Norway Eliteserien ·
Lillestrom vs Aalesund FK
Lillestrom
23:00
31/10/2026
Aalesund FK
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Phong độ
Lillestrom
5 trận gần nhất
Aalesund FK
5 trận gần nhất
So sánh theo vòng
| Lillestrom BT-BB | % thắng | Aalesund FK BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-28 | 45% | 31-41 | 25% |
| Vòng 19 | 24-27 | 42% | 28-39 | 21% |
| Vòng 18 | 24-23 | 44% | 27-36 | 22% |
| Vòng 17 | 24-22 | 47% | 25-35 | 18% |
| Vòng 16 | 23-22 | 44% | 24-34 | 19% |
| Vòng 15 | 20-21 | 40% | 23-33 | 20% |
| Vòng 14 | 20-21 | 43% | 21-30 | 21% |
| Vòng 13 | 18-21 | 38% | 19-28 | 23% |
| Vòng 12 | 18-19 | 42% | 19-25 | 25% |
| Vòng 11 | 14-19 | 36% | 18-23 | 27% |
| Vòng 10 | 14-17 | 40% | 17-22 | 30% |
| Vòng 9 | 11-16 | 33% | 17-21 | 33% |
| Vòng 8 | 10-14 | 38% | 14-19 | 25% |
| Vòng 7 | 10-12 | 43% | 12-18 | 14% |
| Vòng 6 | 10-11 | 50% | 11-17 | 17% |
| Vòng 5 | 8-8 | 60% | 9-15 | 20% |
| Vòng 4 | 5-7 | 50% | 6-15 | 0% |
| Vòng 3 | 3-7 | 33% | 4-13 | 0% |
| Vòng 2 | 1-6 | 0% | 3-7 | 0% |
| Vòng 1 | 0-4 | 0% | 2-6 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Cầu thủ
Lillestrom
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Daniel Joshua Bassi Jakobsen | Tiền đạo cánh trái | |
| 21 | Filip Ottosson | Tiền vệ phòng ngự | |
| 2 | Lars Mogstad Ranger | Hậu vệ phải | |
| 47 | Stian Kristiansen | Trung vệ | |
| 26 | Winston Robin Yaw Paintsil | Hậu vệ trái | |
| 10 | Thomas Olsen | Tiền đạo cắm | |
| 29 | Ylldren Ibrahimaj | Tiền vệ trung tâm | |
| 20 | Vladimiro Etson Antonio Felix | Tiền đạo cánh phải | |
| 11 | Frederik Elkaer | Hậu vệ trái | |
| 28 | Lunan Ruben Gabrielsen | Trung vệ | |
| 12 | Pontus Dahlberg | Thủ môn | |
| 17 | Eric Kitolano | Tiền vệ tấn công | |
| 14 | Gustav Kjolstad Nyheim | Tiền vệ tấn công |
Aalesund FK
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Isak Gabriel Skotheim | Tiền đạo cánh phải | |
| 14 | Uba Charles | Hậu vệ phải | |
| 2 | Marius Andresen | Hậu vệ phải | |
| 28 | Diop Mbacke | Trung vệ | |
| 5 | Aleksander Hammer Kjelsen | Trung vệ | |
| 1 | Luca Podlech | Thủ môn | |
| 7 | Kristoffer Nesso | Tiền vệ trái | |
| 4 | Simen Vatne Haram | Trung vệ | |
| 21 | Mathias Christensen | Tiền vệ trung tâm | |
| 19 | Sander Erik Kartum | ||
| 27 | Reed | Tiền đạo | |
| 15 | Endre Osenbroch | Tiền vệ trung tâm | |
| 17 | Elias Myrlid | Tiền đạo cắm | |
| 18 | Elias Kristoffersen Hagen | Tiền vệ phòng ngự |