Norway Eliteserien ·
Brann vs Lillestrom
Brann
Lillestrom
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 1 Mathias Dyngeland
- 23 Thore Pedersen
- 3 Fredrik Knudsen
- 20 Vetle Dragsnes
- 17 Joachim Soltvedt
- 16 Kristian Eriksen
- 18 Jacob Lungi Sorensen
- 25 Niklas Jensen Wassberg
- 14 Ulrick Mathisen
- 29 Noah Jean Holm
- 9 Niklas Castro
- 2 Leo Cornic
- 11 Bard Finne
- 43 Brage Haugen
- 10 Kristall Mani Ingason
- Kjartan Mar Kjartansson
- 9 Julian Laegreid
- 22 Saevar Atli Magnusson
- 12 Simen Vidtun Nilsen
- 41 Andreas Wilhelmsen
HLV: Eirik Horneland
- 12 Pontus Dahlberg
- 11 Frederik Elkaer
- 5 Sander Moen Foss
- 4 Espen Bjornsen Garnas
- 2 Lars Mogstad Ranger
- 20 Vladimiro Etson Antonio Felix
- 17 Eric Kitolano
- 14 Gustav Kjolstad Nyheim
- 22 Daniel Joshua Bassi Jakobsen
- 29 Ylldren Ibrahimaj
- 8 Fredrik Gulbrandsen
- 1 Stefan Hagerup
- 47 Stian Kristiansen
- 16 Henrik Melland
- 15 Gustav Nordh
- 23 Thomas Olsen
- 3 Sturla Ottesen
- 21 Filip Ottosson
- 26 Winston Robin Yaw Paintsil
- 7 Harald Woxen
HLV: Hans Erik Odegaard
Lực lượng
Brann
Vắng mặt (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 0 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trung tâm | Đứt dây chằng |
| 22 | Saevar Atli Magnusson | Tiền đạo cánh phải | Chấn thương lưng |
| 5 | Sakarias Opsahl | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương bàn chân |
| 10 | Kristall Mani Ingason | Tiền vệ tấn công | Chấn thương lưng |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Tiền vệ tấn công | Chấn thương |
| 15 | Jonas Tviberg Torsvik | Hậu vệ trái | Chấn thương |
| 4 | Nana Boakye | Trung vệ | Chấn thương đầu gối |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Mathias Dyngeland
- 17Joachim Soltvedt
- 20Vetle Dragsnes
- 3Fredrik Knudsen
- 23Thore Pedersen
- 25Niklas Jensen Wassberg
- 18Jacob Lungi Sorensen
- 16Kristian Eriksen
- 9Niklas Castro
- 29Noah Jean Holm
- 14Ulrick Mathisen
Dự bị trận trước
- 2Leo Cornic
- 11Bard Finne
- 43Brage Haugen
- 10Kristall Mani Ingason
- 7Kjartan Mar Kjartansson
- 39Julian Laegreid
- 22Saevar Atli Magnusson
- 12Simen Vidtun Nilsen
- 41Andreas Wilhelmsen
Lillestrom
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 12Pontus Dahlberg
- 11Frederik Elkaer
- 28Lunan Ruben Gabrielsen
- 5Sander Moen Foss
- 2Lars Mogstad Ranger
- 29Ylldren Ibrahimaj
- 20Vladimiro Etson Antonio Felix
- 17Eric Kitolano
- 14Gustav Kjolstad Nyheim
- 22Daniel Joshua Bassi Jakobsen
- 8Fredrik Gulbrandsen
Dự bị trận trước
- 1Stefan Hagerup
- 47Stian Kristiansen
- 18Kevin Martin Krygard
- 16Henrik Melland
- 15Gustav Nordh
- 10Thomas Olsen
- 3Sturla Ottesen
- 21Filip Ottosson
- 26Winston Robin Yaw Paintsil
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Brann | Lillestrom |
|---|---|---|
| Sân nhà của Brann | 8 | 2 |
| Sân nhà của Lillestrom | 7 | 6 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/24 | Brann 2-1 LillestromHT 1-0 · Norway Eliteserien | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.47 / 4.95 / 5.9 | 4-2 |
| 12/05/24 | Lillestrom 0-2 BrannHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.3 / 3.75 / 2.08 | 8-4 |
| 01/10/23 | Lillestrom 0-2 BrannHT 0-1 · Norway Eliteserien | 0 | T | Xỉu | 2.55 / 3.65 / 2.61 | 4-4 |
| 11/06/23 | Brann 2-2 LillestromHT 0-1 · Norway Eliteserien | 1 | B | Tài | 1.54 / 4.55 / 5.5 | 8-2 |
| 20/05/23 | Brann 2-0 LillestromHT 1-0 · Norway NM Cupen | 0.5 | T | Xỉu | 1.99 / 3.6 / 3.7 | 3-3 |
| 11/09/21 | Lillestrom 2-3 BrannHT 0-1 · Norway Eliteserien | 0.5/1 | T | Tài | 1.67 / 4.1 / 4.85 | 7-12 |
| 30/06/21 | Brann 1-1 LillestromHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.33 / 3.45 / 3 | 10-4 |
| 01/09/19 | Lillestrom 1-3 BrannHT 1-2 · Norway Eliteserien | 0 | T | Tài | 2.82 / 3.2 / 2.62 | 3-8 |
| 23/06/19 | Brann 1-0 LillestromHT 0-0 · Norway Eliteserien | 1.5 | B | Xỉu | 1.36 / 5 / 8.5 | 5-3 |
