Norway Eliteserien ·

Valerenga vs Start Kristiansand

Valerenga Valerenga
23:00
07/11/2026
Start Kristiansand Start Kristiansand

Diễn biến

Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.

Thống kê

Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.

Đội hình

Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.

Lực lượng

Valerenga

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Oscar Hedvall
  • 2Kolbeinn Birgir Finnsson
  • 37Ivan Nasberg
  • 4Aaron Kiil Olsen
  • 55Sebastian Jarl
  • 77Lucas Haren
  • 10Carl Lange
  • 29Fidel Brice Ambina
  • 8Henrik Rorvik Bjordal
  • 17Mathias Grundetjern
  • 26Filip Erik Thorvaldsen

Dự bị trận trước

  • 6Vegar Eggen Hedenstad
  • 19Promise Meliga
  • 7Mohamed Ofkir
  • 30Alexander Ordal
  • 9Gabriel Rajkovic
  • 3Hakon Sjatil
  • 24Petter Strand
  • 5Kevin Tshiembe
  • 28Magnus Westergaard

Start Kristiansand

Vắng mặt (0)

Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.

Đội hình xuất phát trận trước

  • 1Jacob Larsen
  • 16Tom Strannegard
  • 28Jens Berland Husebo
  • 6John Olav Norheim
  • 29Erlend Dahl Reitan
  • 27Ousmane Diallo
  • 18Mikael Ugland
  • 23Erlend Segberg
  • 10Steve Regis Mvoue
  • 20Hakon Lorentzen
  • 17Jesper Cornelius

Dự bị trận trước

  • 22James Ampofo
  • 39Dennis Cornelius Birkenes
  • 12Deni Dashaev
  • 30Lukas Gausdal
  • 5Omar Jebali
  • 2Fredrik Palerud
  • 11Eirik Schulze
  • 14Markus Soomets
  • 3Altin Ujkani

Phong độ

Valerenga

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân nhà

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 21 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 14.29%
Thắng cách biệt 1 bàn3 14.29%
Hòa5 23.81%
Thua cách biệt 1 bàn4 19.05%
Thua cách biệt từ 2 bàn6 28.57%

Start Kristiansand

5 trận gần nhất

Thành tích mùa này trên sân khách

Số trậnTỷ lệ
Thắng--
Hòa--
Thua--
Bàn thắng (TB/trận)--
Bàn thua (TB/trận)--

Phân bố kết quả 21 trận gần nhất

Số trậnTỷ lệ
Thắng cách biệt từ 2 bàn3 14.29%
Thắng cách biệt 1 bàn1 4.76%
Hòa4 19.05%
Thua cách biệt 1 bàn4 19.05%
Thua cách biệt từ 2 bàn9 42.86%

So sánh theo vòng

Valerenga
BT-BB
% thắngStart Kristiansand
BT-BB
% thắng
Vòng 2033-3245%21-4510%
Vòng 1932-3242%19-455%
Vòng 1831-3239%18-436%
Vòng 1727-2935%16-416%
Vòng 1626-2931%14-386%
Vòng 1524-2927%14-367%
Vòng 1421-2629%13-357%
Vòng 1321-2531%13-348%
Vòng 1220-2433%12-338%
Vòng 1120-2236%11-309%
Vòng 1019-1740%10-2910%
Vòng 917-1544%9-2711%
Vòng 817-1450%9-2213%
Vòng 714-1243%8-2114%
Vòng 614-1050%5-1517%
Vòng 511-940%4-1120%
Vòng 410-850%2-110%
Vòng 39-667%1-90%
Vòng 26-550%1-50%
Vòng 16-1100%0-30%

Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.

Bàn thắng

PhútValerenga
ghi bàn
thủng lướiStart Kristiansand
ghi bàn
thủng lưới
1-15'8.3%13.3%11.1%6.3%
16-30'0%20%11.1%12.5%
31-45'25%6.7%11.1%6.3%
46-60'25%13.3%22.2%37.5%
61-75'0%20%11.1%31.3%
76-90+'8.3%20%27.8%6.3%

Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.

Cầu thủ

Valerenga

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.7điểm trung bình
65.57.36.44.35.75.57.57.25.2

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
55Sebastian JarlTrung vệ8.1
77Lucas HarenTiền đạo cánh phải7.7
4Aaron Kiil OlsenTrung vệ7.5
11Ghayas ZahidTiền vệ tấn công6.8
3Hakon SjatilHậu vệ phải6.8
15Odin Thiago HolmTiền vệ trung tâm6.6
28Magnus WestergaardTiền vệ trung tâm6.6
2Kolbeinn Birgir FinnssonHậu vệ trái6.6
26Dennis GjengaarTiền đạo cánh phải6.5
24Petter StrandTiền vệ trung tâm6.4
9Gabriel RajkovicTiền đạo cánh trái6.4
17Mathias GrundetjernTiền đạo cắm6.3
7Havard NielsenTiền đạo cắm6.3
1Oscar HedvallThủ môn6
10Carl LangeTiền vệ tấn công5.9

Start Kristiansand

Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)

6.2điểm trung bình
6.187.56.56.35.56.566

Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.

Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất

SốCầu thủVị tríĐiểm
5Sander Aske GranheimTrung vệ6.8
11Eirik SchulzeTiền vệ trung tâm6.7
6John Olav NorheimTrung vệ6.5
23Erlend SegbergTiền vệ phòng ngự6.4
12Deni DashaevHậu vệ trái6.3
18Mikael UglandTiền vệ trung tâm6.2
20Hakon LorentzenTiền đạo cắm6.2
26Magnus Smelhus SjoengThủ môn6.1
9Nicolas KoutsakosTiền đạo cắm6.1
10Steve Regis MvoueTiền vệ trung tâm6.1
29Erlend Dahl ReitanHậu vệ phải6
17Jesper CorneliusTiền đạo cắm5.9
3Altin UjkaniTrung vệ5.8
27Ousmane DialloHậu vệ phải5

Lịch đấu

Home DS Giải KQ BXH Tin tức
Danh sách giải ✕