuel Seibt
- 14 Aaron Stephan
- 6 Maximilian Tesche
- 27 Christian Wojenmaster
FSV Mainz 05
3-1-4-2
Thủ môn
- 27 Robin Zentner
Hậu vệ
- 31 Dominik Kohr
- 3 Fabio Gruber
- 21 Danny Vieira da Costa
Tiền vệ
- 2 Phillipp Mwene
- 10 Nadiem Amiri
- 7 Lee Jae-Sung
- 19 Anthony Caci
Tiền vệ
- 6 Kaishu Sano
Tiền đạo
- 9 Phillip Tietz
- 23 Sheraldo Becker
Dự bị
- 14 William Boving Vick
- 24 Sota Kawasaki
- 11 Ransford Yeboah Konigsdorffer
- 15 Lennard Maloney
- 47 Rael Nakuzola
- 23 Kacper Potulski
- 34 Otto Ruoppi
- 1 Alexander Schwolow
- 30 Silvan Widmer
HLV: Urs Fischer
Lực lượng
VfB 1921 Krieschow
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 1 | Fritz Pflug | Hậu vệ | Chấn thương lưng |
| 0 | Sebastian Mellack | Thủ môn | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 22Justin Fietz
- 4Bastian Dressler
- 8Colin Raak
- 2Alexander Bittroff
- 7Tobias Gerstmann
- 19Toby Michalski
- 33Paul Pahlow
- 13Martin Zurawsky
- 15Luis Burger
- 10Miguel Rodrigues
- 11Andy Hebler
Dự bị trận trước
- 18Arvin Krautz
- 31Dominik Muller
- 1Fritz Pflug
- 75Florian Schmidt
- 16Valentino Schubert
- 17Manuel Seibt
- 14Aaron Stephan
- 6Maximilian Tesche
- 27Christian Wojenmaster
FSV Mainz 05
Vắng mặt (3)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 26 | Silas Wamangituka Fundu | Tiền đạo | Tibia and Fibula Fracture |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ | Chấn thương |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ | Chấn thương dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 27Robin Zentner
- 21Danny Vieira da Costa
- 3Fabio Gruber
- 31Dominik Kohr
- 6Kaishu Sano
- 19Anthony Caci
- 7Lee Jae-Sung
- 10Nadiem Amiri
- 2Phillipp Mwene
- 23Sheraldo Becker
- 9Phillip Tietz
Dự bị trận trước
- 14William Boving Vick
- 24Sota Kawasaki
- 11Ransford Yeboah Konigsdorffer
- 15Lennard Maloney
- 47Rael Nakuzola
- 48Kacper Potulski
- 20Otto Ruoppi
- 1Alexander Schwolow
- 30Silvan Widmer
Phong độ
VfB 1921 Krieschow
5 trận gần nhất
02/08/26International Club Friendly
Sparta Lichtenberg
1 - 2
VfB 1921 Krieschow
T
16/07/26International Club Friendly
VfB 1921 Krieschow
0 - 6
VSG Altglienicke
B
04/07/26International Club Friendly
Union Klosterfelde
1 - 2
VfB 1921 Krieschow
T
24/01/26International Club Friendly
Berliner FC Dynamo
2 - 4
VfB 1921 Krieschow
T
19/07/25International Club Friendly
VfB 1921 Krieschow
1 - 3
VSG Altglienicke
B
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
FSV Mainz 05
5 trận gần nhất
15/08/26International Club Friendly
FSV Mainz 05
2 - 1
AFC Bournemouth
T
08/08/26International Club Friendly
FSV Mainz 05
4 - 0
Paris FC
T
01/08/26International Club Friendly
Udinese
3 - 3
FSV Mainz 05
H
31/07/26International Club Friendly
FSV Mainz 05
1 - 0
Shabab Al Ahli
T
25/07/26International Club Friendly
FSV Mainz 05
3 - 0
Holstein Kiel
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 10 | 29.4% |
| Hòa | 10 | 29.4% |
| Thua | 14 | 41.2% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 44 | 1.29 |
| Bàn thua (TB/trận) | 53 | 1.56 |
Phân bố kết quả 34 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 14.71% |
| Hòa | 10 | 29.41% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 9 | 26.47% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 5 | 14.71% |
So sánh theo vòng
| VfB 1921 Krieschow BT-BB | % thắng | FSV Mainz 05 BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 35-42 | 45% | 57-21 | 70% |
| Vòng 19 | 32-40 | 42% | 55-21 | 68% |
| Vòng 18 | 30-39 | 39% | 53-21 | 67% |
| Vòng 17 | 29-38 | 41% | 51-20 | 65% |
| Vòng 16 | 29-37 | 44% | 49-19 | 63% |
| Vòng 15 | 25-37 | 40% | 47-19 | 60% |
| Vòng 14 | 23-37 | 36% | 47-18 | 64% |
| Vòng 13 | 22-35 | 38% | 47-14 | 69% |
| Vòng 12 | 18-35 | 33% | 46-13 | 75% |
| Vòng 11 | 16-32 | 36% | 43-9 | 82% |
| Vòng 10 | 13-30 | 30% | 41-8 | 80% |
| Vòng 9 | 13-29 | 33% | 40-5 | 89% |
| Vòng 8 | 11-23 | 38% | 38-5 | 88% |
| Vòng 7 | 11-22 | 43% | 27-5 | 86% |
| Vòng 6 | 11-16 | 50% | 17-5 | 83% |
| Vòng 5 | 9-13 | 60% | 13-4 | 80% |
| Vòng 4 | 8-10 | 75% | 10-4 | 75% |
| Vòng 3 | 4-8 | 67% | 9-4 | 67% |
| Vòng 2 | 2-7 | 50% | 6-1 | 100% |
| Vòng 1 | 2-1 | 100% | 2-1 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước VfB 1921 Krieschow
