Hạng nhất Pháp ·
Sochaux vs Guingamp
Sochaux
Guingamp
Diễn biến
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Thống kê
Chưa có số liệu thống kê cho trận này.
Đội hình
- 40 Mehdi Jeannin
- 26 Elie N'Gatta
- 14 Mathieu Peybernes
- 97 Saad Agouzoul
- 3 Dalangunypole Gomis
- 15 Jonathan Mexique
- 23 Julien Masson
- 77 Landry Nomel
- 5 Samy Baghdadi
- 10 Boubacar Fofana
- 91 Mathis Clairicia
- 21 Bakary Diawara
- 25 Pape Diop
- 9 Kapitbafan Djoco
- 92 Pougueleu-Victor Monthieu
- 33 Noa Kotto Mouyema
- 30 Alexandre Pierre
- 16 Mathis Schubler-Lecart
- 42 Dylan Tavares
- 2 Mohamed Toure
HLV: Vincent Hognon
- 16 Adrian Ortola
- 3 Jeremie Matumona
- 36 Albin Demouchy
- 7 Donatien Gomis
- 2 Erwin Koffi
- 8 Florent Sanchez Da Silva
- 25 Tom Ducrocq
- 4 Dylan Louiserre
- 11 Teddy Averlant
- 18 Stanislas Kielt
- 10 Amine Hemia
- 21 Tanguy Ahile
- 38 Ewan Aucan
- 1 Teddy Bartouche
- 20 Samir Ben Brahim
- 23 Jasser Chamakh
- 32 Ibrahima Diakite
- 24 Jeovanni Dianganga
- 39 Vimoj Muntu Wa Mungu
- 17 Amadou Samoura
HLV: Sylvain Ripoll
Lực lượng
Sochaux
Vắng mặt (0)
Không có cầu thủ chấn thương hoặc treo giò.
Đội hình xuất phát trận trước
- 40Mehdi Jeannin
- 3Dalangunypole Gomis
- 97Saad Agouzoul
- 14Mathieu Peybernes
- 26Elie N'Gatta
- 23Julien Masson
- 15Jonathan Mexique
- 10Boubacar Fofana
- 5Samy Baghdadi
- 77Landry Nomel
- 91Mathis Clairicia
Dự bị trận trước
- 21Bakary Diawara
- 25Pape Diop
- 9Kapitbafan Djoco
- 92Pougueleu-Victor Monthieu
- 33Noa Kotto Mouyema
- 30Alexandre Pierre
- 16Mathis Schubler-Lecart
- 42Dylan Tavares
- 2Mohamed Toure
Guingamp
Vắng mặt (2)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Lý do |
|---|---|---|---|
| 6 | Darly NLandu | Tiền vệ trung tâm | Đứt dây chằng |
| 24 | Gautier Ott | Tiền đạo cánh trái | Đứt dây chằng |
Đội hình xuất phát trận trước
- 16Adrian Ortola
- 2Erwin Koffi
- 7Donatien Gomis
- 36Albin Demouchy
- 3Jeremie Matumona
- 11Teddy Averlant
- 4Dylan Louiserre
- 25Tom Ducrocq
- 8Florent Sanchez Da Silva
- 10Amine Hemia
- 18Stanislas Kielt
Dự bị trận trước
- 21Tanguy Ahile
- 38Ewan Aucan
- 1Teddy Bartouche
- 20Samir Ben Brahim
- 23Jasser Chamakh
- 32Ibrahima Diakite
- 24Jeovanni Dianganga
- 39Vimoj Muntu Wa Mungu
- 17Amadou Samoura
Đối đầu
Tổng quan
Thống kê 13 lần gặp nhau
| Số trận thắng | Sochaux | Guingamp |
|---|---|---|
| Sân nhà của Sochaux | 4 | 1 |
| Sân nhà của Guingamp | 3 | 1 |
Lịch sử đối đầu
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/25 | Guingamp 2-2 SochauxHT 1-2 · France Cup | 1.5 | T | Tài | 1.3 / 5 / 7.8 | 10-3 |
| 13/05/23 | Sochaux 0-1 GuingampHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | B | Xỉu | 2.46 / 3.25 / 2.59 | 5-5 |
