USA Major League Soccer ·
St. Louis City vs Los Angeles Galaxy
St. Louis City
Los Angeles Galaxy
Diễn biến
Diễn biến sẽ được cập nhật khi trận đấu bắt đầu.
Thống kê
Thống kê sẽ có khi trận đấu bắt đầu.
Đội hình
Đội hình ra sân thường được công bố khoảng 1 giờ trước giờ bóng lăn.
Lực lượng
St. Louis City
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 12 | Celio Pompeu | Tiền đạo cánh trái | Đứt dây chằng |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | Chấn thương |
| 80 | Brendan McSorley | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
| 29 | Palmer Ault | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Roman Burki
- 21Dante Polvara
- 32Timo Baumgartl
- 27Fallou Fall
- 8Chris Durkin
- 6Conrad Wallem
- 24Daniel Edelman
- 23Alexandru Irinel Matan
- 14Tomas Totland
- 19Carlo Holse
- 9Rafael Navarro Leal
Dự bị trận trước
- 11Simon Becher
- 77Jeong Sang Bin
- 59Mykhi Joyner
- 39Benjamin Lundt
- 5Lukas MacNaughton
- 99Jaziel Orozco Landeros
- 7Tomas Ostrak
- 28Miguel Perez
- 20Rafael Lucas Cardoso dos Santos
Los Angeles Galaxy
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 28 | Joseph Paintsil | Tiền đạo cánh trái | Chấn thương |
| 99 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo cắm | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương đầu gối |
| 50 | Riley Dalgado | Hậu vệ trái | No eligibility |
Đội hình xuất phát trận trước
- 12James Thomas Marcinkowski
- 14John Nelson
- 15Justin Haak
- 5Jakob Glesnes
- 2Lucas Felipe Calegari
- 21Robert Taylor
- 6Sergi Roberto Carnicer
- 17Pablo Ruiz Barrero
- 26Harbor Miller
- 99Joao Klauss De Mello
- 27Erik Thommy
Dự bị trận trước
- 3Julian Aude
- 76Troy Elgersma
- 7Kyogo Furuhashi
- 25Carlos Emiro Torres Garces
- 1Novak Micovic
- 18Marco Reus
- 8Lucas Agustin Sanabria Magole
- 22Elijah Wynder
- 4Maya Yoshida
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 9 lần gặp nhau
| Số trận thắng | St. Louis City | Los Angeles Galaxy |
|---|---|---|
| Sân nhà của St. Louis City | 2 | 0 |
| Sân nhà của Los Angeles Galaxy | 2 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Los Angeles Galaxy 1-3 St. Louis CityHT 0-2 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | T | Tài | 2.23 / 3.75 / 2.73 | 4-7 |
| 11/02/26 | Los Angeles Galaxy 3-0 St. Louis CityHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 14/06/25 | St. Louis City 3-3 Los Angeles GalaxyHT 1-1 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | B | Tài | 2.17 / 3.45 / 3 | 4-5 |
| 09/03/25 | Los Angeles Galaxy 0-3 St. Louis CityHT 0-1 · USA Major League Soccer | 0/0.5 | T | Tài | 2.16 / 3.65 / 3.15 | 9-8 |
| 01/09/24 | St. Louis City 2-1 Los Angeles GalaxyHT 1-0 · USA Major League Soccer | 0 | T | Xỉu | 2.36 / 4 / 2.63 | 2-3 |
| 16/03/24 | Los Angeles Galaxy 3-3 St. Louis CityHT 1-1 · USA Major League Soccer | 0.5/1 | T | Tài | 1.65 / 4.15 / 4.3 | 4-3 |
| 03/02/24 | St. Louis City 2-1 Los Angeles GalaxyHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/09/23 | Los Angeles Galaxy 2-2 St. Louis CityHT 0-2 · USA Major League Soccer | 0.5 | T | Tài | 2.09 / 3.9 / 3.2 | 8-2 |
| 11/06/23 | St. Louis City 1-1 Los Angeles GalaxyHT 0-0 · USA Major League Soccer | 0.5 | B | Xỉu | 2.06 / 3.9 / 3.25 | 7-4 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Louis City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
St. Louis City
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 29.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Hòa | 8 | 29.63% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 7.41% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
Los Angeles Galaxy
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 25% |
| Hòa | 9 | 32.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 21.43% |
So sánh theo vòng
| St. Louis City BT-BB | % thắng | Los Angeles Galaxy BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 42-27 | 60% | 23-31 | 35% |
| Vòng 19 | 41-23 | 63% | 22-30 | 37% |
| Vòng 18 | 39-20 | 67% | 20-29 | 33% |
| Vòng 17 | 39-18 | 71% | 19-26 | 35% |
| Vòng 16 | 38-18 | 69% | 17-26 | 31% |
| Vòng 15 | 36-17 | 67% | 16-25 | 33% |
| Vòng 14 | 35-16 | 71% | 16-22 | 36% |
| Vòng 13 | 32-16 | 69% | 15-22 | 31% |
| Vòng 12 | 29-14 | 67% | 15-19 | 33% |
| Vòng 11 | 26-13 | 64% | 14-16 | 36% |
| Vòng 10 | 25-13 | 60% | 13-15 | 40% |
| Vòng 9 | 24-12 | 67% | 13-15 | 44% |
| Vòng 8 | 21-11 | 63% | 13-14 | 50% |
| Vòng 7 | 20-10 | 71% | 12-14 | 43% |
| Vòng 6 | 18-9 | 67% | 10-12 | 50% |