| 07/10/18 | Brann 1-1 LillestromHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.76 / 3.8 / 4.55 | 6-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Brann. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Brann
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 22 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 4 | 18.18% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 22.73% |
| Hòa | 2 | 9.09% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 8 | 36.36% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 3 | 13.64% |
Lillestrom
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 21 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 7 | 33.33% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 3 | 14.29% |
| Hòa | 2 | 9.52% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 9.52% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 7 | 33.33% |
So sánh theo vòng
| Brann BT-BB | % thắng | Lillestrom BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 37-28 | 50% | 26-29 | 35% |
| Vòng 19 | 35-26 | 53% | 24-29 | 32% |
| Vòng 18 | 33-25 | 50% | 24-27 | 33% |
| Vòng 17 | 32-23 | 53% | 20-27 | 29% |
| Vòng 16 | 31-20 | 56% | 20-25 | 31% |
| Vòng 15 | 30-18 | 60% | 17-24 | 27% |
| Vòng 14 | 28-17 | 57% | 16-22 | 29% |
| Vòng 13 | 27-15 | 62% | 16-20 | 31% |
| Vòng 12 | 25-14 | 58% | 16-19 | 33% |
| Vòng 11 | 23-13 | 55% | 14-16 | 36% |
| Vòng 10 | 21-11 | 60% | 11-15 | 30% |
| Vòng 9 | 19-8 | 67% | 9-15 | 22% |
| Vòng 8 | 16-7 | 63% | 7-14 | 13% |
| Vòng 7 | 13-5 | 57% | 6-12 | 14% |
| Vòng 6 | 13-4 | 67% | 6-8 | 17% |
| Vòng 5 | 11-3 | 60% | 6-6 | 20% |
| Vòng 4 | 8-3 | 50% | 5-5 | 25% |
| Vòng 3 | 7-2 | 67% | 5-5 | 33% |
| Vòng 2 | 3-2 | 50% | 4-4 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 3-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Brann
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6-0-12 | 33.3% | 9-8 | 50% |
| Sân nhà | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 4-5 | 44.4% |
| Sân khách | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 5-3 | 55.6% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7-2-9 | 38.9% | 11-7 | 61.1% |
| Sân nhà | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 4-5 | 44.4% |
| Sân khách | 9 | 3-2-4 | 33.3% | 7-2 | 77.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Brann trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Lillestrom
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9-1-8 | 50% | 7-10 | 38.9% |
| Sân nhà | 9 | 4-0-5 | 44.4% | 5-3 | 55.6% |
| Sân khách | 9 | 5-1-3 | 55.6% | 2-7 | 22.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5-3-10 | 27.8% | 7-11 | 38.9% |
| Sân nhà | 9 | 3-0-6 | 33.3% | 4-5 | 44.4% |
| Sân khách | 9 | 2-3-4 | 22.2% | 3-6 | 33.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Lillestrom trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Brann
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/26 | Sandefjord 0-0 BrannHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0.5 | B | Xỉu | 3.45 / 4 / 1.85 | 5-3 |
| 27/08/26 | Brann 3-2 PAOK SalonikiHT 1-0 · UEFA Conference League | 0/0.5 | T | Tài | 2.2 / 3.55 / 2.76 | 12-1 |
| 23/08/26 | Fyllingen 0-4 BrannHT 0-2 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | 5-10 |
| 20/08/26 | PAOK Saloniki 1-1 BrannHT 0-0 · UEFA Conference League | 1/1.5 | T | Xỉu | 1.43 / 4.25 / 5.9 | 8-3 |
| 16/08/26 | Brann 3-0 Ham-KamHT 1-0 · Norway Eliteserien | 1 | T | H | 1.51 / 4.3 / 5.3 | 10-1 |
| 11/08/26 | Apollon Limassol FC 1-2 BrannHT 0-1 · UEFA Conference League | 0/0.5 | T | Tài | 2.2 / 3.6 / 2.59 | 6-1 |
| 05/08/26 | Brann 0-1 Apollon Limassol FCHT 0-1 · UEFA Conference League | 1 | B | Xỉu | 1.62 / 3.9 / 4.1 | 7-4 |
| 02/08/26 | Brann 3-2 Rosenborg BKHT 1-0 · Norway Eliteserien | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 3.8 / 3.1 | 5-12 |
| 30/07/26 | Brann 3-1 Universitaea ClujHT 2-1 · UEFA Conference League | 1/1.5 | T | Tài | 1.35 / 4.7 / 5.9 | 6-3 |
