GHQT Cấp CLB ·
FSV Mainz 05 vs AFC Bournemouth
FSV Mainz 05
AFC Bournemouth
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
Chưa có dữ liệu đội hình cho trận này.
Lực lượng
FSV Mainz 05
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Alexander Schwolow
- 16Stefan Bell
- 31Dominik Kohr
- 48Kacper Potulski
- 19Anthony Caci
- 6Kaishu Sano
- 7Lee Jae-Sung
- 47Rael Nakuzola
- 10Nadiem Amiri
- 18Sheraldo Becker
- 11Ransford Yeboah Konigsdorffer
Dự bị trận trước
- 0William Boving Vick
- 21Danny Vieira da Costa
- 4Fabio Gruber
- 25Andreas Hanche-Olsen
- 14Hong Hyun Seok
- 24Sota Kawasaki
- 20Maximilian Kinzig
- 15Lennard Maloney
- 0Eric Martel
- 2Phillipp Mwene
- 8Paul Nebel
- 23Marco Richter
- 34Otto Ruoppi
- 46Philipp Schulz
- 0Phillip Tietz
- 27Robin Zentner
AFC Bournemouth
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Djordje Petrovic
- 15Adam Smith
- 23James Hill
- 5Marcos Senesi
- 3Adrien Truffert
- 27Alex Toth
- 12Tyler Adams
- 37Rayan Vitor
- 22Eli Junior Kroupi
- 16Marcus Tavernier
- 9Francisco Evanilson de Lima Barbosa
Dự bị trận trước
- 21Amine Adli
- 19Justin Kluivert
- 26Enes Unal
- 4Lewis Cook
- 11Ben Doak
- 18Bafode Diakite
- 29Christos Mandas
- 7David Brooks
Phong độ
FSV Mainz 05
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
AFC Bournemouth
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | 13 | 34.2% |
| Hòa | 18 | 47.4% |
| Thua | 7 | 18.4% |
| Bàn thắng (TB/trận) | 58 | 1.53 |
| Bàn thua (TB/trận) | 54 | 1.42 |
Phân bố kết quả 38 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.53% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 9 | 23.68% |
| Hòa | 18 | 47.37% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 7.89% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 10.53% |
So sánh theo vòng
| FSV Mainz 05 BT-BB | % thắng | AFC Bournemouth BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 55-20 | 65% | 44-20 | 50% |
| Vòng 19 | 55-20 | 68% | 41-18 | 47% |
| Vòng 18 | 53-20 | 67% | 39-18 | 44% |
| Vòng 17 | 51-20 | 65% | 38-17 | 47% |
| Vòng 16 | 49-19 | 63% | 36-16 | 44% |
| Vòng 15 | 47-18 | 60% | 36-16 | 47% |
| Vòng 14 | 45-18 | 57% | 35-15 | 50% |
| Vòng 13 | 45-17 | 62% | 35-15 | 54% |
| Vòng 12 | 45-13 | 67% | 35-15 | 58% |
| Vòng 11 | 44-12 | 73% | 33-13 | 64% |
| Vòng 10 | 41-8 | 80% | 31-12 | 60% |
| Vòng 9 | 39-7 | 78% | 29-11 | 56% |
| Vòng 8 | 38-4 | 88% | 27-9 | 63% |
| Vòng 7 | 36-4 | 86% | 24-9 | 57% |
| Vòng 6 | 25-4 | 83% | 23-9 | 50% |
| Vòng 5 | 15-4 | 80% | 22-8 | 60% |
| Vòng 4 | 11-3 | 75% | 21-7 | 75% |
| Vòng 3 | 8-3 | 67% | 17-6 | 67% |
| Vòng 2 | 7-3 | 50% | 12-4 | 50% |
| Vòng 1 | 4-0 | 100% | 2-2 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Kèo trận trước FSV Mainz 05
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FSV Mainz 05 4-0 Paris FCHT 2-0 · International Club Friendly | 0.5 | T | Tài | 1.99 / 3.8 / 3.2 | 7-3 |
| 01/08/26 | Udinese 3-3 FSV Mainz 05HT 3-1 · International Club Friendly | 0/0.5 | B | Tài | 2.72 / 3.45 / 2.17 | 6-4 |
| 31/07/26 | FSV Mainz 05 1-0 Shabab Al AhliHT 0-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.64 / 4.45 / 4.1 | 3-3 |
| 25/07/26 | FSV Mainz 05 3-0 Holstein KielHT 2-0 · International Club Friendly | 0.5/1 | T | H | 1.59 / 4.1 / 4.1 | 2-2 |
| 17/07/26 | FSV Mainz 05 4-1 KaiserslauternHT 3-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 1-0 |
| 11/07/26 | Sportfreunde Eisbachtal 0-10 FSV Mainz 05HT 0-5 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 2-13 |
| 04/07/26 | TSG Pfeddersheim 0-11 FSV Mainz 05HT 0-5 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 0-16 |
| 16/05/26 | Heidenheimer 0-2 FSV Mainz 05HT 0-2 · German Bundesliga | 0.5 | T | Xỉu | 2.01 / 4.25 / 3.3 | 6-3 |
| 10/05/26 | FSV Mainz 05 1-3 Union BerlinHT 0-1 · German Bundesliga | 0.5/1 | B | Tài | 1.68 / 4.35 / 4.6 | 7-8 |
| 03/05/26 | St. Pauli 1-2 FSV Mainz 05HT 0-2 · German Bundesliga | 0 | T | Tài | 2.85 / 3.3 / 2.56 | 7-7 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo FSV Mainz 05. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước AFC Bournemouth
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo AFC Bournemouth. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Bàn thắng
FSV Mainz 05
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 5 | 2 | 2 | 3 | 2 | 3 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 3 | 1 | 2 | 3 | 2 | 2 | 2 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
AFC Bournemouth
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 2 | 2 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 1 | 1 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | FSV Mainz 05 ghi bàn | thủng lưới | AFC Bournemouth ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 7.1% | 25% | 18.2% | 3.7% |
| 16-30' | 14.3% | 15% | 18.2% | 14.8% |
| 31-45' | 21.4% | 20% | 9.1% | 18.5% |
| 46-60' | 7.1% | 5% | 9.1% | 18.5% |
| 61-75' | 28.6% | 10% | 13.6% | 22.2% |
| 76-90+' | 14.3% | 25% | 22.7% | 14.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
FSV Mainz 05
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
AFC Bournemouth
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ trái | |
| 16 | Marcus Tavernier | Tiền vệ tấn công | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | |
| 37 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | |
| 12 | Tyler Adams | Tiền vệ phòng ngự | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | |
| 15 | Adam Smith | Hậu vệ phải | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | |
| 27 | Alex Toth | Tiền vệ trung tâm | |
| 21 | Amine Adli | Tiền đạo cánh trái | |
| 11 | Ben Doak | Tiền đạo cánh phải | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Justin Kluivert | Tiền vệ tấn công |
BXH
Thứ hạng hai đội
AFC Bournemouth
| Hạng | Trận | T-H-B | BT-BB | Điểm | % thắng | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 38 | 13-18-7 | 58-54 | 57 | 34.2% |
| Sân nhà | 12 | 19 | 7-10-2 | 29-20 | 31 | 36.8% |
| Sân khách | 8 | 19 | 6-8-5 | 29-34 | 26 | 31.6% |
| 6 trận gần nhất | - | 6 | 3-3-0 | 10-5 | 12 | 50% |
Bảng xếp hạng
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 5 | 0 | 0 | 13:5 | 8 | 15 | TTTTT | |
| 2 | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:4 | 4 | 12 | BTTTT | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16:5 | 11 | 10 | TTHBT | |
| 4 | 5 | 2 | 3 | 0 | 10:4 | 6 | 9 | THHHT | |
| 5 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:3 | 4 | 9 | HTHHT | |
| 6 | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:4 | 3 | 9 | THTHH | |
| 7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 6:3 | 3 | 9 | THHHT | |
| 8 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6:4 | 2 | 8 | BHHTT | |
| 9 | 5 | 2 | 2 | 1 | 9:9 | 0 | 8 | TBHTH | |
| 10 | 5 | 2 | 1 | 2 | 10:12 | -2 | 7 | BHBTT | |
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | 7:11 | -4 | 6 | BTBBT | |
| 12 | 5 | 1 | 2 | 2 | 8:8 | 0 | 5 | HBHTB | |
| 13 | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | -1 | 5 | BTHHB | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:10 | -4 | 4 | BBHTB | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | 6:11 | -5 | 4 | HBTBB | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4:9 | -5 | 4 | TBHBB | |
| 17 | 5 | 0 | 3 | 2 | 6:8 | -2 | 3 | BHHHB | |
| 18 | 5 | 1 | 0 | 4 | 1:10 | -9 | 3 | TBBBB | |
| 19 | 5 | 0 | 2 | 3 | 5:8 | -3 | 2 | HHBBB | |
| 20 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:8 | -6 | 2 | BHHBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Xuống hạng
BXH German Bundesliga
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT:BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11:4 | 7 | 13 | HTTTT | |
| 2 | 4 | 3 | 1 | 0 | 14:2 | 12 | 10 | TTHT | |
| 3 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12:3 | 9 | 10 | HTTT | |
| 4 | 5 | 2 | 2 | 1 | 10:10 | 0 | 8 | HTHTB | |
| 5 | 4 | 2 | 1 | 1 | 11:6 | 5 | 7 | BHTT | |
| 6 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:5 | 5 | 7 | THTB | |
| 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10:6 | 4 | 7 | TBTH | |
| 8 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8:7 | 1 | 7 | HBTT | |
| 9 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9:5 | 4 | 6 | BTBT | |
| 10 | 4 | 1 | 2 | 1 | 9:10 | -1 | 5 | HTBH | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 5 | HTHB | |
| 12 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 4 | TBBH | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | -3 | 4 | BHBT | |
| 14 | 4 | 1 | 0 | 3 | 7:10 | -3 | 3 | BTBB | |
| 15 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:9 | -3 | 3 | BBTB | |
| 16 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:13 | -11 | 3 | TBBB | |
| 17 | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:17 | -13 | 1 | BBBH | |
| 18 | 4 | 0 | 0 | 4 | 6:16 | -10 | 0 | BBBB |
- Dự Champions League
- Dự Europa League
- Dự Conference League
- Play-off thăng/xuống hạng
- Xuống hạng