| Vòng 5 | 15-6 | 80% | 9-9 | 60% |
| Vòng 4 | 12-5 | 75% | 7-8 | 50% |
| Vòng 3 | 10-3 | 100% | 7-5 | 67% |
| Vòng 2 | 6-1 | 100% | 6-4 | 100% |
| Vòng 1 | 3-0 | 100% | 3-2 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng St. Louis City
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 15-1-11 | 55.6% | 13-13 | 48.1% |
| Sân nhà | 13 | 7-0-6 | 53.8% | 8-4 | 61.5% |
| Sân khách | 14 | 8-1-5 | 57.1% | 5-9 | 35.7% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 17-4-6 | 63% | 9-17 | 33.3% |
| Sân nhà | 13 | 8-1-4 | 61.5% | 4-8 | 30.8% |
| Sân khách | 14 | 9-3-2 | 64.3% | 5-9 | 35.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của St. Louis City trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Los Angeles Galaxy
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 13-2-13 | 46.4% | 10-12 | 35.7% |
| Sân nhà | 14 | 6-1-7 | 42.9% | 2-7 | 14.3% |
| Sân khách | 14 | 7-1-6 | 50% | 8-5 | 57.1% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 9-6-13 | 32.1% | 12-16 | 42.9% |
| Sân nhà | 14 | 5-3-6 | 35.7% | 7-7 | 50% |
| Sân khách | 14 | 4-3-7 | 28.6% | 5-9 | 35.7% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Los Angeles Galaxy trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước St. Louis City
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo St. Louis City. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Los Angeles Galaxy
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Los Angeles Galaxy. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
St. Louis City
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 9 | 4 | 9 | 1 | 24 | 24 |
| Sân nhà | 1 | 3 | 3 | 5 | 1 | 13 | 15 |
| Sân khách | 3 | 6 | 1 | 4 | 0 | 11 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 5 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 0 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 7 | 3 | 8 | 1 | 8 | 5 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 4 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | 1 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 5 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 3 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Los Angeles Galaxy
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 14 | 7 | 3 | 0 | 17 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 8 | 2 | 2 | 0 | 9 | 9 |
| Sân khách | 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 11 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 3 | 6 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 2 | 3 | 1 | 1 | 0 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 0 | 6 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 6 | 3 | 2 | 3 | 2 | 4 | 1 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Sân khách | 0 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 4 | 3 | 1 | 2 | 1 | 4 | 0 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | St. Louis City ghi bàn | thủng lưới | Los Angeles Galaxy ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.7% | 10.8% | 18.8% | 23.1% |
| 16-30' | 9.7% | 16.2% | 12.5% | 15.4% |
| 31-45' | 29% | 21.6% | 31.3% | 38.5% |
| 46-60' | 22.6% | 10.8% | 12.5% | 7.7% |
| 61-90+' | 12.9% | 21.6% | 12.5% | 7.7% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
St. Louis City
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 6 | Conrad Wallem | Tiền vệ phải | |
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Dante Polvara | Trung vệ | |
| 11 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Roman Burki | Thủ môn | |
| 27 | Fallou Fall | Trung vệ | |
| 23 | Alexandru Irinel Matan | Tiền vệ tấn công | |
| 19 | Carlo Holse | Tiền vệ tấn công | |
| 32 | Timo Baumgartl | Trung vệ | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ phải | |
| 24 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | |
| 77 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm |
Los Angeles Galaxy
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo | |
| 15 | Justin Haak | Hậu vệ | |
| 5 | Jakob Glesnes | Hậu vệ | |
| 27 | Erik Thommy | Tiền vệ | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ | |
| 21 | Robert Taylor | Tiền đạo | |
| 12 | James Thomas Marcinkowski | Thủ môn | |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ | |
| 17 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ | |
| 6 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ | |
| 26 | Harbor Miller | Hậu vệ | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ |