Norway Eliteserien ·
Start Kristiansand vs Lillestrom
Start Kristiansand
22:00
24/10/2026
Lillestrom
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
Start Kristiansand
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Magnus Smelhus Sjoeng
- 29Erlend Dahl Reitan
- 5Sander Aske Granheim
- 6John Olav Norheim
- 3Altin Ujkani
- 27Ousmane Diallo
- 10Steve Regis Mvoue
- 23Erlend Segberg
- 18Mikael Ugland
- 20Hakon Lorentzen
- 9Nicolas Koutsakos
Dự bị trận trước
- 17Jesper Cornelius
- 12Deni Dashaev
- 36Mathias Dovland
- 8Nikola Jojic
- 4Johan Meyer
- 2Fredrik Palerud
- 35Santino Samuyiwa
- 11Eirik Schulze
- 24Storm Strand-Kolbjornsen
Lillestrom
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Pontus Dahlberg
- 2Lars Mogstad Ranger
- 28Lunan Ruben Gabrielsen
- 47Stian Kristiansen
- 11Frederik Elkaer
- 21Filip Ottosson
- 22Daniel Joshua Bassi Jakobsen
- 14Gustav Kjolstad Nyheim
- 17Eric Kitolano
- 20Vladimiro Etson Antonio Felix
- 10Thomas Olsen
Dự bị trận trước
- 25Akanji
- 5Sander Moen Foss
- 1Stefan Hagerup
- 29Ylldren Ibrahimaj
- 18Kevin Martin Krygard
- 16Henrik Melland
- 15Gustav Nordh
- 3Sturla Ottesen
- 26Winston Robin Yaw Paintsil
Phong độ
Start Kristiansand
5 trận gần nhất
06/10/26Norway NM Cupen
Raufoss
1 - 5
Start Kristiansand
T
02/10/26International Club Friendly
Start Kristiansand
2 - 1
Brann
T
20/09/26Norway Eliteserien
Sandefjord
3 - 0
Start Kristiansand
B
17/09/26Norway NM Cupen
Vindbjart
2 - 3
Start Kristiansand
T
13/09/26Norway Eliteserien
Start Kristiansand
2 - 0
Brann
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 21 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 3 | 14.29% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 1 | 4.76% |
| Hòa | 4 | 19.05% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 19.05% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 9 | 42.86% |
Lillestrom
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 21 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 14.29% |
| Hòa | 2 | 9.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 9.52% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Start Kristiansand BT-BB | % thắng | Lillestrom BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 24-44 | 30% | 25-31 | 35% |
| Vòng 19 | 23-43 | 32% | 22-30 | 32% |
| Vòng 18 | 22-41 | 33% | 21-28 | 33% |
| Vòng 17 | 22-36 | 35% | 21-26 | 35% |
| Vòng 16 | 21-35 | 38% | 21-25 | 38% |
| Vòng 15 | 18-29 | 40% | 19-22 | 40% |
| Vòng 14 | 17-25 | 43% | 16-21 | 36% |
| Vòng 13 | 15-25 | 38% | 14-21 | 31% |
| Vòng 12 | 14-23 | 42% | 12-20 | 25% |
| Vòng 11 | 14-19 | 45% | 11-18 | 27% |
| Vòng 10 | 13-17 | 50% | 11-14 | 30% |
| Vòng 9 | 13-14 | 56% | 11-12 | 33% |
| Vòng 8 | 11-13 | 50% | 10-11 | 38% |
| Vòng 7 | 11-10 | 57% | 10-11 | 43% |
| Vòng 6 | 11-9 | 67% | 9-10 | 50% |
| Vòng 5 | 9-8 | 60% | 8-6 | 60% |
| Vòng 4 | 5-7 | 50% | 5-6 | 50% |
| Vòng 3 | 5-5 | 67% | 3-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-5 | 50% | 1-5 | 0% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 0-3 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | Start Kristiansand ghi bàn | thủng lưới | Lillestrom ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 12.5% | 5% | 14.3% | 0% |
| 16-30' | 8.3% | 10% | 28.6% | 0% |
| 31-45' | 16.7% | 5% | 21.4% | 0% |
| 46-60' | 16.7% | 30% | 0% | 100% |
| 61-75' | 16.7% | 35% | 21.4% | 0% |
| 76-90+' | 25% | 15% | 14.3% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Start Kristiansand
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 5 | Sander Aske Granheim | Trung vệ | |
| 11 | Eirik Schulze | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | John Olav Norheim | Trung vệ | |
| 23 | Erlend Segberg | Tiền vệ phòng ngự | |
| 12 | Deni Dashaev | Hậu vệ trái | |
| 20 | Hakon Lorentzen | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Mikael Ugland | Tiền vệ trung tâm | |
| 9 | Nicolas Koutsakos | Tiền đạo cắm | |
| 10 | Steve Regis Mvoue | Tiền vệ trung tâm | |
| 26 | Magnus Smelhus Sjoeng | Thủ môn | |
| 29 | Erlend Dahl Reitan | Hậu vệ phải | |
| 17 | Jesper Cornelius | Tiền đạo cắm | |
| 3 | Altin Ujkani | Trung vệ | |
| 27 | Ousmane Diallo | Hậu vệ phải |
Lillestrom
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Daniel Joshua Bassi Jakobsen | Tiền đạo cánh trái | |
| 21 | Filip Ottosson | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Lars Mogstad Ranger | Hậu vệ phải | |
| 47 | Stian Kristiansen | Trung vệ | |
| 26 | Winston Robin Yaw Paintsil | Hậu vệ trái | |
| 10 | Thomas Olsen | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Vladimiro Etson Antonio Felix | Tiền đạo cánh phải | |
| 29 | Ylldren Ibrahimaj | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Frederik Elkaer | Hậu vệ trái | |
| 28 | Lunan Ruben Gabrielsen | Trung vệ | |
| 12 | Pontus Dahlberg | Thủ môn | |
| 17 | Eric Kitolano | Tiền vệ tấn công | |
| 14 | Gustav Kjolstad Nyheim | Tiền vệ tấn công |