Kết quả4T 2H 4B
Kèo châu ÁThắng 0 · Hòa 10 · Thua 0
Tài / Xỉu0 Tài · 0 Xỉu
Số trận10
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | VfB 1921 Krieschow 0-1 ZFC MeuselwitzHT 0-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/08/26 | SG Union Sandersdorf 3-1 VfB 1921 KrieschowHT 1-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 02/08/26 | Sparta Lichtenberg 1-2 VfB 1921 KrieschowHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/07/26 | VfB 1921 Krieschow 0-6 VSG AltglienickeHT 0-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 04/07/26 | Union Klosterfelde 1-2 VfB 1921 KrieschowHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/05/26 | 1. FC Lok Stendal 2-0 VfB 1921 KrieschowHT 1-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/05/26 | VfB 1921 Krieschow 1-1 Bischofswerdaer FVHT 0-1 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/05/26 | Grimma 2-4 VfB 1921 KrieschowHT 0-2 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 03/05/26 | VfB 1921 Krieschow 1-0 RSV EintrachtHT 0-0 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
| 01/05/26 | VfB 1921 Krieschow 1-1 SG Union SandersdorfHT 0-1 · Germany Oberliga | - | - | - | - / - / - | --- |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo VfB 1921 Krieschow. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước FSV Mainz 05
Kết quả8T 1H 1B
Kèo châu ÁThắng 5 · Hòa 3 · Thua 2
Tài / Xỉu3 Tài · 3 Xỉu
Số trận10
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FSV Mainz 05 2-1 AFC BournemouthHT 1-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | T | Xỉu | 2.63 / 3.7 / 2.13 | 3-5 |
| 08/08/26 | FSV Mainz 05 4-0 Paris FCHT 2-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 1.99 / 3.8 / 3.2 | 7-3 |
| 01/08/26 | Udinese 3-3 FSV Mainz 05HT 3-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.72 / 3.45 / 2.17 | 6-4 |
| 31/07/26 | FSV Mainz 05 1-0 Shabab Al AhliHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.64 / 4.45 / 4.1 | 3-3 |
| 25/07/26 | FSV Mainz 05 3-0 Holstein KielHT 2-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | H | 1.59 / 4.1 / 4.1 | 2-2 |
| 17/07/26 | FSV Mainz 05 4-1 KaiserslauternHT 3-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-0 |
| 11/07/26 | Sportfreunde Eisbachtal 0-10 FSV Mainz 05HT 0-5 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-13 |
| 04/07/26 | TSG Pfeddersheim 0-11 FSV Mainz 05HT 0-5 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 0-16 |
| 16/05/26 | Heidenheimer 0-2 FSV Mainz 05HT 0-2 · German Bundesliga | 0.5 | T | Xỉu | 2.01 / 4.25 / 3.3 | 6-3 |
| 10/05/26 | FSV Mainz 05 1-3 Union BerlinHT 0-1 · German Bundesliga | 0.5/1 | B | Tài | 1.68 / 4.35 / 4.6 | 7-8 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FSV Mainz 05. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
VfB 1921 Krieschow
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FSV Mainz 05
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | VfB 1921 Krieschow ghi bàn | thủng lưới | FSV Mainz 05 ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 40% | 25% | 7.1% | 26.3% |
| 16-30' | 0% | 5% | 14.3% | 15.8% |
| 31-45' | 40% | 25% | 21.4% | 15.8% |
| 46-60' | 0% | 15% | 7.1% | 5.3% |
| 61-75' | 0% | 20% | 28.6% | 10.5% |
| 76-90+' | 20% | 10% | 14.3% | 26.3% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Nadiem Amiri | Tiền vệ trung tâm | |
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ trái | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | |
| 23 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cánh trái | |
| 30 | Silvan Widmer | Hậu vệ phải | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | |
| 7 | Lee Jae Sung | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Lennard Maloney | Tiền vệ phòng ngự | |
| 19 | Anthony Caci | Hậu vệ phải | |
| 44 | Nelson Weiper | Tiền đạo cắm |
BXH
Thứ hạng hai đội
FSV Mainz 05
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 34 | 10-10-14 | 44-53 | 40 | 29.4% |
| Sân nhà | 15 | 17 | 4-5-8 | 21-25 | 17 | 23.5% |
| Sân khách | 7 | 17 | 6-5-6 | 23-28 | 23 | 35.3% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 2-1-3 | 9-10 | 7 | 33.3% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng