USA Major League Soccer ·
Los Angeles Galaxy vs Seattle Sounders
Los Angeles Galaxy
Seattle Sounders
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 12 James Thomas Marcinkowski
- 2 Lucas Felipe Calegari
- 5 Jakob Glesnes
- 15 Justin Haak
- 14 John Nelson
- 18 Marco Reus
- 6 Sergi Roberto Carnicer
- 27 Erik Thommy
- 21 Robert Taylor
- 7 Kyogo Furuhashi
- 11 Hirving Rodrigo Lozano Bahena
- 3 Julian Aude
- 76 Troy Elgersma
- 25 Carlos Emiro Torres Garces
- 99 Joao Klauss De Mello
- 1 Novak Micovic
- 13 Harbor Miller
- 17 Pablo Ruiz Barrero
- Lucas Agustin Sanabria Magole
- 4 Maya Yoshida
HLV: Greg Vanney
- 26 Andrew Thomas
- 5 Nouhou Tolo
- 39 Stuart Hawkins
- 16 Alex Roldan
- 85 Kalani Kossa Rienzi
- 14 Paul Rothrock
- 11 Albert Rusnak
- 13 Jordan Morris
- 37 Snyder Brunell
- 7 Cristian Roldan
- 9 Dejan Joveljic
- 17 Paul Arriola
- 37 Caden Clark
- 31 Hassani Dotson
- 24 Stefan Frei
- 90 Sebastian Gomez
- 20 Kim Kee-Hee
- 45 Peter Kingston
- 19 Danny Musovski
- 4 Ryan Sailor
HLV: Brian Schmetzer
Lực lượng
Los Angeles Galaxy
Vắng mặt (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 99 | Joao Klauss De Mello | Tiền đạo | Chấn thương lưng |
| 10 | Riqui Puig | Tiền vệ trung tâm | Chấn thương đầu gối |
| 2 | Lucas Felipe Calegari | Hậu vệ | Chấn thương lưng |
| 22 | Elijah Wynder | Tiền vệ | Chấn thương |
Đội hình xuất phát trận trước
- 12James Thomas Marcinkowski
- 14John Nelson
- 15Justin Haak
- 5Jakob Glesnes
- 2Lucas Felipe Calegari
- 21Robert Taylor
- 6Sergi Roberto Carnicer
- 17Pablo Ruiz Barrero
- 26Harbor Miller
- 99Joao Klauss De Mello
- 27Erik Thommy
Dự bị trận trước
- 3Julian Aude
- 76Troy Elgersma
- 7Kyogo Furuhashi
- 25Carlos Emiro Torres Garces
- 1Novak Micovic
- 18Marco Reus
- 8Lucas Agustin Sanabria Magole
- 22Elijah Wynder
- 4Maya Yoshida
Seattle Sounders
Vắng mặt (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 17 | Paul Arriola | Tiền đạo | Chấn thương lưng |
| 28 | Yeimar Pastor Gomez Andrade | Hậu vệ | Chấn thương bắp chân |
| 9 | Jesus Ferreira | Tiền đạo | Chấn thương |
| 10 | Pedro De La Vega | Tiền đạo | Chấn thương gân kheo |
| 44 | Nikola Petkovic | Tiền vệ | Đứt dây chằng |
| 25 | Jackson Ragen | Hậu vệ | Chấn thương |
| 85 | Kalani Kossa Rienzi | Hậu vệ | Chấn thương lưng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 26Andrew Thomas
- 5Nouhou Tolo
- 25Jackson Ragen
- 39Stuart Hawkins
- 16Alex Roldan
- 7Cristian Roldan
- 45Peter Kingston
- 17Paul Arriola
- 11Albert Rusnak
- 13Jordan Morris
- 19Danny Musovski
Dự bị trận trước
- 81Mark Bronnik
- 8Caden Clark
- 24Stefan Frei
- 28Yeimar Pastor Gomez Andrade
- 90Sebastian Gomez
- 85Kalani Kossa Rienzi
- 35Antino Lopez
- 4Ryan Sailor
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 30 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Los Angeles Galaxy | Seattle Sounders |
|---|---|---|
| Sân nhà của Los Angeles Galaxy | 5 | 7 |
| Sân nhà của Seattle Sounders | 2 | 6 |
Lịch sử đối đầu
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Los Angeles Galaxy. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Los Angeles Galaxy
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 28 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 2 | 7.14% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 7 | 25% |
| Hòa | 9 | 32.14% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 4 | 14.29% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 6 | 21.43% |
Seattle Sounders
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
So sánh theo vòng
| Los Angeles Galaxy BT-BB | % thắng | Seattle Sounders BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 21-31 | 30% | 25-33 | 25% |
| Vòng 19 | 19-29 | 32% | 22-32 | 21% |
| Vòng 18 | 18-27 | 33% | 18-31 | 17% |
| Vòng 17 | 16-26 | 29% | 16-30 | 12% |
| Vòng 16 | 15-25 | 31% | 15-29 | 13% |
| Vòng 15 | 13-24 | 27% | 14-28 | 13% |
| Vòng 14 | 12-21 | 29% | 11-26 | 7% |
| Vòng 13 | 10-21 | 23% | 11-24 | 8% |
| Vòng 12 | 9-20 | 25% | 11-23 | 8% |