| 26/07/26 | Brann 2-3 ValerengaHT 0-3 · Norway Eliteserien | 0.5/1 | B | Tài | 1.69 / 4.65 / 4.1 | 10-6 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Brann. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Lillestrom
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/09/26 | Aurskog Finstadbru 0-3 LillestromHT 0-2 · Norway NM Cupen | - | - | - | - / - / - | --- |
| 30/08/26 | Lillestrom 1-4 FredrikstadHT 1-2 · Norway Eliteserien | 0.5/1 | B | Tài | 1.72 / 3.8 / 4.25 | 10-3 |
| 27/08/26 | Lillestrom 1-1 EgnatiaHT 0-1 · UEFA Europa League | 1/1.5 | B | Xỉu | 1.42 / 4.5 / 6.6 | 7-8 |
| 20/08/26 | Egnatia 0-0 LillestromHT 0-0 · UEFA Europa League | 0/0.5 | B | Xỉu | 3.35 / 3 / 2.23 | 6-4 |
| 15/08/26 | KFUM Oslo 1-1 LillestromHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0.5 | B | Xỉu | 3.35 / 3.7 / 2.06 | 3-7 |
| 09/08/26 | Lillestrom 0-2 Rosenborg BKHT 0-1 · Norway Eliteserien | 0 | B | Xỉu | 2.49 / 3.6 / 2.49 | 8-6 |
| 31/07/26 | Bodo Glimt 4-0 LillestromHT 2-0 · Norway Eliteserien | 2 | B | Tài | 1.21 / 7.4 / 11 | 10-2 |
| 22/07/26 | Lillestrom 1-2 VikingHT 0-1 · Norway Eliteserien | 0.5 | B | Xỉu | 3.35 / 3.8 / 2.03 | 2-9 |
| 18/07/26 | Lillestrom 2-1 KFUM OsloHT 1-1 · Norway Eliteserien | 1 | H | Tài | 1.6 / 4.25 / 5.2 | 5-4 |
| 11/07/26 | Fredrikstad 0-2 LillestromHT 0-0 · Norway Eliteserien | 0/0.5 | T | Xỉu | 3.1 / 3.7 / 2.16 | 8-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Lillestrom. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Brann
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 5 | 6 | 3 | 2 | 17 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 7 | 10 |
| Sân khách | 1 | 3 | 3 | 0 | 2 | 10 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 2 | 6 | 4 | 1 | 2 | 5 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Lillestrom
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 3 | 3 | 1 | 8 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 1 | 2 | 1 | 7 | 8 |
| Sân khách | 4 | 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 8 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 4 | 0 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 3 | 0 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Brann ghi bàn | thủng lưới | Lillestrom ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 0% | 12.5% | 11.1% | 10% |
| 16-30' | 7.7% | 12.5% | 11.1% | 10% |
| 31-45' | 30.8% | 12.5% | 17.8% | 20% |
| 46-60' | 38.5% | 12.5% | 17.8% | 40% |
| 61-75' | 7.7% | 12.5% | 24.4% | 10% |
| 76-90+' | 15.4% | 37.5% | 15.6% | 0% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Brann
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | |
| 17 | Joachim Soltvedt | Hậu vệ trái | |
| 1 | Mathias Dyngeland | Thủ môn | |
| 20 | Vetle Dragsnes | Hậu vệ trái | |
| 7 | Kjartan Mar Kjartansson | Tiền vệ trung tâm | |
| 2 | Leo Cornic | Hậu vệ phải | |
| 3 | Fredrik Knudsen | Trung vệ | |
| 19 | Eggert Aron Gudmundsson | Tiền vệ tấn công | |
| 14 | Ulrick Mathisen | Tiền đạo cánh phải | |
| 9 | Niklas Castro | Tiền đạo cánh trái | |
| 29 | Noah Jean Holm | Tiền đạo cắm | |
| 23 | Thore Pedersen | Hậu vệ phải | |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Trung vệ | |
| 16 | Kristian Eriksen | Tiền vệ tấn công |
Lillestrom
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Ylldren Ibrahimaj | Tiền vệ trung tâm | |
| 22 | Daniel Joshua Bassi Jakobsen | Tiền đạo cánh trái | |
| 20 | Vladimiro Etson Antonio Felix | Tiền đạo cánh phải | |
| 10 | Thomas Olsen | Tiền đạo cắm | |
| 8 | Fredrik Gulbrandsen | Tiền đạo cắm | |
| 4 | Espen Bjornsen Garnas | Trung vệ | |
| 12 | Pontus Dahlberg | Thủ môn | |
| 47 | Stian Kristiansen | Trung vệ | |
| 17 | Eric Kitolano | Tiền vệ tấn công | |
| 16 | Henrik Melland | Tiền vệ trung tâm | |
| 11 | Frederik Elkaer | Hậu vệ trái | |
| 6 | Harald Woxen | Tiền vệ tấn công | |
| 26 | Winston Robin Yaw Paintsil | Hậu vệ trái | |
| 3 | Sturla Ottesen | Hậu vệ phải |