| 30/08/22 | Guingamp 1-2 SochauxHT 1-1 · France Ligue 2 | 0 | T | Tài | 2.44 / 2.9 / 2.9 | 4-2 |
| 05/03/22 | Sochaux 1-0 GuingampHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 2.09 / 2.8 / 3.8 | 9-3 |
| 21/09/21 | Guingamp 1-2 SochauxHT 1-0 · France Ligue 2 | 0 | T | Tài | 3 / 2.74 / 2.47 | 5-2 |
| 27/02/21 | Sochaux 0-0 GuingampHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.23 / 2.98 / 3.15 | 1-4 |
| 31/10/20 | Guingamp 0-0 SochauxHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 2.05 / 3 / 3.6 | 3-4 |
| 21/02/20 | Guingamp 1-1 SochauxHT 0-1 · France Ligue 2 | 0.5 | T | H | 1.94 / 2.97 / 4 | 5-2 |
| 20/09/19 | Sochaux 3-1 GuingampHT 2-1 · France Ligue 2 | 0 | T | Tài | 2.52 / 2.71 / 2.99 | 4-3 |
| 15/02/14 | Sochaux 1-0 GuingampHT 0-0 · France Ligue 1 | 0 | T | Xỉu | 2.75 / 3 / 2.8 | 12-3 |
Kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sochaux. Đội được tô đậm là đội chấp.
Phong độ
Sochaux
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân nhà
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 5 | 62.5% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 0 | 0% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
Guingamp
5 trận gần nhất
Thành tích mùa này trên sân khách
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng | - | - |
| Hòa | - | - |
| Thua | - | - |
| Bàn thắng (TB/trận) | - | - |
| Bàn thua (TB/trận) | - | - |
Phân bố kết quả 8 trận gần nhất
| Số trận | Tỷ lệ | |
|---|---|---|
| Thắng cách biệt từ 2 bàn | 0 | 0% |
| Thắng cách biệt 1 bàn | 2 | 25% |
| Hòa | 2 | 25% |
| Thua cách biệt 1 bàn | 3 | 37.5% |
| Thua cách biệt từ 2 bàn | 1 | 12.5% |
So sánh theo vòng
| Sochaux BT-BB | % thắng | Guingamp BT-BB | % thắng | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng 20 | 27-25 | 40% | 17-28 | 15% |
| Vòng 19 | 26-24 | 42% | 16-26 | 16% |
| Vòng 18 | 23-23 | 39% | 15-25 | 17% |
| Vòng 17 | 21-22 | 35% | 15-25 | 18% |
| Vòng 16 | 19-22 | 31% | 13-23 | 19% |
| Vòng 15 | 15-21 | 27% | 12-23 | 13% |
| Vòng 14 | 13-21 | 21% | 12-21 | 14% |
| Vòng 13 | 13-20 | 23% | 12-20 | 15% |
| Vòng 12 | 11-18 | 25% | 11-19 | 17% |
| Vòng 11 | 11-18 | 27% | 10-17 | 18% |
| Vòng 10 | 9-17 | 20% | 8-14 | 20% |
| Vòng 9 | 8-16 | 22% | 8-13 | 22% |
| Vòng 8 | 7-14 | 25% | 8-12 | 25% |
| Vòng 7 | 5-12 | 29% | 7-11 | 29% |
| Vòng 6 | 3-11 | 17% | 6-11 | 17% |
| Vòng 5 | 2-11 | 0% | 5-8 | 20% |
| Vòng 4 | 1-7 | 0% | 5-7 | 25% |
| Vòng 3 | 1-4 | 0% | 5-5 | 33% |
| Vòng 2 | 0-3 | 0% | 2-2 | 50% |
| Vòng 1 | 0-0 | 0% | 1-0 | 100% |
Số liệu lũy kế từ đầu mùa đến từng vòng.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ của trận này chưa được cập nhật. Dưới đây là xu hướng kèo và kèo các trận gần đây của hai đội.
Xu hướng Sochaux
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Sochaux trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Xu hướng Guingamp
Cả trận
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 1-1 | 50% |
| Sân nhà | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 0-0-1 | 0% | 1-0 | 100% |
Hiệp 1
| Trận | Thắng-Hòa-Thua kèo | % thắng kèo | Tài-Xỉu | % tài | |
|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1-0-1 | 50% | 0-2 | 0% |
| Sân nhà | 1 | 0-0-1 | 0% | 0-1 | 0% |
| Sân khách | 1 | 1-0-0 | 100% | 0-1 | 0% |
Thống kê kèo châu Á và tài/xỉu của Guingamp trong giải mùa này. Chuỗi kết quả xếp từ cũ đến mới.
Kèo trận trước Sochaux
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Red Star FC 93 0-0 SochauxHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | T | Xỉu | 2 / 3.25 / 3.45 | 12-1 |
| 08/08/26 | Sochaux 0-3 Saint EtienneHT 0-3 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 3.15 / 3.35 / 2.05 | 6-1 |
| 01/08/26 | Sochaux 1-1 AJ AuxerreHT 1-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 25/07/26 | Sochaux 0-3 DijonHT 0-1 · International Club Friendly | 0 | B | Tài | 2.35 / 3.1 / 2.5 | 4-2 |
| 22/07/26 | Metz 4-1 SochauxHT 3-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 18/07/26 | Sochaux 1-0 GrenobleHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/07/26 | FC Zurich 1-2 SochauxHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 15/05/26 | Sochaux 2-2 Le Puy Foot 43 AuvergneHT 2-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Tài | 1.57 / 3.95 / 4.8 | 5-3 |
| 09/05/26 | Chateauroux 2-1 SochauxHT 0-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Tài | 3.8 / 3.8 / 1.74 | 6-9 |
| 02/05/26 | Sochaux 1-1 ValenciennesHT 1-0 · France Ligue 3 | 0.5/1 | B | Xỉu | 1.65 / 3.95 / 4.2 | 5-3 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Sochaux. Đội được tô đậm là đội chấp.
Kèo trận trước Guingamp
| Ngày | Trận | Kèo | KQ kèo | T/X | 1 X 2 | Góc |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Guingamp 1-0 BoulogneHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5/1 | T | Xỉu | 1.76 / 3.35 / 4.2 | 3-4 |
| 08/08/26 | Metz 2-1 GuingampHT 0-0 · France Ligue 2 | 0.5 | B | Tài | 2.05 / 3.4 / 3.15 | 5-3 |
| 01/08/26 | Stade Brestois 3-3 GuingampHT 1-2 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | 5-3 |
| 25/07/26 | Guingamp 0-2 LorientHT 0-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 22/07/26 | Guingamp 0-1 ConcarneauHT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 17/07/26 | Rennes 3-1 GuingampHT 2-1 · International Club Friendly | 1 | B | Tài | 1.4 / 4.3 / 5.3 | 8-1 |
| 10/07/26 | Guingamp 1-0 Red Star FC 93HT 0-0 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 10/07/26 | Guingamp 1-1 Stade Lavallois MFCHT 1-1 · International Club Friendly | - | - | - | - / - / - | --- |
| 09/05/26 | Clermont 1-0 GuingampHT 0-0 · France Ligue 2 | 0 | B | Xỉu | 2.44 / 3.6 / 2.44 | 4-3 |
| 02/05/26 | Guingamp 0-1 BastiaHT 0-0 · France Ligue 2 | 0/0.5 | B | Xỉu | 2.14 / 3.35 / 2.98 | 2-5 |
Kèo đóng cửa; kết quả kèo, tài/xỉu tính theo Guingamp. Đội được tô đậm là đội chấp.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo cho phân tích trận đấu.