| Vòng 11 | 9-17 | 27% | 10-18 | 9% |
| Vòng 10 | 8-17 | 20% | 9-15 | 10% |
| Vòng 9 | 8-14 | 22% | 9-14 | 11% |
| Vòng 8 | 7-11 | 25% | 8-12 | 13% |
| Vòng 7 | 6-10 | 29% | 8-9 | 14% |
| Vòng 6 | 6-10 | 33% | 5-9 | 0% |
| Vòng 5 | 6-9 | 40% | 4-7 | 0% |
| Vòng 4 | 5-9 | 25% | 4-5 | 0% |
| Vòng 3 | 3-7 | 33% | 3-3 | 0% |
| Vòng 2 | 2-4 | 50% | 2-2 | 0% |
| Vòng 1 | 0-3 | 0% | 0-0 | 0% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Los Angeles Galaxy
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11-2-12 | 44% | 8-11 | 32% |
| Sân nhà | 12 | 5-1-6 | 41.7% | 1-6 | 8.3% |
| Sân khách | 13 | 6-1-6 | 46.2% | 7-5 | 53.8% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8-6-11 | 32% | 10-15 | 40% |
| Sân nhà | 12 | 4-3-5 | 33.3% | 6-6 | 50% |
| Sân khách | 13 | 4-3-6 | 30.8% | 4-9 | 30.8% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Los Angeles Galaxy trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Seattle Sounders
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9-1-12 | 40.9% | 7-14 | 31.8% |
| Sân nhà | 11 | 5-0-6 | 45.5% | 5-5 | 45.5% |
| Sân khách | 11 | 4-1-6 | 36.4% | 2-9 | 18.2% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6-5-11 | 27.3% | 7-13 | 31.8% |
| Sân nhà | 11 | 4-1-6 | 36.4% | 4-7 | 36.4% |
| Sân khách | 11 | 2-4-5 | 18.2% | 3-6 | 27.3% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Seattle Sounders trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Los Angeles Galaxy
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Los Angeles Galaxy. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Seattle Sounders
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Seattle Sounders. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Los Angeles Galaxy
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 13 | 7 | 1 | 0 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 7 | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 |
| Sân khách | 2 | 6 | 5 | 0 | 0 | 7 | 9 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 3 | 6 | 1 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 5 | 3 | 2 | 2 | 2 | 3 | 0 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 3 | 3 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 0 | 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2 |
Seattle Sounders
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 11 | 3 | 1 | 1 | 11 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 3 | 1 | 1 | 7 | 9 |
| Sân khách | 3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 0 | 3 | 4 | 5 | 0 | 2 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 0 | 1 | 2 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 4 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Los Angeles Galaxy ghi bàn | thủng lưới | Seattle Sounders ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 23.8% | 25% | 22.6% | 5.6% |
| 16-30' | 9.5% | 12.5% | 12.9% | 5.6% |
| 31-45' | 23.8% | 31.3% | 12.9% | 33.3% |
| 46-60' | 14.3% | 18.8% | 19.4% | 16.7% |
| 61-75' | 9.5% | 0% | 12.9% | 22.2% |
| 76-90+' | 9.5% | 6.3% | 19.4% | 11.1% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Los Angeles Galaxy
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | James Thomas Marcinkowski | Thủ môn | |
| 17 | Pablo Ruiz Barrero | Tiền vệ trung tâm | |
| 18 | Marco Reus | Tiền vệ tấn công | |
| 15 | Justin Haak | Trung vệ | |
| 11 | Hirving Rodrigo Lozano Bahena | Tiền đạo cánh trái | |
| 5 | Jakob Glesnes | Trung vệ | |
| 27 | Erik Thommy | Tiền vệ tấn công | |
| 8 | Lucas Agustin Sanabria Magole | Tiền vệ phòng ngự | |
| 14 | John Nelson | Hậu vệ trái | |
| 3 | Julian Aude | Hậu vệ trái | |
| 16 | Isaiah Parente | Tiền vệ trung tâm | |
| 6 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trung tâm | |
| 7 | Kyogo Furuhashi | Tiền đạo cắm | |
| 21 | Robert Taylor | Tiền đạo cánh trái | |
| 26 | Harbor Miller | Hậu vệ phải |
Seattle Sounders
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.