USA Major League Soccer ·
St. Louis City vs Toronto FC
St. Louis City
3 - 1
Kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Toronto FC
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
St. Louis City
3-4-3
Thủ môn
- 1 Roman Burki
Hậu vệ
- 99 Jaziel Orozco Landeros
- 32 Timo Baumgartl
- 27 Fallou Fall
Tiền vệ
- 6 Conrad Wallem
- 8 Chris Durkin
- 23 Alexandru Irinel Matan
- 14 Tomas Totland
Tiền đạo
- 77 Jeong Sang Bin
- 9 Rafael Navarro Leal
- 19 Carlo Holse
Dự bị
- 11 Simon Becher
- 42 Damion Downs
- 24 Daniel Edelman
- 59 Mykhi Joyner
- 39 Benjamin Lundt
- 5 Lukas MacNaughton
- Tomas Ostrak
- 21 Dante Polvara
- 20 Rafael Lucas Cardoso dos Santos
HLV: Yoann Damet
Toronto FC
4-2-3-1
Thủ môn
- 1 Luka Gavran
Hậu vệ
- 3 Matheus Pereira
- 13 Benjamin Kuscevic
- 25 Walker Zimmerman
- 22 Richmond Laryea
Tiền vệ
- 20 Daniel Salloi
- 71 Markus Cimermancic
- 11 Derrick Etienne
Tiền vệ
- 6 Niklas Dorsch
- 14 Alonso Coello
Tiền đạo
- 9 Joshua Sargent
Dự bị
- 9 Emilio Aristizabal
- 7 Theo Corbeanu
- 19 Kobe Franklin
- 38 Jackson Gilman
- 15 Nickseon Gomis
- 12 Zane Monlouis
- 90 Lewis Morgan
- 21 Jonathan Osorio
- 23 William Paul Yarbrough Story
HLV: Robin Fraser
Lực lượng
St. Louis City
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 77 | Jeong Sang Bin | Tiền đạo cắm | Chấn thương lưng |
| 12 | Celio Pompeu | Tiền đạo cánh trái | Đứt dây chằng |
| 22 | Kyle Hiebert | Trung vệ | Chấn thương |
| 80 | Brendan McSorley | Tiền đạo cắm | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Roman Burki
- 27Fallou Fall
- 32Timo Baumgartl
- 99Jaziel Orozco Landeros
- 14Tomas Totland
- 23Alexandru Irinel Matan
- 8Chris Durkin
- 6Conrad Wallem
- 19Carlo Holse
- 9Rafael Navarro Leal
- 77Jeong Sang Bin
Dự bị trận trước
- 11Simon Becher
- 42Damion Downs
- 24Daniel Edelman
- 59Mykhi Joyner
- 39Benjamin Lundt
- 5Lukas MacNaughton
- 7Tomas Ostrak
- 21Dante Polvara
- 20Rafael Lucas Cardoso dos Santos
Toronto FC
Vắng mặt (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương lưng |
| 2 | Henry Wingo | Hậu vệ phải | Chấn thương gân kheo |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ tấn công | Chấn thương, khả năng ra sân bỏ ngỏ |
| 0 | Nelson Palacio | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương |
| 76 | Lazar Stefanovic | Trung vệ | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 1Luka Gavran
- 22Richmond Laryea
- 25Walker Zimmerman
- 13Benjamin Kuscevic
- 3Matheus Pereira
- 14Alonso Coello
- 6Niklas Dorsch
- 11Derrick Etienne
- 71Markus Cimermancic
- 20Daniel Salloi
- 9Joshua Sargent
Dự bị trận trước
- 17Emilio Aristizabal
- 7Theo Corbeanu
- 19Kobe Franklin
- 38Jackson Gilman
- 15Nickseon Gomis
- 12Zane Monlouis
- 90Lewis Morgan
- 21Jonathan Osorio
- 23William Paul Yarbrough Story
Phong độ
St. Louis City
5 trận gần nhất
13/09/26USA Major League Soccer
St. Louis City
4 - 2
Minnesota United FC
T
10/09/26USA Major League Soccer
Portland Timbers
2 - 2
St. Louis City
H
06/09/26USA Major League Soccer
Vancouver Whitecaps
1 - 3
St. Louis City
T
31/08/26USA Major League Soccer
St. Louis City
3 - 3
FC Dallas
H
23/08/26USA Major League Soccer
St. Louis City
2 - 1
Houston Dynamo
T
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 27 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 8 | 29.63% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 5 | 18.52% |
| Hòa | 8 | 29.63% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 2 | 7.41% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 4 | 14.81% |
Toronto FC
5 trận gần nhất
13/09/26USA Major League Soccer
Orlando City
3 - 0
Toronto FC
B
10/09/26USA Major League Soccer
Toronto FC
2 - 1
Nashville SC
T
06/09/26USA Major League Soccer
Toronto FC
4 - 4
Chicago Fire
H
30/08/26USA Major League Soccer
Toronto FC
1 - 1
New York City FC
H
23/08/26USA Major League Soccer
Inter Miami CF
1 - 2
Toronto FC
T
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 25% |
| Hòa | 11 | 39.29% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 21.43% |
So sánh theo vòng
| St. Louis City BT-BB | % thắng | Toronto FC BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 25-27 | 40% | 27-36 | 20% |
| Vòng 19 | 24-27 | 37% | 25-35 | 16% |
| Vòng 18 | 24-24 | 39% | 23-32 | 17% |
| Vòng 17 | 23-23 | 41% | 23-29 | 18% |
| Vòng 16 | 23-21 | 44% | 22-29 | 13% |
| Vòng 15 | 23-20 | 47% | 21-28 | 13% |
| Vòng 14 | 23-18 | 50% | 19-27 | 7% |
| Vòng 13 | 20-17 | 46% | 16-25 | 0% |
| Vòng 12 | 19-16 | 50% | 15-24 | 0% |
| Vòng 11 | 18-15 | 55% | 12-21 | 0% |
| Vòng 10 | 17-11 | 60% | 9-18 | 0% |
| Vòng 9 | 15-8 | 67% | 8-16 | 0% |
| Vòng 8 | 15-6 | 75% | 7-15 | 0% |
| Vòng 7 | 14-6 | 71% | 6-12 | 0% |
| Vòng 6 | 12-5 | 67% | 4-8 | 0% |
| Vòng 5 | 11-4 | 80% | 3-5 | 0% |
| Vòng 4 | 8-4 | 75% | 2-3 | 0% |
| Vòng 3 | 5-2 | 67% | 2-3 | 0% |
| Vòng 2 | 2-1 | 50% | 2-3 | 0% |
| Vòng 1 | 1-1 | 0% | 1-1 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Bàn thắng
| Phút | St. Louis City ghi bàn | thủng lưới | Toronto FC ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 9.1% | 10.3% | 10% | 12.5% |
| 16-30' | 9.1% | 15.4% | 10% | 16.7% |
| 31-45' | 30.3% | 23.1% | 5% | 4.2% |
| 46-60' | 21.2% | 10.3% | 30% | 16.7% |
| 61-75' | 9.1% | 12.8% | 20% | 16.7% |
| 76-90+' | 12.1% | 23.1% | 10% | 20.8% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
St. Louis City
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 9 | Rafael Navarro Leal | Tiền đạo cắm | |
| 19 | Carlo Holse | Tiền vệ tấn công | |
| 32 | Timo Baumgartl | Trung vệ | |
| 27 | Fallou Fall | Trung vệ | |
| 24 | Daniel Edelman | Tiền vệ phòng ngự | |
| 6 | Conrad Wallem | Tiền vệ phải | |
| 23 | Alexandru Irinel Matan | Tiền vệ tấn công | |
| 21 | Dante Polvara | Tiền vệ phòng ngự | |
| 8 | Chris Durkin | Tiền vệ phòng ngự | |
| 99 | Jaziel Orozco Landeros | Hậu vệ phải | |
| 14 | Tomas Totland | Hậu vệ phải | |
| 5 | Lukas MacNaughton | Trung vệ | |
| 42 | Damion Downs | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Rafael Lucas Cardoso dos Santos | Hậu vệ trái | |
| 11 | Simon Becher | Tiền đạo cắm | |
| 1 | Roman Burki | Thủ môn |
Toronto FC
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trung tâm | |
| 1 | Luka Gavran | Thủ môn | |
| 3 | Matheus Pereira | Hậu vệ trái | |
| 17 | Emilio Aristizabal | Tiền đạo cắm | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | |
| 20 | Daniel Salloi | Tiền đạo cánh trái | |
| 71 | Markus Cimermancic | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Niklas Dorsch | Tiền vệ phòng ngự | |
| 7 | Theo Corbeanu | Tiền đạo cánh phải | |
| 25 | Walker Zimmerman | ||
| 15 | Nickseon Gomis | Trung vệ | |
| 11 | Derrick Etienne | Tiền đạo cánh trái | |
| 78 | Malik Henry | Tiền vệ phải | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ phải | |
| 13 | Benjamin Kuscevic | Trung vệ |