Dự đoán
Xác suất kết quả
Xác suất được tính từ dữ liệu thống kê của nhà cung cấp.
Bàn thắng
Sochaux
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Guingamp
Số bàn ghi được mỗi trận
| 0 bàn | 1 | 2 | 3 | 4+ | Hiệp 1 | Hiệp 2 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Năm cột đầu là số trận ghi 0, 1, 2, 3, từ 4 bàn; hai cột cuối là tổng bàn thắng mỗi hiệp.
Kết quả hiệp 1 / cả trận
| T/T | T/H | T/B | H/T | H/H | H/B | B/T | B/H | B/B | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Ví dụ T/H: dẫn sau hiệp 1, hòa khi hết trận (T: thắng, H: hòa, B: thua).
Thời điểm ghi bàn
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Thời điểm thủng lưới
| 1-10' | 11-20' | 21-30' | 31-40' | 41-45' | 46-50' | 51-60' | 61-70' | 71-80' | 81-90+' | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Theo 15 phút (50 trận gần nhất)
| Phút | Sochaux ghi bàn | thủng lưới | Guingamp ghi bàn | thủng lưới |
|---|---|---|---|---|
| 1-15' | 13.8% | 29.4% | 20.6% | 6.7% |
| 16-30' | 13.8% | 11.8% | 17.6% | 16.7% |
| 31-45' | 17.2% | 0% | 17.6% | 23.3% |
| 46-60' | 20.7% | 5.9% | 14.7% | 20% |
| 61-75' | 6.9% | 17.6% | 11.8% | 10% |
| 76-90+' | 24.1% | 29.4% | 14.7% | 10% |
Tỷ lệ phần trăm số bàn thắng / bàn thua rơi vào từng khoảng thời gian.
Cầu thủ
Sochaux
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 40 | Mehdi Jeannin | Thủ môn | |
| 4 | Arthur Vitelli | Hậu vệ | |
| 3 | Dalangunypole Gomis | Hậu vệ | |
| 42 | Dylan Tavares | Hậu vệ | |
| 5 | Samy Baghdadi | Tiền đạo | |
| 15 | Jonathan Mexique | Tiền vệ | |
| 17 | Benjaloud Youssouf | Hậu vệ | |
| 9 | Kapitbafan Djoco | Tiền đạo | |
| 26 | Elie N'Gatta | Hậu vệ | |
| 7 | Benjamin Gomel | Tiền đạo | |
| 19 | Victor Lobry | Tiền vệ | |
| 91 | Mathis Clairicia | Tiền đạo | |
| 77 | Landry Nomel | Tiền đạo | |
| 23 | Julien Masson | Tiền vệ |
Guingamp
Điểm trung bình đội (10 trận gần nhất)
Cột ngoài cùng bên phải là trận gần nhất.
Điểm đánh giá cầu thủ trận gần nhất
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Stanislas Kielt | Tiền đạo | |
| 36 | Albin Demouchy | Hậu vệ | |
| 7 | Donatien Gomis | Hậu vệ | |
| 16 | Adrian Ortola | Thủ môn | |
| 2 | Erwin Koffi | Hậu vệ | |
| 11 | Teddy Averlant | Tiền vệ | |
| 23 | Jasser Chamakh | Tiền vệ | |
| 25 | Tom Ducrocq | Tiền vệ | |
| 29 | Abdel Hakim Abdallah | Hậu vệ | |
| 4 | Dylan Louiserre | Tiền vệ | |
| 17 | Amadou Samoura | Tiền đạo | |
| 20 | Samir Ben Brahim | Tiền đạo | |
| 21 | Tanguy Ahile | Tiền vệ | |
| 10 | Amine Hemia | Tiền vệ | |
| 39 | Vimoj Muntu Wa Mungu | Hậu vệ | |
| 8 | Florent Sanchez Da Silva | Tiền vệ |